tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Qifu Technology Inc

QFIN
Thêm vào danh sách theo dõi
13.880USD
+0.030+0.22%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.71BVốn hóa
2.16P/E TTM

Tình hình tài chính của QFIN

Theo dõi tình hình tài chính của Qifu Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Qifu Technology Inc

Mới phát hành
Th05 26, 2026
EPS / Dự báo
1.05/0.94
Doanh thu / Dự báo
570.07M/427.51M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.76B
16.51%
EPS(YoY)
6.43
11.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-40.44%1.05
-38.37%1.13
-12.89%1.54
45.59%1.82
70.85%1.77
85.53%1.84
81.30%1.77
33.51%1.25
22.67%1.03
23.64%0.99
--0.98
--0.94
--0.84
--0.80
--10.12
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.32%570.07M
-5.18%587.24M
22.33%738.57M
20.87%702.76M
13.26%650.19M
-1.01%619.29M
2.13%603.74M
9.07%581.41M
12.21%574.09M
11.81%625.58M
1.37%591.12M
-13.05%533.07M
-21.12%511.61M
-20.02%559.48M
-19.49%583.14M
-0.50%613.10M
15.02%648.60M
36.04%699.56M
28.31%724.32M
27.62%616.17M
Lợi nhuận ròng
-47.78%130.31M
-44.09%148.05M
-18.88%202.04M
25.18%241.52M
55.04%249.53M
71.17%264.81M
57.94%249.07M
28.11%192.94M
21.21%160.94M
23.53%154.71M
12.88%157.69M
4.78%150.61M
-25.10%132.78M
-40.14%125.23M
-42.99%139.71M
-39.68%143.75M
-16.02%177.29M
12.71%209.23M
30.52%245.06M
88.09%238.31M
Biên lợi nhuận ròng
-40.56%22.77%
-41.12%25.13%
-33.70%27.29%
3.65%34.30%
37.11%38.30%
73.18%42.67%
54.88%41.16%
17.55%33.09%
8.13%27.93%
10.60%24.64%
--26.58%
--28.15%
--25.83%
--22.28%
--24.83%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.98%78.85%
-2.45%81.56%
2.04%85.51%
2.27%84.52%
3.03%84.77%
-0.13%83.61%
-1.47%83.80%
-0.81%82.64%
0.08%82.28%
-1.47%83.72%
--85.06%
--83.32%
--82.21%
--84.97%
--85.85%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-63.32%4.04%
163.35%7.50%
363.64%10.30%
369.47%10.58%
664.54%11.02%
63.30%2.85%
35.18%2.22%
276.12%2.25%
292.94%1.44%
368.77%1.74%
--1.64%
--0.60%
--0.37%
--0.37%
--1.60%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.32%570.07M
-5.18%587.24M
22.33%738.57M
20.87%702.76M
13.26%650.19M
-1.01%619.29M
2.13%603.74M
9.07%581.41M
12.21%574.09M
11.81%625.58M
1.37%591.12M
-13.05%533.07M
-21.12%511.61M
-20.02%559.48M
-19.49%583.14M
-0.50%613.10M
15.02%648.60M
36.04%699.56M
28.31%724.32M
27.62%616.17M
Lợi nhuận hoạt động
-49.67%137.77M
-54.49%118.87M
-22.42%245.33M
-1.30%273.80M
45.17%273.72M
46.68%261.18M
64.91%316.25M
75.57%277.42M
31.72%188.56M
32.89%178.06M
17.67%191.78M
6.99%158.02M
-29.68%143.15M
-42.83%133.99M
-45.36%162.98M
-48.24%147.69M
-16.59%203.57M
22.55%234.38M
42.70%298.29M
98.74%285.35M
Lợi nhuận ròng
-47.78%130.31M
-44.09%148.05M
-18.88%202.04M
25.18%241.52M
55.04%249.53M
71.17%264.81M
57.94%249.07M
28.11%192.94M
21.21%160.94M
23.53%154.71M
12.88%157.69M
4.78%150.61M
-25.10%132.78M
-40.14%125.23M
-42.99%139.71M
-39.68%143.75M
-16.02%177.29M
12.71%209.23M
30.52%245.06M
88.09%238.31M
Tài sản ngắn hạn
-86.88%6.61B
-83.20%7.19B
-81.24%7.82B
-81.79%7.54B
20.56%50.41B
7.50%42.78B
4.12%41.66B
10.27%41.42B
19.41%41.82B
16.71%39.80B
20.23%40.01B
21.91%37.56B
19.04%35.02B
22.84%34.10B
30.03%33.28B
24.92%30.81B
24.45%29.42B
26.88%27.76B
15.59%25.59B
11.22%24.66B
Tổng nợ ngắn hạn
-81.80%2.98B
-83.08%2.96B
-83.62%2.66B
-87.16%2.17B
-17.14%16.38B
-12.20%17.47B
-14.41%16.26B
4.31%16.88B
8.74%19.77B
18.80%19.90B
5.87%19.00B
-3.79%16.19B
