tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Onfolio Holdings Inc

ONFO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.080USD
-0.005-5.46%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
466.71KVốn hóa
LỗP/E TTM

ONFO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Onfolio Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
26.38%841.80K
356.14%2.18M
10.66%401.97K
65.88%514.26K
25.73%666.12K
-51.45%476.87K
-89.23%363.24K
-92.35%310.02K
-88.64%529.78K
-85.34%982.26K
-70.96%3.37M
854.12%4.05M
278.98%4.66M
291.81%6.70M
2405.94%11.62M
--424.72K
--1.23M
--1.71M
--463.51K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
26.38%841.80K
356.14%2.18M
10.66%401.97K
65.88%514.26K
25.73%666.12K
-51.45%476.87K
-89.23%363.24K
-92.35%310.02K
-88.64%529.78K
-85.34%982.26K
-70.96%3.37M
854.12%4.05M
278.98%4.66M
291.81%6.70M
2405.94%11.62M
--424.72K
--1.23M
--1.71M
--463.51K
Các khoản phải thu
-39.25%418.42K
-36.94%476.58K
217.03%718.59K
103.27%538.42K
456.57%688.76K
739.13%755.80K
132.42%226.66K
149.05%264.88K
7.65%123.75K
-34.54%90.07K
410.19%97.52K
182.49%106.36K
290.95%114.96K
840.91%137.60K
-22.55%19.11K
--37.65K
--29.41K
--14.62K
--24.68K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-39.25%418.42K
-36.94%476.58K
217.03%718.59K
103.27%538.42K
456.57%688.76K
739.13%755.80K
132.42%226.66K
149.05%264.88K
7.65%123.75K
-34.54%90.07K
410.19%97.52K
182.49%106.36K
290.95%114.96K
840.91%137.60K
-22.55%19.11K
--37.65K
--29.41K
--14.62K
--24.68K
-Khoản vay phải thu
----
----
--30.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-20.49%37.39K
-31.99%44.80K
-68.31%17.53K
-65.08%29.54K
-49.17%47.03K
-28.89%65.88K
-51.67%55.33K
-28.31%84.59K
2.46%92.52K
-11.88%92.64K
21.36%114.49K
9.05%117.98K
-6.97%90.30K
6.84%105.13K
356.67%94.34K
--108.19K
--97.07K
--98.40K
--20.66K
Chi phí trả trước
17.38%235.65K
64.65%227.22K
26.46%196.39K
19.32%196.44K
4.33%200.76K
24.22%138.01K
27.76%155.31K
0.15%164.63K
-20.31%192.43K
-47.64%111.10K
-56.59%121.56K
-22.25%164.39K
35.22%241.46K
32.79%212.18K
1063.44%280.00K
--211.43K
--178.56K
--159.79K
--24.07K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-4.33%1.53M
103.53%2.92M
66.70%1.33M
55.15%1.28M
70.77%1.60M
12.58%1.44M
-78.40%800.54K
-81.44%824.12K
-81.64%938.47K
-82.17%1.28M
-69.13%3.71M
467.92%4.44M
232.79%5.11M
260.85%7.16M
2153.40%12.01M
--781.99K
--1.54M
--1.98M
--532.92K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-36.37%3.00K
-33.34%3.42K
--3.85K
--4.28K
--4.71K
--5.13K
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-46.78%5.68M
-44.21%4.20M
-7.79%6.62M
-7.60%6.92M
49.23%10.68M
130.24%7.53M
61.56%7.18M
-11.10%7.49M
-18.46%7.16M
-59.47%3.27M
239.83%4.45M
544.30%8.43M
532.13%8.78M
481.57%8.07M
-5.76%1.31M
--1.31M
--1.39M
--1.39M
--1.39M
Tài sản dài hạn khác
1197.12%1.71M
1634.37%2.36M
2.29%139.46K
17.60%142.67K
