tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pan American Silver Corp

PAAS
Thêm vào danh sách theo dõi
50.340USD
-0.310-0.61%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
20.99BVốn hóa
15.82P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)50.340USD+0.040+0.08%

Tình hình tài chính của PAAS

Theo dõi tình hình tài chính của Pan American Silver Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
20.99B
Cổ tức TTM
0.54
P/E TTM
15.82
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.18
Doanh thu
3.62B
Lợi nhuận ròng
111.50M
ROE
20.81%
ROA
14.64%

Ngày công bố lợi nhuận của Pan American Silver Corp

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
0.72/0.96
Doanh thu / Dự báo
1.12B/1.15B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
38.40%0.72
132.80%1.08
260.53%1.07
184.94%0.45
966.16%0.52
648.89%0.47
310.03%0.30
361.12%0.16
53.01%-0.06
-208.92%-0.08
82.80%-0.14
---0.06
---0.13
--0.08
---0.82
---0.80
----
----
----
----
Doanh thu
38.44%1.12B
49.25%1.15B
44.68%1.18B
19.34%854.60M
18.30%811.90M
28.57%773.20M
21.73%815.10M
16.19%716.10M
7.25%686.30M
54.09%601.40M
78.34%669.60M
81.86%616.30M
87.95%639.90M
-11.27%390.30M
-11.06%375.47M
-26.38%338.89M
-10.90%340.47M
19.50%439.89M
-1.93%422.17M
53.24%460.35M
Lợi nhuận ròng
60.68%304.00M
170.90%457.00M
319.61%451.50M
197.35%168.60M
963.93%189.20M
645.95%168.70M
308.93%107.60M
360.09%56.70M
53.21%-21.90M
-288.41%-30.90M
70.19%-51.50M
69.52%-21.80M
73.10%-46.80M
-78.57%16.40M
-1330.81%-172.76M
-453.20%-71.53M
-345.26%-173.98M
1081.24%76.52M
-91.69%14.04M
-69.20%20.25M
Biên lợi nhuận ròng
16.20%27.14%
81.26%39.69%
189.74%38.32%
148.30%19.80%
848.92%23.35%
527.54%21.90%
272.63%13.23%
316.49%7.97%
57.90%-3.12%
-221.14%-5.12%
83.28%-7.66%
---3.68%
---7.41%
--4.23%
---45.82%
---15.01%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
20.78%40.66%
62.43%52.69%
112.29%48.16%
52.84%36.63%
101.76%33.66%
189.00%32.44%
74.39%22.68%
138.59%23.96%
51.22%16.68%
-43.26%11.22%
39.36%13.01%
--10.04%
--11.03%
--19.78%
--9.33%
--1.19%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-25.74%8.28%
-25.29%8.34%
-21.58%8.75%
-17.80%9.37%
-2.98%11.15%
-2.01%11.16%
0.36%11.15%
6.14%11.40%
-9.28%11.49%
-12.54%11.39%
59.15%11.11%
--10.74%
--12.67%
--13.03%
--6.98%
--2.14%
----
----
----
----
Doanh thu
38.44%1.12B
49.25%1.15B
44.68%1.18B
19.34%854.60M
18.30%811.90M
28.57%773.20M
21.73%815.10M
16.19%716.10M
7.25%686.30M
54.09%601.40M
78.34%669.60M
81.86%616.30M
87.95%639.90M
-11.27%390.30M
-11.06%375.47M
-26.38%338.89M
-10.90%340.47M
19.50%439.89M
-1.93%422.17M
53.24%460.35M
Lợi nhuận hoạt động
81.51%426.00M
160.81%555.00M
201.66%508.30M
78.53%256.90M
183.80%234.70M
606.98%212.80M
409.06%168.50M
637.95%143.90M
274.21%82.70M
-29.34%30.10M
761.98%33.10M
146.74%19.50M
141.87%22.10M
-4.22%42.60M
-93.26%3.84M
-155.74%-41.72M
-161.78%-52.78M
-39.09%44.48M
-46.86%56.97M
-28.70%74.85M
Lợi nhuận ròng
60.68%304.00M
170.90%457.00M
319.61%451.50M
197.35%168.60M
963.93%189.20M
645.95%168.70M
308.93%107.60M
360.09%56.70M
53.21%-21.90M
-288.41%-30.90M
70.19%-51.50M
69.52%-21.80M
73.10%-46.80M
-78.57%16.40M
-1330.81%-172.76M
-453.20%-71.53M
-345.26%-173.98M
1081.24%76.52M
-91.69%14.04M
-69.20%20.25M
Tài sản ngắn hạn
36.57%2.66B
44.38%2.54B
27.64%2.20B
17.16%1.77B
44.84%1.95B
33.59%1.76B
23.77%1.72B
2.48%1.51B
-4.06%1.35B
-9.68%1.32B
72.80%1.39B
85.03%1.48B
60.74%1.40B
48.67%1.46B
-19.66%804.38M
-18.90%797.99M
-6.93%872.30M
17.28%982.62M
16.83%1.00B
30.76%983.94M
Tổng nợ ngắn hạn
42.03%906.00M
49.11%896.00M
18.92%817.00M
4.54%766.40M
-2.34%637.90M
-4.01%600.90M
10.06%687.00M
13.76%733.10M
-0.77%653.20M
-1.31%626.00M
63.90%624.20M
71.43%644.40M
83.69%658.30M
75.24%634.30M
