tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Opera Ltd

OPRA
Thêm vào danh sách theo dõi
18.900USD
+0.230+1.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.69BVốn hóa
14.78P/E TTM

OPRA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Opera Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q3
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
165.59%42.03M
86.14%40.02M
-18.52%28.34M
90.50%32.93M
-48.75%15.82M
-14.53%21.50M
115.46%34.78M
11.98%17.29M
20.36%30.88M
7.54%25.16M
-10.27%16.14M
870.88%15.44M
91.53%25.66M
42.65%23.39M
612.39%17.99M
-74.20%1.59M
86.15%13.39M
-5.80%16.40M
-120.18%-3.51M
-94.20%6.16M
-85.79%7.20M
187.03%17.41M
199.20%17.40M
763.00%106.25M
456.29%50.66M
-265.12%-20.00M
-357.18%-17.54M
-249.00%-16.03M
120.11%9.11M
--12.12M
-25.36%6.82M
--10.76M
136.71%4.14M
--9.14M
---11.27M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
43.74%29.89M
88.30%64.08M
-0.89%22.58M
-19.73%17.76M
6.80%20.79M
-68.93%34.03M
33.61%22.79M
50.69%22.13M
3.85%19.47M
441.04%109.51M
17.20%17.05M
801.24%14.68M
312.36%18.75M
118.55%20.24M
-39.09%14.55M
-104.95%-2.09M
-4570.90%-8.83M
-476.40%-109.14M
216.57%23.89M
147.32%42.33M
99.24%-189.00K
--29.00M
--7.55M
--17.12M
---24.82M
----
----
----
----
--41.64M
----
----
12104.11%8.91M
----
--73.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
13.70%5.88M
20.24%5.37M
21.35%5.04M
30.58%5.24M
68.20%5.17M
33.55%4.46M
10.08%4.15M
19.55%4.01M
-9.11%3.07M
-50.01%3.34M
9.66%3.77M
-1.90%3.36M
-5.85%3.38M
-34.34%6.68M
-30.24%3.44M
-32.66%3.42M
-28.73%3.59M
73.14%10.18M
-0.54%4.93M
5.46%5.08M
6.29%5.04M
--5.88M
--4.96M
--4.82M
--4.74M
----
----
----
----
--12.69M
----
----
-10.89%3.39M
----
--3.80M
Các mục phi tiền mặt khác
-110.66%-1.21M
178.59%279.00K
149.17%148.00K
-132.02%-373.00K
1.04%-572.00K
-88.83%-355.00K
-10.66%-301.00K
115.74%1.17M
-72.54%-578.00K
-118.15%-188.00K
63.24%-272.00K
304.55%540.00K
30.35%-335.00K
-99.12%1.04M
-379.25%-740.00K
99.55%-264.00K
-294.74%-481.00K
4052.32%117.46M
108.29%265.00K
-1536.87%-59.13M
105.16%247.00K
---2.97M
---3.20M
125.68%4.12M
-152.53%-4.78M
----
----
---16.03M
1011.51%9.11M
---22.02M
----
----
12.75%-999.00K
----
---1.15M
Thay đổi trong vốn lưu động
128.89%4.39M
160.20%4.51M
-248.36%-6.52M
194.79%7.34M
-318.45%-15.20M
-3339.45%-7.50M
165.71%4.39M
-516.47%-7.75M
27.60%6.96M
-106.46%-218.00K
-169.20%-6.69M
90.90%-1.26M
-13.98%5.45M
-28.48%3.38M
78.47%-2.48M
-248.64%-13.82M
74.82%6.34M
-50.13%4.72M
-171.19%-11.54M
-88.73%9.29M
-94.54%3.63M
--9.47M
--16.21M
--82.46M
--66.40M
----
----
----
----
---25.51M
----
----
35.85%-8.69M
----
---13.54M
-Thay đổi các khoản phải thu
150.05%5.52M
36.92%-11.49M
35.40%-5.50M
401.93%5.31M
-233.08%-11.03M
-17.25%-18.21M
-77.18%-8.52M
55.52%-1.76M
30.75%8.29M
-106.20%-15.53M
3.08%-4.81M
34.40%-3.96M
