tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Uniqure NV

QURE
Thêm vào danh sách theo dõi
43.630USD
+1.440+3.41%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.03BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của QURE

Theo dõi tình hình tài chính của Uniqure NV thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Uniqure NV

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
-1.22/-0.82
Doanh thu / Dự báo
5.84M/5.47M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.10M
-40.64%
EPS(YoY)
-3.46
29.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-77.80%-1.22
-3.85%-0.85
60.34%-0.59
-51.08%-1.38
40.56%-0.69
39.42%-0.82
2.06%-1.50
51.42%-0.91
19.43%-1.16
16.70%-1.36
-1154.66%-1.53
---1.88
---1.44
---1.63
--0.15
---2.86
----
----
----
----
Doanh thu
11.00%5.84M
127.31%3.56M
6.65%5.57M
61.83%3.70M
-52.71%5.26M
-81.53%1.57M
-21.95%5.22M
62.54%2.29M
359.37%11.13M
59.34%8.48M
-93.49%6.69M
-2.90%1.41M
387.32%2.42M
197.15%5.33M
78.10%102.75M
-27.15%1.45M
-99.89%497.00K
294.71%1.79M
69.25%57.69M
11.18%1.99M
Lợi nhuận ròng
-114.90%-81.06M
-22.68%-53.53M
49.38%-37.09M
-81.46%-80.53M
33.00%-37.72M
33.50%-43.64M
-0.08%-73.26M
50.45%-44.38M
17.78%-56.30M
15.03%-65.62M
-1175.45%-73.21M
-87.16%-89.57M
-75.30%-68.47M
-65.45%-77.23M
-17.07%6.81M
-31.00%-47.86M
-109.78%-39.06M
-12.33%-46.68M
1274.25%8.21M
32.07%-36.53M
Biên lợi nhuận ròng
-93.60%-1387.76%
46.03%-1502.95%
52.53%-666.06%
-12.13%-2175.87%
-41.66%-716.82%
-260.09%-2784.75%
-28.21%-1403.20%
69.52%-1940.45%
82.10%-506.01%
46.68%-773.34%
-16619.25%-1094.42%
---6366.10%
---2827.17%
---1450.27%
--6.63%
---3574.00%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.40%94.01%
7.35%93.85%
4.59%92.19%
61.22%89.25%
165.73%87.53%
1101.12%87.43%
374.74%88.14%
94.23%55.36%
-25.44%32.94%
-116.09%-8.73%
-132.61%-32.08%
--28.50%
--44.18%
--54.27%
--98.39%
--54.71%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-36.84%54.76%
-16.95%68.35%
-27.45%63.39%
-21.28%58.24%
22.22%86.70%
24.87%82.30%
46.51%87.37%
32.91%73.99%
41.23%70.94%
302.77%65.91%
309.00%59.64%
--55.66%
--50.23%
--16.36%
--14.58%
--16.04%
----
----
----
----
Doanh thu
11.00%5.84M
127.31%3.56M
6.65%5.57M
61.83%3.70M
-52.71%5.26M
-81.53%1.57M
-21.95%5.22M
62.54%2.29M
359.37%11.13M
59.34%8.48M
-93.49%6.69M
-2.90%1.41M
387.32%2.42M
197.15%5.33M
78.10%102.75M
-27.15%1.45M
-99.89%497.00K
294.71%1.79M
69.25%57.69M
11.18%1.99M
Lợi nhuận hoạt động
-12.87%-45.05M
-10.43%-47.06M
-10.00%-48.66M
-31.33%-47.61M
10.71%-39.91M
21.18%-42.62M
33.94%-44.24M
46.41%-36.25M
31.06%-44.70M
26.14%-54.06M
-356.85%-66.97M
-25.24%-67.65M
-15.25%-64.84M
-41.10%-73.20M
1160.74%26.07M
-20.03%-54.02M
-114.13%-56.26M
-16.69%-51.88M
125.02%2.07M
-1.15%-45.00M
Lợi nhuận ròng
-114.90%-81.06M
-22.68%-53.53M
49.38%-37.09M
-81.46%-80.53M
33.00%-37.72M
33.50%-43.64M
-0.08%-73.26M
50.45%-44.38M
17.78%-56.30M
15.03%-65.62M
-1175.45%-73.21M
-87.16%-89.57M
-75.30%-68.47M
-65.45%-77.23M
-17.07%6.81M
-31.00%-47.86M
-109.78%-39.06M
-12.33%-46.68M
1274.25%8.21M
32.07%-36.53M
Tài sản ngắn hạn
104.19%834.27M
41.41%615.74M
68.08%655.99M
54.31%716.19M
-30.98%408.57M
-26.94%435.42M
-40.13%390.29M
-33.09%464.14M
-21.80%591.97M
34.65%596.00M
36.72%651.85M
49.30%693.63M
44.65%756.96M
-23.45%442.64M
-24.11%476.77M
-21.76%464.58M
-24.62%523.30M
104.80%578.21M
142.65%628.24M
106.61%593.76M
Tổng nợ ngắn hạn
103.63%83.34M
63.03%59.20M
57.09%62.92M
41.19%100.63M
-49.14%40.93M
-42.79%36.31M
-45.64%40.05M
3.89%71.27M
17.72%80.47M
-4.32%63.47M
-2.96%73.67M
7.24%68.61M
41.64%68.36M
48.40%66.34M
106.51%75.92M
52.62%63.97M
4.70%48.26M
39.24%44.70M
34.50%36.76M
25.69%41.92M
Tổng tài sản
68.43%985.10M
28.63%778.71M
48.22%824.91M
37.56%888.38M
-19.97%584.89M
-21.38%605.40M
-33.08%556.54M
-25.90%645.81M
-22.48%730.85M
22.04%770.05M
17.98%831.69M
36.56%871.55M
34.45%942.77M
