tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Payoneer Global Inc

PAYO
Thêm vào danh sách theo dõi
7.155USD
+0.035+0.49%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.42BVốn hóa
35.31P/E TTM

Tình hình tài chính của PAYO

Theo dõi tình hình tài chính của Payoneer Global Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Payoneer Global Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.06
Doanh thu / Dự báo
--/270.98M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.05B
7.68%
EPS(YoY)
0.20
-40.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-0.05%0.06
15.40%0.06
-67.04%0.04
-41.96%0.05
-29.70%0.06
-32.20%0.05
224.30%0.12
-27.08%0.09
265.88%0.08
361.03%0.07
--0.04
--0.12
--0.02
---0.03
---0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.07%261.60M
4.95%274.69M
9.09%270.85M
8.81%260.61M
8.08%246.62M
16.68%261.74M
19.34%248.27M
15.86%239.52M
18.84%228.18M
22.21%224.32M
30.91%208.03M
39.51%206.73M
40.20%192.01M
31.85%183.56M
29.57%158.92M
33.59%148.19M
36.13%136.96M
47.00%139.22M
35.47%122.65M
41.51%110.93M
Lợi nhuận ròng
-4.90%19.57M
4.52%19.01M
-66.03%14.12M
-39.92%19.48M
-28.98%20.58M
-32.68%18.19M
224.16%41.57M
-28.81%32.42M
265.00%28.97M
366.19%27.02M
148.48%12.82M
930.05%45.55M
-60.72%7.94M
46.30%-10.15M
-3260.33%-26.45M
110.52%4.42M
323.35%20.21M
-26.50%-18.90M
135.41%837.00K
-335.49%-42.02M
Biên lợi nhuận ròng
-10.35%7.48%
-0.41%6.92%
-68.86%5.21%
-44.79%7.47%
-34.29%8.34%
-42.31%6.95%
171.62%16.75%
-38.56%13.54%
207.15%12.70%
317.82%12.05%
--6.16%
--22.03%
--4.13%
---5.53%
---0.41%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.41%79.31%
-0.64%77.98%
-1.79%78.36%
-2.03%78.47%
-3.43%78.21%
-1.79%78.48%
-2.66%79.79%
-3.91%80.10%
-2.33%80.99%
-0.78%79.91%
--81.97%
--83.36%
--82.92%
--80.54%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-26.23%0.19%
-12.17%0.22%
-22.64%0.21%
3.30%0.25%
--0.25%
--0.25%
--0.27%
--0.24%
--0.27%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.07%261.60M
4.95%274.69M
9.09%270.85M
8.81%260.61M
8.08%246.62M
16.68%261.74M
19.34%248.27M
15.86%239.52M
18.84%228.18M
22.21%224.32M
30.91%208.03M
39.51%206.73M
40.20%192.01M
31.85%183.56M
29.57%158.92M
33.59%148.19M
36.13%136.96M
47.00%139.22M
35.47%122.65M
41.51%110.93M
Lợi nhuận hoạt động
-0.86%32.01M
9.39%34.41M
-6.00%37.33M
-36.34%30.81M
-21.34%32.29M
20.24%31.45M
11.14%39.71M
42.81%48.40M
154.76%41.04M
405.43%26.16M
895.99%35.73M
1637.66%33.89M
354.00%16.11M
-104.25%-8.56M
31.00%-4.49M
88.00%-2.20M
-512.85%-6.34M
52.40%-4.19M
-791.39%-6.51M
-220.38%-18.36M
Lợi nhuận ròng
-4.90%19.57M
4.52%19.01M
-66.03%14.12M
-39.92%19.48M
-28.98%20.58M
-32.68%18.19M
224.16%41.57M
-28.81%32.42M
265.00%28.97M
366.19%27.02M
148.48%12.82M
930.05%45.55M
-60.72%7.94M
46.30%-10.15M
-3260.33%-26.45M
110.52%4.42M
323.35%20.21M
-26.50%-18.90M
135.41%837.00K
-335.49%-42.02M
Tài sản ngắn hạn
15.06%7.72B
14.24%8.11B
18.44%7.40B
7.12%7.21B
1.46%6.71B
-0.13%7.10B
3.10%6.25B
8.44%6.73B
8.13%6.62B
9.85%7.11B
7.47%6.06B
8.55%6.21B
18.00%6.12B
30.39%6.47B
32.82%5.64B
35.67%5.72B
46.04%5.19B
--4.96B
--4.25B
--4.22B
Tổng nợ ngắn hạn
15.32%7.76B
13.36%8.08B
16.70%7.31B
16.42%7.21B
11.07%6.73B
9.00%7.13B
13.64%6.26B
9.42%6.19B
8.49%6.06B
9.44%6.54B
6.94%5.51B
7.97%5.66B
18.44%5.59B
32.90%5.98B
35.58%5.15B
38.93%5.24B
38.27%4.72B
--4.50B
--3.80B
--3.77B
Tổng tài sản
13.88%8.60B
12.94%8.96B
16.37%8.21B
17.20%8.11B
11.11%7.55B
8.89%7.93B
13.40%7.05B
9.09%6.92B
8.94%6.80B
10.44%7.28B
7.96%6.22B
8.59%6.34B
17.52%6.24B
29.85%6.59B
32.09%5.76B
34.82%5.84B
44.55%5.31B
--5.08B
--4.36B
--4.33B
Tổng các khoản nợ
16.76%7.94B
14.52%8.25B
17.90%7.45B
