tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PagSeguro Digital Ltd

PAGS
Thêm vào danh sách theo dõi
9.640USD
-0.195-1.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.69BVốn hóa
6.75P/E TTM

PAGS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của PagSeguro Digital Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q1
FY2016Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-12.36%190.07M
449.73%368.51M
447.68%412.44M
149.80%414.10M
-54.06%216.88M
-124.18%-105.37M
-159.85%-118.63M
-975.54%-831.55M
496.10%472.11M
15.67%435.85M
-0.86%198.20M
110.37%94.98M
35.03%79.20M
1280.45%376.82M
200.32%199.91M
-43.32%45.15M
1775.20%58.65M
-88.17%27.30M
236.19%66.57M
308.27%79.66M
-101.80%-3.50M
46.41%230.72M
-192.96%-48.88M
131.40%19.51M
486.96%194.63M
34.57%157.58M
158.73%52.58M
70.21%-62.13M
81.53%-50.30M
31.44%117.10M
---89.53M
---208.59M
-1884.27%-272.31M
30.43%89.10M
--15.26M
--68.31M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
22.70%126.88M
22.82%137.03M
17.63%120.25M
8.24%114.15M
-7.06%103.41M
-5.05%111.57M
-2.06%102.23M
6.06%105.46M
28.49%111.26M
28.71%117.51M
31.51%104.38M
14.77%99.44M
1.85%86.59M
21.70%91.30M
2.87%79.37M
34.56%86.64M
19.74%85.02M
-20.45%75.02M
17.49%77.16M
-13.06%64.39M
-22.66%71.00M
-20.75%94.31M
-41.16%65.67M
-35.91%74.06M
-18.80%91.80M
6.47%119.01M
34.12%111.62M
49.80%115.55M
158.32%113.07M
34.63%111.78M
--83.22M
--77.14M
66.34%43.77M
589.20%83.03M
--26.31M
--12.05M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
20.59%94.40M
17.61%87.70M
21.63%86.52M
17.21%83.70M
8.39%78.28M
1.15%74.56M
0.72%71.14M
7.04%71.41M
14.57%72.22M
25.00%73.71M
28.54%70.62M
21.50%66.71M
24.01%63.04M
28.41%58.97M
47.53%54.94M
58.87%54.91M
62.98%50.83M
87.00%45.93M
96.72%37.24M
136.47%34.56M
182.86%31.19M
138.78%24.56M
133.04%18.93M
168.60%14.61M
65.87%11.03M
17.87%10.29M
30.77%8.12M
7.40%5.44M
37.48%6.65M
84.34%8.73M
--6.21M
--5.07M
40.32%4.84M
59.83%4.73M
--3.45M
--2.96M
Các mục phi tiền mặt khác
50.86%28.02M
22.65%30.81M
29.70%24.61M
-3.78%23.36M
-18.09%18.57M
-20.65%25.12M
-46.33%18.97M
-5.84%24.27M
-16.65%22.67M
-14.38%31.65M
-39.44%35.36M
-51.58%25.78M
-46.90%27.20M
-47.68%36.97M
217.35%58.38M
45.24%53.24M
74.06%51.23M
382.64%70.66M
540.51%18.40M
234.21%36.66M
113.35%29.43M
-35.17%14.64M
-52.40%2.87M
-20.09%10.97M
-94.12%13.79M
-89.42%22.58M
-98.42%6.03M
-96.05%13.73M
-40.28%234.58M
4466.67%213.50M
--381.39M
--347.12M
396.95%392.77M
37.32%4.68M
--79.04M
--3.40M
Thay đổi trong vốn lưu động
-107.59%-364.67M
71.06%-138.57M
65.17%-153.55M
93.30%-76.11M
-300.23%-175.67M
-2746.41%-478.87M
-108.64%-440.86M
-409.74%-1.14B
134.52%87.73M
-107.53%-16.82M
26.84%-211.30M
45.48%-222.93M
18.28%-254.13M
172.25%223.44M
-79.60%-288.81M
-319.31%-408.90M
-82.09%-310.96M
-528.37%-309.26M
-8.26%-160.81M
-12.60%-97.52M
-390.57%-170.77M
183.05%72.20M
-21.75%-148.53M
57.67%-86.60M
113.56%58.77M
110.11%25.51M
79.30%-122.00M
68.43%-204.60M
42.93%-433.31M
-5337.96%-252.31M
---589.23M
---648.01M
-592.61%-759.22M
-86.12%4.82M
