tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Protagonist Therapeutics Inc

PTGX
Thêm vào danh sách theo dõi
136.640USD
-2.000-1.44%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.79BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PTGX

Theo dõi tình hình tài chính của Protagonist Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Protagonist Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
0.06/-0.53
Doanh thu / Dự báo
56.37M/16.27M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
46.02M
-89.41%
EPS(YoY)
-2.05
-145.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
131.40%0.06
-132.81%-0.69
-14.73%-0.62
-9.63%-0.55
-105.43%-0.19
366.96%2.11
6.70%-0.54
26.28%-0.50
610.92%3.41
165.16%0.45
---0.58
---0.68
---0.67
---0.69
---1.90
----
----
----
----
----
Doanh thu
99.03%56.37M
-95.64%7.44M
0.79%4.71M
33.09%5.55M
-88.89%28.32M
184.40%170.64M
--4.67M
--4.17M
--254.95M
--60.00M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-62.08%859.00K
315.61%25.72M
52.51%8.62M
-21.56%10.29M
-63.57%2.27M
Lợi nhuận ròng
132.46%3.78M
-133.71%-44.38M
-18.46%-39.34M
-13.57%-34.77M
-105.62%-11.65M
381.70%131.67M
2.62%-33.21M
20.40%-30.62M
714.80%207.34M
179.94%27.34M
-9.20%-34.10M
6.28%-38.46M
-61.13%-33.73M
7.35%-34.19M
7.61%-31.23M
-33.06%-41.04M
12.78%-20.93M
-95.42%-36.91M
-335.45%-33.80M
-58.81%-30.84M
Biên lợi nhuận ròng
116.31%6.71%
-873.40%-596.80%
-17.53%-834.87%
14.67%-626.96%
-150.60%-41.15%
69.38%77.17%
---710.37%
---734.73%
--81.32%
--45.56%
----
----
----
----
---350.62%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--0.00%
----
----
----
--0.00%
----
----
----
--0.00%
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
99.03%56.37M
-95.64%7.44M
0.79%4.71M
33.09%5.55M
-88.89%28.32M
184.40%170.64M
--4.67M
--4.17M
--254.95M
--60.00M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-62.08%859.00K
315.61%25.72M
52.51%8.62M
-21.56%10.29M
-63.57%2.27M
Lợi nhuận hoạt động
81.11%-3.65M
-139.72%-50.35M
-11.98%-46.42M
-8.37%-42.04M
-109.36%-19.31M
450.05%126.78M
-8.16%-41.45M
8.41%-38.79M
672.75%206.31M
163.12%23.05M
-18.65%-38.33M
-2.20%-42.35M
-70.63%-36.02M
1.35%-36.52M
4.78%-32.30M
-34.20%-41.44M
12.11%-21.11M
-96.58%-37.02M
-336.52%-33.93M
-69.52%-30.88M
Lợi nhuận ròng
132.46%3.78M
-133.71%-44.38M
-18.46%-39.34M
-13.57%-34.77M
-105.62%-11.65M
381.70%131.67M
2.62%-33.21M
20.40%-30.62M
714.80%207.34M
179.94%27.34M
-9.20%-34.10M
6.28%-38.46M
-61.13%-33.73M
7.35%-34.19M
7.61%-31.23M
-33.06%-41.04M
12.78%-20.93M
-95.42%-36.91M
-335.45%-33.80M
-58.81%-30.84M
Tài sản ngắn hạn
1.25%613.46M
-2.38%577.57M
23.00%586.42M
5.54%602.53M
-3.46%605.86M
66.39%591.64M
46.75%476.77M
80.14%570.92M
166.21%627.55M
46.28%355.58M
17.45%324.88M
4.15%316.94M
-30.97%235.74M
-28.66%243.08M
-15.58%276.62M
-18.16%304.30M
19.62%341.52M
7.96%340.74M
60.51%327.69M
70.98%371.82M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.60%34.55M
-4.13%45.44M
0.82%44.94M
-14.60%35.51M
-12.02%35.11M
122.80%47.40M
59.97%44.58M
57.50%41.58M
71.81%39.91M
-31.77%21.27M
-24.18%27.87M
-34.15%26.40M
-46.55%23.23M
-29.16%31.18M
-6.13%36.75M
-6.71%40.09M
25.90%43.46M
9.38%44.02M
1.54%39.16M
21.53%42.97M
Tổng tài sản
-6.02%697.46M
-10.28%668.19M
16.20%701.69M
16.82%718.01M
17.93%742.13M
108.05%744.73M
82.98%603.86M
91.79%614.63M
162.35%629.28M
44.38%357.95M
16.95%330.02M
3.21%320.47M
-31.13%239.86M
-28.69%247.93M
-24.39%282.17M
-23.18%310.51M
16.85%348.30M
7.16%347.69M
71.72%373.18M
79.67%404.23M
Tổng các khoản nợ
-20.90%41.99M
-22.97%53.48M
-21.81%56.25M
-31.81%49.99M
-22.88%53.08M
226.36%69.43M
158.16%71.94M
177.69%73.31M
190.54%68.83M
-34.18%21.27M
-27.73%27.87M
-37.94%26.40M
-49.07%23.69M
-32.21%32.32M
-11.39%38.56M
-9.09%42.53M
20.08%46.52M
6.27%47.67M
-8.83%43.52M
-18.63%46.78M
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.87%655.47M
-8.97%614.71M
21.34%645.44M
23.40%668.02M
22.95%689.05M
100.58%675.29M
76.04%531.91M
84.08%541.32M
159.26%560.44M
56.15%336.68M
24.03%302.15M
9.74%294.07M
-28.37%216.17M
-28.14%215.61M
-26.10%243.62M
-25.03%267.98M
16.37%301.78M
