tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PainReform Ltd

PRFX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.015USD
-0.015-1.46%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
168.61KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PRFX

Theo dõi tình hình tài chính của PainReform Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PainReform Ltd

Mới phát hành
Th03 26, 2026
EPS / Dự báo
-38.75/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
17.00K
--
EPS(YoY)
-38.75
75.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/04/21
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2019Q4
FY2019Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
----
----
----
40.06%-28.30
-26.22%-65.22
-5.66%-74.74
101.22%0.58
-16.38%-47.21
---51.67
---70.74
---47.60
---40.56
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
-235.26%-7.31M
-138.56%-5.51M
-54.49%-4.89M
101.71%36.00K
-19.64%-2.18M
-36.25%-2.31M
-82.69%-3.17M
-19.09%-2.11M
-7.17%-1.82M
17.00%-1.69M
---1.73M
---1.77M
---1.70M
---2.04M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
----
----
-226.15%-7.34M
-130.34%-5.56M
-9.46%-3.56M
35.50%-1.35M
-22.06%-2.25M
-44.50%-2.42M
-87.02%-3.26M
-18.55%-2.10M
-11.14%-1.84M
18.00%-1.67M
---1.74M
---1.77M
---1.66M
---2.04M
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
-235.26%-7.31M
-138.56%-5.51M
-54.49%-4.89M
101.71%36.00K
-19.64%-2.18M
-36.25%-2.31M
-82.69%-3.17M
-19.09%-2.11M
-7.17%-1.82M
17.00%-1.69M
---1.73M
---1.77M
---1.70M
---2.04M
----
----
Tài sản ngắn hạn
-1.74%4.35M
30.65%3.91M
----
-54.81%4.43M
----
-63.86%2.99M
-49.46%5.25M
-20.23%9.80M
-27.46%10.74M
-48.05%8.28M
-41.22%10.38M
-35.42%12.28M
-27.09%14.81M
-19.58%15.93M
-17.24%17.65M
--19.02M
--20.31M
--19.81M
--21.33M
--972.00K
--114.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-0.04%2.44M
-49.79%2.46M
----
1.33%2.44M
----
346.26%4.89M
153.94%3.25M
126.50%2.41M
-8.29%1.09M
99.64%1.10M
66.80%1.28M
40.55%1.06M
90.13%1.19M
-10.44%549.00K
3.64%768.00K
--757.00K
--628.00K
--613.00K
--741.00K
--6.34M
--29.00K
Tổng tài sản
165.15%12.00M
259.25%11.16M
----
-54.43%4.53M
----
-62.64%3.11M
-48.47%5.37M
-19.45%9.93M
-26.70%10.89M
-47.99%8.32M
-41.15%10.42M
-35.36%12.33M
-26.97%14.85M
-19.41%15.99M
-17.09%17.70M
--19.07M
--20.34M
--19.84M
--21.35M
--1.16M
--115.00K
Tổng các khoản nợ
0.26%2.71M
-47.18%2.72M
----
0.37%2.70M
----
283.32%5.15M
130.73%3.52M
105.89%2.69M
56.62%2.25M
70.65%1.34M
51.99%1.53M
31.89%1.31M
67.52%1.43M
-5.52%787.00K
5.24%1.00M
--991.00K
--856.00K
--833.00K
--954.00K
--6.79M
--4.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
409.32%9.29M
513.67%8.44M
----
-74.80%1.82M
----
-129.27%-2.04M
-79.22%1.85M
-34.32%7.24M
-35.60%8.64M
-54.13%6.97M
-46.75%8.89M
-39.05%11.02M
-31.13%13.42M
-20.02%15.20M
-18.13%16.70M
--18.08M
--19.48M
--19.00M
--20.40M
---5.62M
---4.86M
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
-147.08%-4.95M
-89.29%-3.69M
45.89%-1.55M
-31.39%-1.17M
-27.42%-2.00M
-76.17%-1.95M
-61.94%-2.87M
34.32%-892.00K
3.56%-1.57M
38.24%-1.11M
---1.77M
---1.36M
---1.63M
---1.79M
----
----
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
99.50%-5.00K
-100.12%-7.00K
3467.86%999.00K
99.87%-8.00K
-33233.33%-1.00M
--6.00M
200.00%28.00K
-100416.67%-6.03M
0.00%-3.00K
----
---28.00K
---6.00K
---3.00K
---13.00K
----
----
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
--3.41M
----
--1.02M
--3.59M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--1.93M
--0.00
--5.55M
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PainReform Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PainReform Ltd, tổng doanh thu đạt 17.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.00K.

Tài sản ngắn hạn của PainReform Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PainReform Ltd, tài sản ngắn hạn là 4.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.74.

Tổng tài sản của PainReform Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PainReform Ltd là 12.00M, bao gồm 4.35M tài sản ngắn hạn và 7.65M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PainReform Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PainReform Ltd, tổng nghĩa vụ của PainReform Ltd là 2.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của PainReform Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PainReform Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của PainReform Ltd là 9.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 409.32.

Thu nhập hoạt động thuần của PainReform Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PainReform Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PainReform Ltd là -5.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.09.

Giá trị đầu tư ròng của PainReform Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PainReform Ltd, giá trị đầu tư ròng của PainReform Ltd là -982.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7453.85.

Giá trị huy động vốn ròng của PainReform Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PainReform Ltd, giá trị huy động vốn ròng của PainReform Ltd là 3.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PainReform Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PainReform Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -38.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.90.

Thu nhập ròng của PainReform Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PainReform Ltd, lợi nhuận ròng là -4.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PainReform Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PainReform Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -93.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PainReform Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PainReform Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -60.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PainReform Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PainReform Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.