tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Opal Fuels Inc

OPAL
Thêm vào danh sách theo dõi
2.350USD
+0.130+5.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
68.14MVốn hóa
34.90P/E TTM

Tình hình tài chính của OPAL

Theo dõi tình hình tài chính của Opal Fuels Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Opal Fuels Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/0.11
Doanh thu / Dự báo
--/92.08M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
348.98M
16.34%
EPS(YoY)
0.15
649.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1000.94%-0.09
266.85%0.08
-39.85%0.05
611.75%0.03
26.58%-0.01
-143.80%-0.05
674.78%0.09
-100.83%-0.01
79.97%-0.01
-36.63%0.11
---0.01
--0.66
---0.06
--0.17
---0.04
----
----
----
----
----
Doanh thu
-14.09%73.38M
24.66%99.75M
-0.82%83.36M
13.40%80.46M
31.49%85.41M
-8.03%80.02M
18.21%84.05M
28.90%70.95M
51.20%64.95M
30.41%87.01M
6.84%71.10M
3.43%55.04M
-12.42%42.96M
9.09%66.72M
41.04%66.55M
58.57%53.22M
102.48%49.05M
--61.16M
--47.18M
--33.56M
Lợi nhuận ròng
-1024.26%-2.64M
270.27%2.27M
-38.61%1.45M
622.88%800.00K
25.63%-235.00K
-144.53%-1.33M
690.50%2.36M
-100.85%-153.00K
79.99%-316.00K
-33.77%2.99M
64.44%-400.00K
--17.92M
---1.58M
-79.47%4.52M
-213.75%-1.13M
-100.00%0.00
100.00%0.00
--22.00M
--989.00K
--18.80M
Biên lợi nhuận ròng
-607.02%-7.62%
341.87%16.22%
-32.89%13.66%
249.37%9.40%
44.24%1.50%
-129.04%-6.71%
6275.40%20.35%
-98.70%2.69%
106.10%1.04%
-51.88%23.09%
--0.32%
--207.21%
---17.10%
--47.99%
--0.33%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-22.25%18.96%
-12.52%24.93%
-29.26%23.84%
-15.44%22.56%
15.25%24.39%
-23.01%28.49%
51.36%33.70%
91.71%26.68%
155.19%21.16%
51.34%37.01%
--22.26%
--13.91%
--8.29%
--24.45%
--20.71%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
22.10%42.42%
5.07%36.70%
32.94%40.27%
21.07%35.90%
25.92%34.74%
27.73%34.93%
17.89%30.29%
38.28%29.65%
11.58%27.59%
4.32%27.35%
--25.69%
--21.44%
--24.73%
--26.22%
--33.09%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-14.09%73.38M
24.66%99.75M
-0.82%83.36M
13.40%80.46M
31.49%85.41M
-8.03%80.02M
18.21%84.05M
28.90%70.95M
51.20%64.95M
30.41%87.01M
6.84%71.10M
3.43%55.04M
-12.42%42.96M
9.09%66.72M
41.04%66.55M
58.57%53.22M
102.48%49.05M
--61.16M
--47.18M
--33.56M
Lợi nhuận hoạt động
-152.95%-3.09M
1505.77%5.84M
-65.47%2.95M
-238.69%-2.79M
-151.55%-1.22M
-97.92%364.00K
333.20%8.55M
132.09%2.01M
95.66%-485.00K
658.69%17.50M
891.46%1.97M
-371.30%-6.27M
-1391.72%-11.17M
-73.23%2.31M
-93.80%199.00K
487.79%2.31M
27.49%-749.00K
--8.62M
--3.21M
--393.00K
Lợi nhuận ròng
-1024.26%-2.64M
270.27%2.27M
-38.61%1.45M
622.88%800.00K
25.63%-235.00K
-144.53%-1.33M
690.50%2.36M
-100.85%-153.00K
79.99%-316.00K
-33.77%2.99M
64.44%-400.00K
--17.92M
---1.58M
-79.47%4.52M
-213.75%-1.13M
-100.00%0.00
100.00%0.00
--22.00M
--989.00K
--18.80M
Tài sản ngắn hạn
83.35%213.40M
4.69%122.68M
0.14%122.78M
17.92%123.49M
10.11%116.39M
-8.50%117.19M
15.90%122.61M
3.69%104.72M
-21.59%105.70M
-39.58%128.07M
-63.05%105.78M
-38.03%100.99M
29.99%134.81M
--211.98M
--286.25M
--162.97M
--103.71M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-4.47%97.06M
0.60%104.22M
-14.65%83.46M
21.15%98.23M
34.83%101.60M
39.35%103.60M
71.77%97.79M
-29.65%81.09M
-42.35%75.35M
-51.38%74.34M
-69.65%56.93M
-26.00%115.26M
-13.39%130.71M
--152.91M
--187.58M
--155.76M
--150.92M
----
----
----
Tổng tài sản
19.85%1.06B
8.90%959.47M
10.31%916.75M
15.75%905.54M
17.91%884.92M
16.76%881.08M
20.37%831.09M
16.43%782.31M
23.70%750.50M
17.02%754.61M
5.24%690.46M
31.18%671.95M
42.82%606.70M
--644.86M