-10.54%131.88K
-9.92%136.00K
-13.14%136.34K
-6.34%121.32K
15.30%147.41K
35.13%150.97K
22.08%156.95K
-6.67%129.53K
-5.39%127.85K
118.65%111.72K
192.77%128.57K
--138.79K
--135.13K
--51.09K
--43.91K
Tổng tài sản dài hạn
-4.92%7.46M
3.44%8.44M
-10.55%6.95M
-6.57%7.55M
1.41%7.84M
111.84%8.16M
54.52%7.77M
-10.07%8.08M
-17.15%7.74M
-55.33%3.85M
167.75%5.03M
376.60%8.99M
374.78%9.34M
364.14%8.62M
2.36%1.88M
--1.89M
--1.97M
--1.86M
--1.84M
Tổng tài sản
-4.82%8.99M
18.43%11.36M
-3.34%8.29M
-0.86%8.83M
8.91%9.45M
87.13%9.59M
-1.87%8.58M
-33.67%8.91M
-39.96%8.67M
-67.51%5.13M
-37.08%8.74M
403.37%13.43M
312.52%14.45M
310.80%15.78M
486.29%13.89M
--2.67M
--3.50M
--3.84M
--2.37M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
-100.00%0.00
20.83%121.79K
40.07%122.21K
18.91%98.80K
32.61%105.47K
48.21%100.80K
76.83%87.25K
78.23%83.09K
161.32%79.53K
25.01%68.01K
3.79%49.34K
2.80%46.62K
-26.93%30.43K
3531.78%54.40K
45.45%47.54K
--45.35K
--41.65K
--1.50K
--32.68K
-Các khoản phải trả khác
-61.42%119.19K
-83.25%164.38K
-90.79%177.70K
-86.16%267.03K
-75.04%308.94K
1535.98%981.59K
3115.00%1.93M
3115.00%1.93M
1963.33%1.24M
0.00%60.00K
374900.00%60.00K
-67.57%60.00K
-69.23%60.00K
525.98%60.00K
-99.97%16.00
--185.00K
--195.00K
--9.59K
--48.25K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
75.87%2.31M
-10.76%1.39M
201.26%938.67K
590.54%888.77K
66.25%1.32M
8862.85%1.55M
-87.11%311.58K
-94.72%128.71K
-67.89%791.58K
-99.31%17.32K
7794.16%2.42M
4050.12%2.44M
10178.33%2.46M
5409.27%2.53M
-66.73%30.61K
--58.69K
--23.98K
--45.84K
--92.01K
-Nợ ngắn hạn
795.59%1.22M
-30.60%487.66K
76.09%548.67K
--462.81K
--136.01K
3956.08%702.63K
--311.58K
----
----
-74.88%17.32K
-100.00%0.00
-53.55%19.21K
630.24%48.63K
141.84%68.96K
-75.70%13.29K
--41.36K
--6.66K
--28.51K
--54.68K
Nợ phải trả hoãn lại
-69.45%200.07K
-15.73%497.11K
17.48%276.46K
97.51%339.73K
255.48%654.97K
293.37%589.91K
2.78%235.32K
-30.45%172.01K
-0.53%184.25K
32.42%149.97K
2145.15%228.96K
587.39%247.32K
286.07%185.24K
253.91%113.25K
-62.93%10.20K
--35.98K
--47.98K
--32.00K
--27.51K
Nợ ngắn hạn khác
-66.88%319.25K
-57.91%661.50K
-79.02%454.16K
-71.12%606.76K
-32.23%963.91K
648.46%1.57M
649.00%2.16M
583.65%2.10M
479.95%1.42M
21.19%209.97K
2729.06%288.96K
39.07%307.32K
0.93%245.24K
316.62%173.25K
-86.52%10.21K
--220.98K
--242.98K
--41.59K
--75.76K
Tổng nợ ngắn hạn
190.01%7.58M
59.73%6.70M
-17.96%2.75M
-15.12%2.56M
-5.07%2.61M
431.48%4.19M
5.15%3.35M
-3.99%3.02M
-10.69%2.75M
-76.11%789.12K
810.06%3.19M
406.56%3.14M
440.53%3.08M
960.60%3.30M
6.45%350.07K
--620.20K
--570.42K
--311.46K
--328.85K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-81.56%193.47K
-27.89%756.41K
73.85%1.81M
63.57%1.78M
52.03%1.05M
--1.05M
--1.04M
--1.09M
--690.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-81.56%193.47K
-27.89%756.41K
73.85%1.81M
63.57%1.78M
