tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Park Aerospace Corp

PKE
Thêm vào danh sách theo dõi
34.010USD
+0.110+0.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
710.06MVốn hóa
77.98P/E TTM

Tình hình tài chính của PKE

Theo dõi tình hình tài chính của Park Aerospace Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Park Aerospace Corp

Mới phát hành
Th07 20, 2026
EPS / Dự báo
0.17/0.14
Doanh thu / Dự báo
18.31M/17.95M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
73.30M
18.18%
EPS(YoY)
0.56
92.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
62.06%0.17
195.26%0.18
87.73%0.15
18.36%0.12
112.97%0.10
-52.63%0.06
32.84%0.08
18.56%0.10
-45.89%0.05
-42.64%0.13
-45.46%0.06
--0.09
--0.09
--0.23
--0.11
--0.19
----
----
----
----
Doanh thu
18.91%18.31M
42.79%24.19M
20.30%17.33M
-1.96%16.38M
10.24%15.40M
3.71%16.94M
23.79%14.41M
33.88%16.71M
-10.17%13.97M
20.72%16.33M
-16.07%11.64M
-10.05%12.48M
21.65%15.55M
8.22%13.53M
0.02%13.87M
1.89%13.88M
-5.97%12.78M
-13.43%12.50M
33.67%13.86M
47.22%13.62M
Lợi nhuận ròng
69.86%3.53M
208.03%3.84M
87.06%2.95M
16.36%2.40M
109.47%2.08M
-53.33%1.25M
31.09%1.58M
18.33%2.07M
-46.44%993.00K
-43.26%2.67M
-46.05%1.20M
-7.37%1.75M
-2.93%1.85M
140.59%4.71M
28.09%2.23M
-6.78%1.89M
-30.42%1.91M
89.53%1.96M
89.03%1.74M
111.95%2.02M
Biên lợi nhuận ròng
42.85%19.29%
115.72%15.87%
55.50%17.02%
18.69%14.68%
90.02%13.51%
-55.00%7.36%
5.90%10.95%
-11.61%12.36%
-40.38%7.11%
-53.00%16.35%
-35.73%10.34%
--13.99%
--11.92%
--34.78%
--16.08%
--14.24%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
13.65%34.82%
-2.04%28.67%
28.18%34.06%
9.70%31.23%
4.41%30.64%
7.36%29.27%
-2.42%26.57%
-12.89%28.47%
-5.59%29.34%
-4.21%27.26%
-15.04%27.23%
--32.68%
--31.08%
--28.46%
--32.05%
--30.68%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
18.91%18.31M
42.79%24.19M
20.30%17.33M
-1.96%16.38M
10.24%15.40M
3.71%16.94M
23.79%14.41M
33.88%16.71M
-10.17%13.97M
20.72%16.33M
-16.07%11.64M
-10.05%12.48M
21.65%15.55M
8.22%13.53M
0.02%13.87M
1.89%13.88M
-5.97%12.78M
-13.43%12.50M
33.67%13.86M
47.22%13.62M
Lợi nhuận hoạt động
65.98%4.01M
61.07%4.59M
97.40%3.64M
8.71%2.85M
16.19%2.42M
10.89%2.85M
35.24%1.85M
17.57%2.62M
-6.13%2.08M
15.81%2.57M
-53.27%1.36M
-5.44%2.23M
-9.80%2.22M
-17.10%2.22M
30.23%2.92M
-19.47%2.35M
-35.70%2.46M
-8.63%2.68M
120.55%2.24M
169.15%2.92M
Lợi nhuận ròng
69.86%3.53M
208.03%3.84M
87.06%2.95M
16.36%2.40M
109.47%2.08M
-53.33%1.25M
31.09%1.58M
18.33%2.07M
-46.44%993.00K
-43.26%2.67M
-46.05%1.20M
-7.37%1.75M
-2.93%1.85M
140.59%4.71M
28.09%2.23M
-6.78%1.89M
-30.42%1.91M
89.53%1.96M
89.03%1.74M
111.95%2.02M
Tài sản ngắn hạn
24.87%109.05M
20.35%108.67M
-8.58%84.62M
-10.45%83.31M
-10.24%87.33M
-8.65%90.29M
-1.29%92.56M
-1.70%93.03M
-5.82%97.30M
-20.95%98.84M
-23.95%93.77M
-23.83%94.63M
-18.52%103.31M
-1.11%125.04M
-3.45%123.31M
-3.89%124.23M
-4.65%126.80M
-4.46%126.44M
-4.62%127.71M
-4.14%129.27M
Tổng nợ ngắn hạn
-29.59%7.13M
-35.68%5.96M
-56.41%5.34M
-53.56%4.74M
27.60%10.13M
-4.11%9.26M
90.64%12.26M
50.40%10.21M
-18.99%7.94M
-66.21%9.66M
1.28%6.43M
-4.96%6.79M
33.98%9.80M
354.32%28.59M
-1.64%6.35M
3.21%7.14M
-31.45%7.31M
-21.28%6.29M
-10.40%6.45M
13.82%6.92M
Tổng tài sản
19.58%144.35M
16.48%142.23M
-4.93%118.10M
-6.93%116.45M
-6.73%120.72M
-7.71%122.11M
-2.58%124.22M
-2.72%125.11M
-5.83%129.43M
-16.96%132.31M
-19.11%127.51M
-18.99%128.62M
-14.66%137.44M
-0.97%159.33M
-2.54%157.63M
-2.29%158.77M
-2.69%161.05M
-1.61%160.89M
-1.76%161.74M
-1.35%162.50M
Tổng các khoản nợ
-15.27%13.36M
-17.89%12.28M
-31.77%11.51M
-28.30%10.65M
-11.13%15.77M
-22.90%14.95M
8.65%16.86M
-6.60%14.86M
