tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Palvella Therapeutics Inc

PVLA
Thêm vào danh sách theo dõi
140.482USD
+1.442+1.04%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.74BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PVLA

Theo dõi tình hình tài chính của Palvella Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Palvella Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-1.16
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-3.71
52.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-62.14%-1.20
10.86%-1.07
53.12%-1.03
65.26%-0.86
51.81%-0.74
67.57%-1.20
74.87%-2.19
-167.95%-2.47
89.10%-1.54
57.45%-3.70
---8.70
--3.63
---14.15
---8.71
---27.19
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.26%53.00K
-77.78%1.30M
263.50%19.52M
442.32%20.05M
-82.38%1.94M
-30.76%5.85M
32.36%5.37M
12.57%3.70M
-29.71%10.99M
349.81%8.44M
38.04%4.06M
-70.79%3.29M
Lợi nhuận ròng
-92.63%-15.77M
-109.63%-12.71M
-292.97%-11.35M
-163.82%-9.47M
-199.82%-8.19M
-32.31%-6.07M
73.15%-2.89M
-190.29%-3.59M
79.29%-2.73M
43.42%-4.58M
-10.44%-10.75M
138.46%3.98M
-158.44%-13.18M
15.00%-8.10M
41.12%-9.74M
33.29%-10.34M
-22.27%-5.10M
33.81%-9.53M
-15.77%-16.54M
-213.09%-15.50M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-154.63%-352.89%
---55.08%
--19.83%
---680.94%
---138.59%
---125.52%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--7.51%
--29.82%
--23.93%
--19.68%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.26%53.00K
-77.78%1.30M
263.50%19.52M
442.32%20.05M
-82.38%1.94M
-30.76%5.85M
32.36%5.37M
12.57%3.70M
-29.71%10.99M
349.81%8.44M
38.04%4.06M
-70.79%3.29M
Lợi nhuận hoạt động
-88.73%-14.86M
-663.78%-11.30M
-224.63%-10.18M
-121.45%-9.25M
-347.47%-7.87M
68.90%-1.48M
-131.71%-3.13M
-214.53%-4.18M
86.95%-1.76M
58.69%-4.76M
181.25%9.89M
129.58%3.65M
-80.81%-13.48M
-4.73%-11.52M
36.00%-12.17M
26.44%-12.33M
-47.40%-7.46M
11.38%-11.00M
-46.26%-19.01M
-260.06%-16.76M
Lợi nhuận ròng
-92.63%-15.77M
-109.63%-12.71M
-292.97%-11.35M
-163.82%-9.47M
-199.82%-8.19M
-32.31%-6.07M
73.15%-2.89M
-190.29%-3.59M
79.29%-2.73M
43.42%-4.58M
-10.44%-10.75M
138.46%3.98M
-158.44%-13.18M
15.00%-8.10M
41.12%-9.74M
33.29%-10.34M
-22.27%-5.10M
33.81%-9.53M
-15.77%-16.54M
-213.09%-15.50M
Tài sản ngắn hạn
231.36%263.23M
-33.15%58.99M
226.17%66.94M
194.39%73.75M
169.31%79.44M
128.11%88.23M
-65.27%20.52M
-62.31%25.05M
-51.25%29.50M
-47.32%38.68M
-24.78%59.09M
-26.88%66.47M
-45.86%60.51M
-42.47%73.42M
-42.93%78.56M
-28.80%90.90M
26.60%111.75M
68.55%127.63M
55.26%137.65M
38.73%127.67M
Tổng nợ ngắn hạn
1.47%9.12M
-5.77%11.34M
142.41%10.31M
51.53%9.62M
19.25%8.98M
0.97%12.04M
-85.26%4.25M
-81.54%6.35M
-82.43%7.53M
-67.41%11.92M
-13.89%28.87M
-3.31%34.37M
8.59%42.88M
-27.65%36.58M
-32.55%33.52M
-19.08%35.55M
30.46%39.48M
128.32%50.56M
152.43%49.70M
140.57%43.93M
Tổng tài sản
232.03%263.76M
-32.50%59.56M
226.17%66.94M
194.39%73.75M
169.31%79.44M
128.11%88.23M
-65.44%20.52M
-71.38%25.05M
-64.14%29.50M
-59.49%38.68M
-40.12%59.38M
-23.41%87.54M
-40.01%82.26M
-37.82%95.49M
-39.60%99.16M
-26.27%114.31M
18.42%137.12M
46.23%153.56M
41.88%164.18M
31.62%155.03M
Tổng các khoản nợ
31.78%31.45M
23.21%31.58M
564.20%28.25M
309.19%25.97M
216.77%23.86M
114.96%25.63M
-85.26%4.25M
-86.51%6.35M
-88.72%7.53M
-82.35%11.92M
-54.47%28.87M
-32.74%47.05M
-20.16%66.80M
-34.28%67.56M
-42.54%63.40M
-35.42%69.94M
7.89%83.67M
38.96%102.81M
53.17%110.33M
52.31%108.31M
Tổng vốn chủ sở hữu
318.00%232.31M
-55.30%27.98M
137.78%38.68M
155.44%47.78M
153.04%55.58M
133.97%62.61M
