tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Progyny Inc

PGNY
Thêm vào danh sách theo dõi
31.130USD
-0.360-1.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.44BVốn hóa
38.60P/E TTM

Tình hình tài chính của PGNY

Theo dõi tình hình tài chính của Progyny Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Progyny Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.34
Doanh thu / Dự báo
--/348.68M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.29B
10.40%
EPS(YoY)
0.68
15.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
70.02%0.30
26.47%0.15
39.31%0.16
13.61%0.20
0.57%0.18
-17.50%0.12
-30.50%0.12
10.98%0.18
-7.04%0.18
283.21%0.14
--0.17
--0.16
--0.19
--0.04
--0.29
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.38%328.50M
6.69%318.40M
9.32%313.35M
9.47%332.87M
16.53%324.04M
10.55%298.43M
2.04%286.63M
8.85%304.09M
7.62%278.08M
25.95%269.94M
36.77%280.89M
43.27%279.37M
50.04%258.39M
68.03%214.32M
67.95%205.37M
51.58%195.00M
41.01%172.22M
27.17%127.55M
23.61%122.28M
99.13%128.65M
Lợi nhuận ròng
60.91%24.23M
18.54%12.48M
33.04%13.86M
3.80%17.11M
-10.88%15.06M
-21.81%10.53M
-34.45%10.42M
9.97%16.48M
-4.41%16.90M
295.25%13.47M
20.34%15.90M
70.97%14.99M
255.62%17.68M
-77.40%3.41M
-21.34%13.21M
-53.18%8.77M
-67.22%4.97M
-61.19%15.08M
248.32%16.80M
1860.06%18.73M
Biên lợi nhuận ròng
58.73%7.38%
11.11%3.92%
21.69%4.42%
-5.17%5.14%
-23.52%4.65%
-29.28%3.53%
-35.76%3.64%
1.03%5.42%
-11.18%6.08%
213.81%4.99%
--5.66%
--5.37%
--6.84%
--1.59%
--4.71%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.11%25.29%
13.60%24.15%
12.46%23.24%
5.66%23.72%
4.23%23.39%
0.85%21.26%
-7.29%20.67%
3.45%22.45%
-1.11%22.44%
1.52%21.08%
--22.29%
--21.71%
--22.69%
--20.76%
--21.45%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.38%328.50M
6.69%318.40M
9.32%313.35M
9.47%332.87M
16.53%324.04M
10.55%298.43M
2.04%286.63M
8.85%304.09M
7.62%278.08M
25.95%269.94M
36.77%280.89M
43.27%279.37M
50.04%258.39M
68.03%214.32M
67.95%205.37M
51.58%195.00M
41.01%172.22M
27.17%127.55M
23.61%122.28M
99.13%128.65M
Lợi nhuận hoạt động
46.38%35.38M
45.20%22.92M
72.80%21.53M
17.75%24.36M
30.49%24.17M
14.40%15.79M
-31.51%12.46M
36.24%20.69M
23.40%18.52M
317.42%13.80M
61.61%18.19M
71.80%15.18M
25981.03%15.01M
1858.51%3.31M
24.16%11.26M
-24.18%8.84M
-100.49%-58.00K
-102.37%-188.00K
39.12%9.06M
5374.21%11.66M
Lợi nhuận ròng
60.91%24.23M
18.54%12.48M
33.04%13.86M
3.80%17.11M
-10.88%15.06M
-21.81%10.53M
-34.45%10.42M
9.97%16.48M
-4.41%16.90M
295.25%13.47M
20.34%15.90M
70.97%14.99M
255.62%17.68M
-77.40%3.41M
-21.34%13.21M
-53.18%8.77M
-67.22%4.97M
-61.19%15.08M
248.32%16.80M
1860.06%18.73M
Tài sản ngắn hạn
-11.65%501.55M
16.72%551.77M
13.86%622.01M
2.09%594.40M
-16.70%567.69M
-26.18%472.72M
-10.63%546.30M
3.76%582.24M
29.30%681.51M
47.61%640.41M
52.11%611.27M
57.45%561.13M
70.56%527.08M
67.81%433.86M
57.95%401.87M
49.43%356.38M
35.66%309.03M
35.91%258.54M
37.83%254.42M
49.33%238.49M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.58%235.74M
20.02%202.39M
0.97%210.49M
-2.20%220.42M
15.16%237.13M
-9.32%168.63M
7.78%208.47M
16.23%225.38M
-0.46%205.92M
16.56%185.95M
23.30%193.42M
33.82%193.90M
60.71%206.87M
61.43%159.54M
50.14%156.87M
46.68%144.90M
27.45%128.72M
27.05%98.82M
40.88%104.48M
71.30%98.78M
Tổng tài sản
-4.37%698.34M
22.29%742.43M
20.49%795.23M
8.92%760.95M
-8.06%730.28M
-19.76%607.10M
-9.16%659.97M
2.51%698.63M
22.25%794.30M
39.34%756.62M
42.33%726.51M
47.24%681.54M
56.36%649.72M
51.64%542.99M
51.61%510.44M
48.32%462.88M
41.05%415.52M
41.01%358.06M
66.63%336.68M
75.76%312.07M
Tổng các khoản nợ
-1.57%258.99M
22.35%226.39M
4.50%235.22M
1.44%245.93M
18.15%263.13M
-8.93%185.04M
6.62%225.10M
14.34%242.44M
-1.16%222.70M
22.39%203.19M
29.06%211.12M
39.63%212.04M
65.79%225.32M
56.26%166.02M
45.32%163.59M
41.21%151.85M
23.58%135.91M
22.15%106.24M
50.53%112.57M
