tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oxford Industries Inc

OXM
Thêm vào danh sách theo dõi
25.990USD
+0.610+2.40%
Giờ giao dịch 10/06, 13:05(ET)
388.03MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của OXM

Theo dõi tình hình tài chính của Oxford Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
388.03M
Cổ tức TTM
2.76
P/E TTM
-13.94
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.86
Doanh thu
1.48B
Lợi nhuận ròng
92.97M
ROE
-4.90%
ROA
-2.15%

Ngày công bố lợi nhuận của Oxford Industries Inc

Mới phát hành
Th09 3, 2026
EPS / Dự báo
3.28/1.31
Doanh thu / Dự báo
394.38M/394.56M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
192.10%3.28
-41.48%1.01
-141.74%-0.48
-1607.41%-4.28
-56.76%1.12
-30.09%1.72
129.58%1.14
-136.26%-0.25
-21.58%2.59
-34.31%2.46
-287.90%-3.85
-44.64%0.69
--3.31
--3.75
--2.05
--1.25
----
----
----
----
Doanh thu
-2.17%394.38M
-0.37%391.40M
-4.10%374.49M
-0.22%307.34M
-3.99%403.14M
-1.34%392.86M
-3.44%390.51M
-5.70%308.02M
-0.10%419.89M
-5.22%398.18M
5.74%404.43M
4.34%326.63M
15.65%420.32M
19.15%420.10M
27.53%382.48M
26.36%313.03M
10.58%363.43M
32.67%352.58M
35.48%299.92M
41.45%247.73M
Lợi nhuận ròng
193.36%48.97M
-42.75%14.99M
-139.56%-7.08M
-1517.55%-63.68M
-58.93%16.69M
-31.77%26.18M
129.79%17.89M
-136.51%-3.94M
-21.01%40.64M
-34.45%38.37M
-287.43%-60.07M
-45.17%10.78M
-9.11%51.45M
1.97%58.54M
26.14%32.05M
-24.32%19.67M
10.01%56.61M
101.66%57.41M
307.97%25.41M
345.05%25.98M
Biên lợi nhuận ròng
199.88%12.42%
-42.54%3.83%
-141.25%-1.89%
-1521.14%-20.72%
-57.22%4.14%
-30.85%6.66%
130.85%4.58%
-138.72%-1.28%
-20.93%9.68%
-30.84%9.64%
-277.26%-14.85%
-47.46%3.30%
--12.24%
--13.93%
--8.38%
--6.28%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.63%60.62%
-9.58%59.59%
-35.27%39.86%
-4.85%61.31%
-2.95%62.26%
-1.18%65.90%
-0.24%61.58%
0.57%64.44%
-1.20%64.15%
-0.54%66.69%
-0.18%61.73%
-0.88%64.07%
--64.93%
--67.05%
--61.84%
--64.64%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.25%5.64%
21.41%10.67%
268.88%8.90%
131.37%10.94%
--6.14%
445.67%8.79%
-9.65%2.41%
-17.04%4.73%
-100.00%0.00%
-79.61%1.61%
-74.82%2.67%
-52.03%5.70%
--4.22%
--7.90%
--10.60%
--11.88%
----
----
----
----
Doanh thu
-2.17%394.38M
-0.37%391.40M
-4.10%374.49M
-0.22%307.34M
-3.99%403.14M
-1.34%392.86M
-3.44%390.51M
-5.70%308.02M
-0.10%419.89M
-5.22%398.18M
5.74%404.43M
4.34%326.63M
15.65%420.32M
19.15%420.10M
27.53%382.48M
26.36%313.03M
10.58%363.43M
32.67%352.58M
35.48%299.92M
41.45%247.73M
Lợi nhuận hoạt động
1.77%26.82M
-39.02%22.36M
-113.60%-3.08M
-266.11%-21.84M
-51.24%26.35M
-32.95%36.67M
-38.01%22.61M
-133.15%-5.96M
-21.80%54.04M
-31.52%54.70M
-11.27%36.48M
-40.23%17.99M
-8.31%69.11M
5.12%79.87M
28.44%41.11M
-1.26%30.10M
11.15%75.37M
110.08%75.98M
292.52%32.01M
322.20%30.48M
Lợi nhuận ròng
193.36%48.97M
-42.75%14.99M
-139.56%-7.08M
-1517.55%-63.68M
-58.93%16.69M
-31.77%26.18M
129.79%17.89M
-136.51%-3.94M
-21.01%40.64M
-34.45%38.37M
-287.43%-60.07M
-45.17%10.78M
-9.11%51.45M
1.97%58.54M
26.14%32.05M
-24.32%19.67M
10.01%56.61M
101.66%57.41M
307.97%25.41M
345.05%25.98M
Tài sản ngắn hạn
-4.23%281.61M
-4.67%302.69M
-0.11%292.45M
-5.81%289.26M
2.39%294.05M
6.43%317.53M
-0.11%292.78M
5.40%307.10M
1.71%287.20M
-8.95%298.36M
-11.30%293.12M
-2.71%291.38M
-32.97%282.38M
-19.66%327.70M
-17.45%330.46M
-18.38%299.50M
20.69%421.25M
32.12%407.91M
54.98%400.33M
39.81%366.95M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.43%239.73M
7.33%258.39M
6.86%265.30M
0.40%217.46M
9.39%248.24M
6.72%240.75M
3.17%248.28M
1.92%216.59M
-2.42%226.92M
-6.80%225.59M
-10.75%240.64M
-7.76%212.51M
4.46%232.56M
6.90%242.05M
