tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Optex Systems Holdings Inc

OPXS
Thêm vào danh sách theo dõi
11.200USD
+0.100+0.90%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
77.70MVốn hóa
18.75P/E TTM

Tình hình tài chính của OPXS

Theo dõi tình hình tài chính của Optex Systems Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Optex Systems Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.19/--
Doanh thu / Dự báo
9.63M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
41.34M
21.60%
EPS(YoY)
0.75
34.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-24.67%0.19
-71.65%0.04
-0.05%0.15
18.27%0.22
63.97%0.26
91.59%0.12
-30.91%0.15
113.87%0.19
117.60%0.16
289.53%0.06
--0.22
--0.09
--0.07
---0.03
--0.16
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.28%9.63M
11.55%9.14M
19.65%11.30M
22.63%11.11M
25.89%10.73M
17.65%8.20M
16.91%9.44M
26.32%9.06M
33.80%8.52M
72.48%6.97M
19.87%8.08M
16.24%7.17M
24.03%6.37M
-6.91%4.04M
32.82%6.74M
39.18%6.17M
20.96%5.14M
-2.93%4.34M
-29.62%5.07M
-24.21%4.43M
Lợi nhuận ròng
-24.15%1.34M
-71.33%242.00K
1.08%1.02M
19.75%1.51M
66.48%1.77M
95.82%844.00K
-29.14%1.01M
118.92%1.26M
121.71%1.06M
293.27%431.00K
46.47%1.43M
34.58%576.00K
417.22%479.00K
-868.97%-223.00K
317.52%977.00K
-52.97%428.00K
74.92%-151.00K
-96.01%29.00K
-45.45%234.00K
1057.89%910.00K
Biên lợi nhuận ròng
-15.46%13.93%
-74.30%2.65%
-15.52%9.07%
-2.35%13.59%
32.24%16.48%
66.44%10.30%
-39.39%10.74%
73.30%13.92%
65.71%12.46%
212.06%6.19%
--17.72%
--8.03%
--7.52%
---5.52%
--5.73%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.49%35.23%
-11.70%22.92%
18.02%30.08%
-10.33%28.51%
4.41%31.32%
7.41%25.96%
-21.90%25.49%
33.21%31.80%
23.06%30.00%
36.17%24.17%
--32.64%
--23.87%
--24.38%
--17.75%
--21.88%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
-100.00%0.00%
----
----
--0.00%
-12.93%3.92%
-30.14%4.02%
-58.58%2.10%
--0.00%
--4.50%
--5.76%
--5.07%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.28%9.63M
11.55%9.14M
19.65%11.30M
22.63%11.11M
25.89%10.73M
17.65%8.20M
16.91%9.44M
26.32%9.06M
33.80%8.52M
72.48%6.97M
19.87%8.08M
16.24%7.17M
24.03%6.37M
-6.91%4.04M
32.82%6.74M
39.18%6.17M
20.96%5.14M
-2.93%4.34M
-29.62%5.07M
-24.21%4.43M
Lợi nhuận hoạt động
-24.99%1.68M
-53.49%426.00K
59.24%2.07M
18.33%1.91M
64.97%2.24M
65.64%916.00K
-23.69%1.30M
114.76%1.61M
120.49%1.36M
296.10%553.00K
29.55%1.70M
47.45%752.00K
421.99%615.00K
-1980.00%-282.00K
710.70%1.31M
794.74%510.00K
53.86%-191.00K
-81.01%15.00K
-128.40%-215.00K
-90.89%57.00K
Lợi nhuận ròng
-24.15%1.34M
-71.33%242.00K
1.08%1.02M
19.75%1.51M
66.48%1.77M
95.82%844.00K
-29.14%1.01M
118.92%1.26M
121.71%1.06M
293.27%431.00K
46.47%1.43M
34.58%576.00K
417.22%479.00K
-868.97%-223.00K
317.52%977.00K
-52.97%428.00K
74.92%-151.00K
-96.01%29.00K
-45.45%234.00K
1057.89%910.00K
Tài sản ngắn hạn
17.37%26.15M
31.77%25.51M
28.07%25.71M
23.98%24.15M
21.50%22.28M
8.16%19.36M
14.46%20.07M
19.99%19.48M
22.07%18.34M
25.46%17.90M
31.04%17.54M
1.65%16.23M
-2.93%15.02M
-7.73%14.27M
-10.36%13.38M
5.70%15.97M
2.75%15.48M
-5.01%15.46M
-10.47%14.93M
-7.00%15.11M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.47%3.59M
26.53%4.35M
-7.88%4.56M
-10.25%4.70M
-6.77%4.41M
-29.20%3.44M
21.41%4.95M
29.79%5.24M
29.27%4.73M
7.39%4.86M
21.05%4.08M
50.78%4.04M
28.69%3.66M
76.71%4.52M
67.73%3.37M
-3.50%2.68M
-20.53%2.84M
-32.25%2.56M
-59.48%2.01M
1.06%2.77M
Tổng tài sản
12.31%30.86M
21.79%30.21M
17.78%30.06M
17.37%29.18M
15.46%27.48M
10.80%24.81M
14.85%25.52M
18.59%24.86M
19.89%23.80M
15.57%22.39M
19.86%22.22M
-1.64%20.96M
-6.52%19.85M
-9.28%19.37M
-11.11%18.54M
0.59%21.31M
0.51%21.23M
7.58%21.36M
2.51%20.86M
5.29%21.19M
Tổng các khoản nợ
-22.69%4.56M
7.98%5.47M
-14.08%5.76M
-15.22%6.05M
-19.70%5.89M
-27.81%5.06M
-8.82%6.71M
-6.76%7.13M
2.06%7.34M
-2.18%7.01M
