USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
253.26MVốn hóa
18.03P/E TTM
Tình hình tài chính của PCYO
Theo dõi tình hình tài chính của Pure Cycle Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Pure Cycle Corp
Mới phát hành
Th07 8, 2026
Doanh thu / Dự báo
8.22M/--
Doanh thu(YoY)
26.09M
-9.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, tổng doanh thu đạt 26.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.75M.
Tài sản ngắn hạn của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, tài sản ngắn hạn là 31.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.40.
Tổng tài sản của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pure Cycle Corp là 162.28M, bao gồm 31.65M tài sản ngắn hạn và 130.63M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, tổng nghĩa vụ của Pure Cycle Corp là 19.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.70.
Tổng vốn chủ sở hữu của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Pure Cycle Corp là 142.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.05.
Thu nhập hoạt động thuần của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pure Cycle Corp là 7.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.35.
Giá trị đầu tư ròng của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, giá trị đầu tư ròng của Pure Cycle Corp là -9.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.10.
Giá trị huy động vốn ròng của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, giá trị huy động vốn ròng của Pure Cycle Corp là -491.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.77.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.92.
Thu nhập ròng của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, lợi nhuận ròng là 13.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.89.
Biên lợi nhuận ròng của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, biên lợi nhuận ròng là 50.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.40.
Biên lợi nhuận gộp của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, biên lợi nhuận gộp là 59.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.21.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.44.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.74.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.29.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pure Cycle Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pure Cycle Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.35.