tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pultegroup Inc

PHM
Thêm vào danh sách theo dõi
112.315USD
+2.965+2.71%
Giờ giao dịch 10/15, 11:07(ET)
21.05BVốn hóa
10.77P/E TTM

Tình hình tài chính của PHM

Theo dõi tình hình tài chính của Pultegroup Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
21.05B
Cổ tức TTM
0.96
P/E TTM
10.77
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
10.43
Doanh thu
17.31B
Lợi nhuận ròng
3.08B
ROE
16.18%
ROA
11.50%

Ngày công bố lợi nhuận của Pultegroup Inc

Mới phát hành
Th10 22, 2026
EPS / Dự báo
--/2.66
Doanh thu / Dự báo
--/4.18B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-18.39%2.49
-30.18%1.81
-42.18%2.58
-11.69%2.98
-20.91%3.05
-17.33%2.59
35.22%4.47
15.74%3.38
19.50%3.86
32.94%3.13
-14.39%3.31
--2.92
--3.23
--2.35
--3.86
--7.26
----
----
----
----
Doanh thu
-9.56%3.98B
-12.44%3.41B
-6.32%4.61B
-1.60%4.40B
-4.26%4.40B
-1.43%3.89B
14.63%4.92B
11.81%4.48B
9.81%4.60B
10.45%3.95B
-15.46%4.29B
2.78%4.00B
7.96%4.19B
13.53%3.58B
21.83%5.08B
11.96%3.90B
15.49%3.88B
15.38%3.15B
30.58%4.17B
17.74%3.48B
Lợi nhuận ròng
-22.43%472.00M
-33.63%347.00M
-45.07%501.62M
-16.06%585.83M
-24.80%608.48M
-21.14%522.80M
28.89%913.24M
9.64%697.91M
12.71%809.13M
25.09%662.98M
-19.21%708.55M
1.98%636.57M
10.69%717.86M
17.40%529.99M
33.41%876.98M
32.33%624.19M
29.87%648.55M
49.66%451.44M
51.39%657.38M
14.21%471.71M
Biên lợi nhuận ròng
-14.23%11.85%
-24.20%10.18%
-41.37%10.88%
-14.70%13.30%
-21.45%13.82%
-20.00%13.43%
12.05%18.55%
-2.28%15.59%
2.29%17.59%
12.78%16.79%
-4.68%16.56%
--15.96%
--17.20%
--14.89%
--17.37%
--15.88%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.91%25.01%
-12.02%24.08%
-10.85%24.49%
-9.05%26.38%
-10.23%27.16%
-7.56%27.37%
-5.40%27.47%
-1.58%29.01%
1.33%30.25%
2.61%29.60%
-1.33%29.04%
--29.47%
--29.85%
--28.85%
--29.43%
--30.47%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.33%12.58%
5.64%12.51%
-3.23%11.99%
-10.34%11.36%
-8.22%12.06%
-21.60%11.84%
-19.06%12.39%
-17.28%12.67%
-14.81%13.14%
-5.34%15.10%
-14.38%15.30%
--15.31%
--15.43%
--15.95%
--17.87%
--19.01%
----
----
----
----
Doanh thu
-9.56%3.98B
-12.44%3.41B
-6.32%4.61B
-1.60%4.40B
-4.26%4.40B
-1.43%3.89B
14.63%4.92B
11.81%4.48B
9.81%4.60B
10.45%3.95B
-15.46%4.29B
2.78%4.00B
7.96%4.19B
13.53%3.58B
21.83%5.08B
11.96%3.90B
15.49%3.88B
15.38%3.15B
30.58%4.17B
17.74%3.48B
Lợi nhuận hoạt động
-23.99%614.66M
-34.73%440.44M
-36.90%741.92M
-14.55%764.57M
-21.72%808.65M
-17.45%674.84M
25.03%1.18B
7.89%894.79M
10.08%1.03B
17.07%817.53M
-17.92%940.48M
-0.68%829.33M
8.09%938.38M
16.02%698.30M
34.87%1.15B
34.02%834.99M
36.32%868.13M
32.12%601.88M
61.33%849.52M
28.50%623.04M
Lợi nhuận ròng
-22.43%472.00M
-33.63%347.00M
-45.07%501.62M
-16.06%585.83M
-24.80%608.48M
-21.14%522.80M
28.89%913.24M
9.64%697.91M
12.71%809.13M
25.09%662.98M
-19.21%708.55M
1.98%636.57M
10.69%717.86M
17.40%529.99M
33.41%876.98M
32.33%624.19M
29.87%648.55M
49.66%451.44M
51.39%657.38M
14.21%471.71M
Tài sản ngắn hạn
4.02%15.07B
6.04%15.09B
4.11%15.22B
5.21%14.83B
5.35%14.48B
2.61%14.24B
7.11%14.62B
4.54%14.10B
4.85%13.75B
8.74%13.87B
7.71%13.64B
11.77%13.49B
14.41%13.11B
15.13%12.76B
16.43%12.67B
14.44%12.06B
13.48%11.46B
15.20%11.08B
5.09%10.88B
8.35%10.54B
Tổng nợ ngắn hạn
1.82%2.86B
0.42%2.86B
3.25%2.38B
-14.99%2.79B
-13.32%2.81B
-16.27%2.84B
-30.94%2.30B
-0.72%3.29B
4.35%3.24B
5.77%3.40B
45.78%3.33B
-3.34%3.31B
-15.50%3.11B
-7.45%3.21B
