tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Perma-Pipe International Holdings Inc

PPIH
Thêm vào danh sách theo dõi
30.910USD
+1.540+5.24%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
254.04MVốn hóa
14.64P/E TTM

Tình hình tài chính của PPIH

Theo dõi tình hình tài chính của Perma-Pipe International Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
254.04M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
14.64
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.12
Doanh thu
210.93M
Lợi nhuận ròng
8.98M
ROE
20.93%
ROA
10.79%

Ngày công bố lợi nhuận của Perma-Pipe International Holdings Inc

Mới phát hành
Th09 9, 2026
EPS / Dự báo
0.31/0.55
Doanh thu / Dự báo
59.57M/51.00M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
193.43%0.31
-64.26%0.22
175.20%0.61
149.97%0.78
-74.30%0.11
239.86%0.62
-79.78%0.22
28.32%0.31
224.85%0.41
230.09%0.18
156.82%1.09
12.67%0.24
--0.13
---0.14
--0.42
--0.22
----
----
----
----
Doanh thu
24.35%59.57M
7.53%50.27M
22.54%55.13M
47.12%61.15M
27.69%47.90M
36.21%46.75M
11.97%44.99M
-9.03%41.56M
6.75%37.51M
15.73%34.32M
10.26%40.18M
20.54%45.69M
-5.03%35.14M
-5.01%29.66M
-6.86%36.44M
7.68%37.90M
-7.04%37.00M
27.84%31.22M
83.73%39.13M
73.45%35.20M
Lợi nhuận ròng
199.29%2.55M
-63.63%1.80M
179.38%4.92M
153.51%6.32M
-74.13%851.00K
243.17%4.95M
-79.62%1.76M
28.73%2.49M
221.82%3.29M
228.50%1.44M
167.07%8.64M
11.98%1.94M
-45.29%1.02M
-26.89%-1.12M
8.02%3.23M
249.09%1.73M
-45.32%1.87M
-4.98%-885.00K
217.97%2.99M
117.37%495.00K
Biên lợi nhuận ròng
107.99%5.48%
-58.85%5.15%
28.60%10.19%
55.78%12.94%
-76.93%2.63%
140.11%12.52%
-67.51%7.92%
12.84%8.31%
243.00%11.42%
237.73%5.22%
174.84%24.39%
61.50%7.36%
--3.33%
---3.79%
--8.87%
--4.56%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.95%29.22%
-18.61%29.12%
-6.75%31.45%
1.36%34.35%
-16.17%30.11%
16.75%35.78%
12.59%33.72%
17.45%33.89%
33.37%35.92%
34.16%30.64%
6.63%29.95%
-1.73%28.86%
--26.93%
--22.84%
--28.09%
--29.36%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.15%15.50%
9.87%17.16%
1.05%14.96%
-18.20%13.71%
-6.47%16.52%
-9.82%15.62%
-9.97%14.81%
-19.06%16.76%
-13.06%17.66%
-19.56%17.32%
-16.50%16.45%
-6.75%20.71%
--20.31%
--21.53%
--19.69%
--22.21%
----
----
----
----
Doanh thu
24.35%59.57M
7.53%50.27M
22.54%55.13M
47.12%61.15M
27.69%47.90M
36.21%46.75M
11.97%44.99M
-9.03%41.56M
6.75%37.51M
15.73%34.32M
10.26%40.18M
20.54%45.69M
-5.03%35.14M
-5.01%29.66M
-6.86%36.44M
7.68%37.90M
-7.04%37.00M
27.84%31.22M
83.73%39.13M
73.45%35.20M
Lợi nhuận hoạt động
33.45%4.25M
-41.22%4.64M
28.17%6.97M
104.14%11.40M
-48.11%3.19M
151.72%7.89M
19.44%5.44M
-7.50%5.59M
128.24%6.14M
4078.67%3.13M
45.84%4.55M
33.13%6.04M
-19.07%2.69M
-53.13%75.00K
-4.64%3.12M
168.24%4.54M
-18.66%3.33M
117.00%160.00K
222.48%3.27M
161.18%1.69M
Lợi nhuận ròng
199.29%2.55M
-63.63%1.80M
179.38%4.92M
153.51%6.32M
-74.13%851.00K
243.17%4.95M
-79.62%1.76M
28.73%2.49M
221.82%3.29M
228.50%1.44M
167.07%8.64M
11.98%1.94M
-45.29%1.02M
-26.89%-1.12M
8.02%3.23M
249.09%1.73M
-45.32%1.87M
-4.98%-885.00K
217.97%2.99M
117.37%495.00K
Tài sản ngắn hạn
22.50%153.55M
21.27%146.37M
34.86%146.73M
45.18%151.58M
24.85%125.35M
21.93%120.70M
10.10%108.80M
10.30%104.41M
7.27%100.40M
15.72%98.99M
15.36%98.82M
5.89%94.65M
2.22%93.60M
5.01%85.54M
9.27%85.66M
18.14%89.39M
20.69%91.56M
26.15%81.46M
45.50%78.39M
43.68%75.67M
Tổng nợ ngắn hạn
4.96%70.13M
2.63%63.37M
47.59%79.79M
60.43%86.30M
21.38%66.81M
3.94%61.75M
-6.37%54.06M
-6.51%53.79M
-4.71%55.05M
26.41%59.41M
31.86%57.74M
21.24%57.54M
14.89%57.77M