52.03%1.05M
--1.05M
--1.04M
--1.09M
--690.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
--155.00K
--170.00K
Tổng nợ dài hạn
-89.48%193.47K
-27.89%756.41K
73.85%1.81M
63.57%1.78M
166.52%1.84M
--1.05M
--1.04M
--1.09M
--690.00K
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
--155.00K
--171.31K
Tổng các khoản nợ
74.59%7.77M
42.20%7.46M
3.78%4.55M
5.75%4.34M
29.31%4.45M
564.42%5.24M
37.76%4.39M
30.67%4.11M
11.69%3.44M
-76.11%789.12K
810.06%3.19M
406.56%3.14M
440.53%3.08M
608.18%3.30M
-30.01%350.07K
--620.20K
--570.42K
--466.46K
--500.16K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.61%24.55M
9.90%24.53M
8.04%23.64M
8.09%23.62M
8.51%23.46M
5.73%22.32M
6.61%21.88M
6.91%21.85M
7.11%21.63M
5.80%21.11M
3.62%20.53M
179.95%20.44M
193.69%20.19M
205.85%19.96M
370.06%19.81M
--7.30M
--6.87M
--6.52M
--4.21M
Lợi nhuận giữ lại
-24.10%-24.79M
-16.06%-22.14M
-18.67%-21.49M
-17.76%-20.64M
-19.88%-19.98M
-12.50%-19.08M
-20.33%-18.11M
-70.85%-17.53M
-86.91%-16.66M
-123.70%-16.96M
-139.94%-15.05M
-95.31%-10.26M
-126.12%-8.92M
-140.58%-7.58M
-167.36%-6.27M
---5.25M
---3.94M
---3.15M
---2.35M
Vốn dự trữ
4.60%24.54M
9.89%24.52M
8.04%23.64M
8.09%23.62M
8.51%23.46M
5.73%22.32M
6.61%21.88M
6.92%21.85M
7.11%21.62M
5.80%21.11M
3.62%20.52M
179.97%20.43M
194.09%20.18M
206.30%19.95M
371.01%19.80M
--7.30M
--6.86M
--6.51M
--4.20M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
4.28%101.31K
33.78%91.11K
-13.66%91.19K
-44.60%88.14K
-32.22%97.15K
-62.68%68.11K
42.90%105.62K
45.24%159.12K
60.16%143.33K
88.16%182.47K
--73.91K
--109.56K
--89.49K
--96.97K
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-3.45%1.36M
37.29%1.42M
388.42%1.49M
344.11%1.42M
1023.38%1.41M
--1.04M
--304.64K
--320.48K
--125.34K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-75.64%1.22M
-10.22%3.91M
-10.80%3.73M
-6.52%4.49M
-4.52%4.99M
0.29%4.35M
-24.61%4.19M
-53.32%4.80M
-53.97%5.23M
-65.23%4.34M
-58.99%5.55M
402.40%10.29M
287.61%11.36M
269.68%12.47M
624.48%13.54M
--2.05M
--2.93M
--3.37M
--1.87M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ONFO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Onfolio Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Onfolio Holdings Inc có 841.80K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Onfolio Holdings Inc là bao nhiêu?

Onfolio Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 7.46M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 6.70M nợ ngắn hạ và 756.41K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Onfolio Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Onfolio Holdings Inc là 11.36M, bao gồm 2.92M tài sản ngắn hạn và 8.44M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Onfolio Holdings Inc là bao nhiêu?

Onfolio Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.91M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.