tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Progyny Inc

PGNY
Thêm vào danh sách theo dõi
31.130USD
-0.360-1.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.44BVốn hóa
38.60P/E TTM

PGNY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Progyny Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-7.75%45.95M
3.91%54.20M
13.83%50.67M
-2.09%55.51M
93.56%49.81M
38.51%52.16M
-17.84%44.52M
-25.41%56.69M
22.76%25.73M
-26.90%37.66M
159.32%54.18M
294.95%76.01M
286.12%20.96M
484.42%51.52M
-13.53%20.89M
357.54%19.25M
-2216.92%-11.26M
34.85%8.81M
57.63%24.16M
-439.99%-7.47M
-95.62%532.00K
219.09%6.54M
160.74%15.33M
-48.25%2.20M
296.71%12.14M
-234.01%-5.49M
1172.81%5.88M
38.70%4.25M
-42.25%-6.17M
--4.10M
---548.00K
--3.06M
---4.34M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
60.91%24.23M
18.54%12.48M
33.04%13.86M
3.80%17.11M
-10.88%15.06M
-21.81%10.53M
-34.45%10.42M
9.97%16.48M
-4.41%16.90M
295.25%13.47M
20.34%15.90M
70.97%14.99M
255.62%17.68M
-77.40%3.41M
-21.34%13.21M
-53.18%8.77M
-67.22%4.97M
-61.19%15.08M
213.65%16.80M
1133.50%18.73M
317.91%15.17M
983.16%38.86M
165.23%5.36M
-219.21%-1.81M
43.95%3.63M
-188.52%-4.40M
-622.71%-8.21M
282.91%1.52M
-39.30%2.52M
---1.52M
---1.14M
---831.00K
--4.15M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
33.84%1.48M
57.49%1.37M
51.49%1.27M
59.81%1.21M
54.75%1.11M
36.91%868.00K
44.56%837.00K
43.07%754.00K
32.35%716.00K
42.15%634.00K
42.96%579.00K
36.53%527.00K
48.63%541.00K
41.14%446.00K
51.69%405.00K
30.41%386.00K
-13.74%364.00K
-31.90%316.00K
-42.21%267.00K
-35.65%296.00K
-18.85%422.00K
-13.91%464.00K
-13.64%462.00K
-16.21%460.00K
1.96%520.00K
10.45%539.00K
12.87%535.00K
16.07%549.00K
13.84%510.00K
--488.00K
--474.00K
--473.00K
--448.00K
Thuế hoãn lại
-9.09%10.00K
60.85%-8.15M
-99.83%8.00K
-99.55%12.00K
-99.62%11.00K
-882.85%-20.81M
-4.15%4.83M
21.83%2.65M
313.59%2.88M
-1766.93%-2.12M
401.32%5.04M
2454.12%2.17M
73.87%-1.35M
100.82%127.00K
78.23%-1.67M
101.25%85.00K
-52.97%-5.16M
59.44%-15.45M
---7.68M
---6.81M
-3005.17%-3.37M
-49363.64%-38.09M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--116.00K
85.92%-77.00K
106.33%25.00K
122.15%64.00K
100.00%0.00
---547.00K
---395.00K
---289.00K
---546.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-21.61%4.44M
41.48%5.18M
38.19%4.33M
11.74%5.36M
17.72%5.66M
-24.54%3.66M
-40.76%3.13M
5.55%4.79M
-8.33%4.81M
18.11%4.85M
47.35%5.29M
19.05%4.54M
129.90%5.24M
60.38%4.11M
48.51%3.59M
66.86%3.82M
-9.41%2.28M
38.26%2.56M
94.84%2.42M
88.54%2.29M
49.52%2.52M
-69.28%1.85M
-89.18%1.24M
-6.33%1.21M
68.40%1.68M
321.16%6.03M
858.66%11.46M
55.84%1.29M
111.42%1.00M
--1.43M
--1.20M
--831.00K
--473.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
5.45%-5.41M
-63.34%8.80M
92.94%-790.00K
-78.89%519.00K
78.82%-5.73M
483.26%23.99M
-338.56%-11.19M
-89.24%2.46M
14.07%-27.03M
-144.30%-6.26M
85.77%-2.55M
230.84%22.85M
17.69%-31.46M
262.34%14.13M
-443.85%-17.93M
38.75%-17.46M
-98.49%-38.22M
-1090.70%-8.70M
0.66%5.22M
-2233.22%-28.51M
-567.18%-19.26M
92.25%-731.00K
1218.58%5.18M
-533.16%-1.22M
138.45%4.12M
-361.55%-9.43M
126.54%393.00K
-108.42%-193.00K
-163.71%-10.72M
--3.61M
---1.48M
--2.29M
---4.07M
-Thay đổi các khoản phải thu
31.49%-47.77M
-35.17%27.04M
51.37%15.01M
