tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Permian Resources Corp

PR
Thêm vào danh sách theo dõi
21.970USD
-0.790-3.47%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
18.39BVốn hóa
24.61P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)21.970USD+0.010+0.05%

PR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Permian Resources Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
44.96%1.51B
-9.24%815.08M
3.76%904.33M
-19.69%766.49M
10.68%1.04B
38.67%898.03M
3.02%871.58M
98.49%954.36M
109.24%938.43M
47.78%647.60M
60.14%845.99M
23.83%480.80M
52.04%448.49M
173.68%438.21M
174.46%528.29M
152.94%388.28M
174.96%294.98M
121.33%160.12M
367.84%192.49M
235.69%153.51M
757.55%107.28M
-28.24%72.35M
-77.05%41.14M
-56.32%45.73M
-109.11%-16.32M
-0.21%100.82M
2.27%179.30M
-38.71%104.68M
-6.72%179.17M
-23.36%101.03M
42.80%175.32M
288.08%170.79M
159.94%192.08M
584.88%131.83M
--122.77M
4329.25%44.01M
50576.82%73.89M
156936.80%19.25M
---1.04M
---146.39K
--12.26K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
223.43%792.46M
-87.10%50.39M
49.48%381.89M
-82.16%81.46M
-20.68%245.02M
70.11%390.56M
-38.08%255.48M
364.29%456.53M
107.38%308.91M
4.46%229.59M
107.65%412.62M
-71.37%98.33M
-22.35%148.95M
1290.97%219.80M
23.61%198.71M
825.29%343.50M
865.62%191.83M
145.61%15.80M
281.32%160.75M
172.04%37.12M
-570.08%-25.05M
93.70%-34.65M
-1017.56%-88.66M
-1287.80%-51.53M
-71.95%5.33M
-6346.59%-550.35M
-70.55%9.66M
-108.91%-3.71M
-71.84%19.00M
-112.06%-8.54M
-1.74%32.81M
156.30%41.67M
190.90%67.48M
560.99%70.77M
--33.39M
3202.60%16.26M
72662.06%23.20M
32704.31%10.71M
---524.08K
--31.88K
--32.64K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-0.92%501.90M
10.20%528.30M
7.53%525.36M
16.30%529.17M
17.04%506.56M
16.87%479.41M
30.86%488.59M
92.42%454.98M
100.40%432.81M
117.65%410.20M
104.82%373.37M
114.96%236.45M
161.39%215.97M
155.94%188.46M
121.60%182.30M
31.33%110.00M
-0.01%82.62M
0.89%73.64M
-28.71%82.26M
-23.40%83.76M
-26.52%82.63M
-89.76%72.98M
-9.62%115.39M
-8.47%109.35M
-3.51%112.44M
457.46%712.56M
24.16%127.67M
29.80%119.47M
51.87%116.53M
93.64%127.82M
74.93%102.82M
117.13%92.03M
123.15%76.73M
153.44%66.01M
--58.78M
--42.39M
--34.38M
--26.05M
----
----
----
Thuế hoãn lại
260.64%217.61M
-86.66%13.02M
-44.42%39.05M
-14.07%88.41M
-23.51%60.34M
107.74%97.59M
-10.99%70.26M
533.03%102.89M
232.24%78.89M
40.43%46.98M
93.23%78.93M
-47.85%16.25M
-41.93%23.75M
393.71%33.45M
7078.73%40.85M
--31.17M
--40.89M
--6.78M
--569.00K
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-132.32%-1.92M
-3576.89%-83.21M
-91.52%739.00K
-88.04%1.39M
-70.27%5.93M
-111.83%-2.26M
-31.02%8.71M
41.53%11.65M
119.87%19.94M
--19.14M
--12.63M
--8.23M
--9.07M
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-217.87%-2.55M
-78.08%1.75M
-5.58%1.71M
3780.91%266.31M
-56.31%2.16M
420.25%7.96M
440.41%1.81M
22.97%6.86M
41.99%4.94M
-45.24%1.53M
-118.95%-532.00K
-33.01%5.58M
27.36%3.48M
87.40%2.80M
165.56%2.81M
693.99%8.33M
-88.21%2.73M
-19.22%1.49M
-87.46%1.06M
-41.00%1.05M
116.35%23.20M
131.16%1.85M
965.23%8.43M
127.08%1.78M
-18410.71%-141.91M
56.05%799.00K
26.76%791.00K
73.23%783.00K
28.95%775.00K