85.42%107.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.95%439.34M
22.27%516.04M
28.77%560.00M
12.90%515.02M
-18.27%467.16M
-23.74%422.06M
-15.62%434.88M
-2.83%456.19M
34.68%571.60M
46.81%553.43M
48.59%515.39M
50.95%469.50M
51.78%424.40M
49.70%376.97M
54.77%346.86M
52.06%311.02M
51.46%279.62M
50.84%251.82M
76.10%224.11M
71.08%204.54M
Thu nhập hoạt động ròng
-7.75%45.95M
3.91%54.20M
13.83%50.67M
-2.09%55.51M
93.56%49.81M
38.51%52.16M
-17.84%44.52M
-25.41%56.69M
22.76%25.73M
-26.90%37.66M
159.32%54.18M
294.95%76.01M
286.12%20.96M
484.42%51.52M
-13.53%20.89M
357.54%19.25M
-2216.92%-11.26M
34.85%8.81M
57.63%24.16M
-439.99%-7.47M
Đầu tư ròng
202.10%96.59M
-88.99%8.26M
-378.25%-42.74M
-134.75%-29.91M
-589.09%-94.61M
180.28%74.99M
123.89%15.36M
246.12%86.10M
19.95%19.34M
-7863.68%-93.41M
-3328.30%-64.31M
-4580.14%-58.92M
140.77%16.13M
81.42%-1.17M
-108.38%-1.88M
-104.03%-1.26M
-2.69%-39.56M
-153.10%-6.31M
344.58%22.37M
174.21%31.22M
Tài chính thuần
-3644.34%-123.11M
-56.69%-88.26M
91.34%-5.49M
98.57%-2.33M
88.00%-3.29M
-1020.94%-56.33M
-2582.18%-63.35M
-8752.04%-162.79M
-1384.89%-27.41M
-80.37%-5.03M
-92.35%-2.36M
11.50%-1.84M
-4.18%-1.85M
15.93%-2.79M
59.87%-1.23M
56.92%-2.08M
29.03%-1.77M
-59.02%-3.31M
-90.30%-3.06M
-104.15%-4.82M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Progyny Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Progyny Inc, tổng doanh thu đạt 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.17B.

Tài sản ngắn hạn của Progyny Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Progyny Inc, tài sản ngắn hạn là 551.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.72.

Tổng tài sản của Progyny Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Progyny Inc là 742.43M, bao gồm 551.77M tài sản ngắn hạn và 190.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Progyny Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Progyny Inc, tổng nghĩa vụ của Progyny Inc là 226.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Progyny Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Progyny Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Progyny Inc là 516.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Progyny Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Progyny Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Progyny Inc là 90.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.72.

Giá trị đầu tư ròng của Progyny Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Progyny Inc, giá trị đầu tư ròng của Progyny Inc là -159.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -181.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Progyny Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Progyny Inc, giá trị huy động vốn ròng của Progyny Inc là -99.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Progyny Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Progyny Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.03.

Thu nhập ròng của Progyny Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Progyny Inc, lợi nhuận ròng là 58.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.70.

Biên lợi nhuận ròng của Progyny Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Progyny Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.45.

Biên lợi nhuận gộp của Progyny Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Progyny Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Progyny Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Progyny Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Progyny Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Progyny Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Progyny Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Progyny Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 90.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.