tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Platinum Group Metals Ltd

PLG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.509USD
+0.029+1.94%
Đóng cửa 08-17 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
189.91MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PLG

Theo dõi tình hình tài chính của Platinum Group Metals Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Platinum Group Metals Ltd

Mới phát hành
Th07 15, 2026
EPS / Dự báo
0.01/--
Doanh thu / Dự báo
443.00K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
275.00K
--
EPS(YoY)
-0.04
4.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
168.09%0.01
-304.01%-0.02
10.84%-0.02
-76.74%-0.01
31.32%-0.01
49.68%0.00
-17.08%-0.02
64.22%-0.01
-30.25%-0.02
34.08%-0.01
6.14%-0.02
---0.02
---0.01
---0.01
---0.02
---0.09
----
----
----
----
Doanh thu
--443.00K
----
--196.00K
--135.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
182.61%955.00K
-385.16%-1.99M
-0.33%-1.84M
-92.37%-1.14M
29.77%-1.16M
49.45%-411.00K
-17.78%-1.83M
63.44%-590.00K
-33.17%-1.65M
32.19%-813.00K
3.47%-1.56M
-64.19%-1.61M
5.65%-1.24M
54.48%-1.20M
51.33%-1.61M
76.75%-983.00K
42.59%-1.31M
33.97%-2.63M
-29.33%-3.32M
-243.74%-4.23M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
---840.74%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-57.85%0.24%
-59.09%0.26%
-42.25%0.39%
-31.14%0.49%
-23.49%0.57%
-19.55%0.64%
-18.05%0.68%
-17.44%0.72%
-22.28%0.74%
340.05%0.80%
265.63%0.82%
--0.87%
--0.95%
--0.18%
--0.23%
--0.29%
----
----
----
----
Doanh thu
--443.00K
----
--196.00K
--135.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
100.72%8.00K
-236.62%-1.67M
-13.35%-2.22M
-112.58%-1.28M
37.12%-1.11M
42.28%-497.00K
-26.21%-1.96M
55.82%-604.00K
-29.39%-1.77M
24.27%-861.00K
22.67%-1.55M
9.95%-1.37M
-8.31%-1.37M
34.66%-1.14M
-0.96%-2.00M
42.11%-1.52M
40.82%-1.26M
23.55%-1.74M
-55.85%-1.98M
-82.21%-2.62M
Lợi nhuận ròng
182.61%955.00K
-385.16%-1.99M
-0.33%-1.84M
-92.37%-1.14M
29.77%-1.16M
49.45%-411.00K
-17.78%-1.83M
63.44%-590.00K
-33.17%-1.65M
32.19%-813.00K
3.47%-1.56M
-64.19%-1.61M
5.65%-1.24M
54.48%-1.20M
51.33%-1.61M
76.75%-983.00K
42.59%-1.31M
33.97%-2.63M
-29.33%-3.32M
-243.74%-4.23M
Tài sản ngắn hạn
640.89%45.04M
2389.88%45.02M
691.28%19.70M
185.06%12.05M
22.02%6.08M
-70.57%1.81M
-66.89%2.49M
-44.00%4.23M
-43.31%4.98M
-42.68%6.14M
-39.84%7.52M
-40.83%7.55M
-38.63%8.79M
6.26%10.72M
38.44%12.50M
93.22%12.76M
51.05%14.32M
-4.33%10.09M
24.79%9.03M
245.68%6.61M
Tổng nợ ngắn hạn
-26.32%770.00K
143.91%1.68M
-45.14%514.00K
-13.37%784.00K
342.80%1.04M
73.37%690.00K
41.75%937.00K
-33.80%905.00K
-62.06%236.00K
-55.83%398.00K
-44.59%661.00K
21.94%1.37M
-19.12%622.00K
-2.17%901.00K
-95.08%1.19M
-96.30%1.12M
-72.03%769.00K
-23.88%921.00K
2969.11%24.25M
603.56%30.27M
Tổng tài sản
84.04%101.11M
109.17%101.39M
43.03%71.76M
19.21%62.10M
10.21%54.94M
-2.07%48.47M
-1.51%50.17M
4.14%52.09M
3.49%49.85M
-3.24%49.49M
-6.61%50.94M
-6.81%50.02M
-17.30%48.17M
-5.03%51.15M
6.96%54.55M
4.84%53.68M
6.88%58.25M
6.08%53.86M
10.24%50.99M
36.84%51.20M
Tổng các khoản nợ
7.23%2.88M
130.96%4.81M
16.33%3.23M
13.02%2.65M
24.27%2.68M
34.13%2.08M
43.15%2.78M
-11.48%2.34M
7.95%2.16M
-18.61%1.55M
-19.52%1.94M
24.62%2.65M
5.04%2.00M
-11.17%1.91M
-90.53%2.41M
-93.31%2.12M
-94.28%1.90M
-93.27%2.15M
-28.31%25.47M
-23.66%31.73M
Tổng vốn chủ sở hữu
87.98%98.23M
108.19%96.58M
44.60%68.52M
19.50%59.45M
9.57%52.26M
-3.24%46.39M
-3.28%47.39M
5.02%49.75M
3.30%47.69M
-2.64%47.94M
-6.01%49.00M
-8.11%47.37M
-18.06%46.17M
-4.77%49.24M
104.27%52.13M
164.75%51.55M
165.44%56.34M
174.39%51.71M
137.96%25.52M
570.02%19.47M
Thu nhập hoạt động ròng
32.21%-522.00K
-94.95%-1.39M
-132.95%-1.83M
-56.42%-987.00K
-75.40%-770.00K