17.41%7.34B
10.85%6.80B
8.86%7.21B
13.33%6.32B
9.32%6.25B
8.36%6.13B
9.41%6.62B
6.75%5.58B
7.90%5.72B
18.28%5.66B
31.75%6.05B
35.12%5.23B
37.58%5.30B
37.45%4.79B
--4.59B
--3.87B
--3.85B
Tổng vốn chủ sở hữu
-12.21%659.08M
-2.81%704.43M
3.11%750.49M
15.17%770.90M
13.48%750.73M
9.11%724.79M
14.09%727.87M
6.94%669.38M
14.68%661.54M
21.83%664.27M
19.77%637.97M
15.29%625.95M
10.51%576.85M
11.95%545.26M
8.28%532.65M
12.69%542.93M
174.76%521.96M
--487.07M
--491.92M
--481.78M
Thu nhập hoạt động ròng
-3.51%51.83M
19.67%54.91M
8.08%54.18M
70.72%70.69M
35.96%53.72M
-21.11%45.89M
21.05%50.13M
-26.09%41.40M
912.56%39.51M
46.75%58.16M
167.98%41.41M
111.37%56.02M
64.50%3.90M
329.54%39.63M
361.54%15.45M
-20.09%26.50M
114.40%2.37M
198.72%9.23M
---5.91M
1299.32%33.16M
Đầu tư ròng
-26.89%-60.89M
66.73%-48.97M
96.88%-35.87M
84.48%-85.53M
57.96%-47.99M
-4304.60%-147.16M
-7417.71%-1.15B
-8446.30%-551.15M
-100.24%-114.15M
-82.21%3.50M
-23.72%15.70M
89.68%-6.45M
-303.93%-57.00M
33.90%19.68M
526.81%20.58M
-851.18%-62.48M
447.93%27.95M
170.06%14.70M
---4.82M
137.16%8.32M
Tài chính thuần
4.17%-385.65M
-18.93%701.02M
431.55%34.78M
421.25%404.69M
22.77%-402.45M
-13.93%864.71M
103.69%6.54M
58.30%77.64M
-42.97%-521.11M
24.72%1.00B
-84.54%-177.29M
-90.54%49.05M
-256.02%-364.49M
13.57%805.58M
-380.52%-96.07M
-20.30%518.19M
9513.62%233.61M
-0.50%709.31M
--34.25M
215.83%650.21M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Payoneer Global Inc, tổng doanh thu đạt 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 977.72M.

Tài sản ngắn hạn của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Payoneer Global Inc, tài sản ngắn hạn là 8.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.24.

Tổng tài sản của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Payoneer Global Inc là 8.96B, bao gồm 8.11B tài sản ngắn hạn và 845.67M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Payoneer Global Inc, tổng nghĩa vụ của Payoneer Global Inc là 8.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Payoneer Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Payoneer Global Inc là 704.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Payoneer Global Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Payoneer Global Inc là 134.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.90.

Giá trị đầu tư ròng của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Payoneer Global Inc, giá trị đầu tư ròng của Payoneer Global Inc là -218.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Payoneer Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của Payoneer Global Inc là 738.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.53.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Payoneer Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.07.

Thu nhập ròng của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Payoneer Global Inc, lợi nhuận ròng là 73.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.59.

Biên lợi nhuận ròng của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Payoneer Global Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.90.

Biên lợi nhuận gộp của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Payoneer Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 78.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Payoneer Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Payoneer Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Payoneer Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Payoneer Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 134.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.