tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Primoris Services Corp

PRIM
Thêm vào danh sách theo dõi
84.410USD
-1.320-1.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.58BVốn hóa
18.39P/E TTM

Tình hình tài chính của PRIM

Theo dõi tình hình tài chính của Primoris Services Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Primoris Services Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.25
Doanh thu / Dự báo
--/1.74B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.57B
18.97%
EPS(YoY)
5.09
50.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-60.88%0.32
-4.94%0.95
60.94%1.75
69.05%1.56
132.14%0.82
42.35%1.00
20.58%1.09
26.13%0.92
1337.84%0.35
-9.68%0.71
--0.90
--0.73
--0.02
--0.78
--1.72
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.35%1.56B
6.68%1.86B
32.10%2.18B
20.91%1.89B
16.66%1.65B
14.90%1.74B
7.82%1.65B
10.64%1.56B
12.40%1.41B
14.02%1.52B
19.11%1.53B
38.17%1.41B
60.24%1.26B
50.28%1.33B
40.61%1.28B
16.03%1.02B
-4.15%784.38M
-1.44%884.45M
-3.12%913.25M
-2.93%881.61M
Lợi nhuận ròng
-60.67%17.40M
-4.15%51.72M
61.92%94.62M
70.19%84.32M
133.54%44.24M
43.30%53.97M
21.38%58.44M
26.93%49.54M
1346.03%18.94M
-9.26%37.66M
11.86%48.14M
-22.18%39.03M
178.26%1.31M
41.07%41.50M
-2.30%43.04M
38.20%50.15M
-128.62%-1.67M
-7.52%29.42M
0.25%44.05M
10.11%36.29M
Biên lợi nhuận ròng
-58.44%1.12%
-10.15%2.78%
22.57%4.34%
40.76%4.46%
100.18%2.68%
24.72%3.10%
12.57%3.54%
14.73%3.17%
1186.48%1.34%
-20.42%2.48%
--3.15%
--2.76%
--0.10%
--3.12%
--2.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-16.61%8.64%
-11.14%9.42%
-10.13%10.82%
2.65%12.26%
9.68%10.35%
2.59%10.60%
5.90%12.04%
7.31%11.94%
18.98%9.44%
-10.46%10.33%
--11.37%
--11.13%
--7.93%
--11.54%
--9.82%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-25.83%10.76%
-39.13%10.66%
-50.96%10.45%
-42.29%13.29%
-39.71%14.51%
-30.05%17.51%
-26.23%21.31%
-22.96%23.04%
-23.78%24.07%
-22.40%25.04%
--28.89%
--29.91%
--31.58%
--32.26%
--34.80%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.35%1.56B
6.68%1.86B
32.10%2.18B
20.91%1.89B
16.66%1.65B
14.90%1.74B
7.82%1.65B
10.64%1.56B
12.40%1.41B
14.02%1.52B
19.11%1.53B
38.17%1.41B
60.24%1.26B
50.28%1.33B
40.61%1.28B
16.03%1.02B
-4.15%784.38M
-1.44%884.45M
-3.12%913.25M
-2.93%881.61M
Lợi nhuận hoạt động
-59.39%28.90M
-11.95%77.54M
37.39%138.02M
46.88%127.19M
58.87%71.16M
16.09%88.06M
12.25%100.45M
20.78%86.59M
106.18%44.79M
20.95%75.85M
13.01%89.49M
121.42%71.69M
2006.98%21.72M
61.66%62.71M
20.47%79.19M
-41.43%32.38M
-96.15%1.03M
-18.89%38.79M
-1.28%65.73M
11.57%55.28M
Lợi nhuận ròng
-60.67%17.40M
-4.15%51.72M
61.92%94.62M
70.19%84.32M
133.54%44.24M
43.30%53.97M
21.38%58.44M
26.93%49.54M
1346.03%18.94M
-9.26%37.66M
11.86%48.14M
-22.18%39.03M
178.26%1.31M
41.07%41.50M
-2.30%43.04M
38.20%50.15M
-128.62%-1.67M
-7.52%29.42M
0.25%44.05M
10.11%36.29M
Tài sản ngắn hạn
-1.49%2.14B
8.06%2.33B
15.44%2.57B
17.59%2.46B
8.72%2.17B
14.55%2.16B
17.52%2.22B
11.78%2.09B
18.89%2.00B
10.61%1.89B
13.78%1.89B
41.95%1.87B
38.51%1.68B
44.18%1.70B
36.55%1.66B
20.43%1.32B
9.95%1.21B
5.99%1.18B
8.97%1.22B
4.50%1.09B
Tổng nợ ngắn hạn
-6.31%1.67B
10.64%1.85B
32.76%2.14B
36.03%2.02B
23.12%1.78B
25.14%1.67B
24.23%1.61B
15.17%1.48B
27.71%1.45B
17.31%1.34B
19.56%1.30B
44.96%1.29B
34.34%1.13B
49.92%1.14B
31.97%1.09B
17.22%889.33M
5.96%844.22M
-0.69%759.12M
5.17%822.65M
0.18%758.67M
Tổng tài sản
-0.09%4.21B
5.05%4.41B
9.66%4.65B
12.00%4.54B
6.65%4.22B
9.63%4.20B
11.49%4.24B
8.81%4.05B
