tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PagerDuty Inc

PD
Thêm vào danh sách theo dõi
10.902USD
+0.323+3.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
922.53MVốn hóa
5.72P/E TTM

PD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của PagerDuty Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
44.39%44.28M
-19.08%25.41M
12.37%24.80M
-5.02%33.97M
7.06%30.67M
41.74%31.40M
30.48%22.07M
232.73%35.77M
29.32%28.65M
26.08%22.16M
3876.12%16.92M
278.39%10.75M
842.11%22.15M
1206.47%17.57M
-116.91%-448.00K
124.50%2.84M
-289.04%-2.98M
-60.31%1.34M
-45.29%2.65M
-666.44%-11.60M
953.51%1.58M
88.07%3.39M
41.14%4.84M
-5.19%2.05M
97.55%-185.00K
186.94%1.80M
--3.43M
145.58%2.16M
-75.55%-7.57M
120.88%628.00K
---4.74M
---4.31M
---3.01M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
257.70%10.25M
203.91%11.02M
2532.98%159.56M
173.83%9.78M
72.99%-6.50M
63.20%-10.60M
49.90%-6.56M
41.46%-13.24M
-87.38%-24.06M
-15.26%-28.82M
60.10%-13.09M
41.39%-22.62M
60.88%-12.84M
13.47%-25.00M
-24.54%-32.80M
-30.13%-38.60M
-45.49%-32.82M
-30.46%-28.89M
-27.82%-26.34M
-101.94%-29.66M
-96.86%-22.56M
-112.15%-22.15M
-35.00%-20.61M
-16.85%-14.69M
5.01%-11.46M
-68.20%-10.44M
---15.27M
0.08%-12.57M
-83.37%-12.06M
25.53%-6.21M
---12.58M
---6.58M
---8.34M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-12.86%8.26M
-21.54%8.49M
-7.23%9.86M
-16.67%8.82M
-10.36%9.48M
-42.39%10.82M
4.71%10.63M
1.45%10.59M
8.81%10.57M
93.28%18.79M
7.73%10.15M
10.12%10.44M
20.59%9.71M
50.28%9.72M
57.74%9.42M
68.77%9.48M
54.27%8.06M
29.33%6.47M
44.15%5.97M
54.31%5.62M
50.79%5.22M
69.93%5.00M
54.24%4.14M
51.04%3.64M
66.65%3.46M
56.71%2.94M
--2.69M
69.72%2.41M
70.89%2.08M
63.02%1.88M
--1.42M
--1.22M
--1.15M
Thuế hoãn lại
----
----
---150.08M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
2643.27%6.72M
-159.49%-348.00K
-80853.48%-151.01M
106.40%613.00K
61.18%245.00K
431.82%585.00K
104.84%187.00K
-88.45%297.00K
-80.49%152.00K
-93.81%110.00K
-507.70%-3.87M
52.94%2.57M
-61.36%779.00K
-35.72%1.78M
-61.63%948.00K
-31.78%1.68M
-13.77%2.02M
-45.06%2.77M
-48.53%2.47M
-19.37%2.46M
27.62%2.34M
9582.69%5.04M
1130.26%4.80M
1643.43%3.06M
551.96%1.83M
-93.30%52.00K
---466.00K
-102.98%-198.00K
778.13%281.00K
321.74%776.00K
--6.64M
--32.00K
--184.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
141.24%6.21M
-5916.67%-15.52M
-25.28%-18.02M
-392.92%-10.84M
10.56%2.58M
-54.49%-258.00K
-77.52%-14.39M
124.38%3.70M
176.39%2.33M
-102.18%-167.00K
14.30%-8.10M
-9953.90%-15.18M
40.75%-3.05M
758.66%7.65M
-441.37%-9.46M
102.37%154.00K
-273.56%-5.15M
-128.99%-1.16M
-9.15%2.77M
-9242.25%-6.49M
227.31%2.96M
179.29%4.00M
-66.60%3.05M
-98.66%71.00K
12.87%-2.33M
48.60%1.43M
--9.13M
292.71%5.28M
-25.14%-2.67M
-43.17%965.00K
---2.74M