-60.22%-713.00K
14.29%-786.00K
10.24%-631.00K
25.09%-439.00K
25.21%-445.00K
51.89%-917.00K
-5.08%-703.00K
52.55%-586.00K
61.59%-595.00K
-3.47%-1.91M
86.39%-669.00K
-693.75%-1.23M
51.47%-1.55M
58.30%-1.84M
-2074.70%-4.92M
Đầu tư ròng
583.39%3.08M
1930.06%8.58M
-246.12%-2.32M
-1569.77%-11.49M
25.99%-638.00K
38.77%-469.00K
52.18%-670.00K
63.83%-688.00K
0.58%-862.00K
55.93%-766.00K
-147.09%-1.40M
-922.58%-1.90M
-42.83%-867.00K
-76.81%-1.74M
69.86%-567.00K
-137.65%-186.00K
60.22%-607.00K
-35.21%-983.00K
-79.31%-1.88M
159.81%494.00K
Tài chính thuần
-82.82%974.00K
5497.55%27.37M
4202.29%8.94M
2891.90%7.39M
15844.44%5.67M
1477.42%489.00K
-109.13%-218.00K
-79.07%247.00K
12.20%-36.00K
-96.90%31.00K
53.04%2.39M
802.38%1.18M
-100.73%-41.00K
-74.59%1.00M
-73.51%1.56M
-127.23%-168.00K
633.25%5.62M
-59.62%3.94M
-32.42%5.89M
-62.05%617.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Platinum Group Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Platinum Group Metals Ltd, tổng doanh thu đạt 275.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 275.00K.

Tài sản ngắn hạn của Platinum Group Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Platinum Group Metals Ltd, tài sản ngắn hạn là 12.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 185.06.

Tổng tài sản của Platinum Group Metals Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Platinum Group Metals Ltd là 62.10M, bao gồm 12.05M tài sản ngắn hạn và 50.04M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Platinum Group Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Platinum Group Metals Ltd, tổng nghĩa vụ của Platinum Group Metals Ltd là 2.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Platinum Group Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Platinum Group Metals Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Platinum Group Metals Ltd là 59.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Platinum Group Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Platinum Group Metals Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Platinum Group Metals Ltd là -4.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.92.

Giá trị đầu tư ròng của Platinum Group Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Platinum Group Metals Ltd, giá trị đầu tư ròng của Platinum Group Metals Ltd là -13.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -256.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Platinum Group Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Platinum Group Metals Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Platinum Group Metals Ltd là 13.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 386.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Platinum Group Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Platinum Group Metals Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.40.

Thu nhập ròng của Platinum Group Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Platinum Group Metals Ltd, lợi nhuận ròng là -4.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Platinum Group Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Platinum Group Metals Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Platinum Group Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Platinum Group Metals Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -14.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Platinum Group Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Platinum Group Metals Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Platinum Group Metals Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Platinum Group Metals Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.