tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PainReform Ltd

PRFX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.015USD
-0.015-1.46%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
168.61KVốn hóa
LỗP/E TTM

PRFX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của PainReform Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2019Q4
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-26.66%3.13M
25.01%3.48M
-46.91%4.26M
-45.83%2.78M
-46.89%4.32M
95.95%8.03M
9.09%7.55M
-62.89%5.14M
-47.19%8.14M
-75.23%4.10M
-62.25%6.92M
-22.16%13.85M
-20.63%15.42M
--16.54M
--18.34M
--17.79M
--19.42M
--941.00K
--88.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-26.66%3.13M
25.01%3.48M
-46.91%4.26M
-45.83%2.78M
-46.89%4.32M
95.95%8.03M
9.09%7.55M
-62.89%5.14M
-47.19%8.14M
-75.23%4.10M
-62.25%6.92M
-22.16%13.85M
-20.63%15.42M
--16.54M
--18.34M
--17.79M
--19.42M
--941.00K
--88.00K
Các khoản phải thu
--142.00K
--262.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--142.00K
--262.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-77.07%36.00K
-23.12%153.00K
-91.09%157.00K
-90.60%199.00K
-59.07%911.00K
-15.77%1.76M
17.72%2.15M
2.47%2.12M
0.72%2.23M
-14.54%2.09M
762.26%1.83M
2.74%2.06M
16.62%2.21M
--2.45M
--212.00K
--2.01M
--1.90M
--25.00K
--20.00K
Tài sản ngắn hạn khác
10380.00%1.05M
50.00%15.00K
0.00%10.00K
-99.02%10.00K
0.00%10.00K
-99.84%10.00K
-82.87%1.04M
4166.67%1.02M
-62.96%10.00K
17826.47%6.09M
244.01%6.06M
41.18%24.00K
107.69%27.00K
--34.00K
--1.76M
--17.00K
--13.00K
--6.00K
--6.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-1.74%4.35M
30.65%3.91M
-54.81%4.43M
-63.86%2.99M
-49.46%5.25M
-20.23%9.80M
-27.46%10.74M
-48.05%8.28M
-41.22%10.38M
-35.42%12.28M
-27.09%14.81M
-19.58%15.93M
-17.24%17.65M
--19.02M
--20.31M
--19.81M
--21.33M
--972.00K
--114.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-42.27%56.00K
-26.96%84.00K
-25.95%97.00K
202.63%115.00K
195.24%124.00K
197.73%131.00K
231.82%146.00K
-29.63%38.00K
-17.65%42.00K
-16.98%44.00K
57.14%44.00K
125.00%54.00K
131.82%51.00K
--53.00K
--28.00K
--24.00K
--22.00K
----
--1.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--7.59M
--7.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn
----
--50.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
7783.51%7.65M
6206.96%7.25M
-25.95%97.00K
202.63%115.00K
195.24%124.00K
197.73%131.00K
231.82%146.00K
-29.63%38.00K
-17.65%42.00K
-16.98%44.00K
57.14%44.00K
125.00%54.00K
131.82%51.00K
--53.00K
--28.00K
--24.00K
--22.00K
--192.00K
--1.00K
Tổng tài sản
165.15%12.00M
259.25%11.16M
-54.43%4.53M
-62.64%3.11M
-48.47%5.37M
-19.45%9.93M
-26.70%10.89M
-47.99%8.32M
-41.15%10.42M
-35.36%12.33M
-26.97%14.85M
-19.41%15.99M
-17.09%17.70M
--19.07M
--20.34M
--19.84M
--21.35M
--1.16M
--115.00K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--457.00K
--556.00K
--582.00K
--166.00K
--29.00K
Chi phí trích trước
5.05%2.21M
-52.58%2.24M
-1.50%2.10M
359.55%4.71M
208.57%2.99M
149.47%2.13M
2.10%826.00K
204.45%1.03M
123.04%968.00K
37.68%855.00K
--809.00K
--337.00K
--434.00K
--621.00K
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--6.17M
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.03M
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--457.00K
--556.00K
--582.00K
--166.00K
--29.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-0.04%2.44M
-49.79%2.46M
1.33%2.44M
346.26%4.89M
153.94%3.25M
126.50%2.41M
-8.29%1.09M
99.64%1.10M
66.80%1.28M