-14.67%512.00K
-89.93%624.00K
237.31%452.00K
8485.71%601.00K
189.86%600.00K
--6.20M
--134.00K
--7.00K
--207.00K
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
5.32%233.50M
-182.51%-163.88M
165.17%20.78M
-237.30%-181.81M
129.43%221.71M
67.54%-58.01M
-120.84%-31.89M
347.79%132.42M
4810.42%96.64M
-1815.32%-178.70M
477.91%153.03M
-159.84%-53.44M
-88.39%1.97M
78.51%-9.33M
-291.06%-40.49M
3595.46%89.31M
268.12%16.95M
-290.87%-43.41M
219.07%21.19M
-118.56%-2.56M
43.85%-10.08M
-273.60%-11.11M
-149.36%-17.80M
218.28%13.77M
-169.28%-17.96M
122.46%6.40M
92.77%36.06M
-1028.15%-11.64M
-23.90%25.92M
-32.31%-28.48M
92.99%18.70M
104.44%1.25M
148.71%34.06M
-34.56%-21.53M
--9.69M
-85060.01%-28.26M
7782.17%13.70M
-78400.64%-16.00M
--33.26K
---178.27K
---20.38K
-Thay đổi các khoản phải thu
-88.51%1.07M
-715.67%-87.28M
-170.51%-281.23M
-181.22%-63.69M
-84.34%9.28M
116.65%14.18M
-210.45%-103.96M
270.84%78.41M
670.94%59.29M
-5564.54%-85.14M
256.69%94.12M
-181.97%-45.90M
-16.33%-10.38M
97.21%-1.50M
-379.10%-60.07M
688.52%56.00M
51.71%-8.93M
-258.90%-53.82M
703.39%21.52M
-178.81%-9.52M
-272.63%-18.49M
-136.55%-15.00M
-109.47%-3.57M
148.26%12.07M
-22.71%-4.96M
319.30%41.03M
356.73%37.67M
-1425.61%-25.02M
-131.42%-4.04M
36.70%-18.71M
4.60%-14.67M
78.44%-1.64M
212.64%12.87M
-223.25%-29.55M
---15.38M
---7.61M
---11.42M
---9.14M
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-652.49%-31.16M
300.85%17.78M
-1121.47%-20.31M
109.83%239.00K
157.85%5.64M
-265.48%-8.85M
-406.26%-1.66M
89.80%-2.43M
-230.07%-9.75M
626.57%5.35M
131.70%543.00K
-486.84%-23.84M
48.96%-2.95M
-144.82%-1.02M
-255.16%-1.71M
240.12%6.16M
-2369.02%-5.79M
-57.20%-415.00K
212.77%1.10M
163.22%1.81M
-16.12%255.00K
-0.38%-264.00K
-10.37%-979.00K
-240.78%-2.87M
496.08%304.00K
-28.29%-263.00K
20.52%-887.00K
-143.06%-841.00K
-83.06%51.00K
-2828.57%-205.00K
-112.68%-1.12M
97.28%-346.00K
43.33%301.00K
98.17%-7.00K
--8.80M
-38340.42%-12.72M
223.01%210.00K
-1267.41%-382.00K
--33.26K
---170.72K
---27.94K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---10.50M
---7.93M
--18.43M
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
44.96%1.51B
-9.24%815.08M
3.76%904.33M
-19.69%766.49M
10.68%1.04B
38.67%898.03M
3.02%871.58M
98.49%954.36M
109.24%938.43M
47.78%647.60M
60.14%845.99M
23.83%480.80M
52.04%448.49M
173.68%438.21M
174.46%528.29M
152.94%388.28M
174.96%294.98M
121.33%160.12M
367.84%192.49M
235.69%153.51M
757.55%107.28M
-28.24%72.35M
-77.05%41.14M
-56.32%45.73M
-109.11%-16.32M
-0.21%100.82M
2.27%179.30M
-38.71%104.68M
-6.72%179.17M
-23.36%101.03M
42.80%175.32M
288.08%170.79M
159.94%192.08M
584.88%131.83M
--122.77M
4329.25%44.01M
50576.82%73.89M
156936.80%19.25M
---1.04M
---146.39K
--12.26K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
2.83%522.82M
40.66%459.14M
-4.63%485.77M
-6.37%482.29M
-0.37%508.43M
-37.51%326.42M
25.57%509.34M
33.20%515.09M
27.50%510.31M
107.79%522.33M
33.15%405.61M
128.96%386.70M
178.24%400.25M
205.96%251.37M
3739.90%304.62M
97.31%168.89M
79.20%143.85M
77.97%82.16M
-54.77%7.93M
191.31%85.59M
-26.86%80.27M
-71.36%46.16M
-91.42%17.54M
-85.91%29.38M
-50.80%109.76M
-16.57%161.18M
-25.92%204.51M
-17.88%208.52M
