tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Patrick Industries Inc

PATK
Thêm vào danh sách theo dõi
82.550USD
-1.450-1.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.62BVốn hóa
19.65P/E TTM

Tình hình tài chính của PATK

Theo dõi tình hình tài chính của Patrick Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Patrick Industries Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/1.30
Doanh thu / Dự báo
--/1.01B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.95B
6.33%
EPS(YoY)
4.16
-2.18%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.81%1.21
101.05%0.90
-13.00%1.09
-32.12%1.00
8.32%1.17
-53.36%0.45
2.24%1.25
11.99%1.47
15.97%1.08
-22.28%0.96
--1.23
--1.31
--0.93
--1.23
--8.62
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.62%997.17M
9.22%924.17M
6.11%975.63M
3.04%1.05B
7.49%1.00B
8.31%846.12M
6.16%919.44M
10.42%1.02B
3.71%933.49M
-17.94%781.19M
-22.12%866.07M
-37.61%920.68M
-32.94%900.10M
-17.04%951.91M
4.90%1.11B
44.68%1.48B
57.81%1.34B
48.52%1.15B
51.30%1.06B
140.53%1.02B
Lợi nhuận ròng
3.25%39.48M
99.75%29.08M
-13.61%35.30M
-32.26%32.44M
8.96%38.24M
-52.76%14.56M
3.33%40.87M
13.05%47.88M
16.31%35.09M
-23.30%30.82M
-32.76%39.55M
-63.65%42.36M
-73.22%30.17M
-34.15%40.18M
2.48%58.82M
97.55%116.52M
137.14%112.67M
61.33%61.02M
53.73%57.40M
8161.20%58.98M
Biên lợi nhuận ròng
3.90%3.96%
82.88%3.15%
-18.59%3.62%
-34.26%3.10%
1.37%3.81%
-56.39%1.72%
-2.67%4.44%
2.38%4.71%
12.15%3.76%
-6.54%3.94%
--4.57%
--4.60%
--3.35%
--4.22%
--7.33%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.02%20.34%
6.32%20.42%
-1.40%20.17%
5.95%21.57%
4.30%20.34%
-5.82%19.20%
-1.37%20.45%
-1.40%20.36%
0.60%19.50%
6.67%20.39%
--20.74%
--20.65%
--19.38%
--19.12%
--20.48%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.02%43.02%
-3.95%41.91%
-5.23%42.15%
-5.84%41.33%
-2.86%44.83%
8.97%43.63%
6.22%44.48%
-2.89%43.89%
-2.97%46.15%
-13.22%40.03%
--41.87%
--45.19%
--47.56%
--46.13%
--46.29%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.62%997.17M
9.22%924.17M
6.11%975.63M
3.04%1.05B
7.49%1.00B
8.31%846.12M
6.16%919.44M
10.42%1.02B
3.71%933.49M
-17.94%781.19M
-22.12%866.07M
-37.61%920.68M
-32.94%900.10M
-17.04%951.91M
4.90%1.11B
44.68%1.48B
57.81%1.34B
48.52%1.15B
51.30%1.06B
140.53%1.02B
Lợi nhuận hoạt động
-1.29%64.72M
44.99%57.41M
-10.92%66.29M
2.40%86.72M
10.49%65.57M
-30.92%39.59M
4.70%74.42M
12.06%84.69M
5.53%59.34M
-15.25%57.32M
-23.38%71.08M
-56.57%75.58M
-65.24%56.23M
-28.58%67.63M
-0.55%92.76M
82.67%174.03M
136.20%161.75M
52.34%94.69M
55.90%93.27M
577.76%95.27M
Lợi nhuận ròng
3.25%39.48M
99.75%29.08M
-13.61%35.30M
-32.26%32.44M
8.96%38.24M
-52.76%14.56M
3.33%40.87M
13.05%47.88M
16.31%35.09M
-23.30%30.82M
-32.76%39.55M
-63.65%42.36M
-73.22%30.17M
-34.15%40.18M
2.48%58.82M
97.55%116.52M
137.14%112.67M
61.33%61.02M
53.73%57.40M
8161.20%58.98M
Tài sản ngắn hạn
4.00%1.01B
6.14%873.12M
4.26%951.89M
5.39%899.96M
13.53%975.68M
11.98%822.62M
12.54%912.96M
2.40%853.89M
-9.96%859.37M
-19.26%734.63M
-26.74%811.25M
-31.84%833.86M
-18.73%954.48M
-6.59%909.90M
28.35%1.11B
60.21%1.22B
98.43%1.17B
84.46%974.08M
62.23%862.78M
42.08%763.62M
Tổng nợ ngắn hạn
-7.61%374.02M
-1.45%348.49M
7.49%407.58M
23.19%460.32M
12.28%404.82M
14.63%353.62M
12.92%379.19M
21.66%373.67M
8.38%360.54M
-16.00%308.50M
-22.96%335.81M
-35.12%307.13M
-32.97%332.68M
-15.14%367.24M
6.45%435.90M