---2.14M
--1.70M
-Thay đổi các khoản phải thu
18.14%32.62M
8.16%-30.12M
-1.70%-8.55M
-14.58%8.92M
21.54%27.61M
-10.62%-32.79M
-55.06%-8.41M
286.48%10.44M
-24.29%22.72M
-50.99%-29.64M
59.76%-5.42M
-544.72%-5.60M
96.59%30.00M
10.57%-19.63M
-120.40%-13.47M
111.56%1.26M
-12.11%15.26M
-59.57%-21.95M
-136.39%-6.11M
-747.63%-10.89M
217162.50%17.36M
-73.41%-13.76M
-136.60%-2.59M
70.26%-1.28M
-100.50%-8.00K
14.38%-7.93M
--7.07M
46.63%-4.32M
17544.44%1.59M
-193.35%-9.27M
---8.10M
--9.00K
---3.16M
-Thay đổi chi phí trả trước
-52.14%-5.04M
-198.83%-3.11M
217.95%2.62M
-45.67%1.06M
31.10%-3.32M
17.76%3.15M
-71.99%-2.22M
137.35%1.95M
-118.08%-4.81M
2838.46%2.67M
9.48%-1.29M
70.89%822.00K
-10.85%-2.21M
-95.74%91.00K
-174.75%-1.42M
140.45%481.00K
-26.57%-1.99M
34.93%2.14M
37.64%1.91M
42.56%-1.19M
46.11%-1.57M
-42.48%1.58M
195.25%1.38M
-16.55%-2.07M
-78.53%-2.92M
758.37%2.75M
---1.45M
-7.70%-1.78M
28.10%-1.64M
1.88%-418.00K
---1.65M
---2.27M
---426.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-2.49%-4.69M
11.10%-6.24M
20.64%-4.21M
-6.37%-5.66M
4.70%-4.58M
-7.74%-7.02M
3.79%-5.31M
-56.94%-5.33M
-42.50%-4.80M
-0.49%-6.51M
12.24%-5.52M
32.61%-3.39M
32.53%-3.37M
30.49%-6.48M
14.50%-6.29M
12.48%-5.04M
-33.92%-5.00M
-57.20%-9.32M
-55.05%-7.36M
-72.09%-5.75M
-30.67%-3.73M
-17.44%-5.93M
-11.52%-4.75M
14.46%-3.34M
-2.66%-2.86M
-3.40%-5.05M
---4.25M
-11.53%-3.91M
-27.15%-2.78M
-246.21%-4.88M
---3.50M
---2.19M
---1.41M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
16.08%-5.38M
-10.91%25.91M
-528.69%-6.73M
-61.53%-9.52M
-44.95%-6.41M
-5.03%29.08M
-799.16%-1.07M
-13.72%-5.89M
38.96%-4.42M
4.38%30.62M
-101.17%-119.00K
-332.90%-5.18M
-92.15%-7.25M
7.17%29.34M
15.07%10.18M
-72.00%2.23M
3.70%-3.77M
23.04%27.37M
128.99%8.85M
67.85%7.95M
-201.01%-3.92M
86.25%22.25M
36.68%3.86M
-57.93%4.73M
58.83%3.88M
-3.34%11.95M
--2.83M
39.62%11.25M
-27.11%2.44M
168.77%12.36M
--8.06M
--3.35M
--4.60M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
44.39%44.28M
-19.08%25.41M
12.37%24.80M
-5.02%33.97M
7.06%30.67M
41.74%31.40M
30.48%22.07M
232.73%35.77M
29.32%28.65M
26.08%22.16M
3876.12%16.92M
278.39%10.75M
842.11%22.15M
1206.47%17.57M
-116.91%-448.00K
124.50%2.84M
-289.04%-2.98M
-60.31%1.34M
-45.29%2.65M
-666.44%-11.60M
953.51%1.58M
88.07%3.39M
41.14%4.84M
-5.19%2.05M
97.55%-185.00K
186.94%1.80M
--3.43M
145.58%2.16M
-75.55%-7.57M
120.88%628.00K
---4.74M
---4.31M
---3.01M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
83.55%3.09M
1.32%2.85M
47.30%3.87M
51.53%3.77M
8.72%1.68M
10.58%2.81M
55.99%2.63M
23.56%2.49M
18.52%1.55M
27.60%2.54M
-6.49%1.69M
-45.21%2.01M
-54.14%1.31M
-27.08%1.99M
107.48%1.80M
187.10%3.67M
47.74%2.85M
144.45%2.73M
165.75%869.00K
85.36%1.28M
-28.90%1.93M
-43.65%1.12M
-72.08%327.00K
