tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Quanta Services Inc

PWR
Thêm vào danh sách theo dõi
624.450USD
+4.390+0.71%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
93.81BVốn hóa
84.22P/E TTM

Tình hình tài chính của PWR

Theo dõi tình hình tài chính của Quanta Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Quanta Services Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
3.01/3.30
Doanh thu / Dự báo
9.56B/8.61B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
28.48B
20.31%
EPS(YoY)
6.91
12.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
94.59%3.01
51.40%1.47
2.28%2.11
14.49%2.28
20.31%1.54
19.96%0.97
42.45%2.06
6.04%1.99
12.52%1.28
23.28%0.81
27.66%1.45
--1.88
--1.14
--0.66
--1.14
--2.29
----
----
----
----
Doanh thu
41.10%9.56B
26.33%7.87B
19.66%7.84B
17.53%7.63B
21.07%6.77B
23.88%6.23B
13.30%6.55B
15.52%6.49B
10.81%5.59B
13.62%5.03B
30.96%5.78B
26.03%5.62B
19.30%5.05B
11.68%4.43B
12.57%4.42B
33.00%4.46B
41.08%4.23B
46.68%3.97B
34.73%3.92B
11.03%3.35B
Lợi nhuận ròng
96.89%451.38M
52.94%220.63M
3.39%315.45M
15.77%339.42M
21.84%229.25M
21.88%144.26M
44.67%305.12M
7.46%293.19M
13.42%188.16M
24.53%118.36M
29.73%210.91M
74.94%272.84M
88.48%165.90M
12.29%95.05M
55.13%162.57M
-10.56%155.96M
-24.79%88.02M
-5.70%84.64M
-38.37%104.80M
7.03%174.37M
Biên lợi nhuận ròng
39.47%4.81%
22.97%2.94%
-14.73%4.04%
-2.45%4.49%
0.52%3.45%
-4.63%2.39%
28.20%4.73%
-5.37%4.61%
3.95%3.43%
14.45%2.51%
-6.33%3.69%
--4.87%
--3.30%
--2.19%
--3.94%
--2.67%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.00%14.53%
4.34%12.13%
-5.26%13.70%
2.16%14.19%
0.91%13.21%
7.11%11.62%
16.60%14.46%
0.64%13.89%
1.01%13.09%
-4.04%10.85%
-9.39%12.40%
--13.81%
--12.96%
--11.31%
--13.69%
--12.41%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.46%21.58%
-1.24%22.88%
7.95%24.05%
-0.39%24.75%
7.77%23.83%
-3.21%23.17%
-13.85%22.28%
-5.22%24.85%
-23.43%22.12%
-18.51%23.94%
-6.66%25.86%
--26.22%
--28.88%
--29.38%
--27.70%
--29.47%
----
----
----
----
Doanh thu
41.10%9.56B
26.33%7.87B
19.66%7.84B
17.53%7.63B
21.07%6.77B
23.88%6.23B
13.30%6.55B
15.52%6.49B
10.81%5.59B
13.62%5.03B
30.96%5.78B
26.03%5.62B
19.30%5.05B
11.68%4.43B
12.57%4.42B
33.00%4.46B
41.08%4.23B
46.68%3.97B
34.73%3.92B
11.03%3.35B
Lợi nhuận hoạt động
83.87%718.25M
41.41%345.45M
13.04%504.07M
27.48%542.19M
26.58%390.64M
59.46%244.28M
33.56%445.91M
8.06%425.32M
13.38%308.62M
12.54%153.19M
24.57%333.87M
36.84%393.59M
31.12%272.19M
10.98%136.13M
59.31%268.01M
18.25%287.63M
31.49%207.59M
11.57%122.66M
2.23%168.23M
3.08%243.25M
Lợi nhuận ròng
96.89%451.38M
52.94%220.63M
3.39%315.45M
15.77%339.42M
21.84%229.25M
21.88%144.26M
44.67%305.12M
7.46%293.19M
13.42%188.16M
24.53%118.36M
29.73%210.91M
74.94%272.84M
88.48%165.90M
12.29%95.05M
55.13%162.57M
-10.56%155.96M
-24.79%88.02M
-5.70%84.64M
-38.37%104.80M
7.03%174.37M
Tài sản ngắn hạn
45.03%11.86B
36.05%10.65B
26.14%9.90B
17.69%9.47B
18.73%8.18B
18.93%7.83B
2.27%7.85B
19.46%8.05B
8.94%6.89B
18.18%6.58B
38.67%7.68B
25.95%6.74B
25.92%6.32B
14.49%5.57B
16.98%5.54B
-6.25%5.35B
34.47%5.02B
34.95%4.87B
31.89%4.73B
55.13%5.70B
Tổng nợ ngắn hạn
80.66%10.80B
56.78%9.38B
44.58%8.72B
7.96%7.04B
12.44%5.98B
23.90%5.99B
15.64%6.03B
55.65%6.53B
41.24%5.32B
40.96%4.83B
53.05%5.21B
25.28%4.19B
16.90%3.76B
6.51%3.43B
7.62%3.41B
41.52%3.35B
51.07%3.22B
53.22%3.22B
48.00%3.16B
8.55%2.36B
