tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ovid Therapeutics Inc

OVID
Thêm vào danh sách theo dõi
2.220USD
-0.150-6.33%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
414.34MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của OVID

Theo dõi tình hình tài chính của Ovid Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ovid Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.12/-0.12
Doanh thu / Dự báo
0.00/32.50K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.25M
1181.27%
EPS(YoY)
-0.24
36.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.40%-0.12
190.80%0.12
13.36%-0.17
-154.82%-0.07
12.88%-0.14
39.88%-0.13
-23.84%-0.20
168.30%0.12
12.72%-0.17
-32.77%-0.22
---0.16
---0.18
---0.19
---0.16
---0.61
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
844.74%718.00K
-23.70%132.00K
3611.24%6.27M
-12.16%130.00K
-46.31%76.00K
58.76%173.00K
125.33%169.00K
123.70%148.00K
205.88%141.56K
881.55%108.97K
--75.00K
-95.42%66.16K
--46.28K
--11.10K
--0.00
-99.31%1.45M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-65.98%-16.99M
204.43%9.66M
13.19%-12.16M
-154.97%-4.68M
12.48%-10.23M
39.61%-9.25M
-24.47%-14.01M
168.67%8.52M
12.45%-11.69M
-33.18%-15.32M
5.98%-11.25M
14.94%-12.41M
17.08%-13.36M
54.26%-11.50M
-5.13%-11.97M
7.60%-14.59M
-109.56%-16.11M
-14.17%-25.15M
30.69%-11.38M
29.99%-15.79M
Biên lợi nhuận ròng
----
111.05%1345.82%
-13.77%-9210.61%
-101.48%-74.68%
0.36%-7873.08%
-12.49%-12175.00%
21.60%-8095.95%
130.48%5042.01%
60.86%-7901.35%
56.46%-10823.47%
---10325.94%
---16544.44%
---20187.74%
---24859.09%
---2929.29%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
844.74%718.00K
-23.70%132.00K
3611.24%6.27M
-12.16%130.00K
-46.31%76.00K
58.76%173.00K
125.33%169.00K
123.70%148.00K
205.88%141.56K
881.55%108.97K
--75.00K
-95.42%66.16K
--46.28K
--11.10K
--0.00
-99.31%1.45M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-42.20%-17.85M
-14.65%-12.29M
5.32%-12.52M
75.27%-5.07M
27.94%-12.55M
41.05%-10.72M
-9.95%-13.23M
-44.77%-20.52M
-16.95%-17.42M
-49.42%-18.19M
6.05%-12.03M
0.92%-14.17M
8.45%-14.89M
53.81%-12.17M
-9.61%-12.80M
0.06%-14.30M
-109.21%-16.27M
-22.06%-26.35M
28.79%-11.68M
38.15%-14.31M
Lợi nhuận ròng
-65.98%-16.99M
204.43%9.66M
13.19%-12.16M
-154.97%-4.68M
12.48%-10.23M
39.61%-9.25M
-24.47%-14.01M
168.67%8.52M
12.45%-11.69M
-33.18%-15.32M
5.98%-11.25M
14.94%-12.41M
17.08%-13.36M
54.26%-11.50M
-5.13%-11.97M
7.60%-14.59M
-109.56%-16.11M
-14.17%-25.15M
30.69%-11.38M
29.99%-15.79M
Tài sản ngắn hạn
248.74%160.15M
32.94%74.37M
-56.21%28.82M
-47.97%42.09M
-50.71%45.92M
-48.96%55.94M
-28.23%65.83M
-20.83%80.89M
-22.05%93.17M
-16.58%109.60M
-34.72%91.71M
-34.54%102.17M
-29.73%119.52M
-31.03%131.38M
-31.48%140.50M
-27.70%156.08M
-28.13%170.09M
154.50%190.48M
126.97%205.06M
389.39%215.87M
Tổng nợ ngắn hạn
69.21%15.75M
-21.23%8.29M
-41.56%6.80M
-36.79%8.92M
4.54%9.31M
-8.30%10.52M
34.24%11.63M
39.22%14.12M
32.47%8.90M
64.12%11.47M
28.68%8.66M
10.05%10.14M
-34.29%6.72M
-52.75%6.99M
-33.11%6.73M
-18.37%9.22M
-37.43%10.23M
-32.93%14.80M
-43.96%10.06M
-22.60%11.29M
Tổng tài sản
176.32%225.63M
63.76%150.93M
-37.80%63.85M
-34.43%77.43M
-37.96%81.65M
-36.01%92.17M
-17.90%102.65M
-13.31%118.09M
-8.20%131.61M
-7.24%144.03M
-24.24%125.03M
-23.18%136.23M
-24.98%143.37M
-20.19%155.27M
-20.31%165.03M
-18.66%177.33M
-19.52%191.10M
156.23%194.54M
126.08%207.09M
380.65%218.00M
Tổng các khoản nợ
22.26%27.36M
-15.32%20.27M
-27.36%19.15M
-25.87%21.64M
-58.04%22.38M
-57.42%23.94M
11.07%26.36M
14.33%29.19M
137.89%53.33M
144.55%56.23M
3.29%23.74M
1.38%25.53M
-14.10%22.42M
55.38%22.99M
128.34%22.98M
123.05%25.18M
59.67%26.10M
-54.18%14.80M
-64.00%10.06M
-24.09%11.29M
Tổng vốn chủ sở hữu
234.48%198.27M
91.51%130.66M
-41.41%44.70M
-37.25%55.79M
-24.28%59.28M
-22.29%68.23M
-24.68%76.29M
-19.69%88.90M
-35.28%78.28M
-33.62%87.80M
