tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Opera Ltd

OPRA
Thêm vào danh sách theo dõi
18.900USD
+0.230+1.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.69BVốn hóa
14.78P/E TTM

Tình hình tài chính của OPRA

Theo dõi tình hình tài chính của Opera Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Opera Ltd

Mới phát hành
Th04 28, 2026
EPS / Dự báo
0.27/0.32
Doanh thu / Dự báo
175.82M/171.03M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
614.45M
27.21%
EPS(YoY)
1.21
32.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
34.09%0.27
91.64%0.62
104.99%0.21
60.52%0.18
143.57%0.20
-47.07%0.32
7.99%0.10
44.92%0.11
-2.68%0.08
448.69%0.61
127.45%0.09
--0.08
--0.09
--0.11
--0.04
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.21%175.82M
21.06%176.65M
22.81%152.11M
28.79%142.98M
39.61%142.70M
28.59%145.92M
20.67%123.86M
17.87%111.02M
17.24%102.21M
17.70%113.48M
20.16%102.65M
20.90%94.19M
21.50%87.18M
32.31%96.42M
28.11%85.43M
29.29%77.90M
38.95%71.75M
29.66%72.87M
58.81%66.68M
57.70%60.26M
Lợi nhuận ròng
35.57%24.79M
94.17%55.71M
3.78%18.62M
-18.79%15.68M
23.21%18.28M
-73.30%28.69M
6.56%17.94M
42.59%19.30M
-4.13%14.84M
413.57%107.45M
79.41%16.84M
331.96%13.54M
264.03%15.48M
118.62%20.92M
-60.07%9.38M
-113.18%-5.84M
-1576.68%-9.44M
-493.99%-112.39M
-84.78%23.50M
158.35%44.29M
Biên lợi nhuận ròng
10.03%14.10%
60.39%31.53%
-15.49%12.24%
-36.95%10.96%
-11.75%12.81%
-79.24%19.66%
-11.70%14.48%
20.99%17.39%
-18.23%14.52%
336.36%94.69%
49.31%16.40%
--14.37%
--17.75%
--21.70%
--10.98%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.89%60.21%
-7.17%59.67%
-11.04%62.20%
-14.39%61.19%
-16.50%61.37%
-10.73%64.28%
-3.27%69.92%
-1.39%71.47%
-4.23%73.50%
-6.15%72.01%
-6.79%72.28%
--72.48%
--76.74%
--76.73%
--77.54%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-15.13%0.78%
-19.00%0.74%
-5.91%0.83%
-5.32%0.91%
-14.79%0.92%
-12.95%0.91%
-6.01%0.88%
8.25%0.96%
40.86%1.07%
28.44%1.04%
156.60%0.94%
--0.89%
--0.76%
--0.81%
--0.37%
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.21%175.82M
21.06%176.65M
22.81%152.11M
28.79%142.98M
39.61%142.70M
28.59%145.92M
20.67%123.86M
17.87%111.02M
17.24%102.21M
17.70%113.48M
20.16%102.65M
20.90%94.19M
21.50%87.18M
32.31%96.42M
28.11%85.43M
29.29%77.90M
38.95%71.75M
29.66%72.87M
58.81%66.68M
57.70%60.26M
Lợi nhuận hoạt động
39.55%30.43M
4.59%28.94M
-2.72%22.56M
-14.72%18.71M
11.41%21.81M
35.28%27.67M
33.79%23.19M
75.05%21.94M
40.32%19.57M
36.03%20.45M
7.15%17.33M
6.77%12.54M
580.49%13.95M
59.88%15.04M
2717.31%16.18M
248.31%11.74M
240.70%2.05M
-2.18%9.40M
-116.94%-618.00K
-3440.08%-7.92M
Lợi nhuận ròng
35.57%24.79M
94.17%55.71M
3.78%18.62M
-18.79%15.68M
23.21%18.28M
-73.30%28.69M
6.56%17.94M
42.59%19.30M
-4.13%14.84M
413.57%107.45M
79.41%16.84M
331.96%13.54M
264.03%15.48M
118.62%20.92M
-60.07%9.38M
-113.18%-5.84M
-1576.68%-9.44M
-493.99%-112.39M
-84.78%23.50M
158.35%44.29M
Tài sản ngắn hạn
20.37%263.10M
20.51%279.46M
20.58%233.22M
30.17%243.00M
24.77%218.58M
11.25%231.90M
-45.50%193.42M
-47.35%186.68M
-48.14%175.19M
-38.73%208.46M
-8.50%354.88M
-12.48%354.55M
-27.60%337.78M
-37.11%340.21M
52.47%387.86M
59.93%405.08M
147.03%466.53M
194.48%540.99M
44.27%254.39M
-17.54%253.28M
Tổng nợ ngắn hạn
38.91%140.21M
17.48%118.77M
10.06%101.18M
34.75%100.18M
20.98%100.94M
24.18%101.09M
21.59%91.93M
-9.90%74.34M
27.43%83.43M
26.55%81.41M
9.39%75.61M
47.90%82.51M
2.03%65.47M
-9.12%64.33M
-10.99%69.12M
-29.17%55.79M