24.22%18.18B
18.43%16.75B
32.96%17.94B
25.48%16.82B
8.70%14.63B
5.67%14.14B
5.16%13.49B
0.88%13.41B
Tổng tài sản
-85.65%7.99B
-82.82%8.27B
-81.60%8.65B
-82.29%8.32B
17.29%55.63B
5.05%48.13B
2.06%46.99B
8.25%46.98B
16.02%47.43B
13.57%45.82B
15.21%46.04B
15.23%43.40B
14.03%40.88B
20.41%40.34B
29.39%39.96B
33.35%37.67B
34.60%35.85B
37.39%33.50B
27.43%30.89B
17.78%28.25B
Tổng các khoản nợ
-86.51%4.39B
-80.06%4.76B
-78.30%5.23B
-79.61%4.97B
28.58%32.51B
0.33%23.89B
-3.29%24.09B
8.14%24.35B
19.54%25.29B
11.19%23.81B
13.36%24.91B
9.06%22.52B
7.54%21.15B
17.08%21.41B
31.04%21.97B
31.01%20.65B
24.96%19.67B
22.69%18.29B
4.76%16.77B
-7.15%15.76B
Tổng vốn chủ sở hữu
-84.43%3.60B
-85.53%3.51B
-85.07%3.42B
-85.16%3.36B
4.40%23.12B
10.16%24.25B
8.38%22.90B
8.37%22.63B
12.24%22.14B
16.26%22.01B
17.46%21.13B
22.70%20.89B
21.92%19.73B
24.41%18.93B
27.43%17.99B
36.31%17.02B
48.52%16.18B
60.49%15.22B
71.51%14.12B
78.17%12.49B
Thu nhập hoạt động ròng
-20.44%309.40M
8.65%458.10M
7.41%351.95M
33.21%365.21M
43.67%388.90M
28.83%421.63M
90.77%327.67M
13.40%274.16M
8.13%270.69M
27.13%327.27M
-23.34%171.76M
47.36%241.76M
17.32%250.33M
68.86%257.43M
-19.52%224.03M
-17.81%164.06M
-22.31%213.38M
--152.45M
--278.37M
--199.61M
Đầu tư ròng
179.07%355.11M
-11.72%-145.97M
77.56%-90.83M
-732.65%-1.14B
-3.54%-449.13M
50.21%-130.65M
-29.65%-404.77M
70.95%-137.02M
14.38%-433.79M
-8.74%-262.41M
25.58%-312.19M
-1171.91%-471.69M
-38.05%-506.64M
-2173.29%-241.33M
21.96%-419.50M
89.30%-37.09M
-414.42%-367.00M
--11.64M
---537.54M
---346.73M
Tài chính thuần
-147.43%-358.26M
-136.30%-611.67M
63.41%-63.13M
359.09%277.96M
207.77%755.30M
-104.05%-258.86M
-277.73%-172.51M
-163.24%-107.28M
4333.68%245.41M
-555.79%-126.86M
-21.71%97.06M
9.91%169.65M
-96.58%5.54M
-83.79%27.83M
73.83%123.98M
86.19%154.35M
459.93%161.89M
--171.74M
--71.33M
--82.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, tổng doanh thu đạt 2.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.37B.

Tài sản ngắn hạn của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 7.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.57.

Tổng nghĩa vụ của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Qifu Technology Inc là 4.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Qifu Technology Inc là 3.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.72.

Thu nhập hoạt động thuần của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Qifu Technology Inc là 944.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.22.

Giá trị đầu tư ròng của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Qifu Technology Inc là -1.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Qifu Technology Inc là 404.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 238.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.61.

Thu nhập ròng của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, lợi nhuận ròng là 869.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.50.

Biên lợi nhuận ròng của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là 31.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.73.

Biên lợi nhuận gộp của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 84.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Qifu Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qifu Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 944.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.