tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pagaya Technologies Ltd

PGY
Thêm vào danh sách theo dõi
19.270USD
+1.630+9.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.61BVốn hóa
16.33P/E TTM

Tình hình tài chính của PGY

Theo dõi tình hình tài chính của Pagaya Technologies Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pagaya Technologies Ltd

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.53/0.33
Doanh thu / Dự báo
365.64M/356.02M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.26B
25.56%
EPS(YoY)
0.99
117.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
161.17%0.53
198.19%0.29
112.61%0.40
129.21%0.27
119.52%0.20
129.70%0.10
-1254.97%-3.19
-158.92%-0.93
-98.49%-1.04
68.03%-0.33
60.60%-0.24
---0.36
---0.53
---1.03
---0.60
---4.94
----
----
----
----
Doanh thu
15.08%365.64M
5.76%298.99M
16.46%321.04M
36.35%339.89M
30.97%317.71M
19.28%282.70M
31.00%275.67M
23.75%249.28M
30.65%242.59M
35.23%237.00M
18.10%210.43M
8.53%201.45M
13.71%185.69M
10.69%175.25M
23.51%178.17M
44.84%185.61M
--163.30M
--158.32M
--144.26M
--128.15M
Lợi nhuận ròng
182.62%44.20M
225.54%24.10M
113.87%32.99M
131.55%21.29M
120.91%15.64M
134.89%7.40M
-1550.17%-237.92M
-210.21%-67.48M
-138.95%-74.78M
65.19%-21.22M
57.59%-14.42M
70.92%-21.75M
83.31%-31.30M
-233.69%-60.97M
-105.80%-34.00M
-138.87%-74.79M
---187.47M
---18.27M
---16.52M
---31.31M
Biên lợi nhuận ròng
122.09%11.58%
816.73%8.08%
109.70%9.05%
122.99%6.85%
115.30%5.21%
106.60%0.88%
-879.56%-93.27%
-30.58%-29.78%
-96.91%-34.08%
76.26%-13.36%
67.50%-9.52%
---22.81%
---17.31%
---56.27%
---29.30%
---47.43%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.12%40.18%
-0.70%40.61%
-4.25%40.80%
1.85%40.99%
-0.61%39.74%
5.22%40.90%
18.06%42.61%
11.58%40.24%
14.09%39.98%
35.71%38.87%
20.28%36.09%
--36.07%
--35.04%
--28.64%
--30.01%
--35.66%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.64%51.68%
7.88%54.31%
6.93%53.32%
10.54%52.73%
19.42%52.01%
31.88%50.35%
66.57%49.86%
56.66%47.70%
68.64%43.55%
59.39%38.17%
102.31%29.93%
--30.45%
--25.83%
--23.95%
--14.80%
--9.19%
----
----
----
----
Doanh thu
15.08%365.64M
5.76%298.99M
16.46%321.04M
36.35%339.89M
30.97%317.71M
19.28%282.70M
31.00%275.67M
23.75%249.28M
30.65%242.59M
35.23%237.00M
18.10%210.43M
8.53%201.45M
13.71%185.69M
10.69%175.25M
23.51%178.17M
44.84%185.61M
--163.30M
--158.32M
--144.26M
--128.15M
Lợi nhuận hoạt động
76.62%84.40M
51.12%61.05M
135.39%65.94M
382.78%69.68M
1854.87%47.78M
7041.58%40.40M
822.73%28.01M
242.23%14.43M
86.50%-2.72M
98.40%-582.00K
107.33%3.04M
87.70%-10.15M
88.06%-20.16M
-63.63%-36.36M
-227.28%-41.41M
-1396.56%-82.51M
---168.87M
---22.22M
---12.65M
--6.36M
Lợi nhuận ròng
182.62%44.20M
225.54%24.10M
113.87%32.99M
131.55%21.29M
120.91%15.64M
134.89%7.40M
-1550.17%-237.92M
-210.21%-67.48M
-138.95%-74.78M
65.19%-21.22M
57.59%-14.42M
70.92%-21.75M
83.31%-31.30M
-233.69%-60.97M
-105.80%-34.00M
-138.87%-74.79M
---187.47M
---18.27M
---16.52M
---31.31M
Tài sản ngắn hạn
-16.01%304.42M
6.88%380.03M
-33.05%235.33M
-26.85%218.31M
0.35%362.47M
-10.91%355.56M
15.85%351.48M
-21.04%298.46M
-14.28%361.20M
-0.03%399.09M
-27.73%303.40M
-13.92%377.99M
-10.75%421.38M
--399.22M
--419.82M
--439.14M
--472.13M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-58.31%106.10M
3.44%205.53M
-59.81%78.57M
-78.91%53.66M
5.48%254.47M
17.30%198.69M
160.92%195.49M
211.72%254.45M
115.96%241.25M
76.96%169.38M
-41.47%74.92M
-8.27%81.63M
25.54%111.71M
--95.72M
--128.02M
--88.98M
--88.98M
