tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Orla Mining Ltd

ORLA
Thêm vào danh sách theo dõi
9.420USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.10BVốn hóa
12.38P/E TTM

Tình hình tài chính của ORLA

Theo dõi tình hình tài chính của Orla Mining Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Orla Mining Ltd

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.34
Doanh thu / Dự báo
--/352.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.06B
207.60%
EPS(YoY)
0.33
16.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
201.14%0.22
187.49%0.23
127.16%0.15
94.48%0.15
-490.34%-0.22
143.67%0.08
285.80%0.07
85.10%0.08
28.42%0.06
-402.85%-0.19
--0.02
--0.04
--0.04
--0.06
--0.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
169.34%378.88M
308.02%378.49M
176.89%274.97M
211.87%263.75M
109.09%140.67M
47.37%92.76M
64.70%99.31M
42.68%84.57M
31.58%67.28M
10.90%62.95M
22.97%60.29M
24.01%59.27M
29.76%51.13M
1287.39%56.76M
--49.03M
--47.80M
--39.41M
--4.09M
----
----
Lợi nhuận ròng
207.98%75.41M
203.76%79.24M
133.04%49.27M
98.69%48.21M
-499.38%-69.83M
144.64%26.09M
293.74%21.14M
89.17%24.27M
32.11%17.48M
-412.69%-58.44M
-39.63%5.37M
2248.58%12.83M
-29.53%13.23M
472.46%18.69M
193.10%8.89M
33.59%-597.00K
273.79%18.78M
34.36%-5.02M
-24.87%-9.55M
59.30%-899.00K
Biên lợi nhuận ròng
140.09%19.90%
-25.55%20.94%
-15.84%17.92%
-36.29%18.28%
-291.01%-49.64%
130.29%28.12%
139.06%21.29%
32.58%28.69%
0.40%25.99%
-381.95%-92.84%
--8.91%
--21.64%
--25.88%
--32.93%
--19.84%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.84%58.89%
-6.73%60.12%
-26.70%47.69%
-22.63%49.63%
-10.57%51.28%
11.30%64.46%
11.81%65.06%
1.61%64.14%
-8.56%57.34%
-13.65%57.92%
--58.19%
--63.13%
--62.70%
--67.08%
--65.59%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-33.89%15.25%
4739.10%17.62%
106.02%20.30%
56.67%21.35%
41.16%23.06%
-97.86%0.36%
-54.18%9.85%
-37.68%13.62%
-31.91%16.34%
-29.82%17.03%
--21.50%
--21.86%
--23.99%
--24.27%
--28.64%
----
----
----
----
----
Doanh thu
169.34%378.88M
308.02%378.49M
176.89%274.97M
211.87%263.75M
109.09%140.67M
47.37%92.76M
64.70%99.31M
42.68%84.57M
31.58%67.28M
10.90%62.95M
22.97%60.29M
24.01%59.27M
29.76%51.13M
1287.39%56.76M
--49.03M
--47.80M
--39.41M
--4.09M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
270.24%201.22M
377.67%206.66M
135.28%108.77M
165.14%113.70M
90.41%54.35M
91.63%43.27M
130.31%46.23M
63.03%42.88M
37.07%28.54M
-22.68%22.58M
9.78%20.07M
5.66%26.30M
-9.09%20.82M
1282.15%29.20M
421.35%18.29M
503.50%24.90M
396.12%22.91M
59.34%-2.47M
-3.85%-5.69M
-121.86%-6.17M
Lợi nhuận ròng
207.98%75.41M
203.76%79.24M
133.04%49.27M
98.69%48.21M
-499.38%-69.83M
144.64%26.09M
293.74%21.14M
89.17%24.27M
32.11%17.48M
-412.69%-58.44M
-39.63%5.37M
2248.58%12.83M
-29.53%13.23M
472.46%18.69M
193.10%8.89M
33.59%-597.00K
273.79%18.78M
34.36%-5.02M
-24.87%-9.55M
59.30%-899.00K
Tài sản ngắn hạn
119.27%593.46M
179.11%571.12M
110.98%471.52M
67.59%323.90M
62.76%270.66M
40.95%204.62M
28.59%223.49M
25.67%193.27M
37.15%166.30M
9.27%145.18M
47.74%173.79M
59.44%153.80M
78.37%121.25M
174.82%132.86M
117.09%117.64M
75.95%96.46M
89.86%67.98M
-33.86%48.34M
27.22%54.19M
-0.08%54.82M
Tổng nợ ngắn hạn
68.25%562.30M
927.52%529.84M
797.87%442.28M
1067.29%382.72M
1040.66%334.20M
79.93%51.56M
-17.52%49.26M
-55.15%32.79M
-58.20%29.30M
-70.69%28.66M
-23.11%59.73M
25.29%73.10M
56.43%70.09M
158.89%97.78M
181.20%77.67M
112.76%58.34M
269.30%44.81M
388.84%37.77M
490.97%27.62M
602.61%27.42M
Tổng tài sản
16.15%2.11B
247.34%2.08B
218.98%1.97B
213.32%1.86B
225.69%1.81B
11.68%598.35M
-4.48%618.70M
-5.83%594.06M
-6.85%557.12M
