tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Roblox Corp

RBLX
Thêm vào danh sách theo dõi
43.310USD
+1.800+4.34%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
30.92BVốn hóa
LỗP/E TTM

RBLX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Roblox Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
59.59%318.00M
41.69%629.00M
120.74%546.18M
31.57%199.26M
85.78%443.91M
28.74%184.49M
119.54%247.43M
433.46%151.45M
37.50%238.95M
20.20%143.31M
67.85%112.70M
7.14%28.39M
11.09%173.78M
-2.46%119.22M
-62.94%67.14M
-86.15%26.50M
-4.88%156.44M
-31.72%122.22M
-2.18%181.17M
--191.25M
--164.47M
389.78%179.00M
709.21%185.21M
--36.55M
--22.89M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
33.88%-185.00M
-14.63%-248.00M
-7.04%-257.37M
-35.04%-279.80M
20.44%-216.34M
32.06%-221.05M
13.76%-240.45M
27.26%-207.19M
-0.73%-271.92M
-11.61%-325.34M
7.65%-278.81M
-59.37%-284.84M
-66.61%-269.95M
-97.94%-291.49M
-291.12%-301.90M
-25.05%-178.73M
-19.04%-162.02M
-184.10%-147.26M
-56.28%-77.19M
---142.93M
---136.10M
-109.00%-51.83M
-143.54%-49.39M
---24.80M
---20.28M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
10.76%65.00M
13.98%61.00M
-24.63%53.15M
10.41%58.69M
-0.53%53.52M
-6.67%52.03M
27.80%70.52M
5.18%53.15M
-3.31%53.80M
31.07%55.75M
62.04%55.18M
74.27%50.53M
127.16%55.65M
91.76%42.54M
78.95%34.05M
62.99%29.00M
47.39%24.50M
63.40%22.18M
67.21%19.03M
--17.79M
--16.62M
60.00%13.58M
61.85%11.38M
--8.48M
--7.03M
Các mục phi tiền mặt khác
27.36%20.00M
6.35%12.00M
19.02%12.54M
48.53%15.70M
39.95%11.28M
32.35%7.48M
78.48%10.54M
150.94%10.57M
-14.65%8.06M
-72.69%5.65M
-66.48%5.91M
-77.42%4.21M
-31.26%9.45M
78.20%20.70M
40.80%17.62M
8.58%18.66M
307.38%13.74M
8579.56%11.62M
2779.44%12.51M
--17.19M
--3.37M
-397.83%-137.00K
-549.04%-467.00K
--46.00K
--104.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
13.42%136.00M
57.20%529.00M
218.33%450.93M
178.68%119.91M
61.40%336.52M
-43.92%87.79M
28.30%141.65M
-6.71%43.03M
7.62%208.50M
-12.05%156.56M
-29.23%110.41M
312.37%46.12M
15.37%193.73M
54.17%178.01M
13.47%156.02M
-94.86%11.19M
-26.94%167.92M
-41.35%115.46M
-35.96%137.50M
--217.54M
--229.84M
329.32%196.87M
588.55%214.71M
--45.85M
--31.18M
-Thay đổi các khoản phải thu
133.16%41.00M
73.19%366.00M
-168.85%-109.11M
-781.67%-123.64M
21.40%211.32M
-4.83%-229.94M
-37.79%-40.59M
-248.63%-14.02M
53.78%174.07M
-13.99%-219.35M
-1906.99%-29.45M
195.64%9.44M
-11.69%113.19M
-39.31%-192.43M
-96.54%1.63M
-159.06%-9.87M
866.98%128.18M
-54.02%-138.13M
178.28%47.13M
--16.70M
--13.26M
-139.12%-89.68M
853.67%16.93M
---37.51M
---2.25M
-Thay đổi chi phí trả trước
41.84%-7.00M
-116.88%-27.00M
-82.13%2.91M
-611.08%-12.04M
18.69%-12.45M
40.60%-6.48M
279.13%16.30M
7.05%2.35M
-83.16%-15.31M
-223.47%-10.91M
127.41%4.30M
113.76%2.20M
23.59%-8.36M
49.54%8.84M
-302.00%-15.68M
1.93%-15.98M
0.25%-10.94M
562.65%5.91M
136.24%7.76M
---16.30M
---10.97M
-289.75%-1.28M
152.53%3.29M
--673.00K
---6.25M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
298.22%4.00M
2.84%-5.00M
-47.13%922.00K
69.96%-2.02M
-10190.20%-5.15M
578.07%1.55M
247.41%1.74M
-48.18%-6.72M
102.36%51.00K
113.26%228.00K
288.72%502.00K
-478.07%-4.53M
-396.09%-2.16M
-160.94%-1.72M
-111.63%-266.00K
-55.54%1.20M
95.26%-435.00K
20050.00%2.82M
7033.33%2.29M
--2.70M
---9.17M
-92.55%14.00K
81.14%-33.00K
--188.00K
---175.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-57.53%118.00M
36.56%211.00M
211.24%550.36M
204.70%277.84M
89.38%154.52M
-13.01%336.02M
37.04%176.83M
14.07%91.19M
-19.82%81.59M
11.31%386.25M
-26.96%129.03M
72.59%79.94M
48.20%101.75M
64.27%347.00M
35.56%176.65M
-74.73%46.32M