-16.77%690.00K
127.98%2.71M
142.84%1.98M
--1.17M
202.55%829.00K
211.52%1.19M
339.25%817.00K
--274.00K
--382.00K
--186.00K
Chi phí vốn
83.55%3.09M
1.32%2.85M
47.30%3.87M
51.53%3.77M
8.72%1.68M
10.58%2.81M
55.99%2.63M
23.56%2.49M
18.52%1.55M
27.60%2.54M
-6.49%1.69M
-45.21%2.01M
-54.14%1.31M
-27.08%1.99M
107.48%1.80M
187.10%3.67M
47.74%2.85M
144.45%2.73M
165.75%869.00K
85.36%1.28M
-28.90%1.93M
-43.65%1.12M
-72.08%327.00K
-16.77%690.00K
127.98%2.71M
142.84%1.98M
--1.17M
202.55%829.00K
211.52%1.19M
339.25%817.00K
--274.00K
--382.00K
--186.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
118.82%965.00K
-22.88%883.00K
34.60%743.00K
37.21%874.00K
-3.50%441.00K
17.92%1.15M
125.31%552.00K
-10.66%637.00K
94.47%457.00K
10.09%971.00K
-69.94%245.00K
-73.66%713.00K
-88.69%235.00K
-57.62%882.00K
858.82%815.00K
643.68%2.71M
124.16%2.08M
227.20%2.08M
-22.73%85.00K
-37.13%364.00K
-65.83%927.00K
-67.94%636.00K
-90.61%110.00K
-30.16%579.00K
127.98%2.71M
204.29%1.98M
--1.17M
355.49%829.00K
211.52%1.19M
250.54%652.00K
--182.00K
--382.00K
--186.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
71.04%2.13M
17.94%1.97M
50.67%3.13M
56.46%2.89M
13.83%1.24M
6.04%1.67M
44.21%2.08M
42.34%1.85M
1.87%1.09M
41.49%1.57M
45.85%1.44M
34.61%1.30M
38.86%1.07M
70.40%1.11M
26.02%988.00K
5.46%965.00K
-22.95%772.00K
35.27%652.00K
261.29%784.00K
724.32%915.00K
--1.00M
--482.00K
--217.00K
--111.00K
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--165.00K
--92.00K
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---24.07M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-41313.75%-66.26M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---160.00K
--0.00
---49.66M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-99200.00%-1.98M
-12.74%-8.38M
1307.43%5.69M
-159.59%-3.41M
100.16%2.00K
31.08%-7.43M
-103.75%-471.00K
87.56%-1.31M
-112.89%-1.27M
-176.56%-10.79M
332.10%12.57M
-1181.17%-10.56M
892.77%9.87M
56.87%-3.90M
-190.87%-5.42M
-97.43%977.00K
88.17%-1.25M
-303.84%-9.04M
32.61%5.96M
379.01%37.95M
-163.68%-10.53M
96.10%-2.24M
103.33%4.50M
60.79%-13.60M
--16.53M
---57.40M
---134.80M
---34.70M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-201.61%-5.07M
-9.60%-11.23M
158.47%1.81M
-88.89%-7.18M
40.38%-1.68M
72.60%-10.25M
-128.48%-3.10M
69.78%-3.80M
-132.94%-2.82M
-534.65%-37.40M
250.79%10.89M
-366.60%-12.57M
112.17%8.56M
49.95%-5.89M
-241.79%-7.22M
-107.35%-2.69M
-457.68%-70.36M
-250.76%-11.78M
111.19%5.09M
356.59%36.67M
-191.30%-12.62M
94.35%-3.36M
66.54%-45.49M
59.77%-14.29M
1261.18%13.82M
-7169.03%-59.39M
---135.97M
-12865.33%-35.52M
-211.52%-1.19M
-339.25%-817.00K
---274.00K
---382.00K
---186.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-1609.43%-67.61M
-3489.24%-101.04M