-36.21%2.29B
7.73%3.42B
27.22%3.68B
35.63%3.47B
14.16%3.58B
40.36%3.18B
Tổng tài sản
3.84%18.26B
4.96%18.20B
3.94%18.05B
5.28%17.85B
6.31%17.59B
5.09%17.34B
7.94%17.36B
7.88%16.96B
8.66%16.54B
11.23%16.50B
8.72%16.09B
10.59%15.72B
11.14%15.23B
12.66%14.83B
10.81%14.80B
13.04%14.21B
13.39%13.70B
15.01%13.16B
9.40%13.35B
10.62%12.57B
Tổng các khoản nợ
4.72%5.25B
4.10%5.24B
-3.41%5.06B
-6.79%5.02B
-5.80%5.01B
-12.18%5.04B
-8.10%5.24B
-5.50%5.39B
-3.62%5.32B
3.00%5.73B
-3.04%5.70B
-5.67%5.70B
-7.29%5.52B
-3.19%5.57B
0.33%5.88B
11.38%6.05B
16.23%5.96B
20.81%5.75B
4.04%5.86B
5.95%5.43B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.49%13.01B
5.31%12.95B
7.12%12.99B
10.91%12.83B
12.05%12.57B
14.30%12.30B
16.75%12.12B
15.50%11.56B
15.64%11.22B
16.17%10.76B
16.48%10.38B
22.64%10.01B
25.30%9.71B
24.96%9.26B
19.02%8.91B
14.31%8.16B
11.31%7.75B
10.89%7.41B
14.00%7.49B
14.45%7.14B
Thu nhập hoạt động ròng
-94.07%17.05M
19.01%159.75M
35.86%771.13M
48.80%678.39M
-31.13%287.50M
-44.02%134.23M
96.80%567.61M
-0.40%455.92M
-43.52%417.48M
-66.29%239.79M
-70.34%288.42M
212.67%457.76M
801.86%739.22M
242.55%711.37M
113.34%972.39M
-449.76%-406.27M
-141.25%-105.32M
17.49%207.67M
-11.62%455.80M
-74.68%116.16M
Đầu tư ròng
-11503.27%-62.83M
37.26%-24.93M
-217.63%-16.32M
40.87%-24.92M
101.40%551.00K
-47.77%-39.73M
140.73%13.87M
-2.71%-42.15M
-32.00%-39.31M
-11.05%-26.89M
-99.75%-34.06M
-30.06%-41.03M
60.38%-29.78M
49.52%-24.21M
54.72%-17.05M
19.28%-31.55M
-280.42%-75.17M
-73.65%-47.97M
-3157.14%-37.66M
-2160.50%-39.08M
Tài chính thuần
-41.69%-420.26M
36.43%-300.21M
41.09%-225.59M
-9.05%-441.24M
57.52%-296.62M
-59.56%-472.29M
-25.66%-382.94M
-37.18%-404.60M
-170.12%-698.29M
34.93%-295.99M
-100.24%-304.74M
-10112.78%-294.94M
13.62%-258.51M
41.79%-454.85M
27.26%-152.18M
98.34%-2.89M
-88.82%-299.27M
31.29%-781.39M
-19507.98%-209.22M
-327.32%-173.54M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, tổng doanh thu đạt 17.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.95B.

Tài sản ngắn hạn của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, tài sản ngắn hạn là 15.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.11.

Tổng nghĩa vụ của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, tổng nghĩa vụ của Pultegroup Inc là 5.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Pultegroup Inc là 12.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pultegroup Inc là 3.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.01.

Giá trị đầu tư ròng của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, giá trị đầu tư ròng của Pultegroup Inc là -80.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, giá trị huy động vốn ròng của Pultegroup Inc là -1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 11.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.35.

Thu nhập ròng của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, lợi nhuận ròng là 2.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.04.

Biên lợi nhuận ròng của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.40.

Biên lợi nhuận gộp của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, biên lợi nhuận gộp là 26.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.03.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pultegroup Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pultegroup Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.