tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Petmed Express Inc

PETS
Thêm vào danh sách theo dõi
1.950USD
-0.030-1.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
41.68MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PETS

Theo dõi tình hình tài chính của Petmed Express Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Petmed Express Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.12
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
179.02M
-21.13%
EPS(YoY)
-2.74
-799.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
SELL
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
65.77%-0.19
-1366.20%-0.50
-461.20%-0.41
-129.94%-0.56
65.48%-0.03
221.89%0.11
427.55%0.18
-2458.50%-0.25
-850.57%-0.10
-72.44%0.04
-140.69%-0.06
---0.01
---0.01
--0.13
--0.14
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.85%42.82M
-23.26%40.66M
-25.53%44.36M
-30.13%46.47M
-18.88%52.98M
-16.10%59.57M
-13.15%67.95M
7.04%66.50M
10.95%65.32M
8.57%71.00M
11.48%78.24M
-4.22%62.13M
-3.04%58.87M
-2.96%65.39M
-11.51%70.19M
-9.50%64.87M
-7.86%60.72M
-10.67%67.39M
-17.56%79.31M
-3.51%71.68M
Lợi nhuận ròng
65.12%-4.06M
-1392.64%-10.55M
-466.29%-8.52M
-132.14%-11.64M
65.12%-707.00K
225.31%2.33M
430.46%3.75M
-2472.31%-5.02M
-856.13%-2.03M
-72.28%715.00K
-140.94%-1.14M
-105.30%-195.00K
-104.98%-212.00K
-59.38%2.58M
-37.33%2.77M
-45.95%3.68M
-44.07%4.26M
-24.52%6.35M
-43.00%4.43M
-2.73%6.81M
Biên lợi nhuận ròng
62.15%-9.48%
-1845.06%-25.95%
-591.84%-19.20%
-232.24%-25.06%
57.00%-1.33%
287.73%3.90%
480.51%5.52%
-2303.03%-7.54%
-761.75%-3.10%
-74.46%1.01%
-136.72%-1.45%
---0.31%
---0.36%
--3.94%
--3.95%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-25.93%26.89%
-10.18%22.58%
-13.04%22.85%
48.31%36.31%
1.93%25.15%
1.67%26.28%
-10.25%23.91%
-5.58%24.48%
1.58%24.67%
-3.94%25.84%
-2.55%26.64%
--25.93%
--24.29%
--26.90%
--27.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.85%42.82M
-23.26%40.66M
-25.53%44.36M
-30.13%46.47M
-18.88%52.98M
-16.10%59.57M
-13.15%67.95M
7.04%66.50M
10.95%65.32M
8.57%71.00M
11.48%78.24M
-4.22%62.13M
-3.04%58.87M
-2.96%65.39M
-11.51%70.19M
-9.50%64.87M
-7.86%60.72M
-10.67%67.39M
-17.56%79.31M
-3.51%71.68M
Lợi nhuận hoạt động
-18.09%-5.69M
-3758.33%-8.33M
-933.18%-7.16M
-25.68%-4.82M
92.97%-216.00K
-1.83%859.00K
321.57%4.71M
-1139.30%-3.83M
-299.74%-3.07M
-70.45%875.00K
-160.97%-2.13M
-93.45%369.00K
-114.94%-769.00K
-63.39%2.96M
-35.60%3.49M
-32.79%5.64M
-44.61%5.15M
-22.77%8.09M
-42.57%5.42M
-1.48%8.39M
Lợi nhuận ròng
65.12%-4.06M
-1392.64%-10.55M
-466.29%-8.52M
-132.14%-11.64M
65.12%-707.00K
225.31%2.33M
430.46%3.75M
-2472.31%-5.02M
-856.13%-2.03M
-72.28%715.00K
-140.94%-1.14M
-105.30%-195.00K
-104.98%-212.00K
-59.38%2.58M
-37.33%2.77M
-45.95%3.68M
-44.07%4.26M
-24.52%6.35M
-43.00%4.43M
-2.73%6.81M
Tài sản ngắn hạn
-44.77%43.56M
-29.07%48.51M
-16.00%59.45M
-15.78%78.87M
-28.43%68.38M
-16.38%70.78M
-25.94%77.62M
-28.20%93.65M
-28.70%95.55M
-38.76%84.64M
-21.89%104.81M
-13.62%130.43M
-6.22%134.02M
3.58%138.22M
-8.83%134.19M
-6.32%151.00M
1.34%142.90M
0.62%133.44M
8.32%147.18M
24.93%161.19M
Tổng nợ ngắn hạn
-17.10%52.03M
14.20%54.77M
16.08%56.68M
-13.01%62.77M
-33.76%47.96M
-20.26%48.83M
-25.98%58.30M
25.47%72.16M
133.01%72.40M
100.36%61.24M
229.59%78.76M
73.24%57.51M
18.30%31.07M
87.84%30.57M
-25.00%23.90M
-26.12%33.20M
-2.44%26.27M
-23.11%16.27M
9.23%31.86M
84.59%44.94M
Tổng tài sản
-45.40%81.19M
-39.25%87.97M
-31.32%100.30M
-12.47%148.70M
-16.47%144.79M
-10.24%146.03M
-17.13%152.71M
1.44%169.88M
4.98%173.35M
-3.88%162.70M
11.86%184.28M
-5.01%167.48M
-1.96%165.12M
6.20%169.26M
-4.95%164.74M
-5.96%176.32M
0.63%168.43M
0.27%159.39M
6.49%173.32M
20.71%187.50M
Tổng các khoản nợ
-17.80%52.25M
13.55%55.20M
15.40%57.24M
-13.11%63.57M
-33.67%48.61M
-20.41%49.60M
-26.05%59.18M
27.20%73.15M
132.40%73.29M
100.31%62.32M
226.14%80.03M