-22.69%17.74M
-55.31%19.39M
-35.36%15.52M
-35.65%15.91M
-13.09%22.95M
71.84%43.40M
-3.77%24.01M
-2.21%24.72M
-8.11%26.41M
-8.40%25.25M
-8.05%24.96M
-1.88%25.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.82%131.00M
21.27%129.95M
-0.71%106.59M
-4.05%105.80M
-6.03%104.95M
-5.10%107.15M
-4.13%107.36M
-2.18%110.26M
-2.45%111.69M
-2.60%112.91M
-16.19%111.98M
-15.92%112.71M
-14.97%114.49M
-14.52%115.93M
-2.32%133.61M
-2.31%134.05M
-1.55%134.65M
-0.23%135.63M
-0.52%136.78M
-1.25%137.22M
Thu nhập hoạt động ròng
71.07%2.72M
613.93%6.92M
87.45%5.11M
-246.40%-2.12M
475.89%1.59M
-81.70%969.00K
54.92%2.73M
152.35%1.45M
-461.54%-423.00K
21.51%5.29M
-54.16%1.76M
-58.10%-2.76M
165.91%117.00K
-11.89%4.36M
1270.36%3.84M
-50.99%-1.75M
-98.94%44.00K
4.55%4.95M
-87.77%280.00K
-173.23%-1.16M
Đầu tư ròng
-6.15%1.88M
-82.56%1.70M
170.19%18.22M
84.22%12.93M
326.23%2.00M
2569.62%9.76M
377.60%6.74M
-12.59%7.02M
-98.21%469.00K
85.28%-395.00K
-139.07%-2.43M
154.39%8.03M
504.28%26.18M
33.77%-2.68M
76.12%-1.02M
118.72%3.16M
-47.48%-6.48M
-111.54%-4.05M
-411.19%-4.25M
-208.62%-16.86M
Tài chính thuần
43.11%-2.61M
1143.46%19.38M
51.26%-2.37M
56.85%-1.90M
-81.12%-4.59M
25.87%-1.86M
-93.13%-4.87M
-17.42%-4.39M
89.75%-2.53M
-22.37%-2.50M
-23.11%-2.52M
-96.22%-3.74M
-1107.18%-24.70M
-0.20%-2.05M
-15.85%-2.05M
-20.62%-1.91M
-0.39%-2.05M
-0.79%-2.04M
13.30%-1.77M
22.42%-1.58M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Park Aerospace Corp, tổng doanh thu đạt 73.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.03M.

Tài sản ngắn hạn của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Park Aerospace Corp, tài sản ngắn hạn là 108.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.35.

Tổng tài sản của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Park Aerospace Corp là 142.23M, bao gồm 108.67M tài sản ngắn hạn và 33.56M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Park Aerospace Corp, tổng nghĩa vụ của Park Aerospace Corp là 12.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Park Aerospace Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Park Aerospace Corp là 129.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Park Aerospace Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Park Aerospace Corp là 13.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.68.

Giá trị đầu tư ròng của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Park Aerospace Corp, giá trị đầu tư ròng của Park Aerospace Corp là 34.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Park Aerospace Corp, giá trị huy động vốn ròng của Park Aerospace Corp là 10.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 177.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Park Aerospace Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.89.

Thu nhập ròng của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Park Aerospace Corp, lợi nhuận ròng là 11.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.64.

Biên lợi nhuận ròng của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Park Aerospace Corp, biên lợi nhuận ròng là 15.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.16.

Biên lợi nhuận gộp của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Park Aerospace Corp, biên lợi nhuận gộp là 30.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Park Aerospace Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Park Aerospace Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Park Aerospace Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Park Aerospace Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.