tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ponce Financial Group Inc

PDLB
Thêm vào danh sách theo dõi
20.180USD
+0.080+0.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
488.11MVốn hóa
15.23P/E TTM

Tình hình tài chính của PDLB

Theo dõi tình hình tài chính của Ponce Financial Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ponce Financial Group Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
0.36/0.37
Doanh thu / Dự báo
29.25M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
100.05M
37.33%
EPS(YoY)
1.21
163.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
39.10%0.36
44.84%0.36
266.72%0.43
185.30%0.27
84.13%0.26
132.00%0.25
404.80%0.12
-17.56%0.10
3809.07%0.14
659.96%0.11
105.87%0.02
--0.12
--0.00
--0.01
---0.40
---0.92
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.17%29.25M
26.27%27.94M
39.57%28.58M
41.40%25.01M
43.00%24.34M
23.93%22.13M
22.35%20.47M
-9.27%17.68M
11.31%17.02M
22.66%17.85M
14.69%16.73M
17.13%19.49M
1.56%15.29M
-14.95%14.55M
-56.57%14.59M
0.81%16.64M
-21.44%15.06M
17.38%17.11M
136.07%33.59M
0.08%16.51M
----
----
Lợi nhuận ròng
41.17%8.21M
46.92%8.34M
271.75%9.86M
189.36%6.23M
86.65%5.82M
135.21%5.68M
411.78%2.65M
-16.91%2.15M
3682.76%3.12M
629.31%2.41M
105.62%518.00K
117.57%2.59M
-111.28%-87.00K
104.85%331.00K
-161.51%-9.21M
-818.23%-14.74M
-87.00%771.00K
-378.14%-6.82M
820.09%14.98M
-48.82%2.05M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
15.89%29.05%
14.60%30.86%
147.60%35.47%
89.17%26.03%
33.64%25.06%
99.18%26.93%
362.79%14.33%
3.53%13.76%
3396.26%18.75%
494.58%13.52%
104.90%3.10%
--13.29%
---0.57%
--2.27%
---63.15%
---41.93%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.56%17.77%
2.59%17.30%
-5.71%18.49%
-14.23%16.51%
-29.00%17.00%
-30.14%16.86%
-21.19%19.61%
-25.20%19.24%
-6.21%23.94%
-5.45%24.14%
11.19%24.88%
--25.73%
--25.53%
--25.53%
--22.38%
--13.27%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.17%29.25M
26.27%27.94M
39.57%28.58M
41.40%25.01M
43.00%24.34M
23.93%22.13M
22.35%20.47M
-9.27%17.68M
11.31%17.02M
22.66%17.85M
14.69%16.73M
17.13%19.49M
1.56%15.29M
-14.95%14.55M
-56.57%14.59M
0.81%16.64M
-21.44%15.06M
17.38%17.11M
136.07%33.59M
0.08%16.51M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
41.47%11.30M
42.49%11.37M
206.85%13.70M
185.18%8.76M
82.07%7.99M
112.26%7.98M
365.10%4.46M
-28.88%3.07M
1553.31%4.39M
328.73%3.76M
108.13%960.00K
127.75%4.32M
-206.71%-302.00K
108.98%877.00K
-158.73%-11.80M
-494.67%-15.56M
-96.64%283.00K
-352.40%-9.77M
701.32%20.10M
-31.75%3.94M
----
----
Lợi nhuận ròng
41.17%8.21M
46.92%8.34M
271.75%9.86M
189.36%6.23M
86.65%5.82M
135.21%5.68M
411.78%2.65M
-16.91%2.15M
3682.76%3.12M
629.31%2.41M
105.62%518.00K
117.57%2.59M
-111.28%-87.00K
104.85%331.00K
-161.51%-9.21M
-818.23%-14.74M
-87.00%771.00K
-378.14%-6.82M
820.09%14.98M
-48.82%2.05M
----
----
Tổng tài sản
10.81%3.49B
6.83%3.30B
6.05%3.22B
4.68%3.16B
10.97%3.15B
9.62%3.09B
10.51%3.04B
14.94%3.02B
6.36%2.84B
10.99%2.82B
18.98%2.75B
21.57%2.62B
30.83%2.67B
59.26%2.54B
39.82%2.31B
38.30%2.16B
31.96%2.04B
11.22%1.59B
22.01%1.65B
22.17%1.56B
----
----
Tổng các khoản nợ
11.43%2.93B
6.73%2.75B
5.84%2.68B
4.61%2.63B
12.30%2.63B
10.79%2.58B
12.18%2.53B
17.42%2.51B
7.47%2.34B
13.78%2.33B
24.19%2.26B
29.03%2.14B
43.12%2.18B
57.80%2.04B
24.25%1.82B
19.54%1.66B
10.79%1.52B
1.77%1.30B
22.46%1.46B
23.92%1.39B
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
7.65%560.97M
