tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Outset Medical Inc

OM
Thêm vào danh sách theo dõi
4.570USD
-0.180-3.79%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
83.03MVốn hóa
LỗP/E TTM

OM Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Outset Medical Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
49.95%-12.84M
42.25%-9.52M
69.27%-6.32M
85.53%-4.82M
44.10%-25.66M
32.54%-16.49M
39.50%-20.57M
-18.31%-33.34M
-2.58%-45.91M
29.17%-24.44M
0.91%-34.00M
26.96%-28.18M
-16.75%-44.76M
-5.60%-34.51M
-21.97%-34.31M
-25.08%-38.58M
0.73%-38.34M
-26.46%-32.68M
3.38%-28.13M
-60.92%-30.84M
-55.13%-38.62M
-70.09%-25.84M
-75.27%-29.12M
4.62%-19.17M
-35.34%-24.89M
---15.19M
---16.61M
---20.09M
---18.39M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
26.39%-18.98M
23.98%-19.49M
36.16%-17.84M
46.19%-18.54M
35.45%-25.78M
33.58%-25.64M
39.50%-27.94M
21.78%-34.45M
9.16%-39.94M
6.86%-38.60M
-13.24%-46.18M
-0.47%-44.05M
-19.19%-43.97M
-0.51%-41.44M
-33.84%-40.78M
-45.12%-43.84M
-22.87%-36.89M
-28.68%-41.23M
27.96%-30.47M
-13.97%-30.21M
-45.40%-30.02M
-64.78%-32.04M
-174.60%-42.29M
-55.65%-26.50M
-25.75%-20.65M
---19.45M
---15.40M
---17.03M
---16.42M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-38.56%795.00K
-37.34%881.00K
-27.32%1.01M
-21.48%1.16M
-11.37%1.29M
-2.77%1.41M
-5.12%1.39M
-2.84%1.47M
5.49%1.46M
13.95%1.45M
11.57%1.47M
14.35%1.51M
9.67%1.38M
-2.08%1.27M
0.08%1.31M
1.30%1.32M
1.28%1.26M
-32.85%1.30M
142.70%1.31M
241.25%1.31M
308.52%1.25M
418.82%1.93M
51.97%541.00K
1.86%383.00K
-19.74%305.00K
--372.00K
--356.00K
--376.00K
--380.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-104.28%-333.00K
13990.00%2.82M
-97.13%-1.30M
2.89%1.10M
1095.78%7.79M
102.46%20.00K
57.60%-661.00K
182.60%1.07M
-94.04%-782.00K
-139.40%-814.00K
-237.48%-1.56M
-232.42%-1.30M
-128.08%-403.00K
56.63%2.07M
-1.82%1.13M
-12.33%981.00K
234.50%1.44M
326.86%1.32M
-24.66%1.16M
86.50%1.12M
35.33%429.00K
-65.01%309.00K
395.38%1.53M
118.98%600.00K
196.26%317.00K
--883.00K
---519.00K
--274.00K
--107.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
112.08%1.52M
-28.26%1.50M
1553.38%6.02M
161.01%7.26M
18.65%-12.57M
-47.60%2.08M
-145.10%-414.00K
-333.42%-11.90M
-43.55%-15.46M
207.31%3.98M
125.84%918.00K
210.92%5.10M
-15.95%-10.77M
-498.49%-3.71M
-3.92%-3.55M
32.95%-4.60M
42.88%-9.29M
134.73%930.00K
-19.17%-3.42M
-235.98%-6.86M
-204.23%-16.26M
-183.35%-2.68M
-285.58%-2.87M
223.16%5.04M
-136.15%-5.34M
--3.21M
--1.55M
---4.09M
---2.26M
-Thay đổi các khoản phải thu
332.38%3.41M
192.08%1.77M
2186.33%2.90M
5.51%574.00K
58.05%-1.47M
-177.73%-1.92M
-110.26%-139.00K
120.19%544.00K
43.81%-3.50M
144.23%2.47M
-35.93%1.35M
-219.09%-2.69M
-379.14%-6.22M
11.34%-5.58M
173.13%2.12M
152.63%2.26M
76.99%-1.30M
-1098.26%-6.30M
-1510.73%-2.89M
-1139.19%-4.30M
-84.81%-5.65M
53.16%631.00K
-34.50%205.00K
76.93%-347.00K
-44.99%-3.06M
--412.00K
--313.00K
---1.50M
---2.11M
-Thay đổi hàng tồn kho
-160.80%-2.24M
-30.02%1.49M
1235.11%3.00M
157.85%3.61M
152.87%3.69M