1737.59%22.57M
-15.99%-69.73M
89.37%41.70M
209.28%9.92M
-103.15%-1.38M
23.34%-60.12M
58.91%22.02M
71.42%-9.07M
222.99%43.74M
-19.10%-78.42M
815.12%13.86M
-1101.83%-31.76M
-34.76%-35.56M
-51.30%-65.84M
-404.69%-1.94M
121.78%3.17M
-7526.59%-26.39M
-117.01%-43.52M
87.19%-384.00K
-4363.80%-14.55M
93.62%-346.00K
-20.84%-20.05M
-216.93%-3.00M
85.94%-326.00K
-700.89%-5.42M
-34.45%-16.60M
--2.56M
---2.32M
---677.00K
---12.34M
-Thay đổi chi phí trả trước
502.90%9.60M
-85.74%2.91M
-88.11%-6.91M
59.95%-5.56M
-115.71%-2.38M
200.03%20.41M
-155.13%-3.67M
-79.62%-13.89M
1141.83%15.17M
-1130.82%-20.41M
415.15%6.67M
-812.72%-7.73M
-119.28%-1.46M
-735.25%-1.66M
220.15%1.29M
143.82%1.08M
-163.48%-664.00K
106.62%261.00K
-155.26%-1.08M
-59.87%445.00K
86.45%1.05M
-7.61%-3.94M
3145.31%1.95M
--1.11M
244.59%561.00K
-2663.64%-3.67M
65.78%-64.00K
-100.00%0.00
-116.76%-388.00K
--143.00K
---187.00K
--44.00K
---179.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-226.15%-2.41M
-2319.95%-9.35M
412.57%1.19M
-263.14%-416.00K
-663.36%-738.00K
169.87%421.00K
-329.21%-382.00K
-29.17%255.00K
-40.72%131.00K
20.00%156.00K
-156.33%-89.00K
5900.00%360.00K
116.08%221.00K
105.68%130.00K
115.61%158.00K
-53.85%6.00K
-19728.57%-1.37M
-3077.78%-2.29M
---1.01M
--13.00K
--7.00K
-125.09%-72.00K
----
----
--0.00
2509.09%287.00K
---517.00K
-2600.00%-150.00K
-100.00%0.00
--11.00K
--0.00
--6.00K
--83.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-7.75%45.95M
3.91%54.20M
13.83%50.67M
-2.09%55.51M
93.56%49.81M
38.51%52.16M
-17.84%44.52M
-25.41%56.69M
22.76%25.73M
-26.90%37.66M
159.32%54.18M
294.95%76.01M
286.12%20.96M
484.42%51.52M
-13.53%20.89M
357.54%19.25M
-2216.92%-11.26M
34.85%8.81M
57.63%24.16M
-439.99%-7.47M
-95.62%532.00K
219.09%6.54M
160.74%15.33M
-48.25%2.20M
296.71%12.14M
-234.01%-5.49M
1172.81%5.88M
38.70%4.25M
-42.25%-6.17M
--4.10M
---548.00K
--3.06M
---4.34M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
123.25%6.35M
196.25%5.61M
161.09%4.68M
508.43%5.27M
234.47%2.84M
178.27%1.90M
88.25%1.79M
14.10%866.00K
-32.05%850.00K
-5.55%681.00K
-23.15%953.00K
54.90%759.00K
58.35%1.25M
17.81%721.00K
72.70%1.24M
13.95%490.00K
114.09%790.00K
530.93%612.00K
381.88%718.00K
338.78%430.00K
-46.75%369.00K
-95.74%97.00K
-64.52%149.00K
-26.32%98.00K
454.40%693.00K
1179.78%2.28M
1066.67%420.00K
15.65%133.00K
-50.00%125.00K
--178.00K
--36.00K
--115.00K
--250.00K
Chi phí vốn
123.25%6.35M
196.25%5.61M
161.09%4.68M
508.43%5.27M
234.47%2.84M
178.27%1.90M
88.25%1.79M
14.10%866.00K
-32.05%850.00K
-5.55%681.00K
-23.15%953.00K
54.90%759.00K
58.35%1.25M
17.81%721.00K
72.70%1.24M
13.95%490.00K
114.09%790.00K
530.93%612.00K
381.88%718.00K
338.78%430.00K
-46.75%369.00K
-95.74%97.00K
-64.52%149.00K
-26.32%98.00K
454.40%693.00K
1179.78%2.28M
1066.67%420.00K
15.65%133.00K
-50.00%125.00K
--178.00K
--36.00K
--115.00K
--250.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
123.25%6.35M
196.25%5.61M
161.09%4.68M
508.43%5.27M
234.47%2.84M
178.27%1.90M
88.25%1.79M
14.10%866.00K
-32.05%850.00K
-5.55%681.00K
-23.15%953.00K
54.90%759.00K
58.35%1.25M
17.81%721.00K
72.70%1.24M
13.95%490.00K
114.09%790.00K
530.93%612.00K
381.88%718.00K
338.78%430.00K
-46.75%369.00K
-95.74%97.00K
-64.52%149.00K
-26.32%98.00K
454.40%693.00K
1179.78%2.28M
