tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PagSeguro Digital Ltd

PAGS
Thêm vào danh sách theo dõi
9.640USD
-0.195-1.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.69BVốn hóa
6.75P/E TTM

Tình hình tài chính của PAGS

Theo dõi tình hình tài chính của PagSeguro Digital Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PagSeguro Digital Ltd

Mới phát hành
Th06 4, 2026
EPS / Dự báo
1.31/--
Doanh thu / Dự báo
3.90B/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.90B
18.30%
EPS(YoY)
1.31
20.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
24.40%0.38
2.15%0.32
16.26%0.36
17.60%0.33
-0.12%0.30
-1.63%0.31
21.06%0.31
13.49%0.28
34.94%0.30
34.05%0.32
--0.25
--0.25
--0.22
--0.24
--3.35
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.30%1.02B
15.02%1.03B
15.92%964.65M
12.64%936.94M
3.31%864.86M
2.50%896.91M
1.40%832.14M
6.10%831.82M
12.42%837.14M
14.86%875.01M
8.98%820.67M
2.44%783.97M
6.45%744.64M
15.57%761.83M
48.10%753.07M
69.63%765.29M
71.75%699.55M
71.99%659.18M
53.08%508.49M
85.09%451.15M
Lợi nhuận ròng
19.08%111.50M
-8.64%95.97M
14.52%104.77M
8.14%99.43M
-0.18%93.63M
6.92%105.04M
9.27%91.48M
16.51%91.94M
27.72%93.80M
25.34%98.24M
17.97%83.72M
9.89%78.91M
2.82%73.45M
27.68%78.38M
20.54%70.97M
38.64%71.81M
33.64%71.43M
-10.92%61.39M
19.92%58.88M
-2.59%51.79M
Biên lợi nhuận ròng
0.66%10.90%
-20.57%9.30%
-1.21%10.86%
-3.99%10.61%
-3.38%10.83%
4.31%11.71%
7.76%10.99%
9.81%11.05%
13.61%11.21%
9.13%11.23%
--10.20%
--10.07%
--9.86%
--10.29%
--9.65%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.53%53.66%
7.42%53.13%
7.92%53.08%
7.21%52.34%
3.52%51.34%
2.24%49.46%
-0.64%49.18%
-1.69%48.82%
2.15%49.59%
-3.83%48.38%
--49.50%
--49.66%
--48.55%
--50.30%
--51.62%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-50.58%3.19%
-46.52%3.38%
-24.64%3.43%
29.54%4.96%
284.15%6.45%
1121.24%6.32%
637.16%4.55%
317.79%3.83%
140.95%1.68%
--0.52%
--0.62%
--0.92%
--0.70%
--0.00%
--2.28%
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.30%1.02B
15.02%1.03B
15.92%964.65M
12.64%936.94M
3.31%864.86M
2.50%896.91M
1.40%832.14M
6.10%831.82M
12.42%837.14M
14.86%875.01M
8.98%820.67M
2.44%783.97M
6.45%744.64M
15.57%761.83M
48.10%753.07M
69.63%765.29M
71.75%699.55M
71.99%659.18M
53.08%508.49M
85.09%451.15M
Lợi nhuận hoạt động
26.25%410.62M
33.53%422.66M
40.53%392.25M
29.61%364.61M
14.00%325.24M
2.18%316.53M
-2.76%279.13M
-0.16%281.31M
7.93%285.31M
11.62%309.79M
5.57%287.05M
10.14%281.75M
24.33%264.35M
72.54%277.54M
134.56%271.91M
177.10%255.82M
196.52%212.62M
50.35%160.85M
65.57%115.93M
43.34%92.32M
Lợi nhuận ròng
19.08%111.50M
-8.64%95.97M
14.52%104.77M
8.14%99.43M
-0.18%93.63M
6.92%105.04M
9.27%91.48M
16.51%91.94M
27.72%93.80M
25.34%98.24M
17.97%83.72M
9.89%78.91M
2.82%73.45M
27.68%78.38M
20.54%70.97M
38.64%71.81M
33.64%71.43M
-10.92%61.39M
19.92%58.88M
-2.59%51.79M
Tài sản ngắn hạn
24.18%13.38B
9.54%12.41B
16.75%11.94B
7.03%11.52B
5.79%10.78B
15.51%11.33B
21.94%10.23B
42.41%10.77B
36.75%10.19B
28.29%9.81B
19.18%8.39B
13.78%7.56B
26.38%7.45B
40.50%7.65B
66.97%7.04B
69.20%6.64B
60.45%5.89B
54.08%5.44B
37.97%4.21B
49.75%3.93B
Tổng nợ ngắn hạn
32.78%9.39B
21.87%9.13B
24.64%8.41B
11.30%8.10B
-0.40%7.07B
8.13%7.50B
15.45%6.75B
37.15%7.28B
39.07%7.10B
21.21%6.93B
10.69%5.84B
9.84%5.31B
19.49%5.10B
47.74%5.72B
94.43%5.28B
101.84%4.83B
102.36%4.27B
82.22%3.87B
71.54%2.71B
101.29%2.39B
Tổng tài sản
24.64%15.37B
11.27%14.22B
17.97%13.66B
8.67%13.19B
7.19%12.33B
15.23%12.78B
20.01%11.58B
38.26%12.14B
34.09%11.50B
27.28%11.09B
19.45%9.65B