6.55%223.07M
65.36%193.19M
36.95%276.06M
61.52%253.92M
60.62%209.35M
95.56%116.83M
--201.57M
--157.20M
--130.34M
--59.74M
----
----
----
Chi phí vốn
2.90%523.20M
-6.81%468.18M
-4.79%485.77M
-7.14%485.92M
-1.78%508.43M
-3.83%502.40M
10.47%510.20M
35.32%523.27M
29.33%517.64M
65.06%522.39M
23.48%461.86M
121.96%386.70M
176.67%400.25M
284.99%316.49M
257.95%374.05M
95.95%174.22M
79.04%144.67M
77.43%82.21M
485.32%104.50M
201.43%88.91M
-26.42%80.80M
-71.47%46.33M
-91.53%17.85M
-86.02%29.50M
-50.82%109.82M
-25.82%162.38M
-23.82%210.86M
-17.34%210.98M
1.51%223.28M
-13.24%218.90M
29.74%276.79M
62.32%255.24M
59.97%219.96M
298.85%252.31M
--213.35M
--157.24M
--137.50M
--63.26M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
2.83%522.82M
40.66%459.14M
-4.63%485.77M
-6.37%482.29M
-0.37%508.43M
-37.51%326.42M
25.57%509.34M
33.20%515.09M
27.50%510.31M
107.79%522.33M
33.15%405.61M
128.96%386.70M
178.24%400.25M
205.96%251.37M
3739.90%304.62M
97.31%168.89M
79.20%143.85M
77.97%82.16M
-54.77%7.93M
191.31%85.59M
-26.86%80.27M
-71.36%46.16M
-91.42%17.54M
-85.91%29.38M
-50.80%109.76M
-16.57%161.18M
-25.92%204.51M
-17.88%208.52M
6.55%223.07M
65.36%193.19M
36.95%276.06M
61.52%253.92M
60.62%209.35M
95.56%116.83M
--201.57M
--157.20M
--130.34M
--59.74M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
46.42%-329.44M
-478.70%-204.87M
-674.09%-240.27M
76.12%-180.00M
-271.99%-614.88M
63.51%-35.40M
59.99%-31.04M
-8180.53%-753.78M
-2257.62%-165.29M
-138.05%-97.02M
-1843.56%-77.59M
98.18%-9.10M
-955.87%-7.01M
-2013.85%-40.76M
-79.42%-3.99M
-13580.97%-498.94M
-223.90%-664.00K
-345.27%-1.93M
-187.10%-2.23M
-131.41%-3.65M
35.53%-205.00K
92.53%-433.00K
97.45%-775.00K
94.93%-1.58M
98.08%-318.00K
77.44%-5.79M
68.90%-30.36M
-304.87%-31.08M
-204.65%-16.57M
74.75%-25.69M
-507.38%-97.64M
46.04%-7.68M
98.52%-5.44M
-163.08%-101.75M
---16.08M
---14.23M
---366.57M
---38.68M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---7.91M
----
----
----
--296.81K
---234.23K
---500.06M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
24.13%-852.26M
-83.52%-664.00M
-34.36%-726.04M
47.81%-662.28M
-66.27%-1.12B
41.58%-361.82M
-11.83%-540.38M
-220.58%-1.27B
-65.89%-675.60M
-112.01%-619.35M
-56.57%-483.19M
40.73%-395.80M
-181.81%-407.26M
-247.41%-292.13M
-2938.11%-308.61M
-648.34%-667.84M
-79.57%-144.51M
-80.45%-84.09M
44.53%-10.16M
-188.26%-89.24M
26.89%-80.48M
72.09%-46.60M
92.20%-18.31M
87.08%-30.96M
54.07%-110.07M
23.71%-166.98M
37.15%-234.87M
8.41%-239.60M
-11.57%-239.64M
-0.13%-218.88M
-65.68%-373.70M
-52.60%-261.60M
56.77%-214.79M
-122.09%-218.58M
---225.55M
-57856.37%-171.43M
-212042.24%-496.90M
80.32%-98.42M
--296.81K
---234.23K
---500.06M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-315.62%-692.49M
57.24%-133.98M
-9.57%-136.40M
-182.31%-443.40M
26.81%-166.62M
-252.70%-313.32M
75.16%-124.49M
396.82%538.69M
-369.04%-227.66M
53.21%-88.83M
-155.96%-501.21M
-12.54%108.43M
-1213550.00%-48.54M
-445.77%-189.86M
-8.84%-195.82M
293.77%123.98M
100.01%4.00K
-68.80%-34.79M
-619.43%-179.92M
-280.71%-63.98M
-125.46%-33.03M
-134.47%-20.61M
-145.58%-25.01M
-114.07%-16.81M
23997.97%129.77M
-68.40%59.79M
-65.41%54.87M
