tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Qifu Technology Inc

QFIN
Thêm vào danh sách theo dõi
13.880USD
+0.030+0.22%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.71BVốn hóa
2.16P/E TTM

QFIN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Qifu Technology Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2017Q4
FY2017Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-20.44%309.40M
8.65%458.10M
7.41%351.95M
33.21%365.21M
43.67%388.90M
28.83%421.63M
90.77%327.67M
13.40%274.16M
8.13%270.69M
27.13%327.27M
-23.34%171.76M
47.36%241.76M
17.32%250.33M
68.86%257.43M
-19.52%224.03M
-17.81%164.06M
-22.31%213.38M
--152.45M
--278.37M
--199.61M
--274.67M
64.40%-19.43M
-64.09%29.05M
---54.57M
--80.90M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
31308.08%248.47M
194.98%14.92M
--791.10K
---15.71M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
132.64%159.90K
138.32%137.90K
--68.73K
--57.87K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
806.43%78.50M
-111.42%-21.89M
---11.11M
---10.35M
Các mục phi tiền mặt khác
----
---757.64M
---153.95M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-731.92%-379.91M
-76.53%24.98M
---45.67M
--106.44M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---229.57M
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-40.42%3.83M
97.13%-269.12K
--6.43M
---9.37M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---53.80M
---63.31M
--0.00
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
291.50%58.09M
100.69%40.14M
--14.84M
--20.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-20.44%309.40M
8.65%458.10M
7.41%351.95M
33.21%365.21M
43.67%388.90M
28.83%421.63M
90.77%327.67M
13.40%274.16M
8.13%270.69M
27.13%327.27M
-23.34%171.76M
47.36%241.76M
17.32%250.33M
68.86%257.43M
-19.52%224.03M
-17.81%164.06M
-22.31%213.38M
--152.45M
--278.37M
--199.61M
--274.67M
64.40%-19.43M
-64.09%29.05M
---54.57M
--80.90M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
9.23%255.54K
-14.19%321.29K
--233.96K
--374.40K
Chi phí vốn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
9.23%255.54K
-14.19%321.29K
--233.96K
--374.40K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
77.42%-21.96M
214.30%89.25M
---97.28M
---78.08M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
179.07%355.11M
-11.72%-145.97M
77.56%-90.83M
-732.65%-1.14B
-3.54%-449.13M
50.21%-130.65M
-29.65%-404.77M
70.95%-137.02M
14.38%-433.79M
-8.74%-262.41M
25.58%-312.19M
-1171.91%-471.69M
-38.05%-506.64M
-2173.29%-241.33M
21.96%-419.50M
89.30%-37.09M
-414.42%-367.00M
--11.64M
---537.54M
---346.73M
---71.34M
77.21%-22.22M
213.34%88.93M
---97.51M
---78.46M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-147.43%-358.26M
-136.30%-611.67M
63.41%-63.13M
359.09%277.96M
207.77%755.30M
-104.05%-258.86M
-277.73%-172.51M
-163.24%-107.28M
4333.68%245.41M
-555.79%-126.86M
-21.71%97.06M
9.91%169.65M
-96.58%5.54M
-83.79%27.83M
73.83%123.98M
86.19%154.35M
459.93%161.89M
--171.74M
--71.33M
--82.90M
--28.91M
-118.91%-38.12M
50.89%101.30M
--201.62M
--67.13M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-253.57%-83.69M
-118.51%-4.36M
--54.49M
--23.55M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--202.54M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
63.87%241.10M
-322.28%-96.88M
--147.13M
--43.59M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-147.43%-358.26M
-136.30%-611.67M
63.41%-63.13M
359.09%277.96M
207.77%755.30M
-104.05%-258.86M
-277.73%-172.51M
-163.24%-107.28M
4333.68%245.41M
-555.79%-126.86M
-21.71%97.06M
9.91%169.65M
-96.58%5.54M
-83.79%27.83M
73.83%123.98M
86.19%154.35M
459.93%161.89M
--171.74M
--71.33M
--82.90M
--28.91M
-118.91%-38.12M
50.89%101.30M
--201.62M
--67.13M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
17.92%1.11B
54.64%1.40B
-0.10%1.16B
44.36%1.65B
-9.71%943.36M
-18.86%903.86M
0.75%1.16B
-5.02%1.14B
-30.08%1.04B
-24.17%1.11B
-23.96%1.15B
-7.15%1.20B
13.49%1.49B
39.90%1.47B
22.97%1.51B
1.69%1.29B
24.05%1.32B
--1.05B
--1.23B
--1.27B
--1.06B
325.82%380.86M
566.35%152.79M
--89.44M
--22.93M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-56.15%304.47M
-929.94%-302.66M
178.60%198.77M
-1764.45%-501.82M
740.59%694.37M
158.71%36.47M
-492.41%-252.88M
150.99%30.15M
132.89%82.60M
-252.82%-62.12M
39.44%-42.69M
-121.00%-59.12M
-3365.98%-251.18M
-87.89%40.65M
62.48%-70.48M
537.03%281.54M
-96.69%7.69M
--335.71M
---187.84M
---64.42M
--232.01M
-261.36%-79.94M
212.67%217.55M
--49.54M
--69.58M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-150.45%-1.78M
-171.94%-3.13M
123.68%773.28K
-1480.16%-4.08M
-345.12%-709.83K
3662.11%4.35M
-579.33%-3.27M
-74.36%295.59K
171.66%289.59K
96.29%-122.04K
-31.63%681.28K
444.63%1.15M
29.62%-404.12K
-2860.91%-3.29M
14689.32%996.40K
204.47%211.70K
-155.20%-574.18K
---111.05K
--6.74K
---202.64K
---224.99K
---175.59K
---1.72M
--0.00
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-13.48%1.42B
16.46%1.10B
49.85%1.35B
-2.24%1.14B
45.26%1.64B
-10.61%940.33M
-18.24%903.76M
2.54%1.17B
-9.30%1.13B
-30.33%1.05B
-23.21%1.11B
-27.51%1.14B
-6.14%1.24B
8.94%1.51B
38.40%1.44B
30.45%1.57B
2.39%1.32B
--1.39B
--1.04B
--1.21B
--1.29B
116.51%300.91M
300.33%370.34M
--138.98M
--92.51M
Dòng tiền tự do
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
64.09%-19.68M
-64.32%28.73M
---54.81M
--80.53M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Qifu Technology Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Qifu Technology Inc đã tạo ra 1.61B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Qifu Technology Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Qifu Technology Inc đã tăng 24.68% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Qifu Technology Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Qifu Technology Inc đã chi 34.93M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Qifu Technology Inc đã thay đổi như thế nào?

Qifu Technology Inc đã sử dụng 404.26M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với QFIN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Qifu Technology Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.57B, phản ánh sự thay đổi 24.25% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.