tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pluri Inc

PLUR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.550USD
-0.010-0.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.72MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PLUR

Theo dõi tình hình tài chính của Pluri Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pluri Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.55/-0.66
Doanh thu / Dự báo
167.00K/655.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.34M
309.82%
EPS(YoY)
-3.56
10.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
41.08%-0.55
-32.73%-0.71
39.64%-0.65
8.23%-0.98
7.62%-0.94
43.67%-0.53
-12.21%-1.08
15.59%-1.06
33.60%-1.01
51.70%-0.94
36.15%-0.96
---1.26
---1.53
---1.96
---1.50
----
----
----
----
----
Doanh thu
-60.89%167.00K
7.03%198.00K
-3.07%316.00K
314.58%398.00K
501.41%427.00K
76.19%185.00K
503.70%326.00K
-13.51%96.00K
-18.39%71.00K
5150.00%105.00K
-37.93%54.00K
--111.00K
-62.82%87.00K
--2.00K
--87.00K
--0.00
--234.00K
----
----
--0.00
Lợi nhuận ròng
9.74%-5.55M
-121.35%-6.54M
0.54%-5.85M
-32.62%-7.60M
-16.13%-6.15M
39.73%-2.96M
-18.56%-5.88M
11.30%-5.73M
30.57%-5.29M
39.57%-4.91M
18.95%-4.96M
28.90%-6.46M
23.13%-7.62M
25.80%-8.12M
46.46%-6.12M
37.64%-9.08M
30.42%-9.92M
12.86%-10.94M
-34.67%-11.43M
-79.06%-14.57M
Biên lợi nhuận ròng
-149.11%-3695.81%
-106.46%-3470.71%
-4.81%-1940.51%
68.03%-1952.01%
80.46%-1483.61%
64.65%-1681.08%
80.39%-1851.53%
-2.60%-6106.25%
14.87%-7591.55%
98.85%-4756.19%
-31.02%-9440.74%
---5951.35%
---8917.24%
---412700.00%
---7205.75%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.28%33.53%
-27.61%43.43%
-40.68%36.39%
-45.73%52.01%
-68.15%31.85%
-40.00%60.00%
-38.65%61.35%
4.29%95.83%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--91.89%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
60.22%106.85%
19.02%91.78%
14.29%81.79%
16.05%70.55%
0.85%66.69%
31.35%77.11%
37.57%71.57%
31.23%60.79%
59.31%66.13%
55.15%58.71%
50.01%52.02%
--46.32%
--41.51%
--37.84%
--34.68%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-60.89%167.00K
7.03%198.00K
-3.07%316.00K
314.58%398.00K
501.41%427.00K
76.19%185.00K
503.70%326.00K
-13.51%96.00K
-18.39%71.00K
5150.00%105.00K
-37.93%54.00K
--111.00K
-62.82%87.00K
--2.00K
--87.00K
--0.00
--234.00K
----
----
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-21.04%-6.54M
-31.25%-6.51M
-22.16%-6.35M
-9.73%-6.62M
2.42%-5.40M
4.91%-4.96M
3.33%-5.20M
7.79%-6.03M
22.06%-5.53M
21.95%-5.21M
22.33%-5.38M
26.32%-6.54M
32.22%-7.10M
38.13%-6.68M
39.49%-6.92M
39.11%-8.88M
26.36%-10.47M
17.43%-10.79M
-30.95%-11.44M
-71.33%-14.59M
Lợi nhuận ròng
9.74%-5.55M
-121.35%-6.54M
0.54%-5.85M
-32.62%-7.60M
-16.13%-6.15M
39.73%-2.96M
-18.56%-5.88M
11.30%-5.73M
30.57%-5.29M
39.57%-4.91M
18.95%-4.96M
28.90%-6.46M
23.13%-7.62M
25.80%-8.12M
46.46%-6.12M
37.64%-9.08M
30.42%-9.92M
12.86%-10.94M
-34.67%-11.43M
-79.06%-14.57M
Tài sản ngắn hạn
-61.89%10.46M
-38.29%13.80M
-37.40%16.92M
-28.97%22.09M
0.32%27.45M
-30.64%22.37M
-23.33%27.03M
-24.88%31.11M
-41.38%27.37M
-35.68%32.25M
-29.09%35.26M
-28.29%41.41M
-27.41%46.69M
-16.65%50.14M
-20.86%49.72M
-14.29%57.75M
29.09%64.31M
32.93%60.15M
47.16%62.83M
39.02%67.37M
Tổng nợ ngắn hạn
461.02%32.01M
628.51%32.35M
601.72%32.16M
625.82%32.33M
26.05%5.71M
-1.99%4.44M
6.04%4.58M
-20.76%4.45M
-15.83%4.53M
-14.27%4.53M
-13.87%4.32M
-17.69%5.62M
-31.26%5.38M
-44.93%5.28M
-51.59%5.02M
-40.71%6.83M
-21.12%7.82M
-4.01%9.60M
24.21%10.37M
44.20%11.52M
Tổng tài sản
-30.34%26.06M
-0.86%30.60M
-4.99%33.67M
-2.14%38.68M
2.79%37.41M
-25.75%30.86M
-20.43%35.44M
-22.19%39.53M
-35.30%36.39M
-30.64%41.56M
-25.46%44.54M
-25.37%50.80M
-28.92%56.24M
-26.18%59.93M
-28.65%59.75M
-27.23%68.06M
-0.06%79.13M
55.34%81.18M
42.06%83.75M
42.74%93.54M
Tổng các khoản nợ
5.77%39.06M
17.85%39.81M
10.74%39.32M
15.94%39.55M
6.89%36.92M
-3.35%33.78M
5.97%35.51M
-3.90%34.11M
-2.30%34.55M
-0.04%34.95M