14.43%8.78B
24.29%8.58B
37.70%8.72B
63.52%8.08B
66.58%7.67B
59.38%6.90B
54.50%6.33B
42.21%4.94B
56.91%4.60B
Tổng các khoản nợ
28.29%12.40B
11.90%11.43B
19.31%10.85B
10.13%10.49B
9.51%9.66B
21.15%10.21B
29.41%9.09B
53.31%9.52B
43.42%8.82B
30.89%8.43B
18.49%7.02B
13.32%6.21B
30.96%6.15B
53.65%6.44B
96.07%5.93B
103.06%5.48B
93.93%4.70B
75.70%4.19B
67.57%3.02B
95.85%2.70B
Tổng vốn chủ sở hữu
11.39%2.97B
8.80%2.80B
13.09%2.81B
3.35%2.70B
-0.45%2.66B
-3.50%2.57B
-5.17%2.49B
1.84%2.61B
10.42%2.68B
17.06%2.67B
22.10%2.62B
17.21%2.57B
10.05%2.42B
6.44%2.28B
12.15%2.15B
14.91%2.19B
15.50%2.20B
24.97%2.14B
14.80%1.92B
22.43%1.91B
Thu nhập hoạt động ròng
-12.36%190.07M
449.73%368.51M
447.68%412.44M
149.80%414.10M
-54.06%216.88M
-124.18%-105.37M
-159.85%-118.63M
-975.54%-831.55M
496.10%472.11M
15.67%435.85M
-0.86%198.20M
110.37%94.98M
35.03%79.20M
1280.45%376.82M
200.32%199.91M
-43.32%45.15M
1775.20%58.65M
-88.17%27.30M
236.19%66.57M
308.27%79.66M
Đầu tư ròng
19.33%-115.30M
-170.53%-133.88M
-2159.12%-94.03M
-541.19%-55.61M
55.26%-142.94M
77.36%-49.49M
104.45%4.57M
111.13%12.60M
-186.15%-319.47M
-166.49%-218.56M
-10.39%-102.59M
-13.63%-113.23M
27.16%-111.64M
-101.45%-82.02M
-17.39%-92.93M
-8.99%-99.65M
-116.87%-153.26M
81.54%-40.71M
47.28%-79.17M
-4.62%-91.43M
Tài chính thuần
-86.95%-129.40M
-179.68%-152.40M
-18771.57%-261.90M
-219.62%-326.25M
-152.20%-69.22M
713.13%191.25M
103.15%1.40M
44289.71%272.73M
343.81%132.60M
85.37%-31.19M
33.85%-44.53M
75.01%-617.19K
-3.85%29.88M
-241.83%-213.16M
-8297.52%-67.32M
-347.08%-2.47M
4841.50%31.07M
7862.45%150.29M
-57.53%-801.64K
-1600.45%-552.32K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tổng doanh thu đạt 3.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.30B.

Tài sản ngắn hạn của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tài sản ngắn hạn là 12.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.54.

Tổng tài sản của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PagSeguro Digital Ltd là 14.22B, bao gồm 12.41B tài sản ngắn hạn và 1.81B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tổng nghĩa vụ của PagSeguro Digital Ltd là 11.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của PagSeguro Digital Ltd là 2.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.80.

Thu nhập hoạt động thuần của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PagSeguro Digital Ltd là 1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.88.

Giá trị đầu tư ròng của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, giá trị đầu tư ròng của PagSeguro Digital Ltd là -439.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.00.

Giá trị huy động vốn ròng của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, giá trị huy động vốn ròng của PagSeguro Digital Ltd là -828.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -244.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.89.

Thu nhập ròng của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, lợi nhuận ròng là 404.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.12.

Biên lợi nhuận ròng của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, biên lợi nhuận ròng là 10.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.76.

Biên lợi nhuận gộp của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, biên lợi nhuận gộp là 52.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PagSeguro Digital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PagSeguro Digital Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.