0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 08/03, 09:30 (ET)
815.96MVốn hóa
5.55P/E TTM
Tình hình tài chính của PD
Theo dõi tình hình tài chính của PagerDuty Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của PagerDuty Inc
Mới phát hành
Th05 28, 2026
Doanh thu / Dự báo
120.97M/119.51M
Doanh thu(YoY)
492.55M
5.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, tổng doanh thu đạt 492.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 467.50M.
Tài sản ngắn hạn của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, tài sản ngắn hạn là 612.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.98.
Tổng tài sản của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PagerDuty Inc là 990.51M, bao gồm 612.24M tài sản ngắn hạn và 378.28M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, tổng nghĩa vụ của PagerDuty Inc là 719.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.62.
Tổng vốn chủ sở hữu của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PagerDuty Inc là 270.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.83.
Thu nhập hoạt động thuần của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PagerDuty Inc là 15.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.21.
Giá trị đầu tư ròng của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, giá trị đầu tư ròng của PagerDuty Inc là -18.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.47.
Giá trị huy động vốn ròng của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, giá trị huy động vốn ròng của PagerDuty Inc là -206.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.74.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 421.99.
Thu nhập ròng của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, lợi nhuận ròng là 173.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 419.23.
Biên lợi nhuận ròng của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, biên lợi nhuận ròng là 35.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 476.53.
Biên lợi nhuận gộp của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, biên lợi nhuận gộp là 84.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.40.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.80.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 90.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 350.97.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 18.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 483.22.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PagerDuty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của PagerDuty Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 15.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.21.