tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pure Cycle Corp

PCYO
Thêm vào danh sách theo dõi
10.510USD
-0.200-1.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
253.26MVốn hóa
18.03P/E TTM

Tình hình tài chính của PCYO

Theo dõi tình hình tài chính của Pure Cycle Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pure Cycle Corp

Mới phát hành
Th07 8, 2026
EPS / Dự báo
0.12/--
Doanh thu / Dự báo
8.22M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
26.09M
-9.25%
EPS(YoY)
0.54
12.92%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
30.52%0.12
36.50%0.05
15.92%0.19
-7.52%0.25
-20.11%0.09
585.51%0.03
90.71%0.16
525.09%0.27
-14.38%0.12
-37.74%0.00
1193.51%0.09
--0.04
--0.14
--0.01
--0.01
--0.40
----
----
----
----
Doanh thu
59.96%8.22M
29.39%5.17M
58.81%9.13M
-10.83%11.20M
-32.40%5.14M
24.96%4.00M
6.80%5.75M
271.93%12.56M
10.54%7.60M
6.92%3.20M
301.94%5.39M
-68.96%3.38M
115.85%6.88M
-35.89%2.99M
-68.64%1.34M
124.24%10.88M
19.54%3.19M
-1.58%4.66M
-12.22%4.27M
-51.60%4.85M
Lợi nhuận ròng
30.67%2.95M
36.59%1.10M
15.95%4.57M
-7.52%6.11M
-20.14%2.26M
585.59%809.00K
90.65%3.94M
525.47%6.61M
-14.26%2.83M
-37.57%118.00K
1198.74%2.06M
-81.06%1.06M
293.67%3.29M
-88.84%189.00K
-89.50%159.00K
203.98%5.58M
34.13%837.00K
-90.24%1.69M
79.17%1.51M
167.10%1.83M
Biên lợi nhuận ròng
-18.31%35.86%
5.57%21.38%
-26.99%49.97%
3.70%54.54%
18.14%43.89%
448.65%20.25%
78.52%68.45%
68.17%52.59%
-22.44%37.15%
-41.61%3.69%
223.12%38.34%
--31.27%
--47.90%
--6.32%
--11.87%
--41.82%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-19.08%49.31%
46.44%50.51%
9.25%66.69%
-13.56%66.24%
-1.73%60.93%
-32.31%34.49%
2.93%61.04%
60.34%76.63%
-6.50%62.01%
3.85%50.95%
886.78%59.30%
--47.79%
--66.32%
--49.06%
---7.54%
--69.51%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
77.57%8.03%
4.17%4.78%
3.48%4.76%
-10.44%4.18%
-7.94%4.52%
-10.07%4.59%
-8.63%4.60%
-10.00%4.67%
59.21%4.91%
61.83%5.10%
62.76%5.03%
--5.19%
--3.08%
--3.15%
--3.09%
--3.06%
----
----
----
----
Doanh thu
59.96%8.22M
29.39%5.17M
58.81%9.13M
-10.83%11.20M
-32.40%5.14M
24.96%4.00M
6.80%5.75M
271.93%12.56M
10.54%7.60M
6.92%3.20M
301.94%5.39M
-68.96%3.38M
115.85%6.88M
-35.89%2.99M
-68.64%1.34M
124.24%10.88M
19.54%3.19M
-1.58%4.66M
-12.22%4.27M
-51.60%4.85M
Lợi nhuận hoạt động
58.47%2.11M
119.82%263.00K
154.97%4.38M
-23.66%5.94M
-56.52%1.33M
-260.60%-1.33M
-2.11%1.72M
17595.45%7.79M
-18.34%3.07M
-53.33%-368.00K
217.93%1.76M
-99.32%44.00K
502.08%3.76M
-115.92%-240.00K
-200.61%-1.49M
235.84%6.49M
90.24%624.00K
-26.72%1.51M
55.30%1.48M
-10.38%1.93M
Lợi nhuận ròng
30.67%2.95M
36.59%1.10M
15.95%4.57M
-7.52%6.11M
-20.14%2.26M
585.59%809.00K
90.65%3.94M
525.47%6.61M
-14.26%2.83M
-37.57%118.00K
1198.74%2.06M
-81.06%1.06M
293.67%3.29M
-88.84%189.00K
-89.50%159.00K
203.98%5.58M
34.13%837.00K
-90.24%1.69M
79.17%1.51M
167.10%1.83M
Tài sản ngắn hạn
-38.06%15.61M
-49.04%13.75M
-6.88%26.26M
-16.40%31.65M
-11.86%25.20M
2.33%26.99M
-3.23%28.20M
27.37%37.86M
-4.59%28.60M
-1.59%26.38M
-13.03%29.14M
-21.33%29.73M
25.08%29.97M
5.91%26.80M
6.55%33.51M
-2.40%37.79M
4.77%23.96M
9.75%25.31M
29.12%31.45M
48.95%38.72M
Tổng nợ ngắn hạn
42.37%10.18M
38.15%9.92M
45.20%11.49M
24.28%11.62M
-20.75%7.15M
11.53%7.18M
-9.88%7.91M
43.76%9.35M
46.86%9.03M
-0.48%6.44M
-8.14%8.78M
-39.91%6.50M
15.16%6.15M
50.90%6.47M
5.82%9.56M
-13.14%10.82M
-16.74%5.34M
-34.32%4.29M
104.23%9.03M
100.37%12.46M
Tổng tài sản
