tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Public Service Enterprise Group Inc

PEG
Thêm vào danh sách theo dõi
79.751USD
-0.019-0.02%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
39.72BVốn hóa
17.59P/E TTM

Tình hình tài chính của PEG

Theo dõi tình hình tài chính của Public Service Enterprise Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Public Service Enterprise Group Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.80
Doanh thu / Dự báo
--/2.71B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.17B
18.25%
EPS(YoY)
4.23
18.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.55%1.48
9.92%0.63
19.38%1.25
34.52%1.17
10.94%1.18
-47.30%0.57
274.10%1.04
-26.71%0.87
-58.83%1.07
-31.13%1.09
--0.28
--1.19
--2.59
--1.58
--0.49
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.43%3.85B
18.26%2.92B
22.10%3.23B
15.77%2.81B
16.74%3.22B
-5.37%2.46B
7.57%2.64B
0.08%2.42B
-26.50%2.76B
-17.01%2.60B
8.10%2.46B
16.62%2.42B
62.34%3.75B
2.72%3.14B
19.39%2.27B
10.78%2.08B
-19.94%2.31B
27.23%3.06B
-19.70%1.90B
-8.59%1.87B
Lợi nhuận ròng
25.81%741.00M
10.14%315.00M
19.62%622.00M
34.79%585.00M
10.71%589.00M
-47.62%286.00M
274.10%520.00M
-26.57%434.00M
-58.66%532.00M
-30.71%546.00M
21.93%139.00M
351.15%591.00M
64450.00%1.29B
77.08%788.00M
107.29%114.00M
174.01%131.00M
-100.31%-2.00M
3.25%445.00M
-372.00%-1.56B
-139.25%-177.00M
Biên lợi nhuận ròng
5.34%19.26%
-6.86%10.81%
-2.04%19.28%
16.44%20.86%
-5.16%18.28%
-44.64%11.60%
247.76%19.68%
-26.63%17.91%
-43.76%19.28%
-16.51%20.96%
--5.66%
--24.41%
--34.27%
--25.10%
--3.65%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.82%52.29%
-3.83%54.31%
0.72%55.24%
2.66%59.57%
0.13%53.26%
-6.30%56.47%
0.30%54.84%
-8.66%58.03%
-16.47%53.19%
1.44%60.27%
--54.68%
--63.53%
--63.68%
--59.41%
--42.29%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.58%41.86%
0.61%41.81%
1.37%41.06%
1.76%41.57%
1.23%42.10%
4.22%41.56%
1.72%40.51%
2.83%40.85%
1.66%41.59%
-4.16%39.88%
--39.82%
--39.73%
--40.91%
--41.61%
--41.70%
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.43%3.85B
18.26%2.92B
22.10%3.23B
15.77%2.81B
16.74%3.22B
-5.37%2.46B
7.57%2.64B
0.08%2.42B
-26.50%2.76B
-17.01%2.60B
8.10%2.46B
16.62%2.42B
62.34%3.75B
2.72%3.14B
19.39%2.27B
10.78%2.08B
-19.94%2.31B
27.23%3.06B
-19.70%1.90B
-8.59%1.87B
Lợi nhuận hoạt động
34.88%1.07B
13.30%511.00M
33.39%855.00M
40.38%817.00M
16.35%797.00M
-35.48%451.00M
16.33%641.00M
-26.70%582.00M
-58.43%685.00M
-29.89%699.00M
144.89%551.00M
172.85%794.00M
18411.11%1.65B
7.90%997.00M
578.72%225.00M
78.53%291.00M
-101.21%-9.00M
113.89%924.00M
-109.20%-47.00M
-59.95%163.00M
Lợi nhuận ròng
25.81%741.00M
10.14%315.00M
19.62%622.00M
34.79%585.00M
10.71%589.00M
-47.62%286.00M
274.10%520.00M
-26.57%434.00M
-58.66%532.00M
-30.71%546.00M
21.93%139.00M
351.15%591.00M
64450.00%1.29B
77.08%788.00M
107.29%114.00M
174.01%131.00M
-100.31%-2.00M
3.25%445.00M
-372.00%-1.56B
-139.25%-177.00M
Tài sản ngắn hạn
-8.13%4.41B
8.52%4.60B
17.21%4.68B
28.30%4.59B
12.07%4.80B
25.56%4.24B
21.60%3.99B
-7.43%3.58B
-1.13%4.28B
-21.61%3.37B
-20.02%3.28B
-37.36%3.86B
-8.40%4.33B
-31.15%4.30B
-39.77%4.11B
92.66%6.17B
31.52%4.73B
72.18%6.25B
69.40%6.82B
-14.46%3.20B
Tổng nợ ngắn hạn
-21.81%4.55B
-11.76%5.74B
-14.49%5.01B
-17.20%4.58B
8.00%5.82B
28.63%6.50B
12.87%5.86B
-3.76%5.53B
-1.10%5.39B
-24.30%5.06B
-23.74%5.19B
-27.53%5.75B
2.95%5.45B
-5.54%6.68B
-16.03%6.81B
