tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Purple Innovation Inc

PRPL
Thêm vào danh sách theo dõi
2.580USD
-0.090-3.37%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
11.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PRPL

Theo dõi tình hình tài chính của Purple Innovation Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
11.25M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-4.47
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.58
Doanh thu
468.73M
Lợi nhuận ròng
-97.90M
ROE
-11.03K%
ROA
-22.24%

Ngày công bố lợi nhuận của Purple Innovation Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.74/-1.88
Doanh thu / Dự báo
98.27M/104.39M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
81.48%-0.74
-58.43%-7.04
62.37%-0.74
70.33%-2.71
-64204.00%-4.01
62.45%-4.45
54.62%-1.97
-6.74%-9.12
101.62%0.01
-4393.15%-11.84
-454.50%-4.34
---8.55
---0.39
---0.26
---0.78
---0.26
----
----
----
----
Doanh thu
-6.50%98.27M
-8.10%95.73M
9.08%140.69M
0.14%118.77M
-12.61%105.10M
-13.21%104.17M
-11.62%128.97M
-15.28%118.60M
2.03%120.27M
12.47%120.03M
1.13%145.94M
-2.01%140.00M
-18.20%117.88M
-25.46%106.73M
-22.08%144.31M
-16.34%142.87M
-21.07%144.11M
-23.20%143.18M
6.51%185.20M
-8.73%170.78M
Lợi nhuận ròng
81.38%-3.23M
-59.59%-30.54M
62.12%-3.21M
70.12%-11.72M
-64340.74%-17.34M
61.89%-19.14M
53.75%-8.48M
-8.95%-39.23M
100.07%27.00K
-93.64%-50.22M
74.42%-18.33M
-1940.70%-36.00M
-385.46%-40.49M
-92.07%-25.93M
-219.07%-71.66M
-9.90%1.96M
-423.51%-8.34M
-164.84%-13.50M
90.75%-22.46M
312.43%2.17M
Biên lợi nhuận ròng
80.01%-3.30%
-73.60%-31.94%
65.25%-2.29%
70.16%-9.89%
-220863.50%-16.53%
56.07%-18.40%
47.59%-6.60%
-28.41%-33.15%
99.98%-0.01%
-71.56%-41.88%
80.36%-12.59%
---25.81%
---34.49%
---24.41%
---64.11%
---4.90%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
25.79%45.19%
-8.74%36.76%
-6.56%41.92%
5.68%42.82%
-11.71%35.93%
15.90%40.28%
35.09%44.86%
19.90%40.52%
35.22%40.69%
-8.58%34.76%
-3.99%33.21%
--33.79%
--30.09%
--38.02%
--34.59%
--36.88%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
54.30%48.02%
77.00%43.83%
108.79%37.57%
107.28%34.06%
143.76%31.12%
125.59%24.76%
142.06%17.99%
172.78%16.43%
--12.77%
--10.98%
36.17%7.43%
--6.02%
--0.00%
--0.00%
--5.46%
--5.62%
----
----
----
----
Doanh thu
-6.50%98.27M
-8.10%95.73M
9.08%140.69M
0.14%118.77M
-12.61%105.10M
-13.21%104.17M
-11.62%128.97M
-15.28%118.60M
2.03%120.27M
12.47%120.03M
1.13%145.94M
-2.01%140.00M
-18.20%117.88M
-25.46%106.73M
-22.08%144.31M
-16.34%142.87M
-21.07%144.11M
-23.20%143.18M
6.51%185.20M
-8.73%170.78M
Lợi nhuận hoạt động
57.61%-4.25M
-45.19%-16.84M
45.63%-2.19M
54.65%-6.84M
31.05%-10.03M
49.86%-11.60M
75.19%-4.02M
41.43%-15.07M
63.89%-14.54M
6.08%-23.14M
-35.61%-16.20M
-2959.44%-25.73M
-233.12%-40.27M
-34.14%-24.63M
63.10%-11.94M
113.67%900.00K
-375.72%-12.09M
-208.62%-18.36M
-531.72%-32.36M
-127.12%-6.58M
Lợi nhuận ròng
81.38%-3.23M
-59.59%-30.54M
62.12%-3.21M
70.12%-11.72M
-64340.74%-17.34M
61.89%-19.14M
53.75%-8.48M
-8.95%-39.23M
100.07%27.00K
-93.64%-50.22M
74.42%-18.33M
-1940.70%-36.00M
-385.46%-40.49M
-92.07%-25.93M
-219.07%-71.66M
-9.90%1.96M
-423.51%-8.34M
-164.84%-13.50M
90.75%-22.46M
312.43%2.17M
Tài sản ngắn hạn
-9.10%114.47M
1.92%115.58M
8.19%136.72M
10.73%136.41M
-4.16%125.93M
-21.14%113.40M
-10.89%126.37M
-13.35%123.19M
-4.55%131.40M
-14.81%143.80M
-12.17%141.81M
-26.98%142.17M
-18.11%137.67M
-19.73%168.79M
-29.65%161.46M
-6.52%194.71M
-22.44%168.11M
-3.47%210.28M
0.19%229.50M
15.10%208.29M
Tổng nợ ngắn hạn
160.21%219.71M
11.48%93.21M
0.51%101.52M
2.79%97.10M
-8.23%84.44M
-12.82%83.61M
-8.99%101.00M
-7.36%94.46M
0.16%92.00M
7.04%95.91M
13.10%110.98M
-6.06%101.97M
4.33%91.86M
-19.55%89.60M
-30.90%98.13M
-18.62%108.55M
-26.86%88.04M
-2.87%111.38M
7.42%142.01M
17.49%133.38M
Tổng tài sản
-12.93%264.50M
-7.42%271.99M
-3.76%296.26M
-2.31%302.12M
-16.12%303.79M
-23.12%293.77M
-21.19%307.85M
-22.29%309.27M
-9.62%362.15M
-12.46%382.13M
-9.86%390.63M
-42.04%397.97M
-35.90%400.69M
-31.89%436.53M
-32.55%433.33M
14.84%686.69M
7.88%625.11M
13.09%640.95M
15.82%642.47M