43.98%473.41M
65.52%496.31M
90.32%432.78M
61.88%409.47M
50.45%328.79M
Tổng tài sản
0.99%3.22B
1.83%3.08B
0.78%3.15B
2.51%3.08B
5.07%3.19B
17.89%3.02B
17.58%3.12B
10.97%3.00B
7.67%3.03B
-7.91%2.56B
-8.31%2.66B
-10.51%2.71B
-5.20%2.82B
4.97%2.78B
22.82%2.90B
35.97%3.02B
61.94%2.97B
51.17%2.65B
49.75%2.36B
49.03%2.22B
Tổng các khoản nợ
-0.75%2.03B
-0.04%1.89B
-0.74%1.98B
1.61%1.94B
3.60%2.05B
24.75%1.89B
22.70%1.99B
11.45%1.91B
6.89%1.97B
-16.98%1.52B
-16.68%1.62B
-19.63%1.71B
-14.94%1.85B
-2.97%1.83B
17.02%1.95B
34.51%2.13B
75.17%2.17B
57.72%1.88B
58.84%1.67B
58.22%1.58B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.13%1.19B
4.96%1.18B
3.46%1.17B
4.06%1.14B
7.82%1.14B
7.94%1.13B
9.52%1.13B
10.13%1.10B
9.15%1.06B
9.44%1.05B
8.94%1.03B
11.12%997.42M
21.23%969.82M
24.44%955.17M
36.79%946.68M
39.54%897.59M
34.39%799.97M
37.20%767.56M
31.61%692.05M
30.41%643.27M
Thu nhập hoạt động ròng
-134.95%-14.01M
27.46%130.84M
-82.33%9.10M
8.66%149.39M
13.93%40.08M
-10.62%102.65M
-55.38%51.53M
-23.32%137.48M
3802.74%35.18M
-36.88%114.84M
-25.74%115.48M
84.21%179.30M
95.88%-950.00K
73.74%181.93M
126.46%155.51M
242.09%97.33M
-145.81%-23.04M
120.94%104.71M
-6.42%68.67M
8.57%28.45M
Đầu tư ròng
60.75%-25.94M
-153.54%-69.59M
49.00%-50.28M
-27.62%-20.53M
82.17%-66.09M
-147.68%-27.45M
-894.23%-98.59M
61.67%-16.09M
-1472.40%-370.72M
90.16%-11.08M
53.50%-9.92M
5.56%-41.97M
83.53%-23.58M
51.27%-112.58M
66.06%-21.32M
81.16%-44.44M
-217.72%-143.12M
-20.03%-231.02M
43.10%-62.82M
-7323.61%-235.85M
Tài chính thuần
-35.47%50.98M
41.09%-55.52M
-28.37%39.90M
-103.53%-193.44M
-76.88%79.01M
13.38%-94.25M
145.28%55.70M
29.18%-95.04M
952.73%341.75M
-9.05%-108.80M
22.11%-123.02M
-237.92%-134.20M
-69.70%32.46M
-148.84%-99.77M
-715.45%-157.94M
-115.30%-39.72M
344.41%107.16M
60.23%204.27M
-65.63%-19.37M
4099.17%259.63M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, tổng doanh thu đạt 3.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.72B.

Tài sản ngắn hạn của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 873.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.14.

Tổng tài sản của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Patrick Industries Inc là 3.08B, bao gồm 873.12M tài sản ngắn hạn và 2.20B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Patrick Industries Inc là 1.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Patrick Industries Inc là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Patrick Industries Inc là 275.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.96.

Giá trị đầu tư ròng của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Patrick Industries Inc là -206.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Patrick Industries Inc là -130.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -162.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.18.

Thu nhập ròng của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, lợi nhuận ròng là 135.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.42.

Biên lợi nhuận ròng của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.22.

Biên lợi nhuận gộp của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Patrick Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patrick Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 275.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.