15.97%175.98M
11.35%166.64M
12.28%168.07M
10.13%162.28M
8.07%151.74M
10.67%149.66M
9.00%149.69M
10.61%147.35M
9.55%140.40M
7.82%135.23M
7.26%137.33M
3.09%133.22M
11.08%128.16M
10.63%125.41M
10.04%128.04M
10.29%129.23M
5.75%115.39M
4.46%113.36M
30.80%116.35M
30.54%117.18M
Tổng các khoản nợ
61.94%24.39M
17.67%17.94M
27.84%20.58M
10.70%19.54M
-12.53%15.06M
3.13%15.24M
-6.10%16.10M
17.82%17.65M
57.03%17.22M
27.33%14.78M
15.94%17.15M
-7.71%14.98M
35.78%10.97M
65.63%11.61M
23.40%14.79M
12.44%16.23M
-2.97%8.08M
-11.93%7.01M
100.49%11.98M
87.07%14.44M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.91%151.58M
10.63%148.70M
10.40%147.49M
10.05%142.74M
10.95%136.68M
11.60%134.41M
11.15%133.59M
9.70%129.70M
5.11%123.18M
5.83%120.44M
6.12%120.18M
4.64%118.23M
9.22%117.20M
7.01%113.81M
8.51%113.25M
9.98%113.00M
6.47%107.31M
5.75%106.35M
25.78%104.37M
25.23%102.74M
Thu nhập hoạt động ròng
910.51%3.47M
-190.81%-4.21M
-117.25%-979.00K
211.65%9.37M
-147.98%-428.00K
-216.63%-1.45M
562.05%5.67M
376.23%3.00M
-81.74%892.00K
93.56%-457.00K
-62.01%-1.23M
-97.85%631.00K
178.88%4.89M
8.19%-7.10M
87.27%-758.00K
800.61%29.39M
525.71%1.75M
-8212.90%-7.73M
-99333.33%-5.95M
-40.85%3.26M
Đầu tư ròng
-432.82%-6.51M
-1274.13%-7.92M
27.75%-4.73M
-76.42%-1.30M
-52.94%-1.22M
28.27%-576.00K
-174.26%-6.55M
78.55%-738.00K
-105.75%-799.00K
68.08%-803.00K
86.09%-2.39M
-19.69%-3.44M
999.29%13.89M
-251500.00%-2.52M
-664.19%-17.18M
-346.97%-2.87M
-19.40%-1.54M
99.78%-1.00K
-350.50%-2.25M
19.91%-643.00K
Tài chính thuần
19093.75%6.08M
27.32%-149.00K
1164.60%1.20M
6.00%-141.00K
78.52%-32.00K
-91.59%-205.00K
45.15%-113.00K
-105.06%-150.00K
-4866.67%-149.00K
-5250.00%-107.00K
-80.70%-206.00K
0.17%2.96M
---3.00K
-106.06%-2.00K
-111.40%-114.00K
10467.86%2.96M
-100.00%0.00
153.85%33.00K
100100.00%1.00M
212.81%28.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, tổng doanh thu đạt 26.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.75M.

Tài sản ngắn hạn của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, tài sản ngắn hạn là 31.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.40.

Tổng tài sản của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pure Cycle Corp là 162.28M, bao gồm 31.65M tài sản ngắn hạn và 130.63M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, tổng nghĩa vụ của Pure Cycle Corp là 19.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Pure Cycle Corp là 142.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pure Cycle Corp là 7.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.35.

Giá trị đầu tư ròng của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, giá trị đầu tư ròng của Pure Cycle Corp là -9.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.10.

Giá trị huy động vốn ròng của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, giá trị huy động vốn ròng của Pure Cycle Corp là -491.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.92.

Thu nhập ròng của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, lợi nhuận ròng là 13.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.89.

Biên lợi nhuận ròng của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, biên lợi nhuận ròng là 50.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.40.

Biên lợi nhuận gộp của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, biên lợi nhuận gộp là 59.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.