9.32%119.42M
-102.00%-543.00K
20355.46%189.19M
-29.84%158.65M
-15.97%109.24M
-92.61%27.21M
-2424.32%-934.00K
--226.12M
126291.52%130.00M
66475.24%368.14M
-100.01%-37.00K
--102.86K
---554.63K
--501.66M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-20076.08%-550.00M
100.00%0.00
--0.00
-188.25%-286.82M
93.41%-2.73M
-391.67%-175.00M
100.00%0.00
62.50%325.00M
-375.67%-41.35M
160.00%60.00M
-101.52%-332.50M
33.33%200.00M
--15.00M
-300.00%-100.00M
8.33%-165.00M
400.00%150.00M
100.00%0.00
---25.00M
-620.00%-180.00M
-233.33%-50.00M
-123.76%-32.07M
-100.00%0.00
-145.45%-25.00M
-112.50%-15.00M
--135.00M
-69.42%60.00M
-65.63%55.00M
9.09%120.00M
-100.00%0.00
--196.18M
-31.91%160.00M
-15.38%110.00M
-14.29%30.00M
--0.00
--235.00M
43233.33%130.00M
--35.00M
----
--300.00K
--0.00
--150.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--29.42M
--0.00
---29.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--340.75M
----
--0.00
--0.00
--512.00M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
26.97%134.22M
27.19%134.91M
17.06%123.51M
-24.23%112.42M
-15.99%105.71M
21.65%106.07M
72.54%105.51M
347.29%148.38M
288.02%125.82M
473.95%87.19M
323.92%61.15M
--33.17M
--32.43M
--15.19M
--14.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
910.53%384.00K
5742.86%1.23M
--0.00
--160.00K
-80.90%38.00K
-63.79%21.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
20000.00%199.00K
-74.89%58.00K
-68.25%20.00K
647.37%284.00K
-114.29%-1.00K
23000.00%231.00K
-46.15%63.00K
--38.00K
-53.33%7.00K
--1.00K
--117.00K
--0.00
--15.00K
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-84.61%135.00K
--272.00K
--411.00K
--164.00K
--877.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
80.04%-8.65M
98.31%-293.00K
94.08%-232.00K
-108.22%-31.54M
-35.96%-43.37M
48.06%-17.33M
94.79%-3.92M
702.71%383.85M
-386.89%-31.90M
-3.77%-33.37M
-2413.91%-75.19M
-144.39%-63.69M
-218266.67%-6.55M
-228.53%-32.16M
-7771.05%-2.99M
-86.38%-26.06M
99.69%-3.00K
52.50%-9.79M
-322.22%-38.00K
-674.20%-13.98M
81.33%-977.00K
-9808.17%-20.61M
92.91%-9.00K
-211.92%-1.81M
-863.90%-5.23M
97.02%-208.00K
91.45%-127.00K
44.06%-579.00K
83.05%-543.00K
-536.52%-6.99M
84.77%-1.49M
---1.03M
57.92%-3.20M
-2867.57%-1.10M
---9.76M
100.00%0.00
-1272.26%-7.61M
99.65%-37.00K
---197.15K
---554.63K
---10.49M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-315.62%-692.49M
57.24%-133.98M
-9.57%-136.40M
-182.31%-443.40M
26.81%-166.62M
-252.70%-313.32M
75.16%-124.49M
396.82%538.69M
-369.04%-227.66M
53.21%-88.83M
-155.96%-501.21M
-12.54%108.43M
-1213550.00%-48.54M
-445.77%-189.86M
-8.84%-195.82M
293.77%123.98M
100.01%4.00K
-68.80%-34.79M
-619.43%-179.92M
-280.71%-63.98M
-125.46%-33.03M
-134.47%-20.61M
-145.58%-25.01M
-114.07%-16.81M
23997.97%129.77M
-68.40%59.79M
-65.41%54.87M
9.32%119.42M
-102.00%-543.00K
20355.46%189.19M
-29.84%158.65M
-15.97%109.24M
-92.61%27.21M
-2424.32%-934.00K
--226.12M
126291.52%130.00M
66475.24%368.14M
-100.01%-37.00K
--102.86K
---554.63K
--501.66M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-75.68%170.78M
-67.94%153.69M
-58.99%111.81M
830.88%451.00M
5188.32%702.24M
548.95%479.34M
28.43%272.63M
157.04%48.45M