-66.36%68.66M
-21.48%211.24M
-30.23%130.31M
--183.28M
--204.08M
259.03%269.01M
395.60%186.78M
--74.93M
--37.69M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
59.59%318.00M
41.69%629.00M
120.74%546.18M
31.57%199.26M
85.78%443.91M
28.74%184.49M
119.54%247.43M
433.46%151.45M
37.50%238.95M
20.20%143.31M
67.85%112.70M
7.14%28.39M
11.09%173.78M
-2.46%119.22M
-62.94%67.14M
-86.15%26.50M
-4.88%156.44M
-31.72%122.22M
-2.18%181.17M
--191.25M
--164.47M
389.78%179.00M
709.21%185.21M
--36.55M
--22.89M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
6.15%24.00M
90.04%33.00M
252.26%103.58M
-43.29%22.61M
-63.73%17.36M
-2.05%63.86M
-44.72%29.41M
-67.82%39.87M
-47.88%47.88M
-58.53%65.20M
-60.55%53.20M
47.85%123.92M
77.37%91.86M
249.80%157.21M
1176.68%134.86M
260.71%83.81M
131.32%51.79M
-25.60%44.94M
-59.19%10.56M
--23.23M
--22.39M
115.33%60.41M
11.27%25.89M
--28.05M
--23.26M
Chi phí vốn
6.15%24.00M
90.04%33.00M
252.26%103.58M
-43.29%22.61M
-63.73%17.36M
-2.05%63.86M
-44.72%29.41M
-67.82%39.87M
-47.88%47.88M
-58.53%65.20M
-60.55%53.20M
47.85%123.92M
77.37%91.86M
249.80%157.21M
1176.68%134.86M
260.71%83.81M
131.32%51.79M
-25.60%44.94M
-59.19%10.56M
--23.23M
--22.39M
115.33%60.41M
11.27%25.89M
--28.05M
--23.26M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-2.70%22.00M
90.04%33.00M
248.86%102.58M
-43.05%22.61M
-62.80%17.36M
-2.05%63.86M
-44.72%29.41M
-64.21%39.70M
-48.90%46.68M
-58.53%65.20M
-60.11%53.20M
32.34%110.92M
76.40%91.36M
249.80%157.21M
4400.71%133.36M
260.71%83.81M
133.99%51.79M
-12.63%44.94M
-88.55%2.96M
--23.23M
--22.13M
93.47%51.44M
11.27%25.89M
--26.59M
--23.26M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--2.00M
----
--1.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-98.69%170.00K
140.00%1.20M
--0.00
-100.00%0.00
--13.00M
--500.00K
--0.00
-80.26%1.50M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--7.60M
--0.00
--256.00K
512.08%8.97M
----
--1.47M
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---6.00M
----
100.00%0.00
----
----
--0.00
78.23%-840.00K
---2.00M
----
100.00%0.00
---3.86M
100.00%0.00
----
---7.22M
100.00%0.00
---6.17M
----
100.00%0.00
---45.69M
----
----
---40.92M
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
69.60%-113.00M
-3492.55%-644.00M
27.10%-439.88M
-2663.58%-371.76M
41.62%-17.93M
-246.86%-20.65M
-5073.25%-603.41M
94.24%-13.45M
98.64%-30.70M
--14.06M
---11.66M
---233.55M
---2.26B
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
181.31%9.00M
239.79%18.00M
---11.07M
---12.88M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--1.00M
--2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
63.99%-142.00M
-1812.67%-675.00M
14.23%-543.47M
-612.84%-394.37M
55.09%-35.29M
-65.27%-84.51M
-822.09%-633.65M
84.52%-55.32M
96.65%-78.58M
68.90%-51.13M
49.04%-68.72M
-297.28%-357.46M
-4433.27%-2.35B
-265.87%-164.43M
-139.72%-134.86M
-287.25%-89.98M
-131.32%-51.79M
51.32%-44.94M
-613.44%-56.26M
---23.23M
---22.39M
-136.00%-92.33M
78.18%-7.88M
---39.12M
---36.14M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-1469.61%-372.00M
-15.14%31.00M
4.33%20.81M
493.42%27.16M
29.45%36.53M
122.47%13.15M
23.07%19.95M
-77.49%4.58M
14.15%28.22M
226.52%5.91M
27.83%16.21M
296.55%20.34M
2.91%24.72M
-99.82%1.81M
-37.81%12.68M
-56.05%5.13M
-95.74%24.02M
18103.56%1.00B
457.38%20.39M
--11.67M
--564.51M
1070.64%5.50M
288.74%3.66M
--470.00K
--941.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--14.70M
----
-100.00%0.00
----
----
----
--990.00M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-1469.61%-372.00M
-15.14%31.00M
4.33%20.81M
493.42%27.16M
11.82%36.53M