1.98%33.50M
-1.06%35.50M
-9.30%35.36M
-15.44%34.96M
-5.70%32.85M
-1.40%35.88M
253.18%38.98M
271.97%41.34M
248.33%34.84M
285.82%36.39M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2791.30%-13.00M
-215.84%-9.21M
-8863.49%-5.65M
-115.97%-865.00K
-73.82%483.00K
-144.08%-2.92M
-100.57%-63.00K
-64.61%5.42M
-91.16%1.84M
-73.50%6.62M
-58.97%11.04M
-52.46%15.30M
-47.98%20.88M
-37.33%24.97M
-45.00%26.90M
-43.68%32.19M
-41.08%40.14M
-3.18%39.84M
-0.08%48.91M
1.87%57.15M
Thu nhập hoạt động ròng
-4.86%-4.51M
-12.47%-5.21M
-33.56%-5.43M
-20.94%-5.22M
-2.40%-4.30M
-26.83%-4.63M
30.61%-4.06M
-48.88%-4.31M
30.79%-4.20M
41.89%-3.65M
23.03%-5.86M
65.62%-2.90M
35.57%-6.07M
36.33%-6.28M
13.43%-7.61M
12.19%-8.43M
-28.56%-9.42M
-25.76%-9.86M
-43.12%-8.79M
-51.80%-9.60M
Đầu tư ròng
142.20%1.79M
-69.25%2.66M
558.12%3.85M
163.02%3.03M
-174.66%-4.23M
120.59%8.64M
-89.92%585.00K
-211.12%-4.80M
435.78%5.67M
485.80%3.92M
-9.24%5.80M
246.33%4.32M
-122.03%-1.69M
-95.33%669.00K
188.30%6.39M
-161.67%-2.96M
132.16%7.66M
89.05%14.31M
-272.42%-7.24M
111.47%4.79M
Tài chính thuần
-86.18%1.38M
--2.84M
----
-104.92%-435.00K
--9.97M
----
----
88510.00%8.84M
-100.00%0.00
----
----
---10.00K
-68.79%2.34M
--5.69M
----
-100.00%0.00
-79.00%7.50M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-50.69%24.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pluri Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pluri Inc, tổng doanh thu đạt 1.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 326.00K.

Tài sản ngắn hạn của Pluri Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pluri Inc, tài sản ngắn hạn là 22.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.97.

Tổng tài sản của Pluri Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pluri Inc là 38.68M, bao gồm 22.09M tài sản ngắn hạn và 16.59M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Pluri Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pluri Inc, tổng nghĩa vụ của Pluri Inc là 39.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pluri Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pluri Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Pluri Inc là -865.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Pluri Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pluri Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pluri Inc là -22.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.08.

Giá trị đầu tư ròng của Pluri Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pluri Inc, giá trị đầu tư ròng của Pluri Inc là 8.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Pluri Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pluri Inc, giá trị huy động vốn ròng của Pluri Inc là 9.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pluri Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pluri Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.60.

Thu nhập ròng của Pluri Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pluri Inc, lợi nhuận ròng là -22.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.11.

Biên lợi nhuận ròng của Pluri Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pluri Inc, biên lợi nhuận ròng là -1740.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.42.

Biên lợi nhuận gộp của Pluri Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pluri Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pluri Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pluri Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 70.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pluri Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pluri Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -59.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pluri Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pluri Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -22.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.