76.63%7.93B
16.41%5.29B
28.07%7.07B
54.09%8.11B
-22.32%4.49B
Tổng tài sản
4.26%57.95B
5.37%57.58B
5.24%56.91B
6.95%56.02B
6.08%55.58B
7.68%54.64B
9.14%54.08B
5.81%52.38B
6.03%52.39B
4.15%50.74B
3.79%49.55B
-0.21%49.51B
3.42%49.41B
-0.57%48.72B
-3.41%47.74B
0.64%49.61B
-4.84%47.77B
-2.10%49.00B
-0.30%49.43B
1.05%49.29B
Tổng các khoản nợ
3.67%40.64B
5.37%40.59B
5.05%39.90B
7.65%39.35B
6.91%39.20B
9.25%38.53B
10.47%37.98B
6.11%36.56B
5.73%36.67B
0.79%35.26B
-0.30%34.39B
-4.78%34.45B
1.48%34.68B
1.24%34.99B
-2.45%34.49B
8.28%36.18B
0.73%34.18B
1.45%34.56B
4.79%35.36B
0.38%33.41B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.70%17.30B
5.39%16.98B
5.68%17.01B
5.35%16.67B
4.15%16.37B
4.12%16.11B
6.13%16.09B
5.12%15.82B
6.74%15.72B
12.73%15.48B
14.45%15.17B
12.10%15.05B
8.30%14.73B
-4.91%13.73B
-5.81%13.25B
-15.43%13.43B
-16.46%13.60B
-9.67%14.44B
-11.16%14.07B
2.50%15.88B
Thu nhập hoạt động ròng
21.16%1.27B
96.46%721.00M
68.54%1.05B
-0.83%478.00M
58.70%1.05B
-48.31%367.00M
-9.32%623.00M
-15.73%482.00M
-64.02%661.00M
-11.47%710.00M
99.13%687.00M
593.10%572.00M
289.19%1.84B
43.73%802.00M
167.44%345.00M
-627.27%-116.00M
-54.04%472.00M
-4.62%558.00M
-84.88%129.00M
-95.69%22.00M
Đầu tư ròng
-19.09%-736.00M
-32.34%-1.25B
10.52%-672.00M
6.89%-770.00M
21.27%-618.00M
-1.62%-943.00M
17.56%-751.00M
-104.20%-827.00M
-9.94%-785.00M
-15.71%-928.00M
-9.76%-911.00M
37.88%-405.00M
-160.36%-714.00M
-21.33%-802.00M
-5.06%-830.00M
-285.80%-652.00M
289.58%1.18B
19.49%-661.00M
-87.20%-790.00M
76.16%-169.00M
Tài chính thuần
-176.23%-263.00M
-35.66%323.00M
-210.43%-233.00M
42.37%-423.00M
-72.38%345.00M
131.34%502.00M
177.29%211.00M
10.92%-734.00M
428.68%1.25B
133.33%217.00M
79.67%-273.00M
-160.06%-824.00M
56.62%-380.00M
110.40%93.00M
-156.50%-1.34B
349.45%1.37B
-553.73%-876.00M
-368.06%-894.00M
2253.47%2.38B
-210.73%-550.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, tổng doanh thu đạt 12.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.29B.

Tài sản ngắn hạn của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, tài sản ngắn hạn là 4.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.52.

Tổng tài sản của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Public Service Enterprise Group Inc là 57.58B, bao gồm 4.60B tài sản ngắn hạn và 52.98B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, tổng nghĩa vụ của Public Service Enterprise Group Inc là 40.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Public Service Enterprise Group Inc là 16.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Public Service Enterprise Group Inc là 2.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.32.

Giá trị đầu tư ròng của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Public Service Enterprise Group Inc là -3.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Public Service Enterprise Group Inc là 12.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.89.

Thu nhập ròng của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, lợi nhuận ròng là 2.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.13.

Biên lợi nhuận ròng của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.74.

Biên lợi nhuận gộp của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Public Service Enterprise Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Service Enterprise Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.