1066.67%420.00K
15.65%133.00K
-50.00%125.00K
--178.00K
--36.00K
--115.00K
--250.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
---9.34M
--0.00
--0.00
---5.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
224.89%102.94M
-81.96%13.87M
-321.85%-38.06M
-126.71%-24.65M
-508.18%-82.43M
182.91%76.89M
127.08%17.16M
258.63%92.27M
16.20%20.19M
-20416.15%-92.73M
-9862.58%-63.36M
-7463.59%-58.16M
144.83%17.38M
92.07%-452.00K
-102.75%-636.00K
-102.43%-769.00K
-1.62%-38.77M
-147.56%-5.70M
356.61%23.09M
175.40%31.65M
---38.15M
--11.98M
---9.00M
---41.98M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
202.10%96.59M
-88.99%8.26M
-378.25%-42.74M
-134.75%-29.91M
-589.09%-94.61M
180.28%74.99M
123.89%15.36M
246.12%86.10M
19.95%19.34M
-7863.68%-93.41M
-3328.30%-64.31M
-4580.14%-58.92M
140.77%16.13M
81.42%-1.17M
-108.38%-1.88M
-104.03%-1.26M
-2.69%-39.56M
-153.10%-6.31M
344.58%22.37M
174.21%31.22M
-5458.44%-38.52M
621.82%11.89M
-2078.10%-9.15M
-31536.84%-42.08M
-454.40%-693.00K
-1179.78%-2.28M
-1066.67%-420.00K
-15.65%-133.00K
50.00%-125.00K
---178.00K
---36.00K
---115.00K
---250.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-3644.34%-123.11M
-56.69%-88.26M
91.34%-5.49M
98.57%-2.33M
88.00%-3.29M
-1020.94%-56.33M
-2582.18%-63.35M
-8752.04%-162.79M
-1384.89%-27.41M
-80.37%-5.03M
-92.35%-2.36M
11.50%-1.84M
-4.18%-1.85M
15.93%-2.79M
59.87%-1.23M
56.92%-2.08M
29.03%-1.77M
-59.02%-3.31M
-90.30%-3.06M
-104.15%-4.82M
-1187.11%-2.50M
-102.59%-2.08M
-184.32%-1.61M
43.47%-2.36M
-103.06%-194.00K
2104.11%80.48M
374.38%1.91M
0.12%-4.18M
774.44%6.33M
---4.02M
--402.00K
---4.18M
---939.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
100.00%0.00
-299.04%-3.12M
-104.43%-3.46M
774.23%6.33M
---4.04M
--1.57M
---1.69M
---939.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---118.61M
-48.19%-81.66M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---55.10M
---61.45M
---159.96M
---23.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--78.38M
84.90%-182.00K
--0.00
--0.00
--0.00
---1.21M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---2.50M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-23.08%30.00K
3050.00%63.00K
-95.41%5.00K
-180.77%-21.00K
-95.95%39.00K
-99.84%2.00K
-75.72%109.00K
-98.21%26.00K
-42.57%962.00K
35.42%1.28M
-51.25%449.00K
282.32%1.45M
101.81%1.68M
-19.47%943.00K
63.88%921.00K
-41.87%379.00K
53.99%830.00K
366.53%1.17M
-13.41%562.00K
-21.63%652.00K
-9.72%539.00K
-84.22%251.00K
-86.96%649.00K
2768.97%832.00K
29750.00%597.00K
8273.68%1.59M
12994.74%4.98M
262.50%29.00K
--2.00K
--19.00K
--38.00K
--8.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-36.37%-4.54M
-443.19%-6.67M
-173.32%-5.49M
19.19%-2.31M
27.82%-3.33M
80.53%-1.23M
28.53%-2.01M
13.14%-2.86M
-30.90%-4.61M
-69.00%-6.30M
-30.81%-2.81M
-33.82%-3.29M
-35.32%-3.52M
16.86%-3.73M
40.67%-2.15M
55.13%-2.46M
14.30%-2.60M
-92.08%-4.49M
-60.48%-3.62M
-71.39%-5.48M
-283.82%-3.04M
-556.05%-2.33M
-1056.36%-2.26M
-327.14%-3.19M
---791.00K
--512.00K
--236.00K
---748.00K
----
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-3644.34%-123.11M
-56.69%-88.26M
91.34%-5.49M
98.57%-2.33M
88.00%-3.29M
-1020.94%-56.33M
-2582.18%-63.35M
-8752.04%-162.79M
-1384.89%-27.41M
-80.37%-5.03M
-92.35%-2.36M