---109.62M
--34.70M
-Thay đổi các khoản phải thu
-192.97%-325.19M
68.32%-324.94M
-32.44%-524.16M
70.00%-570.59M
170.86%349.76M
7.88%-1.03B
63.76%-395.77M
-881.80%-1.90B
-338.75%-493.59M
-120.59%-1.11B
-20.34%-1.09B
85.29%-193.70M
129.37%206.74M
37.30%-504.75M
-72.46%-907.58M
-237.00%-1.32B
-6553.96%-703.89M
-82.20%-804.98M
0.79%-526.24M
-32.97%-390.64M
-105.42%-10.58M
-129.06%-441.81M
-542.13%-530.42M
-6.55%-293.78M
142.67%195.12M
52.89%-192.88M
89.07%-82.60M
59.86%-275.73M
38.47%-457.24M
-71.19%-409.41M
---755.63M
---686.95M
-344.63%-743.16M
-188.95%-239.16M
---167.14M
---82.77M
-Thay đổi hàng tồn kho
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.81%204.63K
-99.68%80.60K
78.37%-495.44K
174.05%1.23M
-97.71%-25.34M
34.97%25.51M
-945.52%-2.29M
-3182.37%-1.65M
7.46%-12.82M
571.87%18.90M
107.14%270.85K
101.20%53.69K
-1756.46%-13.85M
-155.45%-4.00M
-519.00%-3.79M
-191.04%-4.46M
108.28%836.12K
-46.25%7.22M
94.03%-612.85K
-113.80%-1.53M
-19.18%-10.09M
364.09%13.44M
-1577.67%-10.26M
2339.67%11.09M
-686.88%-8.47M
---5.09M
--694.29K
110.62%454.62K
451.66%1.44M
---4.28M
---410.37K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-171.45%-109.88M
-147.09%-229.17M
214.81%93.84M
74.21%-48.83M
745.55%153.78M
69.36%-92.74M
-2670.49%-81.74M
-9502.47%-189.35M
-59.02%18.19M
-3119.34%-302.69M
5186.42%3.18M
-120.78%-1.97M
184.36%44.38M
156.83%10.03M
98.16%-62.52K
20.97%9.49M
-1196.61%-52.61M
-156.19%-17.64M
-3085.47%-3.40M
670.63%7.84M
81.85%-4.06M
--31.39M
--113.74K
---1.37M
---22.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
37.28%-364.02M
-10.00%493.69M
7.69%-140.26M
-110.66%-27.07M
-281.36%-580.35M
2.72%548.56M
-135.90%-151.94M
4890.89%253.91M
42.88%-152.18M
-27.14%534.04M
630.98%423.22M
-97.35%5.09M
-428.80%-266.43M
77.58%733.01M
-72.27%57.90M
-10.38%191.74M
81.97%-50.38M
27.46%412.78M
-35.45%208.78M
-8.21%213.96M
-150.20%-279.39M
60.75%323.86M
917.32%323.42M
274.59%233.09M
-1108.77%-111.67M
22.26%201.46M
-123.26%-39.57M
112.98%62.23M
136.26%11.07M
-34.69%164.78M
--170.14M
--29.22M
-170.61%-30.53M
125.71%252.29M
--43.23M
--111.78M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-12.36%190.07M
449.73%368.51M
447.68%412.44M
149.80%414.10M
-54.06%216.88M
-124.18%-105.37M
-159.85%-118.63M
-975.54%-831.55M
496.10%472.11M
15.67%435.85M
-0.86%198.20M
110.37%94.98M
35.03%79.20M
1280.45%376.82M
200.32%199.91M
-43.32%45.15M
1775.20%58.65M
-88.17%27.30M
236.19%66.57M
308.27%79.66M
-101.80%-3.50M
46.41%230.72M
-192.96%-48.88M
131.40%19.51M
486.96%194.63M
34.57%157.58M
158.73%52.58M
70.21%-62.13M
81.53%-50.30M
31.44%117.10M
---89.53M
---208.59M
-1884.27%-272.31M
30.43%89.10M
--15.26M
--68.31M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-0.00%115.65M
18.39%112.12M
-3.93%96.88M
-15.69%98.00M
6.56%115.65M
-9.82%94.70M
-6.34%100.84M
7.01%116.24M
33.82%108.54M
44.46%105.01M
14.90%107.67M
-3.44%108.62M
-41.69%81.10M
-31.76%72.69M
19.48%93.71M
47.02%112.50M
77.00%139.09M
-23.19%106.52M
-29.58%78.44M
24.38%76.52M
21.02%78.58M