322.08%2.13M
106.42%225.00K
-292.32%-6.23M
-342.99%-6.98M
-132.41%-960.00K
-47.29%-3.51M
129.13%3.24M
168.67%2.87M
171.95%2.96M
59.01%-2.38M
-128.53%-11.13M
42.27%-4.18M
41.61%-4.12M
19.44%-5.81M
-70.90%-4.87M
-979.49%-7.25M
-1293.06%-7.05M
-208.29%-7.21M
-58.19%-2.85M
156.02%824.00K
--591.00K
---2.34M
---1.80M
---1.47M
-Thay đổi chi phí trả trước
373.31%932.00K
-22.18%-1.30M
-116.56%-108.00K
-49.31%809.00K
14.75%-341.00K
-455.85%-1.06M
186.24%652.00K
154.55%1.60M
-170.30%-400.00K
115.39%299.00K
-214.89%-756.00K
1035.82%627.00K
315.33%569.00K
-270.14%-1.94M
344.59%658.00K
-104.32%-67.00K
113.97%137.00K
234.67%1.14M
103.07%148.00K
334.64%1.55M
-1202.25%-981.00K
-134.90%-848.00K
-4925.00%-4.83M
-145.72%-661.00K
30.88%89.00K
---361.00K
--100.00K
---269.00K
--68.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--18.00K
--0.00
-1900.00%-18.00K
--234.00K
----
--0.00
--1.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-401.52%-1.19M
-282.36%-1.38M
348.10%980.00K
183.10%603.00K
-66.92%396.00K
-16.32%754.00K
-2368.75%-395.00K
-88.09%213.00K
251.03%1.20M
6.50%901.00K
-260.00%-16.00K
92.37%1.79M
-9.07%341.00K
-36.44%846.00K
-97.69%10.00K
14.53%930.00K
22.95%375.00K
243.58%1.33M
-70.66%433.00K
-44.15%812.00K
-59.39%305.00K
-1463.24%-927.00K
259.12%1.48M
1497.80%1.45M
355.15%751.00K
--68.00K
--411.00K
--91.00K
--165.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
49.95%-12.84M
42.25%-9.52M
69.27%-6.32M
85.53%-4.82M
44.10%-25.66M
32.54%-16.49M
39.50%-20.57M
-18.31%-33.34M
-2.58%-45.91M
29.17%-24.44M
0.91%-34.00M
26.96%-28.18M
-16.75%-44.76M
-5.60%-34.51M
-21.97%-34.31M
-25.08%-38.58M
0.73%-38.34M
-26.46%-32.68M
3.38%-28.13M
-60.92%-30.84M
-55.13%-38.62M
-70.09%-25.84M
-75.27%-29.12M
4.62%-19.17M
-35.34%-24.89M
---15.19M
---16.61M
---20.09M
---18.39M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-47.15%65.00K
418.60%223.00K
-59.49%160.00K
143.33%292.00K
-65.25%123.00K
-95.92%43.00K
-49.49%395.00K
-84.91%120.00K
-56.30%354.00K
-50.07%1.05M
-71.47%782.00K
-60.19%795.00K
-45.20%810.00K
147.83%2.11M
458.25%2.74M
135.77%2.00M
60.83%1.48M
-67.65%851.00K
-66.35%491.00K
-61.29%847.00K
-67.17%919.00K
397.35%2.63M
222.79%1.46M
73.51%2.19M
166.32%2.80M
--529.00K
--452.00K
--1.26M
--1.05M
Chi phí vốn
-47.15%65.00K
418.60%223.00K
-59.49%160.00K
143.33%292.00K
-65.25%123.00K
-95.92%43.00K
-49.49%395.00K
-84.91%120.00K
-56.30%354.00K
-50.07%1.05M
-71.47%782.00K
-60.19%795.00K
-45.20%810.00K
147.83%2.11M
458.25%2.74M
135.77%2.00M
60.83%1.48M
-68.03%851.00K
-66.35%491.00K
-61.29%847.00K
-67.17%919.00K
403.21%2.66M
222.79%1.46M
73.51%2.19M
166.32%2.80M
--529.00K
--452.00K
--1.26M
--1.05M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-47.15%65.00K
418.60%223.00K
-59.49%160.00K
143.33%292.00K
-65.25%123.00K
-95.92%43.00K
-49.49%395.00K
-84.91%120.00K
-56.30%354.00K
-50.07%1.05M
-71.47%782.00K
-60.19%795.00K
-45.20%810.00K
147.83%2.11M
458.25%2.74M
135.77%2.00M
60.83%1.48M
-67.65%851.00K
-66.35%491.00K
-61.29%847.00K
-67.17%919.00K