-12.71%535.78M
9.49%647.73M
51.37%630.85M
52.19%598.11M
68.22%613.82M
59.15%591.57M
20.21%416.76M
36.09%392.99M
52.55%364.89M
99.50%371.70M
85.40%346.70M
Tổng các khoản nợ
-1.34%1.35B
1464.48%1.42B
914.80%1.40B
886.37%1.36B
885.65%1.37B
-32.78%90.90M
-27.78%137.96M
-23.64%138.23M
-24.34%138.93M
-37.63%135.24M
-12.12%191.02M
-9.20%181.03M
-2.44%183.63M
20.14%216.83M
18.84%217.37M
10.72%199.37M
53.12%188.21M
129.57%180.48M
572.82%182.92M
577.32%180.06M
Tổng vốn chủ sở hữu
69.94%756.43M
29.31%656.15M
19.29%573.48M
9.22%497.84M
6.44%445.11M
26.69%507.44M
5.26%480.73M
1.34%455.83M
0.89%418.19M
0.90%400.54M
22.05%456.71M
106.91%449.82M
102.40%414.48M
115.26%396.98M
98.21%374.20M
30.46%217.40M
23.47%204.78M
14.84%184.42M
18.64%188.78M
3.88%166.64M
Thu nhập hoạt động ròng
-73.78%107.15M
289.96%171.83M
127.80%116.69M
58.36%87.96M
1238.63%408.64M
129.49%44.06M
123.91%51.22M
169.13%55.54M
431.24%30.53M
-34.98%19.20M
8.12%22.88M
11.25%20.64M
-153.41%-9.22M
244.94%29.53M
408.94%21.16M
848.93%18.55M
371.75%17.26M
-281.09%-20.37M
-0.13%-6.85M
-49.67%-2.48M
Đầu tư ròng
92.63%-60.10M
-784.58%-47.95M
-309.26%-30.23M
-130.77%-30.63M
-9517.32%-815.55M
81.97%-5.42M
-18.57%-7.39M
-174.03%-13.27M
-1332.43%-8.48M
-48.91%-30.06M
-383.96%-6.23M
-155.11%-4.84M
85.74%-592.00K
-91.12%-20.19M
108.50%2.19M
131.02%8.79M
91.45%-4.15M
19.45%-10.56M
-136.96%-25.81M
-133.55%-28.34M
Tài chính thuần
-109.11%-39.19M
47.48%-30.03M
246.95%25.86M
-361.64%-26.89M
632895.59%430.30M
-127.65%-57.19M
-980.63%-17.59M
-140.09%-5.83M
97.52%-68.00K
-979.08%-25.12M
2320.00%2.00M
215.25%14.53M
-320.40%-2.74M
-580.70%-2.33M
-100.27%-90.00K
-90.75%4.61M
-91.07%1.25M
-100.74%-342.00K
1158.71%33.81M
-8.61%49.84M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, tổng doanh thu đạt 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 343.92M.

Tài sản ngắn hạn của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, tài sản ngắn hạn là 571.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 179.11.

Tổng tài sản của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Orla Mining Ltd là 2.08B, bao gồm 571.12M tài sản ngắn hạn và 1.51B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, tổng nghĩa vụ của Orla Mining Ltd là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1464.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Orla Mining Ltd là 656.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.31.

Thu nhập hoạt động thuần của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Orla Mining Ltd là 483.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 200.45.

Giá trị đầu tư ròng của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, giá trị đầu tư ròng của Orla Mining Ltd là -919.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2935.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Orla Mining Ltd là 399.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 594.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.42.

Thu nhập ròng của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, lợi nhuận ròng là 106.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.13.

Biên lợi nhuận ròng của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, biên lợi nhuận ròng là 10.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.94.

Biên lợi nhuận gộp của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, biên lợi nhuận gộp là 53.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4739.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 483.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 200.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.