12.26%3.95B
8.00%3.83B
10.10%3.80B
37.15%3.72B
35.62%3.52B
39.35%3.54B
32.96%3.45B
8.82%2.71B
3.26%2.60B
29.13%2.54B
29.93%2.60B
27.65%2.49B
Tổng các khoản nợ
-8.74%2.53B
-2.14%2.73B
4.85%3.02B
9.12%3.00B
2.47%2.77B
7.53%2.79B
10.59%2.88B
6.93%2.75B
12.07%2.71B
6.41%2.59B
9.22%2.61B
53.03%2.57B
49.94%2.41B
56.78%2.44B
47.25%2.39B
7.94%1.68B
-0.27%1.61B
23.79%1.55B
23.15%1.62B
19.00%1.56B
Tổng vốn chủ sở hữu
16.48%1.68B
19.26%1.68B
19.87%1.63B
18.11%1.53B
15.71%1.45B
14.03%1.41B
13.47%1.36B
13.02%1.30B
12.65%1.25B
11.48%1.24B
12.06%1.20B
11.30%1.15B
12.29%1.11B
12.00%1.11B
9.27%1.07B
10.28%1.03B
9.59%987.76M
38.51%990.05M
42.99%977.39M
45.21%936.49M
Thu nhập hoạt động ròng
-285.27%-122.60M
-52.10%142.88M
-17.78%182.90M
388.29%78.45M
332.48%66.17M
45.00%298.26M
201.89%222.45M
-53.44%16.07M
75.32%-28.46M
10.96%205.70M
774.65%73.69M
135.32%34.51M
-1853.64%-115.34M
185.85%185.38M
-217.42%-10.92M
-7130.94%-97.69M
-12.47%6.58M
-46.63%64.85M
-92.89%9.30M
-102.04%-1.35M
Đầu tư ròng
61.72%-12.70M
40.41%-15.70M
52.49%-19.09M
-173.87%-25.93M
-892.41%-33.18M
-500.16%-26.34M
-151.24%-40.18M
1212.01%35.11M
164.71%4.19M
-242.92%-4.39M
96.37%-15.99M
72.55%-3.16M
80.32%-6.47M
111.97%3.07M
-6759.20%-440.63M
60.32%-11.50M
94.78%-32.87M
-341.31%-25.65M
76.28%-6.42M
-302.11%-28.98M
Tài chính thuần
71.88%-38.60M
87.26%-21.70M
-251.87%-122.87M
39.69%-14.47M
-808.67%-137.26M
-17.27%-170.34M
-84.66%-34.92M
-431.75%-24.00M
58.73%-15.11M
-129.44%-145.26M
-103.87%-18.91M
-116.46%-4.51M
-2885.40%-36.60M
-71.23%-63.31M
2550.80%489.15M
751.14%27.43M
-100.24%-1.23M
-119.41%-36.97M
160.10%18.45M
-207.20%-4.21M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, tổng doanh thu đạt 7.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.37B.

Tài sản ngắn hạn của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, tài sản ngắn hạn là 2.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.06.

Tổng tài sản của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Primoris Services Corp là 4.41B, bao gồm 2.33B tài sản ngắn hạn và 2.07B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, tổng nghĩa vụ của Primoris Services Corp là 2.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Primoris Services Corp là 1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Primoris Services Corp là 413.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.39.

Giá trị đầu tư ròng của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, giá trị đầu tư ròng của Primoris Services Corp là -93.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -244.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, giá trị huy động vốn ròng của Primoris Services Corp là -296.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.95.

Thu nhập ròng của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, lợi nhuận ròng là 274.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.97.

Biên lợi nhuận ròng của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, biên lợi nhuận ròng là 3.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.74.

Biên lợi nhuận gộp của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, biên lợi nhuận gộp là 10.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.82.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Primoris Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Primoris Services Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 413.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.