tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

On Holding AG

ONON
Thêm vào danh sách theo dõi
29.960USD
-0.500-1.64%
Đóng cửa 09-25 16:00(ET)
9.99BVốn hóa
31.44P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)29.960USD+0.095+0.32%

Tình hình tài chính của ONON

Theo dõi tình hình tài chính của On Holding AG thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
9.99B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
31.44
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.95
Doanh thu
3.86B
Lợi nhuận ròng
242.30M
ROE
15.50%
ROA
9.30%

Ngày công bố lợi nhuận của On Holding AG

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
0.39/0.41
Doanh thu / Dự báo
1.05B/1.08B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
348.66%0.39
99.28%0.39
-13.49%0.26
305.53%0.45
-247.29%-0.16
-37.83%0.20
407.07%0.31
-44.50%0.11
818.04%0.11
106.20%0.31
-10.42%-0.10
205.12%0.20
--0.01
--0.15
---0.09
--0.07
----
----
----
----
Doanh thu
12.88%1.05B
23.10%1.07B
39.58%951.76M
38.09%995.99M
41.55%929.30M
54.44%865.93M
33.74%681.88M
33.45%721.27M
29.74%656.53M
19.59%560.68M
28.19%509.86M
55.60%540.49M
64.70%506.04M
97.61%468.82M
93.81%397.73M
48.13%347.36M
--307.24M
--237.25M
--205.22M
--234.50M
Lợi nhuận ròng
355.33%129.53M
95.89%132.37M
-12.21%88.42M
330.84%149.07M
-242.43%-50.73M
-32.99%67.57M
430.79%100.72M
-47.60%34.60M
847.69%35.62M
103.56%100.84M
-6.26%-30.45M
202.22%66.03M
-92.74%3.76M
243.07%49.54M
85.73%-28.66M
56.35%21.85M
--51.77M
--14.44M
---200.79M
--13.97M
Biên lợi nhuận ròng
326.20%12.35%
59.13%12.42%
-37.03%9.29%
210.43%14.89%
-200.30%-5.46%
-56.61%7.80%
347.07%14.75%
-60.73%4.80%
632.83%5.44%
70.21%17.99%
17.11%-5.97%
94.23%12.22%
--0.74%
--10.57%
---7.20%
--6.29%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.26%65.35%
7.21%64.23%
2.90%63.92%
8.49%65.75%
2.61%61.51%
0.38%59.91%
2.78%62.12%
1.21%60.60%
0.69%59.94%
2.40%59.68%
3.29%60.43%
4.80%59.88%
--59.53%
--58.28%
--58.51%
--57.13%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.59%18.95%
24.90%20.24%
21.57%20.49%
-41.37%20.36%
21.65%21.67%
-57.91%16.21%
10.18%16.86%
8.81%34.72%
56.85%17.82%
222.45%38.50%
24.40%15.30%
33.36%31.90%
--11.36%
--11.94%
--12.30%
--23.92%
----
----
----
----
Doanh thu
12.88%1.05B
23.10%1.07B
39.58%951.76M
38.09%995.99M
41.55%929.30M
54.44%865.93M
33.74%681.88M
33.45%721.27M
29.74%656.53M
19.59%560.68M
28.19%509.86M
55.60%540.49M
64.70%506.04M
97.61%468.82M
93.81%397.73M
48.13%347.36M
--307.24M
--237.25M
--205.22M
--234.50M
Lợi nhuận hoạt động
27.97%147.30M
63.94%150.44M
76.86%105.57M
89.83%156.34M
110.43%115.11M
116.04%91.76M
28.60%59.69M
26.67%82.36M
21.90%54.70M
-10.00%42.48M
191.14%46.41M
50.89%65.02M
61.72%44.87M
1290.76%47.19M
108.39%15.94M
43.83%43.09M
--27.75M
--3.39M
---190.11M
--29.96M
Lợi nhuận ròng
355.33%129.53M
95.89%132.37M
-12.21%88.42M
330.84%149.07M
-242.43%-50.73M
-32.99%67.57M
430.79%100.72M
-47.60%34.60M
847.69%35.62M
103.56%100.84M
-6.26%-30.45M
202.22%66.03M
-92.74%3.76M
243.07%49.54M
85.73%-28.66M
56.35%21.85M
--51.77M
--14.44M
---200.79M
--13.97M
Tài sản ngắn hạn
31.68%2.83B
22.63%2.63B
26.94%2.51B
35.90%2.40B
23.71%2.15B
42.98%2.15B
50.66%1.98B
25.50%1.76B
31.93%1.74B
12.81%1.50B
15.13%1.31B
28.02%1.41B
17.85%1.32B
30.19%1.33B
10.08%1.14B
1.64%1.10B
--1.12B
--1.02B
--1.04B
--1.08B
Tổng nợ ngắn hạn
17.45%999.26M
15.08%882.37M
24.86%926.94M
54.64%938.57M
45.94%850.78M
69.89%766.77M
113.01%742.36M
44.81%606.92M
55.53%582.98M
16.25%451.35M
32.41%348.50M
101.21%419.12M
50.74%374.83M
62.30%388.26M
19.55%263.20M
2.40%208.30M
--248.66M
--239.23M
--220.16M
--203.42M