----
----
----
Tổng tài sản
21.02%1.69B
28.96%1.65B
19.74%1.55B
6.17%1.46B
-3.71%1.40B
-13.81%1.28B
6.84%1.29B
12.34%1.37B
22.40%1.45B
37.03%1.48B
15.63%1.21B
16.26%1.22B
20.92%1.19B
--1.08B
--1.05B
--1.05B
--981.74M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
18.37%1.01B
33.55%1.02B
23.89%960.46M
18.00%889.44M
12.27%856.81M
11.75%763.31M
65.52%775.28M
58.98%753.75M
86.27%763.15M
86.66%683.03M
67.48%468.38M
85.31%474.11M
73.09%409.71M
--365.92M
--279.66M
--255.84M
--236.71M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
25.20%678.89M
22.17%629.25M
13.50%585.45M
-8.28%565.94M
-21.40%542.23M
-35.63%515.05M
-30.30%515.80M
-17.30%617.02M
-11.26%689.82M
11.69%800.16M
-3.32%740.00M
-6.00%746.10M
4.34%777.37M
--716.44M
--765.42M
--793.73M
--745.04M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
30.26%74.70M
25.44%43.18M
148.88%79.80M
4557.85%67.05M
270.21%57.35M
94.40%34.43M
69.21%32.06M
-109.32%-1.50M
941.90%15.49M
174.81%17.71M
993.82%18.95M
231.87%16.14M
91.94%-1.84M
-738.58%-23.67M
-117.65%-2.12M
-142.89%-12.24M
---22.82M
---2.82M
--12.01M
--28.54M
Đầu tư ròng
5.09%-118.93M
40.80%-15.92M
-178.52%-100.18M
48.52%-57.34M
-4.07%-125.31M
88.21%-26.89M
62.77%-35.97M
11.05%-111.39M
-32.02%-120.40M
-128.89%-228.13M
-31.24%-96.61M
-42.67%-125.22M
-51.69%-91.20M
-126.93%-99.67M
-251.77%-73.61M
-5982.64%-87.77M
---60.12M
---43.92M
--48.50M
--1.49M
Tài chính thuần
-142.41%-33.27M
1799.79%64.23M
-12.49%42.69M
-51.88%12.26M
23.14%78.43M
-101.26%-3.78M
295.54%48.78M
-59.83%25.47M
-42.27%63.69M
189.97%298.74M
-73.18%12.33M
70.99%63.40M
-66.14%110.33M
254.74%103.02M
85.68%45.99M
77.20%37.08M
--325.81M
--29.04M
--24.77M
--20.93M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, tổng doanh thu đạt 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.00B.

Tài sản ngắn hạn của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, tài sản ngắn hạn là 288.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.96.

Tổng nghĩa vụ của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, tổng nghĩa vụ của Pagaya Technologies Ltd là 960.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Pagaya Technologies Ltd là 585.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pagaya Technologies Ltd là 223.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 471.78.

Giá trị đầu tư ròng của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, giá trị đầu tư ròng của Pagaya Technologies Ltd là -309.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.46.

Giá trị huy động vốn ròng của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Pagaya Technologies Ltd là 129.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.42.

Thu nhập ròng của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, lợi nhuận ròng là 77.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.25.

Biên lợi nhuận ròng của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, biên lợi nhuận ròng là 5.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.75.

Biên lợi nhuận gộp của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, biên lợi nhuận gộp là 40.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 53.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pagaya Technologies Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pagaya Technologies Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 223.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 471.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.