170.86%138.68M
107.78%111.38M
92.29%61.52M
132.09%64.93M
80.18%51.20M
201.89%53.60M
173.43%31.99M
239.70%27.98M
152.81%28.42M
--17.76M
--11.70M
20.65%8.24M
46.74%11.24M
--6.83M
--7.66M
Chi phí vốn
-0.00%115.65M
18.39%112.12M
-3.93%96.88M
-15.69%98.00M
6.56%115.65M
-9.82%94.70M
-6.34%100.84M
7.01%116.24M
33.82%108.54M
44.46%105.01M
14.90%107.67M
-3.44%108.62M
-41.69%81.10M
-31.76%72.69M
19.48%93.71M
47.02%112.50M
77.00%139.09M
-23.19%106.52M
-29.58%78.44M
24.38%76.52M
21.02%78.58M
170.86%138.68M
107.78%111.38M
92.29%61.52M
132.09%64.93M
80.18%51.20M
201.89%53.60M
173.43%31.99M
239.70%27.98M
152.81%28.42M
--17.76M
--11.70M
20.65%8.24M
46.74%11.24M
--6.83M
--7.66M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-17.78%50.17M
14.48%43.32M
-4.22%45.59M
-32.34%42.61M
6.46%61.01M
-27.52%37.84M
-12.38%47.59M
10.85%62.97M
94.28%57.31M
293.28%52.20M
18.04%54.31M
-14.85%56.81M
-67.12%29.50M
-75.95%13.27M
11.25%46.01M
55.24%66.71M
82.27%89.73M
-50.34%55.19M
-49.70%41.36M
-2.04%42.97M
14.71%49.23M
310.76%111.12M
195.77%82.23M
191.08%43.87M
464.74%42.92M
213.71%27.05M
518.81%27.80M
467.21%15.07M
2799.53%7.60M
361.89%8.62M
--4.49M
--2.66M
1474.01%262.08K
303.59%1.87M
--16.65K
--462.62K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
19.86%65.49M
21.00%68.80M
-3.68%51.29M
3.99%55.39M
6.67%54.64M
7.69%56.86M
-0.20%53.25M
2.80%53.27M
-0.74%51.23M
-11.13%52.80M
11.87%53.36M
13.18%51.82M
4.55%51.61M
15.74%59.41M
28.65%47.70M
36.49%45.78M
68.16%49.36M
86.24%51.33M
27.20%37.08M
90.03%33.54M
33.33%29.35M
14.14%27.56M
12.97%29.15M
4.31%17.65M
8.04%22.02M
22.00%24.15M
94.53%25.80M
87.12%16.92M
155.56%20.38M
111.16%19.79M
--13.26M
--9.04M
17.10%7.97M
30.23%9.37M
--6.81M
--7.20M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
---6.38M
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
100.36%224.87K
-716.48%-8.15M
----
----
-91049.88%-62.44M
-82.43%-997.78K
--0.00
100.00%0.00
114.27%68.66K
---546.95K
--0.00
---3.96M
91.71%-480.99K
--0.00
----
----
---5.80M
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
101.30%353.38K
-148.13%-21.76M
-97.30%2.85M
-67.10%42.39M
87.07%-27.28M
139.81%45.21M
819.60%105.41M
2898.36%128.84M
-590.70%-210.94M
-1117.00%-113.56M
1372.30%11.46M
-135.83%-4.60M
-115.46%-30.54M
-114.23%-9.33M
-89.50%778.56K
186.15%12.85M
-279.21%-14.17M
437.86%65.58M
119.63%7.42M
42.36%-14.91M
-95.65%7.91M
-114.15%-19.41M
-342.91%-37.79M
48.49%-25.87M
145.48%181.92M
--137.15M
--15.56M
---50.23M
-805.52%-399.96M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
55.65%56.69M
-59.67%-64.39M
--36.42M
---40.32M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--183.52
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
19.33%-115.30M
-170.53%-133.88M
-2159.12%-94.03M
-541.19%-55.61M
55.26%-142.94M
77.36%-49.49M
104.45%4.57M
111.13%12.60M
-186.15%-319.47M
-166.49%-218.56M
-10.39%-102.59M
-13.63%-113.23M
27.16%-111.64M
-101.45%-82.02M
-17.39%-92.93M
-8.99%-99.65M
-116.87%-153.26M
81.54%-40.71M
47.28%-79.17M
-4.62%-91.43M