40.55%1.06M
90.13%1.19M
-10.44%549.00K
3.64%768.00K
--757.00K
--628.00K
--613.00K
--741.00K
--6.34M
--29.00K
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
3.09%267.00K
3.14%263.00K
3.19%259.00K
3.24%255.00K
3.27%253.00K
3.29%251.00K
3.75%249.00K
3.78%247.00K
3.81%245.00K
3.85%243.00K
5.26%240.00K
8.18%238.00K
10.80%236.00K
--234.00K
--228.00K
--220.00K
--213.00K
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--2.00K
--15.00K
--30.00K
--39.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--4.95M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--4.95M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--2.00K
--15.00K
--30.00K
--39.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
3.09%267.00K
3.14%263.00K
3.19%259.00K
3.24%255.00K
3.27%253.00K
3.29%251.00K
363.33%1.11M
3.78%247.00K
3.81%245.00K
3.85%243.00K
5.26%240.00K
8.18%238.00K
10.80%236.00K
--234.00K
--228.00K
--220.00K
--213.00K
--447.00K
----
Tổng nợ dài hạn
3.09%267.00K
2.33%263.00K
-7.83%259.00K
4.05%257.00K
9.39%268.00K
15.64%281.00K
379.58%1.15M
3.78%247.00K
3.81%245.00K
3.85%243.00K
5.26%240.00K
8.18%238.00K
10.80%236.00K
--234.00K
--228.00K
--220.00K
--213.00K
--447.00K
--4.95M
Tổng các khoản nợ
0.26%2.71M
-47.18%2.72M
0.37%2.70M
283.32%5.15M
130.73%3.52M
105.89%2.69M
56.62%2.25M
70.65%1.34M
51.99%1.53M
31.89%1.31M
67.52%1.43M
-5.52%787.00K
5.24%1.00M
--991.00K
--856.00K
--833.00K
--954.00K
--6.79M
--4.97M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
19.83%69.83M
27.68%67.21M
18.68%58.27M
19.69%52.64M
12.57%49.22M
12.77%49.10M
6.64%45.61M
3.62%43.98M
3.79%43.72M
4.14%43.54M
3.12%42.77M
8.20%42.45M
8.22%42.12M
--41.81M
--41.48M
--39.23M
--38.92M
--185.00K
--95.00K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--6.62M
--6.62M
Lợi nhuận giữ lại
-8.57%-61.29M
-7.47%-58.77M
-34.85%-56.45M
-47.75%-54.68M
-36.01%-47.37M
-28.73%-41.86M
-25.96%-36.97M
-35.84%-37.01M
-37.00%-34.83M
-37.05%-32.52M
-33.46%-29.35M
-34.72%-27.24M
-37.25%-25.42M
---23.73M
---21.99M
---20.22M
---18.52M
---12.43M
---11.57M
Vốn dự trữ
19.83%69.83M
28.38%67.21M
19.04%58.27M
19.29%52.35M
12.46%49.06M
12.68%48.95M
6.57%45.48M
3.63%43.89M
3.80%43.63M
4.15%43.45M
3.16%42.68M
8.21%42.35M
8.23%42.03M
--41.72M
--41.37M
--39.14M
--38.83M
--180.00K
--90.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--747.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
409.32%9.29M
513.67%8.44M
-74.80%1.82M
-129.27%-2.04M
-79.22%1.85M
-34.32%7.24M
-35.60%8.64M
-54.13%6.97M
-46.75%8.89M
-39.05%11.02M
-31.13%13.42M
-20.02%15.20M
-18.13%16.70M
--18.08M
--19.48M
--19.00M
--20.40M
---5.62M
---4.86M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PRFX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

PainReform Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, PainReform Ltd có 3.12M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của PainReform Ltd là bao nhiêu?

PainReform Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 2.71M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.44M nợ ngắn hạ và 267.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của PainReform Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PainReform Ltd là 12.00M, bao gồm 4.35M tài sản ngắn hạn và 7.65M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của PainReform Ltd là bao nhiêu?

PainReform Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 9.29M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.