68.49%57.51M
14.56%31.54M
73.82%31.11M
-25.59%24.54M
-26.14%34.13M
-2.54%27.53M
-20.59%17.90M
10.35%32.98M
82.58%46.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
-66.01%28.94M
-65.93%32.77M
-55.34%43.06M
-11.99%85.13M
-3.87%96.18M
-3.93%96.43M
-10.28%93.53M
-12.04%96.73M
-25.10%100.06M
-27.34%100.38M
-25.65%104.24M
-22.66%109.97M
-5.19%133.59M
-2.36%138.15M
-0.10%140.20M
0.64%142.19M
1.28%140.90M
3.72%141.49M
5.63%140.35M
8.67%141.28M
Thu nhập hoạt động ròng
-167.66%-4.74M
-689.45%-9.21M
-129.42%-2.17M
-1.59%7.01M
55.03%-1.17M
1050.97%7.39M
-1615.48%-8.52M
-26.73%7.13M
-119.99%-2.59M
38.92%-777.00K
-91.19%562.00K
11.55%9.72M
48.99%12.97M
-184.97%-1.27M
1611.85%6.38M
-52.75%8.72M
35.23%8.71M
-94.33%1.50M
96.23%-422.00K
6.85%18.45M
Đầu tư ròng
69.85%-720.00K
102.70%21.00K
-107.43%-2.62M
-90.89%-2.39M
45.40%-777.00K
-28.56%-1.27M
98.15%-683.00K
35.21%-1.25M
-43.30%-1.42M
27.33%-984.00K
-518.72%-37.01M
-297.33%-1.93M
-237.76%-993.00K
-173.54%-1.35M
-1154.09%-5.98M
16.78%-486.00K
55.11%-294.00K
52.77%-495.00K
-228.97%-477.00K
-20.66%-584.00K
Tài chính thuần
-660.00%-38.00K
100.00%0.00
-225.35%-231.00K
72.22%-5.00K
93.33%-1.00K
98.87%-71.00K
98.30%-104.00K
99.71%-18.00K
99.75%-15.00K
-0.96%-6.30M
-0.63%-6.10M
-1.20%-6.13M
-0.54%-6.10M
-0.26%-6.24M
-0.51%-6.06M
-7.33%-6.06M
-7.77%-6.06M
-6.99%-6.23M
-7.85%-6.03M
-4.71%-5.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Petmed Express Inc, tổng doanh thu đạt 179.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 226.97M.

Tài sản ngắn hạn của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Petmed Express Inc, tài sản ngắn hạn là 43.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.77.

Tổng tài sản của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Petmed Express Inc là 81.19M, bao gồm 43.56M tài sản ngắn hạn và 37.63M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Petmed Express Inc, tổng nghĩa vụ của Petmed Express Inc là 52.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Petmed Express Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Petmed Express Inc là 28.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Petmed Express Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Petmed Express Inc là -29.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8775.45.

Giá trị đầu tư ròng của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Petmed Express Inc, giá trị đầu tư ròng của Petmed Express Inc là -4.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Petmed Express Inc, giá trị huy động vốn ròng của Petmed Express Inc là -299.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Petmed Express Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -799.29.

Thu nhập ròng của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Petmed Express Inc, lợi nhuận ròng là -57.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -813.51.

Biên lợi nhuận ròng của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Petmed Express Inc, biên lợi nhuận ròng là -32.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1058.19.

Biên lợi nhuận gộp của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Petmed Express Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Petmed Express Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -100.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1356.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Petmed Express Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -49.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1165.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Petmed Express Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Petmed Express Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -29.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8775.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.