USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của ORLA
Theo dõi tình hình tài chính của Orla Mining Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Orla Mining Ltd
Mới phát hành
Th08 4, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/352.00M
Doanh thu(YoY)
1.06B
207.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, tổng doanh thu đạt 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 343.92M.
Tài sản ngắn hạn của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, tài sản ngắn hạn là 571.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 179.11.
Tổng tài sản của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Orla Mining Ltd là 2.08B, bao gồm 571.12M tài sản ngắn hạn và 1.51B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, tổng nghĩa vụ của Orla Mining Ltd là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1464.48.
Tổng vốn chủ sở hữu của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Orla Mining Ltd là 656.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.31.
Thu nhập hoạt động thuần của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Orla Mining Ltd là 483.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 200.45.
Giá trị đầu tư ròng của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, giá trị đầu tư ròng của Orla Mining Ltd là -919.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2935.59.
Giá trị huy động vốn ròng của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Orla Mining Ltd là 399.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 594.85.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.42.
Thu nhập ròng của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, lợi nhuận ròng là 106.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.13.
Biên lợi nhuận ròng của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, biên lợi nhuận ròng là 10.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.94.
Biên lợi nhuận gộp của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, biên lợi nhuận gộp là 53.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.93.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4739.10.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.26.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.10.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Orla Mining Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Orla Mining Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 483.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 200.45.