tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PagerDuty Inc

PD
Thêm vào danh sách theo dõi
10.580USD
+0.205+1.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
815.96MVốn hóa
5.55P/E TTM

Tình hình tài chính của PD

Theo dõi tình hình tài chính của PagerDuty Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PagerDuty Inc

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
0.13/0.25
Doanh thu / Dự báo
120.97M/119.51M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
492.55M
5.36%
EPS(YoY)
1.91
421.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
283.23%0.13
206.74%0.13
2496.37%1.72
174.38%0.11
72.55%-0.07
64.55%-0.12
55.85%-0.07
44.76%-0.14
-94.01%-0.26
-21.60%-0.33
55.43%-0.16
---0.26
---0.13
---0.27
---0.36
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.97%120.97M
2.75%124.78M
4.71%124.55M
6.45%123.41M
7.77%119.81M
9.30%121.45M
9.41%118.95M
7.73%115.94M
7.68%111.17M
10.05%111.12M
15.41%108.72M
19.24%107.62M
20.94%103.25M
28.60%100.97M
31.28%94.20M
33.64%90.25M
34.25%85.37M
32.43%78.51M
33.45%71.76M
33.17%67.54M
Lợi nhuận ròng
257.70%10.25M
203.91%11.02M
2532.98%159.56M
173.83%9.78M
72.99%-6.50M
65.38%-10.60M
56.64%-6.56M
44.32%-13.24M
-96.89%-24.06M
-24.71%-30.63M
53.52%-15.13M
38.23%-23.78M
62.77%-12.22M
15.00%-24.56M
-23.54%-32.54M
-29.80%-38.50M
-45.49%-32.82M
-30.46%-28.89M
-27.82%-26.34M
-101.94%-29.66M
Biên lợi nhuận ròng
168.85%4.24%
201.62%7.43%
2615.85%129.59%
179.07%7.63%
60.52%-6.16%
71.81%-7.31%
57.22%-5.15%
54.11%-9.65%
-25.47%-15.60%
-4.73%-25.93%
65.42%-12.04%
---21.02%
---12.43%
---24.76%
---34.82%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.67%84.55%
2.80%85.90%
2.77%85.26%
2.33%84.60%
1.68%83.99%
2.29%83.55%
1.33%82.96%
1.36%82.68%
-0.03%82.60%
-0.19%81.68%
1.22%81.88%
--81.57%
--82.63%
--81.83%
--80.88%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.11%42.32%
-17.80%39.95%
-25.95%38.45%
-9.78%44.25%
0.30%48.70%
0.39%48.61%
2.91%51.92%
40.31%49.05%
37.40%48.55%
39.98%48.42%
40.05%50.45%
--34.96%
--35.34%
--34.59%
--36.03%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.97%120.97M
2.75%124.78M
4.71%124.55M
6.45%123.41M
7.77%119.81M
9.30%121.45M
9.41%118.95M
7.73%115.94M
7.68%111.17M
10.05%111.12M
15.41%108.72M
19.24%107.62M
20.94%103.25M
28.60%100.97M
31.28%94.20M
33.64%90.25M
34.25%85.37M
32.43%78.51M
33.45%71.76M
33.17%67.54M
Lợi nhuận hoạt động
364.19%10.62M
142.42%4.56M
214.25%11.50M
123.80%3.75M
81.28%-4.02M
41.21%-10.76M
49.72%-10.07M
36.30%-15.77M
-38.51%-21.46M
14.68%-18.30M
36.73%-20.02M
33.08%-24.75M
47.84%-15.49M
18.89%-21.45M
-29.81%-31.64M
-32.09%-36.99M
-42.95%-29.70M
-43.78%-26.45M
-11.61%-24.38M
-108.21%-28.00M
Lợi nhuận ròng
257.70%10.25M
203.91%11.02M
2532.98%159.56M
173.83%9.78M
72.99%-6.50M
65.38%-10.60M
56.64%-6.56M
44.32%-13.24M
-96.89%-24.06M
-24.71%-30.63M
53.52%-15.13M
38.23%-23.78M
62.77%-12.22M
15.00%-24.56M
-23.54%-32.54M
-29.80%-38.50M
-45.49%-32.82M
-30.46%-28.89M
-27.82%-26.34M
-101.94%-29.66M
Tài sản ngắn hạn
-21.63%559.03M
-13.98%612.24M
0.73%658.90M
-4.10%671.75M
0.89%713.29M
1.21%711.72M
-3.95%654.13M
16.19%700.48M
19.78%706.98M
17.13%703.20M
20.84%681.05M
7.74%602.89M
5.79%590.23M
-6.94%600.34M
-9.99%563.62M
-10.29%559.58M
-9.97%557.92M
1.06%645.08M
0.85%626.16M
-5.67%623.78M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.86%287.01M
-17.68%303.89M
-16.33%278.07M
-14.53%281.14M
29.50%353.71M
31.07%369.16M
34.04%332.33M
37.30%328.93M
11.33%273.13M
3.90%281.65M
4.46%247.93M
5.98%239.57M
11.55%245.33M
19.42%271.08M
21.16%237.35M
26.15%226.06M
33.07%219.92M
31.44%226.99M
29.89%195.89M
38.09%179.21M
Tổng tài sản
1.06%936.59M
6.82%990.51M
18.58%1.03B
-2.67%891.53M
0.30%926.80M
0.21%927.27M
-2.25%866.75M
12.82%916.01M
15.24%924.04M
13.14%925.31M
13.10%886.73M
3.46%811.90M