-28.69%101.29M
-27.24%110.70M
-26.70%120.95M
-26.41%132.27M
-27.90%142.05M
-26.40%152.15M
-25.38%165.00M
311.96%179.75M
209.57%197.02M
578.12%206.71M
Thu nhập hoạt động ròng
-35.20%-13.90M
-4.00%-10.41M
14.23%-12.87M
66.51%-4.77M
38.39%-10.28M
15.99%-10.01M
-49.31%-15.01M
-21.79%-14.26M
-37.75%-16.68M
-29.82%-11.91M
20.71%-10.05M
11.91%-11.71M
39.70%-12.11M
23.53%-9.18M
-16.60%-12.68M
31.56%-13.29M
-112.48%-20.09M
17.31%-12.00M
-639.88%-10.87M
-12.93%-19.42M
Đầu tư ròng
16.62%5.95M
-438.45%-72.06M
1630.48%5.05M
-6.00%12.05M
-74.73%5.10M
143.89%21.29M
106.70%292.00K
-36.10%12.82M
-33.22%20.19M
-1063.59%-48.52M
-122.38%-4.36M
124.87%20.07M
2908.94%30.23M
-2474.44%-4.17M
-2961.38%-1.96M
-4993.60%-80.68M
-9246.58%-1.08M
-79.00%-161.96K
-67.17%-64.03K
-105.12%-1.58M
Tài chính thuần
684376.92%88.98M
--75.18M
-60.53%15.00K
-100.00%0.00
-94.30%13.00K
-100.00%0.00
-83.01%38.00K
68.64%356.00K
240.33%228.00K
68985.51%30.03M
174.07%223.72K
92.70%211.10K
102.52%66.99K
-139.93%-43.60K
-85.13%81.63K
-5.71%109.55K
-74.49%33.08K
146.96%109.18K
-98.83%549.05K
-31.38%116.19K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ovid Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ovid Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 7.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 566.00K.

Tài sản ngắn hạn của Ovid Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ovid Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 74.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.94.

Tổng tài sản của Ovid Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ovid Therapeutics Inc là 150.93M, bao gồm 74.37M tài sản ngắn hạn và 76.57M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ovid Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ovid Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Ovid Therapeutics Inc là 20.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ovid Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ovid Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ovid Therapeutics Inc là 130.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Ovid Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ovid Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ovid Therapeutics Inc là -42.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.42.

Giá trị đầu tư ròng của Ovid Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ovid Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Ovid Therapeutics Inc là -49.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -191.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Ovid Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ovid Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ovid Therapeutics Inc là 75.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11991.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ovid Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ovid Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.65.

Thu nhập ròng của Ovid Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ovid Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -17.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.12.

Biên lợi nhuận ròng của Ovid Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ovid Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -240.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ovid Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ovid Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -17.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ovid Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ovid Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ovid Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ovid Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -42.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.