20.07%7.36M
37.78%7.65M
24.15%7.19M
27.34%7.17M
19.22%6.13M
-7.90%5.55M
-20.94%5.79M
9.41%5.63M
-19.28%5.14M
-10.63%6.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
21.87%26.30M
25.33%24.75M
29.15%24.29M
30.47%23.13M
31.14%21.58M
28.40%19.74M
26.57%18.81M
33.16%17.73M
30.02%16.46M
25.99%15.38M
19.76%14.86M
-15.52%13.32M
-18.02%12.66M
-22.39%12.21M
-21.04%12.41M
3.96%15.76M
11.89%15.44M
6.94%15.73M
12.44%15.71M
13.31%15.16M
Thu nhập hoạt động ròng
-204.90%-1.24M
-103.28%-92.00K
107.57%1.56M
2666.00%1.38M
192.79%1.18M
24.27%2.80M
-31.86%753.00K
114.71%50.00K
15.61%-1.28M
399.78%2.25M
626.97%1.10M
-161.82%-340.00K
-623.44%-1.51M
-70.88%451.00K
123.94%152.00K
-46.81%550.00K
38.71%-209.00K
266.19%1.55M
-130.98%-635.00K
-6.76%1.03M
Đầu tư ròng
-172.92%-393.00K
-42.95%-456.00K
82.02%-41.00K
100.00%0.00
87.36%-144.00K
-450.00%-319.00K
-2750.00%-228.00K
-37.84%-306.00K
-1933.93%-1.14M
35.56%-58.00K
61.90%-8.00K
-88.14%-222.00K
-100.00%-56.00K
0.00%-90.00K
65.00%-21.00K
-37.21%-118.00K
40.43%-28.00K
-11.11%-90.00K
-2900.00%-60.00K
-59.26%-86.00K
Tài chính thuần
---42.00K
----
-100.00%-4.00K
-110.21%-43.00K
-100.00%0.00
2.63%-1.00M
99.03%-2.00K
110.50%421.00K
-62.34%363.00K
-6746.67%-1.03M
95.26%-207.00K
238.89%200.00K
677.25%964.00K
79.73%-15.00K
-2578.53%-4.37M
-105.71%-144.00K
53.48%-167.00K
82.17%-74.00K
-19.85%-163.00K
-211.11%-70.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Optex Systems Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 41.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.99M.

Tài sản ngắn hạn của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Optex Systems Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 25.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.07.

Tổng tài sản của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Optex Systems Holdings Inc là 30.06M, bao gồm 25.71M tài sản ngắn hạn và 4.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Optex Systems Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Optex Systems Holdings Inc là 5.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Optex Systems Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Optex Systems Holdings Inc là 24.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Optex Systems Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Optex Systems Holdings Inc là 7.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.94.

Giá trị đầu tư ròng của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Optex Systems Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Optex Systems Holdings Inc là -504.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Optex Systems Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Optex Systems Holdings Inc là -1.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -327.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Optex Systems Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.54.

Thu nhập ròng của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Optex Systems Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 5.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.60.

Biên lợi nhuận ròng của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Optex Systems Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.34.

Biên lợi nhuận gộp của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Optex Systems Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Optex Systems Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 23.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Optex Systems Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 18.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Optex Systems Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Optex Systems Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.