9.91%47.00M
14.05%43.79M
26.78%47.46M
36.14%50.28M
40.27%42.76M
35.91%38.40M
60.22%37.43M
Tổng tài sản
23.09%232.63M
24.28%221.60M
31.62%217.49M
34.98%216.99M
19.79%188.99M
13.46%178.31M
6.12%165.24M
11.47%160.75M
10.09%157.76M
25.94%157.16M
26.63%155.71M
14.62%144.21M
9.74%143.31M
2.36%124.79M
-0.35%122.97M
2.70%125.81M
7.31%130.58M
9.23%121.92M
20.17%123.40M
22.79%122.50M
Tổng các khoản nợ
25.96%121.63M
27.95%112.87M
35.37%111.19M
45.18%117.00M
19.03%96.56M
4.29%88.21M
-1.91%82.14M
-3.00%80.59M
-3.54%81.12M
23.77%84.58M
28.46%83.73M
16.98%83.08M
10.24%84.10M
-1.00%68.34M
-5.46%65.18M
1.29%71.02M
9.58%76.28M
9.86%69.03M
29.16%68.94M
43.78%70.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
20.10%111.00M
20.68%108.73M
27.91%106.30M
24.73%99.99M
20.60%92.43M
24.15%90.11M
15.46%83.11M
31.14%80.16M
29.44%76.64M
28.57%72.58M
24.56%71.98M
11.57%61.13M
9.04%59.21M
6.73%56.45M
6.11%57.78M
4.60%54.79M
4.28%54.30M
8.43%52.89M
10.43%54.46M
2.72%52.38M
Thu nhập hoạt động ròng
454.58%7.24M
733.56%6.11M
-212.97%-6.80M
324.15%17.28M
-246.41%-2.04M
-45.70%733.00K
-15.35%6.02M
-0.24%4.07M
599.64%1.39M
-64.59%1.35M
84.35%7.11M
-32.74%4.08M
93.13%-279.00K
153.63%3.81M
251.81%3.86M
16.93%6.07M
-45.25%-4.06M
-192.87%-7.11M
-40.91%-2.54M
900.15%5.19M
Đầu tư ròng
25.28%-1.91M
-35.28%-1.25M
-55.99%-2.02M
-403.26%-4.93M
-427.47%-2.55M
53.93%-927.00K
55.40%-1.29M
215.49%1.63M
121.82%779.00K
37.55%-2.01M
11.16%-2.90M
-21.50%-1.41M
-118.88%-3.57M
-876.36%-3.22M
-843.06%-3.26M
-15.00%-1.16M
-242.65%-1.63M
22.17%-330.00K
-4.85%-346.00K
-15.75%-1.01M
Tài chính thuần
-173.91%-2.28M
49.62%4.78M
210.15%2.48M
-142.19%-2.17M
1061.06%3.08M
24.99%3.20M
49.53%-2.25M
64.67%-896.00K
-125.22%-321.00K
3.99%2.56M
-45.16%-4.45M
18.43%-2.54M
-77.36%1.27M
-51.74%2.46M
-414.89%-3.07M
-438.67%-3.11M
1327.41%5.62M
29.09%5.09M
-68.40%974.00K
196.84%918.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 210.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 158.38M.

Tài sản ngắn hạn của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 146.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.86.

Tổng tài sản của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Perma-Pipe International Holdings Inc là 217.49M, bao gồm 146.73M tài sản ngắn hạn và 70.75M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Perma-Pipe International Holdings Inc là 111.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Perma-Pipe International Holdings Inc là 106.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Perma-Pipe International Holdings Inc là 29.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.06.

Giá trị đầu tư ròng của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Perma-Pipe International Holdings Inc là -10.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -265.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Perma-Pipe International Holdings Inc là 6.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 826.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.49.

Thu nhập ròng của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 17.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.64.

Biên lợi nhuận ròng của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.44.

Biên lợi nhuận gộp của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Perma-Pipe International Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Perma-Pipe International Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 29.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.