tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oxford Industries Inc

OXM
Thêm vào danh sách theo dõi
31.530USD
+0.580+1.87%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
472.41MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)31.530USD-0.040-0.13%

Hiệu suất doanh thu của Oxford Industries Inc (OXM)

Thời gian cập nhật: 2 Th05 2026

Năm ngoái, Oxford Industries Inc đã tạo ra 583.05M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Retail. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 1.44B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Oxford Industries Inc đã ghi nhận doanh thu 154.11M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-05-02, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Retail. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 383.04M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Retail
E-commerce
Wholesale
Food and Beverage
Other
FY2026
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
Retail
583.05M(39.45%)
599.71M(39.54%)
605.49M(38.53%)
552.70M(39.16%)
443.01M(38.79%)
202.07M(26.98%)
E-commerce
506.24M(34.26%)
519.28M(34.24%)
538.22M(34.25%)
465.45M(32.97%)
369.30M(32.34%)
323.90M(43.25%)
Wholesale
267.83M(18.12%)
281.12M(18.54%)
311.91M(19.85%)
281.94M(19.97%)
231.54M(20.27%)
173.21M(23.13%)
Food and Beverage
121.16M(8.20%)
116.82M(7.70%)
115.77M(7.37%)
109.22M(7.74%)
96.24M(8.43%)
48.43M(6.47%)
Other
-445.00K(-0.03%)
-324.00K(-0.02%)
89.00K(0.01%)
2.22M(0.16%)
1.98M(0.17%)
1.23M(0.16%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Other Foreign
United Kingdom/Europe
FY2026
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
United States
1.44B(97.46%)
1.48B(97.41%)
1.53B(97.49%)
1.37B(97.22%)
1.11B(97.40%)
728.31M(97.26%)
1.09B(96.74%)
1.07B(96.37%)
1.05B(96.54%)
986.06M(96.43%)
932.88M(96.24%)
904.65M(90.66%)
843.62M(91.99%)
794.67M(92.89%)
693.97M(91.44%)
Other Foreign
37.49M(2.54%)
39.31M(2.59%)
39.38M(2.51%)
39.25M(2.78%)
29.70M(2.60%)
20.52M(2.74%)
36.62M(3.26%)
40.23M(3.63%)
37.59M(3.46%)
36.53M(3.57%)
36.41M(3.76%)
38.00M(3.81%)
27.99M(3.05%)
9.33M(1.09%)
2.27M(0.30%)
United Kingdom/Europe
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
55.16M(5.53%)
45.49M(4.96%)
51.54M(6.02%)
62.67M(8.26%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.