397.35%2.63M
222.79%1.46M
73.51%2.19M
166.32%2.80M
--529.00K
--452.00K
--1.26M
--1.05M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
110.22%7.96M
-91.85%8.81M
-80.78%3.13M
-179.03%-30.87M
-32.86%-77.96M
342.01%108.20M
-46.81%16.27M
39.76%39.06M
-1799.30%-58.68M
149.31%24.48M
33.57%30.59M
4003.96%27.95M
110.82%3.45M
-218.87%-49.64M
207.36%22.90M
100.70%681.00K
-441.98%-31.91M
-219.85%-15.57M
29.89%-21.33M
-1236.62%-96.61M
-126.81%-5.89M
-2.52%12.99M
-167.37%-30.42M
-4.00%8.50M
114.22%21.96M
--13.32M
--45.16M
--8.85M
--10.25M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
110.12%7.90M
-92.06%8.59M
-81.31%2.97M
-180.02%-31.16M
-32.27%-78.08M
361.70%108.15M
-46.74%15.88M
43.41%38.94M
-2333.48%-59.03M
145.27%23.43M
47.85%29.80M
2163.30%27.15M
107.92%2.64M
-215.19%-51.75M
192.38%20.16M
98.65%-1.32M
-390.52%-33.39M
-258.51%-16.42M
31.55%-21.82M
-1644.04%-97.46M
-135.53%-6.81M
-19.05%10.36M
-171.31%-31.88M
-16.87%6.31M
108.27%19.16M
--12.80M
--44.71M
--7.59M
--9.20M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-99.10%501.00K
100.00%0.00
90.91%231.00K
-598.70%-384.00K
-18.88%55.66M
-102.82%-938.00K
-97.05%121.00K
-92.62%77.00K
1200.17%68.61M
-49.35%33.23M
61.98%4.10M
0.10%1.04M
41.74%5.28M
6923.55%65.60M
-59.06%2.53M
-99.31%1.04M
67.85%3.72M
206.99%934.00K
-97.62%6.19M
558448.15%150.81M
-98.25%2.22M
-923.58%-873.00K
156580.72%259.76M
-83.13%27.00K
84980.54%126.77M
--106.00K
---166.00K
--160.00K
--149.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%-5.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-260.37%-106.68M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--66.52M
-48.77%33.23M
----
----
----
--64.86M
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
66.67%-1.00K
-135700.00%-1.36M
33.33%-2.00K
-50.00%-3.00K
---3.00K
---1.00K
---3.00K
---2.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--1.00K
----
----
---384.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
--149.09M
----
---923.00K
--255.73M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
--161.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--4.29M
--0.00
--126.76M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
24.02%506.00K
--0.00
90.91%231.00K
-100.00%0.00
-80.44%408.00K
-100.00%0.00
-97.05%121.00K
-92.62%77.00K
-60.47%2.09M
-99.34%4.00K
53.79%4.10M
0.10%1.04M
41.74%5.28M
-34.80%609.00K
-56.88%2.67M
-39.52%1.04M
67.85%3.72M
1731.37%934.00K
489.24%6.19M
2081.01%1.72M
14686.67%2.22M
-53.21%51.00K
6462.50%1.05M
-51.53%79.00K
-80.00%15.00K
--109.00K
--16.00K
--163.00K
--75.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--76.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---1.00K
----
----
----
----
---938.00K
----
----
----
----
----
----
----
--135.00K
---135.00K
----
----
----
----
----
----
----
127.62%50.00K
---50.00K
----
--0.00
---181.00K
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-99.10%501.00K
100.00%0.00
90.91%231.00K
-598.70%-384.00K
-18.88%55.66M
-102.82%-938.00K
-97.05%121.00K