791.84%6.34M
-1495.00%-7.53M
-32.15%-4.96M
-37.52%-6.03M
232.24%711.00K
-72.80%540.00K
-125.79%-3.75M
-3042.28%-4.38M
-96.05%214.00K
--1.98M
--14.55M
--149.00K
--5.41M
----
----
----
----
---9.63M
----
----
-2205.08%-5.90M
----
---256.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
551.02%638.00K
67.45%-289.00K
191.15%103.00K
23.04%-451.00K
308.33%98.00K
-4136.36%-888.00K
-370.83%-113.00K
-19633.33%-586.00K
-86.59%24.00K
266.67%22.00K
-100.34%-24.00K
-99.29%3.00K
--179.00K
--6.00K
--7.14M
--423.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
60.74%-1.18M
----
----
----
-352.14%-3.01M
----
403.71%1.23M
1070.00%97.00K
-63.69%1.19M
-407.45%-1.28M
-1085.37%-404.00K
-101.96%-10.00K
133.05%3.29M
117.41%416.00K
101.77%41.00K
-83.87%510.00K
-69.64%1.41M
-124.53%-2.39M
-134.43%-2.31M
134.84%3.16M
--4.64M
--9.74M
--6.72M
---9.08M
----
----
----
----
---12.21M
----
----
65.36%-362.00K
----
---1.04M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
105.12%343.00K
18.58%13.76M
-119.72%-2.11M
3026.81%8.63M
-1524.04%-6.69M
114.45%11.61M
2725.55%10.69M
-93.70%276.00K
111.53%470.00K
-8.66%5.41M
-118.01%-407.00K
147.81%4.38M
-142.73%-4.08M
231.38%5.92M
135.00%2.26M
-185.02%-9.16M
39.94%9.54M
395.54%1.79M
-270.89%-6.46M
-71.19%10.78M
-25.10%6.82M
---605.00K
--3.78M
--37.41M
--9.10M
----
----
----
----
---5.63M
----
----
102.88%385.00K
----
---13.39M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-622.88%-2.29M
60.72%-1.18M
-63.97%-223.00K
--182.00K
--437.00K
---3.01M
---136.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-61.20%811.00K
61.80%3.42M
-44.39%1.31M
9.54%-6.78M
210.00%2.09M
-73.80%2.12M
2361.46%2.36M
-442.19%-7.49M
-152.07%-1.90M
404.18%8.07M
-86.07%96.00K
-195.38%-1.38M
195.17%3.65M
66.77%1.60M
-33.69%689.00K
-72.34%1.45M
41.63%-3.83M
-70.59%960.00K
108.75%1.04M
-83.12%5.24M
-110.85%-6.57M
--3.26M
---11.87M
--31.04M
--60.54M
----
----
----
----
--1.97M
----
----
-344.81%-2.81M
----
--1.15M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
165.59%42.03M
86.14%40.02M
-18.52%28.34M
90.50%32.93M
-48.75%15.82M
-14.53%21.50M
115.46%34.78M
11.98%17.29M
20.36%30.88M
7.54%25.16M
-10.27%16.14M
870.88%15.44M
91.53%25.66M
42.65%23.39M
612.39%17.99M
-74.20%1.59M
86.15%13.39M
-5.80%16.40M
-120.18%-3.51M
-94.20%6.16M
-85.79%7.20M
187.03%17.41M
199.20%17.40M
763.00%106.25M
456.29%50.66M
-265.12%-20.00M
-357.18%-17.54M
-249.00%-16.03M
120.11%9.11M
--12.12M
-25.36%6.82M
--10.76M
136.71%4.14M
--9.14M
---11.27M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
313.59%2.46M
3838.24%1.34M
74.63%3.22M
-68.43%389.00K
-97.05%596.00K
-95.97%34.00K
148.99%1.84M
462.56%1.23M
6262.89%20.23M
96.74%844.00K
349.09%741.00K
-91.16%219.00K
174.14%318.00K
464.47%429.00K
65.00%165.00K
1882.01%2.48M
-88.66%116.00K
-56.07%76.00K