19.22%269.64M
11.21%230.40M
1.12%222.64M
0.59%226.42M
15.24%226.17M
17.45%207.17M
Tổng tài sản
-1.90%1.30B
-0.14%1.34B
1.48%1.31B
4.98%1.28B
12.95%1.32B
15.79%1.34B
17.49%1.29B
5.25%1.22B
1.97%1.17B
-3.12%1.16B
-7.64%1.10B
1.92%1.16B
20.13%1.15B
26.10%1.19B
24.12%1.19B
22.25%1.14B
2.73%957.20M
5.11%947.02M
10.63%957.64M
3.41%932.80M
Tổng các khoản nợ
1.03%734.78M
8.99%814.46M
19.01%794.12M
23.75%756.08M
32.00%727.28M
32.47%747.28M
24.27%667.25M
14.19%610.97M
4.90%550.97M
-3.87%564.10M
-15.10%536.93M
-11.89%535.04M
24.11%525.23M
35.33%586.80M
40.54%632.39M
38.86%607.28M
-7.61%423.19M
-8.35%433.60M
-2.16%449.98M
-9.47%437.33M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.47%564.48M
-11.65%523.39M
-17.30%514.84M
-13.75%528.01M
-3.93%597.11M
-0.08%592.42M
10.99%622.56M
-2.38%612.17M
-0.49%621.56M
-2.40%592.88M
0.83%560.91M
17.65%627.11M
16.97%624.63M
18.31%607.42M
9.57%556.27M
7.58%533.04M
12.73%534.02M
19.99%513.42M
25.12%507.66M
18.27%495.47M
Thu nhập hoạt động ròng
7.08%89.40M
300.46%7.90M
-45.65%49.19M
50.09%-9.09M
-5.99%83.49M
-111.97%-3.94M
20.86%90.51M
-207.78%-18.21M
-11.13%88.81M
-37.36%32.92M
90.28%74.89M
486.33%16.90M
46.65%99.94M
133.79%52.56M
-3.83%39.35M
-154.00%-4.37M
-36.89%68.15M
-45.18%22.48M
-33.11%40.92M
591.80%8.10M
Đầu tư ròng
72.11%-8.70M
2.92%-22.77M
69.83%-14.90M
2.19%-38.85M
25.76%-31.19M
-93.30%-23.45M
-74.83%-49.40M
-72.06%-39.72M
-145.63%-42.01M
21.89%-12.13M
-28.17%-28.26M
80.75%-23.09M
43.95%-17.10M
-174.97%-15.53M
-15.88%-22.05M
16.92%-119.90M
-138.44%-30.52M
481.94%20.72M
-95.44%-19.03M
-1661.33%-144.32M
Tài chính thuần
-50.78%-80.94M
-37.95%16.11M
10.72%-34.21M
5.62%49.04M
-49.07%-53.68M
225.35%25.96M
18.04%-38.32M
618.25%46.44M
57.52%-36.01M
42.65%-20.71M
-89.40%-46.76M
-94.01%6.46M
-122.30%-84.77M
36.27%-36.11M
-64.14%-24.69M
1708.27%107.96M
-464.08%-38.13M
-486.53%-56.67M
61.10%-15.04M
80.34%-6.71M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tổng doanh thu đạt 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.52B.

Tài sản ngắn hạn của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 292.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.11.

Tổng tài sản của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Oxford Industries Inc là 1.31B, bao gồm 292.45M tài sản ngắn hạn và 1.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Oxford Industries Inc là 794.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Oxford Industries Inc là 514.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.30.

Thu nhập hoạt động thuần của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Oxford Industries Inc là 38.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.60.

Giá trị đầu tư ròng của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Oxford Industries Inc là -108.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.34.

Giá trị huy động vốn ròng của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Oxford Industries Inc là -12.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.40.

Thu nhập ròng của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, lợi nhuận ròng là -27.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.00.

Biên lợi nhuận ròng của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.78.

Biên lợi nhuận gộp của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 268.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -127.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Oxford Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Oxford Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 38.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.