7.30%300.02M
94.39%329.66M
113.42%357.45M
Thu nhập hoạt động ròng
-139.04%-48.94M
-26.72%-36.98M
93.05%-1.94M
-110.71%-28.78M
557.05%125.36M
-272.04%-29.18M
-4.70%-27.86M
1123.79%268.62M
20.14%-27.43M
153.61%16.96M
-5.60%-26.61M
-92.43%-26.24M
8.81%-34.35M
-17.43%-31.64M
11.48%-25.20M
42.47%-13.63M
-30.98%-37.67M
-42.78%-26.94M
-74.80%-28.47M
-10.32%-23.70M
Đầu tư ròng
196.28%90.89M
659.48%48.81M
71.94%-58.55M
162.20%54.81M
-1654.97%-94.40M
85.76%-8.72M
-1439.27%-208.71M
-442.05%-88.12M
-38.21%6.07M
-1657.48%-61.29M
-123.67%-13.56M
-25.83%25.76M
319.53%9.83M
-85.88%3.94M
228.11%57.27M
346.85%34.73M
34.11%-4.48M
137.45%27.87M
17.40%-44.71M
250.32%7.77M
Tài chính thuần
104.26%23.37M
-29.62%2.84M
-53.04%5.66M
13.72%2.92M
58.95%11.44M
664.90%4.03M
-65.88%12.05M
-97.62%2.57M
-72.80%7.20M
-4.70%527.00K
5093.38%35.31M
15807.65%108.17M
56.35%26.46M
-74.55%553.00K
-50.76%680.00K
-99.46%680.00K
1628.80%16.93M
-98.29%2.17M
-81.99%1.38M
11.38%125.39M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Protagonist Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Protagonist Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 46.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 434.43M.

Tài sản ngắn hạn của Protagonist Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Protagonist Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 577.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.38.

Tổng tài sản của Protagonist Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Protagonist Therapeutics Inc là 668.19M, bao gồm 577.57M tài sản ngắn hạn và 90.61M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Protagonist Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Protagonist Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Protagonist Therapeutics Inc là 53.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Protagonist Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Protagonist Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Protagonist Therapeutics Inc là 614.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Protagonist Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Protagonist Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Protagonist Therapeutics Inc là -158.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -162.54.

Giá trị đầu tư ròng của Protagonist Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Protagonist Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Protagonist Therapeutics Inc là -49.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.53.

Giá trị huy động vốn ròng của Protagonist Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Protagonist Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Protagonist Therapeutics Inc là 22.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Protagonist Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Protagonist Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.80.

Thu nhập ròng của Protagonist Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Protagonist Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -130.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -147.29.

Biên lợi nhuận ròng của Protagonist Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Protagonist Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -282.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -546.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Protagonist Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Protagonist Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -20.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -137.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Protagonist Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Protagonist Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Protagonist Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Protagonist Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -158.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -162.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.