-88.57%100.00K
-107.11%-139.00K
-42.17%1.02M
--173.00K
--875.00K
--1.95M
--1.77M
----
----
----
----
--2.62M
----
----
22.71%1.34M
----
--1.09M
Chi phí vốn
313.59%2.46M
3838.24%1.34M
74.63%3.22M
-68.43%389.00K
-97.05%596.00K
-95.97%34.00K
148.99%1.84M
462.56%1.23M
6262.89%20.23M
96.74%844.00K
349.09%741.00K
-91.16%219.00K
174.14%318.00K
464.47%429.00K
65.00%165.00K
--2.48M
-88.66%116.00K
-56.07%76.00K
-88.57%100.00K
-100.00%0.00
-42.17%1.02M
--173.00K
--875.00K
--1.95M
--1.77M
----
----
----
----
--2.62M
----
----
22.71%1.34M
----
--1.09M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
313.59%2.46M
3838.24%1.34M
74.63%3.22M
-68.43%389.00K
-97.05%596.00K
-94.28%34.00K
148.99%1.84M
462.56%1.23M
6262.89%20.23M
38.46%594.00K
349.09%741.00K
-91.16%219.00K
174.14%318.00K
464.47%429.00K
65.00%165.00K
1882.01%2.48M
-88.66%116.00K
-53.94%76.00K
16.28%100.00K
-116.91%-139.00K
-27.50%1.02M
--165.00K
--86.00K
--822.00K
--1.41M
----
----
----
----
--2.62M
----
----
22.71%1.34M
----
--1.09M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--250.00K
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--8.00K
--789.00K
--1.13M
--358.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
--500.00K
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-84.51%-9.01M
--0.00
--0.00
--0.00
---4.88M
----
----
----
----
---7.90M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
-100.00%0.00
----
--0.00
---1.25M
--833.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-32.45%-2.06M
-49.26%-1.31M
-30.91%-1.96M
-83.95%-1.58M
-152.52%-1.55M
-234.73%-877.00K
-329.23%-1.50M
-405.88%-860.00K
-102.69%-615.00K
94.00%-262.00K
-102.33%-349.00K
-100.55%-170.00K
284.44%22.90M
-198.84%-4.37M
118.12%14.97M
-0.91%31.08M
-54.42%5.96M
-102.40%-1.46M
-136.19%-82.61M
841.22%31.36M
252.85%13.07M
--60.80M
---34.97M
76.22%-4.23M
11.79%-8.55M
----
----
---17.79M
-316.14%-9.69M
---153.00K
----
----
-22.20%4.49M
----
--5.76M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-69.81%-5.77M
-99.40%-2.65M
-92.43%-6.43M
-23.81%-1.97M
83.70%-3.40M
-20.07%-1.33M
-206.70%-3.34M
-309.25%-1.59M
-192.32%-20.85M
76.93%-1.11M
-107.36%-1.09M
-101.36%-389.00K
286.63%22.58M
-211.97%-4.79M
117.90%14.80M
-9.21%28.60M
92.20%5.84M
-102.55%-1.54M
-130.70%-82.70M
609.30%31.50M
119.99%3.04M
236.20%60.19M
-1.52%-35.85M
65.23%-6.18M
-56.82%-15.20M
-1.51%-44.19M
-1355.52%-35.31M
-375.90%-17.79M
-495.51%-9.69M
---43.54M
-158.44%-2.43M
---3.74M
-47.55%2.45M
--4.15M
--4.67M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-37.09%-50.02M
-17.26%-1.28M
-29.30%-36.99M
-44.20%-1.18M
-228.91%-36.49M
92.13%-1.09M
1.32%-28.61M
-12.81%-819.00K
29.94%-11.09M
89.52%-13.92M
-441.81%-28.99M
90.88%-726.00K
-283.39%-15.83M
-9242.19%-132.85M
-175.40%-5.35M
-239.80%-7.96M
-524.81%-4.13M
82.90%-1.42M