45.79%-42.35M
-104.14%-59.09M
36.83%-3.96M
-36.58%-2.81M
-244.24%-78.12M
-910.08%-28.94M
-53.87%-6.26M
-526.44%-2.06M
779.94%54.16M
-19.98%3.57M
-57.47%-4.07M
-168.97%-329.00K
-214.95%-7.96M
30.86%4.46M
-23.28%-2.58M
-80.74%477.00K
-481.45%-2.53M
-98.63%3.41M
-216.57%-2.10M
-52.46%2.48M
-74.16%663.00K
33357.20%249.43M
-99.18%1.80M
2345.69%5.21M
--2.57M
-129.61%-750.00K
73116.72%218.92M
-147.84%-232.00K
--2.53M
--299.00K
--485.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
--0.00
---57.50M
----
100.00%0.00
----
----
----
---916.00K
--112.97M
----
----
----
----
--0.00
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
---467.00K
---684.00K
--243.64M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
7457.14%515.00K
--0.00
--7.00K
---7.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---65.46M
-3727.12%-98.78M
48.60%-36.14M
----
----
---2.58M
-40.62%-70.31M
---27.21M
----
--0.00
---50.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--220.09M
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-99.89%4.00K
-62.39%2.28M
-82.16%129.00K
-22.76%4.83M
1137.80%3.60M
10.67%6.07M
-25.69%723.00K
-30.25%6.25M
-93.87%291.00K
-11.00%5.48M
-48.76%973.00K
2.85%8.96M
32.49%4.75M
13.17%6.16M
-62.67%1.90M
-8.17%8.71M
26.53%3.59M
-20.14%5.44M
29.18%5.09M
26.72%9.48M
53.69%2.83M
22.74%6.82M
32.82%3.94M
1273.39%7.49M
-17.68%1.84M
2507.51%5.55M
--2.96M
-78.42%545.00K
632.03%2.24M
-56.08%213.00K
--2.53M
--306.00K
--485.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
71.47%-2.16M
27.94%-4.54M
25.72%-6.34M
19.65%-6.41M
-15.34%-7.56M
4.92%-6.30M
12.82%-8.53M
-11.35%-7.98M
25.71%-6.55M
-2.13%-6.63M
0.79%-9.79M
-16.46%-7.17M
-42.95%-8.82M
-30.66%-6.49M
-29.52%-9.86M
-1.32%-6.15M
-25.15%-6.17M
-28.25%-4.97M
-193.94%-7.62M
-257.87%-6.07M
-10617.39%-4.93M
-1025.87%-3.87M
-549.37%-2.59M
-31.04%-1.70M
98.83%-46.00K
22.70%-344.00K
---399.00K
---1.29M
---3.92M
---445.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-1609.43%-67.61M
-3489.24%-101.04M
45.79%-42.35M
-104.14%-59.09M
36.83%-3.96M
-36.58%-2.81M
-244.24%-78.12M
-910.08%-28.94M
-53.87%-6.26M
-526.44%-2.06M
779.94%54.16M
-19.98%3.57M
-57.47%-4.07M
-168.97%-329.00K
-214.95%-7.96M
30.86%4.46M
-23.28%-2.58M
-80.74%477.00K
-481.45%-2.53M
-98.63%3.41M
-216.57%-2.10M
-52.46%2.48M
-74.16%663.00K
33357.20%249.43M
-99.18%1.80M
2345.69%5.21M
--2.57M
-129.61%-750.00K
73116.72%218.92M
-147.84%-232.00K
--2.53M
--299.00K
--485.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-31.54%238.48M
-1.41%325.34M
-12.34%341.19M
-3.22%373.70M
-5.00%348.33M
-14.04%330.00M
28.83%389.23M
28.45%386.12M
33.81%366.67M
46.35%383.92M
8.55%302.14M
9.77%300.61M
-21.66%274.02M
-27.08%262.33M
-21.49%278.33M
-16.00%273.86M
3.13%349.79M
6.86%359.74M
-5.87%354.52M