11.50%-1.84M
-4.18%-1.85M
15.93%-2.79M
59.87%-1.23M
56.92%-2.08M
29.03%-1.77M
-59.02%-3.31M
-90.30%-3.06M
-104.15%-4.82M
-1187.11%-2.50M
-102.59%-2.08M
-184.32%-1.61M
43.47%-2.36M
-103.06%-194.00K
2104.11%80.48M
374.38%1.91M
0.12%-4.18M
774.44%6.33M
---4.02M
--402.00K
---4.18M
---939.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-29.65%114.19M
53.02%139.98M
44.84%137.54M
-0.63%114.24M
66.82%162.31M
-42.13%91.48M
-44.33%94.96M
-25.99%114.96M
-18.97%97.30M
117.97%158.07M
211.66%170.57M
300.09%155.32M
31.36%120.08M
-21.37%72.52M
12.27%54.73M
30.18%38.82M
30.02%91.41M
70.90%92.22M
-1.31%48.75M
-67.46%29.82M
-12.54%70.31M
604.14%53.97M
16474.50%49.39M
25074.18%91.63M
63192.91%80.38M
4355.81%7.66M
-15.58%298.00K
-77.12%364.00K
-97.29%127.00K
--172.00K
--353.00K
--1.59M
--4.69M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
140.31%19.38M
-136.40%-25.79M
170.06%2.44M
216.52%23.30M
-372.18%-48.08M
216.54%70.83M
72.15%-3.48M
-231.14%-20.00M
-49.88%17.66M
-227.80%-60.78M
-170.24%-12.49M
-4.14%15.25M
167.01%35.24M
5964.12%47.56M
-59.08%17.79M
-15.95%15.91M
-29.90%-52.59M
-104.96%-811.00K
850.73%43.48M
144.81%18.93M
-459.80%-40.48M
-77.53%16.34M
-37.92%4.57M
-63903.03%-42.24M
4647.68%11.25M
161695.56%72.72M
4169.61%7.37M
94.67%-66.00K
107.65%237.00K
---45.00K
---181.00K
---1.24M
---3.10M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-440.00%-51.00K
85.71%13.00K
25.00%-3.00K
--37.00K
850.00%15.00K
--7.00K
---4.00K
--0.00
---2.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
16.92%133.57M
-29.65%114.19M
53.02%139.98M
44.84%137.54M
-0.63%114.24M
66.82%162.31M
-42.13%91.48M
-44.33%94.96M
-25.99%114.96M
-18.97%97.30M
117.97%158.07M
211.66%170.57M
300.09%155.32M
31.36%120.08M
-21.37%72.52M
12.27%54.73M
30.18%38.82M
30.02%91.41M
70.90%92.22M
-1.31%48.75M
-67.46%29.82M
-12.54%70.31M
604.14%53.97M
16474.50%49.39M
25074.18%91.63M
63192.91%80.38M
4355.81%7.66M
-15.58%298.00K
-77.12%364.00K
--127.00K
--172.00K
--353.00K
--1.59M
Dòng tiền tự do
-15.68%39.60M
-3.34%48.59M
7.64%45.99M
-10.01%50.24M
88.75%46.97M
35.94%50.27M
-19.74%42.72M
-25.81%55.83M
26.24%24.88M
-27.20%36.98M
170.83%53.23M
301.22%75.25M
263.54%19.71M
519.24%50.80M
-16.17%19.65M
337.33%18.76M
-7493.87%-12.05M
27.38%8.20M
54.45%23.45M
-476.33%-7.90M
-98.58%163.00K
182.91%6.44M
178.07%15.18M
-48.95%2.10M
281.80%11.45M
-298.24%-7.77M
1034.76%5.46M
39.60%4.11M
-37.23%-6.30M
--3.92M
---584.00K
--2.95M
---4.59M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Progyny Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Progyny Inc đã tạo ra 210.19M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Progyny Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Progyny Inc đã tăng 17.36% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Progyny Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Progyny Inc đã chi 18.41M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Progyny Inc đã thay đổi như thế nào?

Progyny Inc đã sử dụng -99.36M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PGNY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Progyny Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 191.78M, phản ánh sự thay đổi 10.41% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.