11.62%64.17M
56.19%70.79M
76.99%77.65M
45.04%78.76M
Tổng tài sản
9.38%1.14B
8.30%1.14B
4.65%1.06B
6.13%1.07B
4.52%1.04B
4.42%1.06B
12.40%1.01B
10.94%1.01B
9.48%997.98M
4.80%1.01B
-15.98%900.96M
-13.78%908.54M
-15.15%911.55M
-11.70%964.69M
-11.56%1.07B
-11.45%1.05B
-4.63%1.07B
-1.55%1.09B
11.37%1.21B
23.50%1.19B
Tổng các khoản nợ
33.87%151.97M
14.76%132.53M
11.07%112.15M
33.31%113.93M
18.47%113.52M
26.78%115.48M
23.89%100.97M
-7.16%85.46M
22.71%95.83M
19.12%91.09M
3.58%81.50M
42.72%92.05M
8.74%78.09M
-3.71%76.47M
-13.08%78.68M
-31.25%64.50M
-2.16%71.82M
30.81%79.42M
48.64%90.53M
29.02%93.81M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.39%988.98M
7.51%1.01B
3.94%947.64M
3.61%955.76M
3.04%929.58M
2.20%940.10M
11.26%911.69M
12.98%922.45M
8.24%902.16M
3.56%919.85M
-17.53%819.46M
-17.46%816.49M
-16.86%833.46M
-12.32%888.21M
-11.44%993.59M
-9.76%989.25M
-4.80%1.00B
-3.42%1.01B
9.16%1.12B
23.05%1.10B
Thu nhập hoạt động ròng
165.59%42.03M
86.14%40.02M
-18.52%28.34M
90.50%32.93M
-48.75%15.82M
-14.53%21.50M
115.46%34.78M
11.98%17.29M
20.36%30.88M
7.54%25.16M
-10.27%16.14M
870.88%15.44M
91.53%25.66M
42.65%23.39M
612.39%17.99M
-74.20%1.59M
86.15%13.39M
-5.80%16.40M
-120.18%-3.51M
-94.20%6.16M
Đầu tư ròng
-69.81%-5.77M
-99.40%-2.65M
-92.43%-6.43M
-23.81%-1.97M
83.70%-3.40M
-20.07%-1.33M
-206.70%-3.34M
-309.25%-1.59M
-192.32%-20.85M
76.93%-1.11M
-107.36%-1.09M
-101.36%-389.00K
286.63%22.58M
-211.97%-4.79M
117.90%14.80M
-9.21%28.60M
92.20%5.84M
-102.55%-1.54M
-130.70%-82.70M
609.30%31.50M
Tài chính thuần
-37.09%-50.02M
-17.26%-1.28M
-29.30%-36.99M
-44.20%-1.18M
-228.91%-36.49M
92.13%-1.09M
1.32%-28.61M
-12.81%-819.00K
29.94%-11.09M
89.52%-13.92M
-441.81%-28.99M
90.88%-726.00K
-283.39%-15.83M
-9242.19%-132.85M
-175.40%-5.35M
-239.80%-7.96M
-524.81%-4.13M
82.90%-1.42M
91.87%-1.94M
96.22%-2.34M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, tổng doanh thu đạt 614.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 483.01M.

Tài sản ngắn hạn của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, tài sản ngắn hạn là 279.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.51.

Tổng tài sản của Opera Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Opera Ltd là 1.14B, bao gồm 279.46M tài sản ngắn hạn và 863.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, tổng nghĩa vụ của Opera Ltd là 132.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Opera Ltd là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Opera Ltd là 92.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.39.

Giá trị đầu tư ròng của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, giá trị đầu tư ròng của Opera Ltd là -14.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Opera Ltd là -75.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.43.

Thu nhập ròng của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, lợi nhuận ròng là 108.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.06.

Biên lợi nhuận ròng của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, biên lợi nhuận ròng là 17.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.38.

Biên lợi nhuận gộp của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, biên lợi nhuận gộp là 61.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Opera Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opera Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 92.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.