122.47%13.15M
23.07%19.95M
-18.78%4.58M
28.26%32.67M
94.02%5.91M
26.34%16.21M
1.57%5.63M
4.70%25.47M
-78.08%3.05M
-37.07%12.83M
-52.45%5.55M
-19.50%24.33M
152.62%13.90M
457.38%20.39M
--11.67M
--30.22M
1070.64%5.50M
288.74%3.66M
--470.00K
--941.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--534.29M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-493.33%-4.45M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-146.71%-750.00K
47.16%-1.24M
---150.00K
---420.00K
---304.00K
---2.34M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-1469.61%-372.00M
-15.14%31.00M
4.33%20.81M
493.42%27.16M
29.45%36.53M
122.47%13.15M
23.07%19.95M
-77.49%4.58M
14.15%28.22M
226.52%5.91M
27.83%16.21M
296.55%20.34M
2.91%24.72M
-99.82%1.81M
-37.81%12.68M
-56.05%5.13M
-95.74%24.02M
18103.56%1.00B
457.38%20.39M
--11.67M
--564.51M
1070.64%5.50M
288.74%3.66M
--470.00K
--941.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
2.53%1.19B
69.32%1.21B
2.91%994.57M
33.73%1.16B
4.90%711.68M
3.89%602.63M
85.75%966.41M
4.62%866.41M
-77.21%678.47M
-80.80%580.05M
-83.08%520.26M
-73.57%828.13M
-0.89%2.98B
56.92%3.02B
72.75%3.08B
95.75%3.13B
236.07%3.00B
140.20%1.93B
186.86%1.78B
--1.60B
--893.94M
164.05%801.65M
96.46%620.61M
--303.59M
--315.89M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-20.04%-197.00M
-103.80%-17.00M
106.12%22.25M
-264.12%-164.11M
137.83%447.00M
10.81%109.05M
-708.47%-363.77M
132.48%99.99M
108.74%187.95M
323.51%98.42M
210.78%59.78M
-435.52%-307.87M
-1770.51%-2.15B
-104.08%-44.03M
-137.14%-53.97M
-131.99%-57.49M
-81.79%128.66M
1068.77%1.08B
-19.74%145.30M
--179.73M
--706.59M
4499.29%92.30M
1571.38%181.04M
---2.10M
---12.30M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-126.08%-1.00M
-208.52%-2.00M
-151.02%-1.27M
639.24%3.83M
390.69%1.84M
-1309.20%-4.08M
711.00%2.50M
-181.26%-711.00K
-832.35%-634.00K
153.15%337.00K
-138.44%-409.00K
1.39%875.00K
-1033.33%-68.00K
-534.00%-634.00K
35566.67%1.06M
1697.92%863.00K
---6.00K
-185.47%-100.00K
-105.56%-3.00K
--48.00K
--0.00
1850.00%117.00K
800.00%54.00K
--6.00K
--6.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-0.36%991.00M
2.53%1.19B
68.73%1.02B
2.91%994.57M
33.73%1.16B
4.90%711.68M
3.89%602.63M
85.75%966.41M
4.62%866.41M
-77.21%678.47M
-80.80%580.05M
-83.08%520.26M
-73.57%828.13M
-0.89%2.98B
56.92%3.02B
72.75%3.08B
95.75%3.13B
236.07%3.00B
140.20%1.93B
--1.78B
--1.60B
196.51%893.94M
164.05%801.65M
--301.49M
--303.59M
Dòng tiền tự do
66.43%294.00M
39.73%596.00M
103.01%442.60M
58.32%176.65M
123.25%426.55M
54.44%120.63M
266.38%218.03M
216.81%111.58M
133.23%191.07M
305.62%78.11M
187.88%59.51M
-66.67%-95.53M
-21.72%81.92M
-149.15%-37.99M
-139.69%-67.71M
-134.11%-57.31M
-26.35%104.65M
-34.84%77.28M
7.08%170.60M
--168.02M
--142.08M
1296.08%118.60M
42586.93%159.33M
--8.49M
---375.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Roblox Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Roblox Corp đã tạo ra 1.80B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Roblox Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Roblox Corp đã tăng 118.45% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Roblox Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Roblox Corp đã chi 443.48M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Roblox Corp đã thay đổi như thế nào?

Roblox Corp đã sử dụng 88.53M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RBLX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Roblox Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.35B, phản ánh sự thay đổi 110.96% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.