7.29%551.36M
7.13%541.55M
5.00%529.84M
4.71%521.09M
4.09%513.89M
2.87%505.50M
4.03%504.59M
1.46%497.66M
-0.48%493.68M
-0.26%491.39M
-3.12%485.06M
-5.33%490.48M
65.58%496.04M
160.34%492.70M
187.94%500.68M
201.40%518.08M
85.84%299.58M
18.62%189.26M
9.80%173.89M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-24.13%101.04M
-50.56%18.50M
----
144.57%43.44M
67.25%133.17M
-72.98%37.41M
838.28%249.66M
-82.11%17.76M
-12.12%79.63M
234.13%138.43M
-117.78%-33.82M
654.45%99.28M
881.60%90.61M
-91.05%-103.21M
1389.79%190.20M
-117.32%-17.91M
-108.81%-11.59M
-271.67%-54.02M
-66.63%12.77M
1.99%103.37M
168.77%131.58M
Đầu tư ròng
----
-25.14%-84.89M
-65.27%-113.67M
----
-24.58%-61.41M
15.30%-67.83M
45.23%-68.78M
-20.69%-96.74M
28.25%-49.29M
12.26%-80.09M
7.64%-125.57M
77.39%-80.15M
71.59%-68.70M
-103.81%-91.28M
-813.71%-135.96M
-3123.19%-354.49M
-81.66%-241.83M
47.96%-44.79M
134.36%19.05M
70.76%-11.00M
-43.14%-133.12M
-364.22%-86.07M
Tài chính thuần
----
66.71%-25.06M
385.49%74.75M
----
58972.00%14.72M
-1782.03%-75.28M
65.19%15.40M
-682.89%-100.28M
-100.09%-25.00K
-103.05%-4.00M
-95.96%9.32M
73.31%-12.81M
-93.87%28.52M
564.26%131.00M
83.58%231.00M
-895.23%-48.00M
8023.75%465.25M
-2.73%-28.22M
530.41%125.83M
-308.73%-4.82M
116.05%5.73M
-159.88%-27.47M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ponce Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ponce Financial Group Inc, tổng doanh thu đạt 100.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.85M.

Tổng nghĩa vụ của Ponce Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ponce Financial Group Inc, tổng nghĩa vụ của Ponce Financial Group Inc là 2.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ponce Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ponce Financial Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ponce Financial Group Inc là 541.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Ponce Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ponce Financial Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ponce Financial Group Inc là 38.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.02.

Giá trị đầu tư ròng của Ponce Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ponce Financial Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Ponce Financial Group Inc là -219.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Ponce Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ponce Financial Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ponce Financial Group Inc là -983.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ponce Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ponce Financial Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.21.

Thu nhập ròng của Ponce Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ponce Financial Group Inc, lợi nhuận ròng là 27.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.87.

Biên lợi nhuận ròng của Ponce Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ponce Financial Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 28.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ponce Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ponce Financial Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ponce Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ponce Financial Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 38.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.