Tổng tài sản
26.80%4.00B
31.74%3.80B
35.80%3.63B
44.46%3.45B
33.35%3.16B
38.47%2.88B
47.07%2.67B
24.49%2.39B
35.14%2.37B
20.82%2.08B
21.17%1.82B
18.30%1.92B
21.11%1.75B
31.31%1.72B
12.90%1.50B
19.70%1.62B
--1.45B
--1.31B
--1.33B
--1.35B
Tổng các khoản nợ
15.50%1.64B
33.30%1.53B
39.04%1.54B
59.30%1.52B
50.93%1.42B
47.49%1.15B
87.24%1.11B
38.40%952.58M
62.13%942.29M
32.47%776.81M
32.05%591.29M
13.97%688.30M
26.44%581.21M
37.02%586.41M
7.43%447.78M
54.72%603.92M
--459.66M
--427.96M
--416.82M
--390.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
36.08%2.36B
30.72%2.27B
33.51%2.09B
34.62%1.93B
21.72%1.73B
33.10%1.74B
27.68%1.56B
16.70%1.44B
21.73%1.42B
14.81%1.30B
16.54%1.23B
20.87%1.23B
18.62%1.17B
28.55%1.14B
15.40%1.05B
5.53%1.02B
--985.87M
--884.15M
--911.06M
--964.28M
Thu nhập hoạt động ròng
128.97%270.66M
254.27%29.60M
-25.95%137.17M
8.59%190.07M
3.98%118.21M
-122.33%-19.19M
36.86%185.25M
46.94%175.04M
3738.92%113.68M
4914.50%85.94M
277.59%135.36M
430.85%119.12M
104.46%2.96M
97.25%-1.79M
-392.66%-76.22M
13.58%-36.01M
---66.34M
---64.87M
--26.04M
---41.66M
Đầu tư ròng
-63.85%-35.16M
-66.17%-23.96M
-65.26%-36.60M
-18.58%-25.83M
-9.79%-21.46M
-43.63%-14.42M
-7.88%-22.14M
-139.05%-21.78M
-51.86%-19.54M
7.23%-10.04M
43.68%-20.53M
60.90%-9.11M
-11.52%-12.87M
34.16%-10.82M
-110.98%-36.45M
-105.09%-23.30M
---11.54M
---16.44M
---17.28M
---11.36M
Tài chính thuần
-1088.36%-19.62M
-100.26%-19.09M
-40.33%-18.30M
-72.41%-19.56M
120.19%1.98M
13.58%-9.53M
-107.90%-13.04M
-86.76%-11.34M
-439.42%-9.83M
-253.16%-11.03M
-73.99%-6.27M
-1009.02%-6.07M
-237.41%-1.82M
-124.96%-3.12M
72.95%-3.60M
-99.90%668.22K
--1.33M
--12.52M
---13.33M
--661.31M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, tổng doanh thu đạt 3.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.61B.

Tài sản ngắn hạn của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, tài sản ngắn hạn là 2.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.94.

Tổng tài sản của On Holding AG là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của On Holding AG là 3.63B, bao gồm 2.51B tài sản ngắn hạn và 1.12B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, tổng nghĩa vụ của On Holding AG là 1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, tổng vốn chủ sở hữu của On Holding AG là 2.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.51.

Thu nhập hoạt động thuần của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của On Holding AG là 482.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.81.

Giá trị đầu tư ròng của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, giá trị đầu tư ròng của On Holding AG là -100.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.86.

Giá trị huy động vốn ròng của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, giá trị huy động vốn ròng của On Holding AG là -72.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.64.

Thu nhập ròng của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, lợi nhuận ròng là 260.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.30.

Biên lợi nhuận ròng của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, biên lợi nhuận ròng là 6.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.31.

Biên lợi nhuận gộp của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, biên lợi nhuận gộp là 58.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của On Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của On Holding AG, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 482.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.