-16.66%631.00M
-12.88%704.96M
-17.61%638.23M
-10.59%701.21M
108.09%757.15M
137.72%809.18M
121.00%774.63M
Tổng các khoản nợ
12.25%661.05M
10.08%629.36M
11.13%626.01M
11.81%659.64M
-7.08%588.89M
-8.28%571.72M
-9.73%563.29M
-2.12%589.99M
7.51%633.74M
185.61%623.30M
172.55%624.02M
177.69%602.77M
174.52%589.45M
3.35%218.23M
7.29%228.96M
18.05%217.06M
42.53%214.72M
56.22%211.15M
121.17%213.40M
49.96%183.87M
Tổng vốn chủ sở hữu
8195.18%324.05M
343.34%149.34M
3045.81%198.90M
309.78%228.75M
-104.12%-4.00M
-77.05%33.69M
-103.25%-6.75M
-79.23%55.82M
-72.52%97.11M
-64.45%146.75M
-56.37%207.67M
-36.18%268.78M
-27.37%353.32M
-24.40%412.77M
-20.10%476.01M
-28.71%421.17M
-23.22%486.49M
138.75%546.00M
144.27%595.78M
159.22%590.75M
Thu nhập hoạt động ròng
28.37%-28.58M
13.28%-38.24M
-46.79%-77.57M
55.19%-16.40M
-21.96%-39.90M
27.20%-44.10M
-6.67%-52.84M
-194.06%-36.60M
42.61%-32.71M
22.64%-60.58M
9.40%-49.54M
179.42%38.91M
-263.55%-57.00M
-204.55%-78.30M
-16.12%-54.68M
-22.00%-48.99M
-103.76%-15.68M
37.71%-25.71M
-26.67%-47.09M
-15.70%-40.16M
Đầu tư ròng
-27.12%53.26M
390.37%98.56M
-1557.79%-441.37M
-44.24%26.58M
-6.24%73.07M
-68.59%20.10M
-144.70%-26.62M
115.18%47.67M
70.06%77.94M
2041.40%63.98M
135.41%59.56M
-6103.16%-314.07M
1100.87%45.83M
161.23%2.99M
-4634.37%-168.21M
91.22%-5.06M
-97.80%-4.58M
-25.90%-4.88M
-31.84%-3.55M
-2540.54%-57.64M
Tài chính thuần
566072.73%249.12M
-99.32%550.00K
137.58%2.45M
726.63%332.24M
-12.00%44.00K
--80.67M
-14267.39%-6.52M
-598.26%-53.02M
-99.99%50.00K
-100.00%0.00
-92.35%46.00K
-2622.59%-7.59M
638067.24%370.14M
-72.99%131.00K
-97.99%601.00K
283.54%301.00K
-97.69%58.00K
-99.23%485.00K
695.90%29.89M
-217.99%-164.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, tổng doanh thu đạt 16.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.12M.

Tài sản ngắn hạn của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, tài sản ngắn hạn là 655.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.08.

Tổng tài sản của Uniqure NV là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Uniqure NV là 824.91M, bao gồm 655.99M tài sản ngắn hạn và 168.92M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, tổng nghĩa vụ của Uniqure NV là 626.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, tổng vốn chủ sở hữu của Uniqure NV là 198.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3045.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Uniqure NV là -178.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.07.

Giá trị đầu tư ròng của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, giá trị đầu tư ròng của Uniqure NV là -321.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -297.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, giá trị huy động vốn ròng của Uniqure NV là 415.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 798.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.73.

Thu nhập ròng của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, lợi nhuận ròng là -198.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.94.

Biên lợi nhuận ròng của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, biên lợi nhuận ròng là -1236.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.92.

Biên lợi nhuận gộp của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, biên lợi nhuận gộp là 89.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 176.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, tỷ lệ nợ trên tài sản là 63.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -207.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -28.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Uniqure NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uniqure NV, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -178.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.