Tổng tài sản
42.23%28.29B
34.56%25.75B
33.41%24.93B
20.55%22.74B
24.87%19.89B
23.11%19.13B
15.07%18.68B
24.21%18.87B
8.06%15.93B
10.71%15.54B
20.59%16.24B
14.23%15.19B
12.96%14.74B
7.87%14.04B
4.74%13.46B
24.55%13.30B
49.64%13.05B
52.09%13.02B
53.07%12.86B
28.23%10.68B
Tổng các khoản nợ
54.29%18.55B
42.37%16.60B
40.03%15.90B
21.76%14.34B
28.61%12.02B
27.11%11.66B
14.07%11.35B
28.12%11.78B
3.73%9.35B
7.72%9.18B
23.41%9.95B
13.56%9.19B
13.93%9.01B
8.18%8.52B
4.23%8.07B
33.98%8.10B
86.96%7.91B
88.48%7.87B
91.10%7.74B
44.89%6.04B
Tổng vốn chủ sở hữu
23.81%9.74B
22.36%9.14B
23.17%9.03B
18.55%8.40B
19.57%7.87B
17.36%7.47B
16.65%7.33B
18.23%7.09B
14.87%6.58B
15.31%6.37B
16.38%6.28B
15.27%6.00B
11.46%5.73B
7.39%5.52B
5.51%5.40B
12.25%5.20B
14.48%5.14B
17.39%5.14B
17.66%5.12B
11.51%4.63B
Thu nhập hoạt động ròng
270.44%1.10B
61.08%391.74M
58.36%1.13B
-23.84%563.50M
-24.43%295.71M
2.20%243.20M
-29.05%712.01M
81.98%739.91M
207.12%391.31M
519.53%237.96M
72.10%1.00B
18.41%406.59M
7.31%127.41M
-54.86%38.41M
133.30%583.13M
1820.80%343.36M
-37.16%118.73M
-32.26%85.09M
-9.47%249.95M
-84.44%17.88M
Đầu tư ròng
-147.30%-1.14B
57.47%-221.41M
-824.38%-1.55B
15.13%-1.31B
-126.95%-459.93M
-34.66%-520.62M
37.47%-167.17M
-892.46%-1.54B
-157.36%-202.65M
20.88%-386.61M
-89.00%-267.33M
41.47%-154.96M
33.24%-78.74M
-425.01%-488.62M
94.30%-141.44M
-174.23%-264.73M
-22.39%-117.95M
58.23%-93.07M
-1636.04%-2.48B
58.13%-96.54M
Tài chính thuần
36.55%183.51M
-574.58%-248.46M
145.69%243.57M
-18.29%844.66M
166.12%134.39M
108.68%52.35M
-324.50%-533.06M
438.66%1.03B
-317.14%-203.25M
-348.49%-603.04M
204.44%237.45M
-2283.59%-305.24M
207.02%93.61M
1366.39%242.69M
-129.68%-227.35M
-100.82%-12.81M
-6.99%-87.47M
-85.35%16.55M
561.06%766.05M
887.69%1.56B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, tổng doanh thu đạt 28.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.67B.

Tài sản ngắn hạn của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, tài sản ngắn hạn là 9.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.14.

Tổng tài sản của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Quanta Services Inc là 24.93B, bao gồm 9.90B tài sản ngắn hạn và 15.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, tổng nghĩa vụ của Quanta Services Inc là 15.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Quanta Services Inc là 9.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Quanta Services Inc là 1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.12.

Giá trị đầu tư ròng của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Quanta Services Inc là -3.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Quanta Services Inc là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 517.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.23.

Thu nhập ròng của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, lợi nhuận ròng là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.66.

Biên lợi nhuận ròng của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.60.

Biên lợi nhuận gộp của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, biên lợi nhuận gộp là 13.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.03.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Quanta Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quanta Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.