-92.62%77.00K
1200.17%68.61M
-49.35%33.23M
61.98%4.10M
0.10%1.04M
41.74%5.28M
6923.55%65.60M
-59.06%2.53M
-99.31%1.04M
67.85%3.72M
206.99%934.00K
-97.62%6.19M
558448.15%150.81M
-98.25%2.22M
-923.58%-873.00K
156580.72%259.76M
-83.13%27.00K
84980.54%126.77M
--106.00K
---166.00K
--160.00K
--149.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-69.50%38.84M
8.60%39.77M
4.13%42.89M
123.23%79.26M
77.26%127.34M
-7.60%36.62M
3.70%41.19M
-10.56%35.51M
-6.13%71.84M
-59.23%39.63M
-63.50%39.72M
-73.12%39.70M
-64.51%76.53M
-63.16%97.19M
-64.63%108.81M
-48.20%147.66M
-34.31%215.66M
-23.45%263.82M
110.85%307.58M
79.63%285.08M
771.49%328.28M
762.48%344.64M
1112.82%145.88M
551.23%158.71M
12.73%37.67M
--39.96M
--12.03M
--24.37M
--33.41M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
90.76%-4.44M
-101.03%-931.00K
31.71%-3.12M
-739.96%-36.37M
-32.35%-48.09M
181.66%90.73M
-4924.18%-4.57M
28315.00%5.68M
1.37%-36.33M
255.95%32.21M
99.22%-91.00K
100.05%20.00K
45.83%-36.84M
57.11%-20.66M
73.45%-11.62M
-272.61%-38.85M
-57.39%-68.00M
-194.47%-48.16M
-122.02%-43.77M
275.47%22.51M
-135.70%-43.20M
-614.19%-16.36M
611.61%198.76M
-3.93%-12.83M
1438.15%121.04M
---2.29M
--27.93M
---12.34M
---9.04M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
--30.56M
---1.43M
---3.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-56.61%34.39M
-69.50%38.84M
8.60%39.77M
4.13%42.89M
123.23%79.26M
77.26%127.34M
-7.60%36.62M
3.70%41.19M
-10.56%35.51M
-6.13%71.84M
-59.23%39.63M
-63.50%39.72M
-73.12%39.70M
-64.51%76.53M
-63.16%97.19M
-64.63%108.81M
-48.20%147.66M
-34.31%215.66M
-23.45%263.82M
110.85%307.58M
79.63%285.08M
771.49%328.28M
762.48%344.64M
1112.82%145.88M
551.23%158.71M
--37.67M
--39.96M
--12.03M
--24.37M
Dòng tiền tự do
49.94%-12.91M
41.06%-9.74M
69.09%-6.48M
84.71%-5.12M
44.27%-25.79M
35.16%-16.53M
39.73%-20.96M
-15.48%-33.45M
-1.54%-46.27M
30.37%-25.50M
6.13%-34.78M
28.59%-28.97M
-14.45%-45.57M
-9.21%-36.62M
-29.46%-37.05M
-28.04%-40.57M
-0.70%-39.81M
-17.63%-33.53M
6.39%-28.62M
-48.39%-31.69M
-42.77%-39.53M
-81.30%-28.50M
-79.18%-30.57M
0.01%-21.35M
-42.42%-27.69M
---15.72M
---17.06M
---21.36M
---19.44M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Outset Medical Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Outset Medical Inc đã tạo ra -46.33M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Outset Medical Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Outset Medical Inc đã tăng 60.17% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Outset Medical Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Outset Medical Inc đã chi 798.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Outset Medical Inc đã thay đổi như thế nào?

Outset Medical Inc đã sử dụng 55.50M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với OM?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Outset Medical Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -47.12M, phản ánh sự thay đổi 59.80% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.