-46.68%16.27M
-53.81%18.70M
42.09%21.96M
-4.19%26.76M
-14.70%30.51M
-8.72%40.50M
-71.08%15.46M
-44.97%27.93M
-33.58%35.77M
-5.04%44.37M
39.79%53.45M
63.58%50.76M
23.26%53.85M
0.10%46.72M
Thu nhập hoạt động ròng
-60.52%-10.86M
-96.25%-4.93M
-5495.89%-7.88M
-267.16%-5.43M
-514.16%-6.77M
87.24%-2.51M
101.50%146.00K
88.98%-1.48M
89.98%-1.10M
-52.08%-19.67M
-10.77%-9.72M
13.78%-13.43M
51.44%-11.00M
-18.17%-12.93M
39.40%-8.78M
-152.09%-15.58M
-86.55%-22.64M
18.43%-10.94M
-91.33%-14.48M
405.85%29.91M
Đầu tư ròng
---55.44M
----
----
----
----
-428.15%-11.32M
107.16%142.00K
259.30%2.18M
-24.39%9.00M
211.56%3.45M
-136.27%-1.98M
87.43%-1.37M
170.23%11.90M
423.68%1.11M
1662.86%5.47M
-4644.54%-10.87M
-60428.57%-16.95M
-102.30%-342.00K
-101.91%-350.00K
-104.09%-229.00K
Tài chính thuần
17964.48%214.73M
-100.06%-49.00K
--242.00K
--349.00K
---1.20M
621964.29%87.09M
--0.00
----
--0.00
-84.95%14.00K
-100.00%0.00
6939.50%19.78M
-100.00%0.00
-98.10%93.00K
-98.71%282.00K
-98.76%281.00K
-32.34%6.56M
6434.67%4.90M
127.72%21.92M
5336.78%22.62M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Palvella Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palvella Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 58.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.15.

Tổng tài sản của Palvella Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Palvella Therapeutics Inc là 59.56M, bao gồm 58.99M tài sản ngắn hạn và 572.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Palvella Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palvella Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Palvella Therapeutics Inc là 31.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Palvella Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palvella Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Palvella Therapeutics Inc là 27.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.30.

Thu nhập hoạt động thuần của Palvella Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palvella Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Palvella Therapeutics Inc là -38.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -173.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Palvella Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palvella Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Palvella Therapeutics Inc là -660.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Palvella Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palvella Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.66.

Thu nhập ròng của Palvella Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palvella Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -41.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -139.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Palvella Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palvella Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Palvella Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palvella Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -92.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Palvella Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palvella Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -56.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Palvella Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palvella Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -38.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -173.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.