133.79%326.03M
173.47%339.17M
90.85%336.66M
22.94%376.64M
-59.04%139.46M
-4.83%124.02M
34.92%176.40M
--306.37M
709.56%340.49M
180.56%130.32M
165.96%130.74M
--42.06M
--46.45M
--49.16M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-212.43%-28.52M
-573.96%-86.86M
73.25%-15.85M
-1143.02%-32.51M
30.43%25.37M
206.20%18.33M
-172.42%-59.23M
103.19%3.12M
-26.84%19.45M
-247.66%-17.26M
611.21%81.78M
-65.70%1.53M
135.02%26.59M
217.41%11.69M
-406.89%-16.00M
-84.30%4.47M
-478.13%-75.93M
-496.69%-9.95M
113.04%5.21M
-87.99%28.49M
-185.11%-13.13M
104.79%2.51M
69.24%-39.98M
795.23%237.18M
-92.66%15.43M
-12340.86%-52.38M
---129.97M
-1276.76%-34.12M
4884.02%210.16M
84.45%-421.00K
---2.48M
---4.39M
---2.71M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-137.01%-124.00K
93.33%-1.00K
-34.88%-116.00K
-341.30%-222.00K
391.30%335.00K
-130.00%-15.00K
51.41%-86.00K
142.99%92.00K
-91.67%-115.00K
-85.12%50.00K
51.51%-177.00K
-53.96%-214.00K
---60.00K
--336.00K
---365.00K
---139.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-43.82%209.96M
-31.54%238.48M
-1.41%325.34M
-12.34%341.19M
-3.22%373.70M
-5.00%348.33M
-14.04%330.00M
28.83%389.23M
28.45%386.12M
33.81%366.67M
46.35%383.92M
8.55%302.14M
9.77%300.61M
-21.66%274.02M
-27.08%262.33M
-21.49%278.33M
-16.00%273.86M
3.13%349.79M
6.86%359.74M
-5.87%354.52M
133.79%326.03M
173.47%339.17M
90.85%336.66M
22.94%376.64M
-59.04%139.46M
-4.83%124.02M
--176.40M
674.05%306.37M
709.56%340.49M
180.56%130.32M
--39.58M
--42.06M
--46.45M
Dòng tiền tự do
42.11%41.19M
-21.09%22.56M
7.64%20.93M
-9.24%30.21M
6.97%28.99M
45.78%28.59M
27.65%19.44M
280.90%33.28M
30.00%27.10M
25.89%19.61M
776.63%15.23M
1151.50%8.74M
457.24%20.84M
1222.41%15.58M
-226.39%-2.25M
93.55%-831.00K
-1567.14%-5.83M
-161.12%-1.39M
-60.57%1.78M
-1048.71%-12.87M
87.92%-350.00K
1347.80%2.27M
99.78%4.52M
2.03%1.36M
66.90%-2.90M
3.70%-182.00K
--2.26M
126.54%1.33M
-86.62%-8.76M
94.08%-189.00K
---5.01M
---4.69M
---3.19M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

PagerDuty Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

PagerDuty Inc đã tạo ra 114.86M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của PagerDuty Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của PagerDuty Inc đã tăng -2.57% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

PagerDuty Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

PagerDuty Inc đã chi 12.17M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của PagerDuty Inc đã thay đổi như thế nào?

PagerDuty Inc đã sử dụng -206.42M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của PagerDuty Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 102.68M, phản ánh sự thay đổi -5.29% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.