91.87%-1.94M
96.22%-2.34M
86.69%-661.00K
-125.85%-8.31M
-126.50%-23.91M
-3614.55%-62.03M
33.76%-4.96M
493.57%32.16M
-46.77%90.21M
-28.86%-1.67M
-613.81%-7.50M
---8.17M
18992.20%169.46M
---1.30M
77.30%-1.05M
---897.00K
---4.63M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-18.52%-1.29M
-16.50%-1.28M
-17.10%-1.22M
-44.20%-1.18M
10.50%-1.09M
-19.63%-1.10M
-11.94%-1.04M
26.88%-819.00K
-11.12%-1.22M
9.87%-922.00K
4.32%-930.00K
1.41%-1.12M
-1.11%-1.10M
28.11%-1.02M
49.92%-972.00K
51.47%-1.14M
-1347.13%-1.08M
-1095.80%-1.42M
-27.28%-1.94M
95.23%-2.34M
-83.46%87.00K
---119.00K
---1.52M
---49.05M
--526.00K
----
----
----
----
---4.06M
----
----
77.32%-1.05M
----
---4.63M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---12.85M
----
----
----
----
100.00%0.00
----
--0.00
100.00%0.00
90.14%-13.00M
-293.47%-17.23M
100.00%0.00
19.08%-2.46M
---131.82M
-437800.00%-4.38M
---6.82M
-307.09%-3.04M
100.00%0.00
100.00%-1.00K
100.00%0.00
86.38%-748.00K
---8.20M
---22.38M
---12.98M
---5.49M
----
----
----
----
--166.00M
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
1.36%35.88M
--0.00
29.75%35.77M
--0.00
258.47%35.40M
----
154.51%27.57M
--0.00
-19.55%9.87M
--0.00
--10.83M
--0.00
--12.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
--0.00
----
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--394.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
-87.50%1.00K
----
----
----
700.00%8.00K
--1.00K
----
----
150.00%1.00K
----
----
----
-300.00%-2.00K
----
200.00%1.00K
----
--1.00K
---1.00K
---1.00K
----
--0.00
--0.00
----
99.99%-1.00K
----
----
---1.67M
-749400.00%-7.50M
---170.11M
----
----
---1.00K
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-37.09%-50.02M
-17.26%-1.28M
-29.30%-36.99M
-44.20%-1.18M
-228.91%-36.49M
92.13%-1.09M
1.32%-28.61M
-12.81%-819.00K
29.94%-11.09M
89.52%-13.92M
-441.81%-28.99M
90.88%-726.00K
-283.39%-15.83M
-9242.19%-132.85M
-175.40%-5.35M
-239.80%-7.96M
-524.81%-4.13M
82.90%-1.42M
91.87%-1.94M
96.22%-2.34M
86.69%-661.00K
-125.85%-8.31M
-126.50%-23.91M
-3614.55%-62.03M
33.76%-4.96M
493.57%32.16M
-46.77%90.21M
-28.86%-1.67M
-613.81%-7.50M
---8.17M
18992.20%169.46M
---1.30M
77.30%-1.05M
---897.00K
---4.63M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
22.61%155.47M
12.30%119.04M
28.24%133.82M
13.37%103.55M
35.09%126.80M
26.94%106.00M
6.32%104.36M
7.66%91.34M
79.08%93.86M
-49.72%83.51M
-29.59%98.16M
-27.97%84.84M
-49.05%52.41M
84.60%166.07M
-21.90%139.40M
-17.80%117.79M
-23.32%102.88M
39.66%89.97M
69.25%178.48M
105.64%143.30M
-3.81%134.17M
-62.26%64.42M
-21.39%105.45M
-58.97%69.68M
-21.58%139.49M
-21.57%170.70M
204.95%134.16M
-20.24%169.85M
435.65%177.87M
--217.64M
108.51%43.99M
--212.95M
-2.85%33.21M
--21.10M
--34.18M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
41.67%-13.56M