-160.41%-70.67M
-356.39%-220.54M
-289.06%-150.16M
-6.29%-87.39M
127.09%116.98M
397.66%86.02M
-117.37%-38.60M
-602.72%-82.22M
-991.36%-431.90M
64.51%-28.90M
---17.76M
---11.70M
63.73%48.45M
-69.70%-81.43M
--29.59M
---47.98M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-86.95%-129.40M
-179.68%-152.40M
-18771.57%-261.90M
-219.62%-326.25M
-152.20%-69.22M
713.13%191.25M
103.15%1.40M
44289.71%272.73M
343.81%132.60M
85.37%-31.19M
33.85%-44.53M
75.01%-617.19K
-3.85%29.88M
-241.83%-213.16M
-8297.52%-67.32M
-347.08%-2.47M
4841.50%31.07M
7862.45%150.29M
-57.53%-801.64K
-1600.45%-552.32K
92.11%-655.32K
-196.74%-1.94M
-421.43%-508.87K
107.19%36.81K
-141.94%-8.31M
93.77%-652.46K
102.02%158.31K
-100.16%-511.68K
-100.39%-3.43M
-1704869.82%-10.48M
---7.85M
--311.07M
1452.92%889.43M
102.22%614.48
---65.74M
---27.67K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
54.63%-12.94M
-99.45%1.38M
-378.35%-210.67M
-171.81%-195.86M
-121.01%-28.52M
28975.68%253.79M
427.65%75.69M
1296.47%272.73M
249.04%135.71M
99.55%-878.91K
52.85%-23.10M
890.91%19.53M
-22.52%38.88M
-194.53%-194.00M
-6238.77%-48.99M
-332.62%-2.47M
7621.86%50.18M
--205.23M
-57.00%-772.88K
---570.79K
---667.14K
----
---492.27K
----
----
----
----
----
----
--0.00
---7.02M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---63.87M
---27.67K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-42.02%-57.81M
-79.10%-112.03M
87.70%-9.06M
---86.67M
---40.70M
-106.35%-62.55M
-243.69%-73.67M
100.00%0.00
100.00%0.00
-58.24%-30.31M
-16.96%-21.43M
---20.15M
52.88%-9.01M
63.55%-19.16M
---18.33M
--0.00
---19.11M
---52.55M
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--186.47
--0.00
---8.28M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--265.30
----
--320.64M
--925.05M
----
--0.00
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
--35.15M
--35.53M
--36.88M
--43.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---23.51M
-41826.60%-6.22M
-758.03%-5.29M
-100.00%0.00
100.00%0.00
--14.90K
---616.77K
--182.55
---3.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
---203.69
----
----
----
----
----
----
----
96.31%-386.75K
100.00%0.00
100.00%250.58
100.00%-251.60
-1706942.23%-10.49M
---909.52K
---9.47M
-2028.13%-39.73M
--614.48
---1.87M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-86.95%-129.40M
-179.68%-152.40M
-18771.57%-261.90M
-219.62%-326.25M
-152.20%-69.22M
713.13%191.25M
103.15%1.40M
44289.71%272.73M
343.81%132.60M
85.37%-31.19M
33.85%-44.53M
75.01%-617.19K
-3.85%29.88M
-241.83%-213.16M
-8297.52%-67.32M
-347.08%-2.47M
4841.50%31.07M
7862.45%150.29M
-57.53%-801.64K
-1600.45%-552.32K
92.11%-655.32K
-196.74%-1.94M
-421.43%-508.87K
107.19%36.81K
-141.94%-8.31M
93.77%-652.46K
102.02%158.31K
-100.16%-511.68K
-100.39%-3.43M
-1704869.82%-10.48M
---7.85M
--311.07M
1452.92%889.43M
102.22%614.48
---65.74M
---27.67K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
129.50%379.64M
116.08%272.84M
-9.93%213.17M
-77.83%176.74M
-70.65%165.42M
-68.23%126.27M