--656.06M
--512.24M
--424.80M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
147.85%1.04B
-5.76%969.61M
-10.30%906.48M
-12.04%927.84M
-62.86%420.48M
-16.52%1.03B
-34.48%1.01B
-26.37%1.05B
-19.02%1.13B
-13.15%1.23B
-9.01%1.54B
369.19%1.43B
360.10%1.40B
--1.42B
--1.70B
--305.32M
--303.87M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-68.08%18.43M
93.14%-10.14M
105.72%10.27M
91.82%-22.30M
115.12%57.73M
69.06%-147.83M
78.93%-179.50M
64.17%-272.51M
51.77%-381.66M
38.27%-477.85M
18.01%-852.06M
-467.58%-760.60M
-754.39%-791.39M
---774.16M
---1.04B
--206.92M
--120.94M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-56.48%12.92M
-415.32%-3.52M
3.09%18.21M
-1577.30%-7.87M
116.35%29.68M
-96.66%1.12M
700.27%17.67M
-88.00%533.00K
228.89%13.72M
59.75%33.44M
77.10%-2.94M
1080.35%4.44M
146.42%4.17M
308.49%20.93M
-206.30%-12.85M
-104.10%-453.00K
-256.18%-8.98M
---10.04M
--12.09M
--11.05M
Đầu tư ròng
-108.95%-19.38M
84.61%-7.39M
-4.44%-33.91M
17.58%-26.75M
57.10%-9.28M
-64.24%-48.01M
-93.97%-32.47M
-68.28%-32.45M
-143.15%-21.63M
-183.75%-29.23M
89.83%-16.74M
39.33%-19.29M
60.49%-8.89M
173.57%34.90M
-301.43%-164.63M
-101.25%-31.79M
-73.73%-22.51M
---47.44M
---41.01M
---15.80M
Tài chính thuần
2532.88%115.12M
-87.31%6.59M
-0.44%16.47M
7.18%23.23M
28.71%-4.73M
142.17%51.92M
16.98%16.55M
908.56%21.67M
79.69%-6.64M
142.90%21.44M
-90.48%14.14M
-97.30%2.15M
-177.06%-32.68M
-169.14%-49.98M
507.60%148.56M
408.37%79.56M
235.78%42.41M
--72.28M
--24.45M
--15.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opal Fuels Inc, tổng doanh thu đạt 348.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 299.97M.

Tài sản ngắn hạn của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opal Fuels Inc, tài sản ngắn hạn là 122.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.69.

Tổng tài sản của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Opal Fuels Inc là 959.47M, bao gồm 122.68M tài sản ngắn hạn và 836.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opal Fuels Inc, tổng nghĩa vụ của Opal Fuels Inc là 969.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opal Fuels Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Opal Fuels Inc là -10.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opal Fuels Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Opal Fuels Inc là 4.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.14.

Giá trị đầu tư ròng của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opal Fuels Inc, giá trị đầu tư ròng của Opal Fuels Inc là -77.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.53.

Giá trị huy động vốn ròng của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opal Fuels Inc, giá trị huy động vốn ròng của Opal Fuels Inc là 41.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opal Fuels Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 649.43.

Thu nhập ròng của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opal Fuels Inc, lợi nhuận ròng là 4.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 663.46.

Biên lợi nhuận ròng của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opal Fuels Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.49.

Biên lợi nhuận gộp của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opal Fuels Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opal Fuels Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opal Fuels Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Opal Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Opal Fuels Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.