-1.76%380.84M
2.93%375.90M
7.25%358.38M
11.43%361.96M
7.16%387.68M
27.30%365.18M
Tổng tài sản
38.00%10.16B
40.61%10.13B
35.25%9.74B
27.90%9.15B
4.49%7.36B
1.77%7.21B
-0.14%7.20B
-5.07%7.15B
-21.40%7.04B
-22.31%7.08B
122.04%7.21B
135.47%7.53B
169.66%8.96B
157.40%9.11B
-7.68%3.25B
-8.04%3.20B
-3.80%3.32B
5.28%3.54B
2.47%3.52B
5.29%3.48B
Tổng các khoản nợ
17.19%2.80B
16.91%2.78B
10.25%2.74B
0.69%2.52B
-1.40%2.39B
-0.99%2.38B
1.86%2.49B
-4.56%2.51B
-31.88%2.42B
-33.73%2.40B
133.13%2.44B
214.03%2.63B
320.01%3.55B
324.70%3.62B
18.62%1.05B
-0.44%836.52M
3.82%845.95M
9.37%852.33M
6.59%882.58M
-1.80%840.21M
Tổng vốn chủ sở hữu
47.98%7.36B
52.27%7.36B
48.43%7.00B
42.59%6.62B
7.58%4.97B
3.19%4.83B
-1.17%4.72B
-5.34%4.64B
-14.53%4.62B
-14.78%4.68B
116.77%4.77B
107.66%4.91B
118.32%5.41B
104.35%5.49B
-16.48%2.20B
-10.46%2.36B
-6.16%2.48B
4.05%2.69B
1.16%2.64B
7.77%2.64B
Thu nhập hoạt động ròng
10.31%321.00M
188.33%504.00M
102.88%556.10M
36.47%308.70M
80.33%293.40M
186.09%174.80M
63.84%274.10M
97.38%226.20M
39.06%162.70M
19.10%61.10M
249.24%167.30M
110.59%114.60M
461.56%117.00M
-25.39%51.30M
-194.92%-112.10M
-65.34%54.42M
-76.09%20.84M
130.35%68.76M
-30.76%118.10M
36.60%157.02M
Đầu tư ròng
219.23%62.00M
-53.17%-104.00M
-161.15%-123.40M
-514.36%-462.00M
27.51%-52.70M
21.50%-67.90M
385.84%201.80M
-138.82%-75.20M
-36.91%-72.70M
-126.38%-86.50M
-3.46%-70.60M
385.98%193.70M
22.32%-53.10M
742.03%327.90M
-2.89%-68.24M
-126.17%-67.73M
-48.84%-68.36M
-14.87%-51.07M
-65.26%-66.33M
13.53%-29.95M
Tài chính thuần
-421.67%-313.00M
-71.67%-120.00M
-80.48%-89.70M
-15.12%-57.10M
-15.23%-61.30M
3.85%-69.90M
-9.23%-49.70M
85.26%-49.60M
44.70%-53.20M
1.36%-72.70M
-133.15%-45.50M
-1174.44%-336.40M
-235.40%-96.20M
-152.39%-73.70M
647.75%137.25M
-4.41%-26.40M
-62.98%-28.68M
-62.46%-29.20M
77.92%-25.06M
78.46%-25.28M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, tổng doanh thu đạt 3.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.82B.

Tài sản ngắn hạn của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, tài sản ngắn hạn là 2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.64.

Tổng tài sản của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pan American Silver Corp là 9.74B, bao gồm 2.20B tài sản ngắn hạn và 7.55B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, tổng nghĩa vụ của Pan American Silver Corp là 2.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Pan American Silver Corp là 7.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pan American Silver Corp là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.66.

Giá trị đầu tư ròng của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, giá trị đầu tư ròng của Pan American Silver Corp là -706.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2065.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, giá trị huy động vốn ròng của Pan American Silver Corp là -278.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 735.47.

Thu nhập ròng của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, lợi nhuận ròng là 978.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 777.13.

Biên lợi nhuận ròng của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, biên lợi nhuận ròng là 27.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 577.32.

Biên lợi nhuận gộp của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, biên lợi nhuận gộp là 38.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 609.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 639.79.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pan American Silver Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pan American Silver Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.