75.18%36.42M
-995.82%-14.78M
132.60%30.28M
-821.20%-23.25M
100.75%20.79M
111.26%1.65M
-2.22%13.02M
-107.78%-2.52M
109.11%10.36M
-154.92%-14.65M
-38.42%13.31M
117.54%32.43M
-980.31%-113.66M
130.13%26.67M
-38.56%21.62M
63.31%14.91M
-81.49%12.91M
-115.70%-88.52M
-1.65%35.18M
-69.91%9.13M
323.47%69.75M
-212.30%-41.04M
200.23%35.77M
477.94%30.34M
21.51%-31.21M
-78.96%36.54M
-860.33%-35.69M
-231.74%-8.03M
---39.77M
1262.69%173.65M
--4.69M
155.12%6.09M
--12.74M
---11.05M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-75.65%197.00K
-80.62%332.00K
125.83%304.00K
126.91%500.00K
155.34%809.00K
654.63%1.71M
-66.01%-1.18M
-83.96%-1.86M
-6456.52%-1.46M
-61.53%227.00K
8.04%-709.00K
-63.96%-1.01M
111.56%23.00K
211.32%590.00K
-115.36%-771.00K
-346.38%-616.00K
55.38%-199.00K
-213.98%-530.00K
-127.08%-358.00K
93.90%-138.00K
-193.42%-446.00K
-43.64%465.00K
262.61%1.32M
-1003.41%-2.26M
-371.43%-152.00K
571.43%825.00K
-289.00%-813.00K
80.06%-205.00K
-89.91%56.00K
---175.00K
-159.38%-209.00K
---1.03M
232.34%555.00K
--352.00K
--167.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
37.04%141.90M
22.61%155.47M
12.30%119.04M
28.24%133.82M
13.37%103.55M
35.09%126.80M
26.94%106.00M
6.32%104.36M
7.66%91.34M
79.08%93.86M
-49.72%83.50M
-29.59%98.16M
-27.97%84.84M
-49.05%52.41M
84.60%166.07M
-21.90%139.40M
-17.80%117.79M
-23.32%102.88M
39.66%89.96M
69.25%178.48M
-15.62%143.30M
-3.81%134.17M
-62.26%64.42M
-21.39%105.45M
-0.01%169.83M
-21.58%139.49M
-21.57%170.70M
-38.36%134.16M
332.18%169.85M
--177.87M
543.13%217.64M
--217.64M
69.94%39.30M
--33.84M
--23.13M
Dòng tiền tự do
159.79%39.56M
80.20%38.69M
-23.74%25.12M
102.70%32.54M
43.05%15.23M
-11.71%21.47M
113.84%32.93M
5.49%16.05M
-57.98%10.65M
5.87%24.31M
-13.60%15.40M
1815.67%15.22M
90.81%25.34M
40.68%22.96M
593.63%17.82M
-114.39%-887.00K
115.11%13.28M
-5.30%16.32M
-121.85%-3.61M
-94.09%6.16M
-87.37%6.17M
--17.24M
--16.52M
750.80%104.30M
436.87%48.89M
----
----
---16.03M
225.56%9.11M
--9.50M
----
----
122.63%2.80M
----
---12.36M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Opera Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Opera Ltd đã tạo ra 117.12M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Opera Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Opera Ltd đã tăng 12.13% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Opera Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Opera Ltd đã chi 5.55M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Opera Ltd đã thay đổi như thế nào?

Opera Ltd đã sử dụng -75.94M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với OPRA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Opera Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 111.57M, phản ánh sự thay đổi 37.57% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.