35.09%597.94M
Tổng các khoản nợ
2.80%328.30M
13.57%332.13M
13.31%325.93M
16.98%329.03M
8.03%319.37M
-7.58%292.44M
4.59%287.64M
6.15%281.26M
32.49%295.62M
42.11%316.41M
6.53%275.02M
-39.56%264.96M
-45.04%223.12M
-46.30%222.66M
-47.94%258.16M
1.22%438.39M
-2.86%405.99M
1.33%414.66M
1.79%495.93M
7.98%433.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
-309.53%-63.80M
-4621.80%-60.14M
-246.81%-29.67M
-196.05%-26.91M
-123.42%-15.58M
-97.98%1.33M
-82.52%20.21M
-78.94%28.01M
-62.53%66.53M
-69.27%65.72M
-34.00%115.61M
-46.43%133.02M
-18.96%177.57M
-5.48%213.88M
19.54%175.17M
50.62%248.30M
35.66%219.12M
43.64%226.28M
116.97%146.54M
296.62%164.85M
Thu nhập hoạt động ròng
116.21%647.00K
112.96%2.99M
-185.79%-5.80M
-186.51%-968.00K
55.23%-3.99M
-37.21%-23.07M
489.97%6.76M
106.30%1.12M
63.68%-8.92M
-24.52%-16.81M
-32.63%1.15M
-179.51%-17.75M
-188.04%-24.55M
69.51%-13.50M
105.48%1.70M
296.97%22.33M
-140.86%-8.52M
-371.53%-44.28M
-400.16%-31.04M
-175.31%-11.34M
Đầu tư ròng
23.27%-2.30M
5.18%-2.03M
-92.60%-2.21M
18.26%-922.00K
-39.34%-3.00M
30.84%-2.14M
80.45%-1.15M
74.13%-1.13M
20.99%-2.15M
-0.06%-3.10M
-43.72%-5.88M
-0.09%-4.36M
79.00%-2.73M
76.31%-3.10M
73.72%-4.09M
71.06%-4.36M
7.92%-12.98M
-5.86%-13.08M
-10.72%-15.56M
-2.81%-15.05M
Tài chính thuần
-100.00%0.00
-101.94%-346.00K
--0.00
--0.00
--19.61M
-35.24%17.83M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-6.27%27.53M
133.22%4.98M
--21.77M
-955.17%-306.00K
3.29%29.38M
-127.47%-15.00M
100.00%0.00
94.21%-29.00K
991.79%28.44M
20.63%54.60M
-103.60%-77.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purple Innovation Inc, tổng doanh thu đạt 468.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 487.88M.

Tài sản ngắn hạn của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purple Innovation Inc, tài sản ngắn hạn là 136.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.19.

Tổng tài sản của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Purple Innovation Inc là 296.26M, bao gồm 136.72M tài sản ngắn hạn và 159.54M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purple Innovation Inc, tổng nghĩa vụ của Purple Innovation Inc là 325.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purple Innovation Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Purple Innovation Inc là -29.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -246.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purple Innovation Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Purple Innovation Inc là -30.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.01.

Giá trị đầu tư ròng của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purple Innovation Inc, giá trị đầu tư ròng của Purple Innovation Inc là -8.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purple Innovation Inc, giá trị huy động vốn ròng của Purple Innovation Inc là 37.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purple Innovation Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -11.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.94.

Thu nhập ròng của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purple Innovation Inc, lợi nhuận ròng là -51.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.48.

Biên lợi nhuận ròng của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purple Innovation Inc, biên lợi nhuận ròng là -10.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.34.

Biên lợi nhuận gộp của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purple Innovation Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.37.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purple Innovation Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 37.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purple Innovation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -17.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Purple Innovation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Purple Innovation Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -30.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.