-32.65%236.69M
114.18%797.07M
55.15%563.56M
47.19%397.51M
57.99%351.43M
28.22%372.15M
-0.83%363.23M
18.13%270.07M
1.57%222.44M
20.96%290.24M
13.35%366.29M
-21.90%228.62M
-55.93%219.01M
-56.09%239.94M
24.39%323.14M
318.13%292.74M
718.19%496.99M
161.82%546.44M
-62.63%259.78M
-89.32%70.01M
-91.97%60.74M
-66.76%208.70M
3777.52%695.19M
5001.29%655.31M
--756.45M
--627.79M
-29.98%17.93M
199.87%12.85M
--25.61M
--4.28M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1258.08%-54.63M
125.95%82.24M
150.16%56.51M
105.90%32.25M
-98.35%4.72M
-80.44%36.40M
-320.60%-112.66M
-2794.80%-546.21M
11205.87%285.23M
127.95%186.10M
28.76%51.07M
66.88%-18.87M
95.96%-2.57M
-40.35%81.64M
395.95%39.66M
-362.23%-56.97M
15.09%-63.54M
1560.50%136.87M
93.28%-13.40M
81.83%-12.32M
-124.67%-74.83M
-96.61%8.24M
-1511.03%-199.55M
53.17%-67.85M
162.45%303.30M
212.55%242.94M
112.28%14.14M
-259.57%-144.87M
-172.96%-485.63M
913.78%77.73M
---115.13M
--90.79M
3286.83%665.58M
-62.23%7.67M
---20.89M
--20.30M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
91.03%325.01M
118.29%355.08M
117.44%269.68M
-16.69%208.98M
-79.96%170.14M
-72.13%162.67M
-69.19%124.03M
-28.99%250.86M
135.34%848.79M
65.93%583.61M
53.56%402.50M
51.45%353.28M
19.13%360.66M
-3.77%351.71M
27.48%262.11M
2.48%233.27M
21.92%302.75M
21.43%365.50M
-30.87%205.61M
-52.44%227.62M
-55.90%248.31M
-3.83%300.98M
297.20%297.44M
649.69%478.59M
168.69%563.08M
-57.31%312.96M
-88.32%74.88M
-91.12%63.84M
-69.34%209.56M
3473.47%733.04M
--641.32M
--718.58M
14377.75%683.51M
-16.55%20.51M
--4.72M
--24.58M
Dòng tiền tự do
-26.48%74.42M
228.15%256.40M
243.78%315.57M
133.35%316.11M
-72.16%101.22M
-160.47%-200.07M
-342.45%-219.47M
-6844.80%-947.78M
19176.77%363.57M
8.78%330.85M
-14.76%90.52M
79.74%-13.65M
97.63%-1.91M
483.91%304.13M
994.72%106.20M
-2243.51%-67.35M
2.00%-80.44M
-186.08%-79.22M
92.59%-11.87M
107.48%3.14M
-163.29%-82.08M
-13.49%92.03M
-15546.11%-160.26M
55.37%-42.01M
265.69%129.69M
19.95%106.38M
99.05%-1.02M
57.27%-94.12M
72.10%-78.27M
13.91%88.69M
---107.28M
---220.29M
-3425.77%-280.54M
28.37%77.85M
--8.44M
--60.65M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

PagSeguro Digital Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

PagSeguro Digital Ltd đã tạo ra 1.45B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của PagSeguro Digital Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của PagSeguro Digital Ltd đã tăng 341.32% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

PagSeguro Digital Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

PagSeguro Digital Ltd đã chi 435.25M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của PagSeguro Digital Ltd đã thay đổi như thế nào?

PagSeguro Digital Ltd đã sử dụng -828.26M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PAGS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của PagSeguro Digital Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.01B, phản ánh sự thay đổi 200.44% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.