-49.23%13.28M
5.62%73.86M
360.80%212.28M
-90.65%18.85M
-48.90%26.15M
603.90%69.93M
512.02%46.07M
2683.64%201.65M
279.72%51.18M
19.14%9.94M
-28.44%7.53M
-42.30%7.24M
46.87%13.48M
-46.35%8.34M
-35.24%10.52M
-60.45%12.55M
-90.11%9.18M
-27.44%15.54M
-73.44%16.24M
-25.70%31.74M
142.67%92.76M
-82.99%21.42M
2269.43%61.16M
--42.72M
-30.34%38.22M
-6.09%125.92M
--2.58M
-100.00%0.00
3101.93%54.87M
126992.89%134.08M
--778.52K
--1.71M
--105.50K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
84.45%-39.06M
-92.33%17.09M
-79.74%41.88M
-251.30%-339.20M
-814.34%-251.23M
467.90%222.89M
249.34%206.71M
15.90%224.18M
581.45%35.17M
-38.39%-60.59M
-679.98%-138.41M
224.33%193.43M
-104.85%-7.30M
-206.14%-43.78M
891.07%23.86M
-55075.27%-155.58M
2513.67%150.47M
702.57%41.24M
210.51%2.41M
113.90%283.00K
-284.60%-6.23M
180.73%5.14M
-212.18%-2.18M
86.86%-2.04M
105.53%3.38M
-108.92%-6.37M
98.24%-698.00K
-184.07%-15.50M
-1457.18%-61.02M
181.35%71.34M
-132.22%-39.73M
614.26%18.43M
108.19%4.50M
-10.71%-87.69M
--123.33M
502.69%2.58M
-5767.29%-54.87M
-5025.08%-79.21M
---640.94K
---935.25K
--1.61M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-70.79%131.72M
-75.68%170.78M
-67.94%153.69M
-58.99%111.81M
830.88%451.00M
5188.32%702.24M
548.95%479.34M
28.43%272.63M
157.04%48.45M
-49.23%13.28M
5.62%73.86M
360.80%212.28M
-90.65%18.85M
-48.90%26.15M
603.90%69.93M
512.02%46.07M
2683.64%201.65M
279.72%51.18M
19.14%9.94M
-28.44%7.53M
-42.30%7.24M
46.87%13.48M
-46.35%8.34M
-35.24%10.52M
-60.45%12.55M
-90.11%9.18M
-27.44%15.54M
-73.44%16.24M
-25.70%31.74M
142.67%92.76M
-82.99%21.42M
2269.43%61.16M
--42.72M
-30.34%38.22M
--125.92M
1775.96%2.58M
-100.00%0.00
3101.93%54.87M
--137.58K
--778.52K
--1.71M
Dòng tiền tự do
85.28%982.49M
-12.32%346.89M
15.82%418.56M
-34.92%280.57M
26.02%530.26M
215.99%395.63M
-5.92%361.38M
358.10%431.09M
772.21%420.79M
2.86%125.20M
149.04%384.13M
-56.04%94.10M
-67.90%48.24M
56.23%121.72M
75.30%154.25M
231.37%214.06M
467.73%150.31M
199.51%77.91M
277.79%87.99M
297.92%64.60M
120.99%26.48M
142.25%26.01M
173.80%23.29M
115.27%16.23M
-185.93%-126.13M
47.77%-61.56M
68.90%-31.56M
-25.87%-106.30M
-58.22%-44.11M
2.17%-117.87M
-12.02%-101.47M
25.42%-84.45M
56.16%-27.88M
-173.75%-120.48M
---90.58M
-10781.21%-113.23M
-43348.92%-63.60M
-359176.45%-44.01M
---1.04M
---146.39K
--12.26K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Permian Resources Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Permian Resources Corp đã tạo ra 3.61B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Permian Resources Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Permian Resources Corp đã tăng 5.73% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Permian Resources Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Permian Resources Corp đã chi 1.98B cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Permian Resources Corp đã thay đổi như thế nào?

Permian Resources Corp đã sử dụng -1.06B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Permian Resources Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.63B, phản ánh sự thay đổi 21.63% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.