2.18%801.83M
1.42%817.87M
0.25%784.01M
0.80%784.76M
1.20%784.70M
1.38%806.45M
0.54%782.09M
8.25%778.51M
Tổng các khoản nợ
-7.29%708.11M
-7.62%719.85M
-6.80%688.45M
-5.63%693.85M
3.78%763.81M
4.40%779.22M
3.72%738.66M
35.51%735.26M
34.10%736.01M
29.63%746.41M
31.36%712.14M
1.86%542.58M
3.85%548.86M
6.73%575.79M
6.57%542.11M
7.97%532.68M
9.81%528.54M
25.83%539.47M
26.12%508.70M
30.75%493.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
40.18%228.49M
82.83%270.67M
164.91%339.32M
9.37%197.68M
-13.32%162.99M
-17.24%148.04M
-26.63%128.09M
-32.89%180.75M
-25.67%188.04M
-26.10%178.89M
-27.83%174.59M
6.84%269.32M
-1.25%252.97M
-9.32%242.09M
-11.52%241.90M
-11.60%252.08M
-12.89%256.16M
-27.20%266.98M
-27.01%273.39M
-16.58%285.17M
Thu nhập hoạt động ròng
44.39%44.28M
-19.08%25.41M
12.37%24.80M
-5.02%33.97M
7.06%30.67M
41.74%31.40M
30.48%22.07M
232.73%35.77M
29.32%28.65M
26.08%22.16M
3876.12%16.92M
278.39%10.75M
842.11%22.15M
1206.47%17.57M
-116.91%-448.00K
124.50%2.84M
-289.04%-2.98M
-60.31%1.34M
-45.29%2.65M
-666.44%-11.60M
Đầu tư ròng
-201.61%-5.07M
-9.60%-11.23M
158.47%1.81M
-88.89%-7.18M
40.38%-1.68M
72.60%-10.25M
-128.48%-3.10M
69.78%-3.80M
-132.94%-2.82M
-534.65%-37.40M
250.79%10.89M
-366.60%-12.57M
112.17%8.56M
49.95%-5.89M
-241.79%-7.22M
-107.35%-2.69M
-457.68%-70.36M
-250.76%-11.78M
111.19%5.09M
356.59%36.67M
Tài chính thuần
-1609.43%-67.61M
-3489.24%-101.04M
45.79%-42.35M
-104.14%-59.09M
36.83%-3.96M
-36.58%-2.81M
-244.24%-78.12M
-910.08%-28.94M
-53.87%-6.26M
-526.44%-2.06M
779.94%54.16M
-19.98%3.57M
-57.47%-4.07M
-168.97%-329.00K
-214.95%-7.96M
30.86%4.46M
-23.28%-2.58M
-80.74%477.00K
-481.45%-2.53M
-98.63%3.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, tổng doanh thu đạt 492.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 467.50M.

Tài sản ngắn hạn của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, tài sản ngắn hạn là 612.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.98.

Tổng tài sản của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PagerDuty Inc là 990.51M, bao gồm 612.24M tài sản ngắn hạn và 378.28M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, tổng nghĩa vụ của PagerDuty Inc là 719.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PagerDuty Inc là 270.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.83.

Thu nhập hoạt động thuần của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PagerDuty Inc là 15.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.21.

Giá trị đầu tư ròng của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, giá trị đầu tư ròng của PagerDuty Inc là -18.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.47.

Giá trị huy động vốn ròng của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, giá trị huy động vốn ròng của PagerDuty Inc là -206.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 421.99.

Thu nhập ròng của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, lợi nhuận ròng là 173.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 419.23.

Biên lợi nhuận ròng của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, biên lợi nhuận ròng là 35.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 476.53.

Biên lợi nhuận gộp của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, biên lợi nhuận gộp là 84.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 90.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 350.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 18.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 483.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PagerDuty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 15.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.21.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.