tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ONE Gas Inc

OGS
Thêm vào danh sách theo dõi
77.650USD
-0.445-0.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.87BVốn hóa
17.45P/E TTM

Tình hình tài chính của OGS

Theo dõi tình hình tài chính của ONE Gas Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ONE Gas Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.65
Doanh thu / Dự báo
--/397.16M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.43B
16.50%
EPS(YoY)
4.39
11.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.89%2.05
5.98%1.43
29.69%0.44
11.01%0.53
13.54%1.99
6.35%1.35
-25.12%0.34
-18.40%0.48
-5.25%1.75
2.99%1.27
--0.45
--0.59
--1.85
--1.23
--2.86
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.07%831.71M
9.30%689.37M
11.38%379.13M
19.65%423.74M
23.32%935.19M
4.09%630.70M
1.36%340.40M
-11.05%354.14M
-26.53%758.32M
-25.95%605.92M
-6.55%335.82M
-7.19%398.11M
6.25%1.03B
37.81%818.21M
31.19%359.36M
35.90%428.98M
55.36%971.46M
22.63%593.74M
11.97%273.92M
15.50%315.65M
Lợi nhuận ròng
7.75%128.67M
12.05%86.31M
37.36%26.47M
17.58%32.03M
20.24%119.42M
8.89%77.02M
-23.51%19.27M
-16.66%27.24M
-3.22%99.32M
5.52%70.73M
6.28%25.19M
1.91%32.69M
3.73%102.62M
10.77%67.03M
17.02%23.70M
6.59%32.08M
3.51%98.93M
3.74%60.51M
-3.92%20.25M
18.83%30.09M
Biên lợi nhuận ròng
21.16%15.47%
2.52%12.52%
23.33%6.98%
-1.73%7.56%
-2.50%12.77%
4.61%12.21%
-24.54%5.66%
-6.31%7.69%
31.73%13.10%
42.49%11.67%
--7.50%
--8.21%
--9.94%
--8.19%
--8.79%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
19.14%43.45%
-0.14%46.15%
-2.93%59.50%
-9.71%53.45%
-7.44%36.47%
5.37%46.22%
4.76%61.29%
17.64%59.19%
37.80%39.40%
42.16%43.86%
--58.51%
--50.32%
--28.59%
--30.85%
--36.25%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.68%38.31%
-3.55%38.11%
-4.48%39.98%
-4.45%39.16%
-4.26%38.57%
0.69%39.51%
4.05%41.86%
3.64%40.98%
0.90%40.29%
-5.66%39.24%
--40.23%
--39.54%
--39.93%
--41.59%
--42.37%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.07%831.71M
9.30%689.37M
11.38%379.13M
19.65%423.74M
23.32%935.19M
4.09%630.70M
1.36%340.40M
-11.05%354.14M
-26.53%758.32M
-25.95%605.92M
-6.55%335.82M
-7.19%398.11M
6.25%1.03B
37.81%818.21M
31.19%359.36M
35.90%428.98M
55.36%971.46M
22.63%593.74M
11.97%273.92M
15.50%315.65M
Lợi nhuận hoạt động
5.04%189.59M
12.41%139.73M
9.98%65.38M
3.50%71.86M
23.75%180.50M
16.03%124.31M
3.93%59.45M
8.44%69.42M
-2.26%145.86M
3.43%107.14M
21.57%57.20M
9.31%64.02M
6.02%149.23M
19.05%103.58M
12.55%47.05M
14.61%58.57M
7.99%140.76M
2.33%87.00M
2.77%41.81M
14.56%51.10M
Lợi nhuận ròng
7.75%128.67M
12.05%86.31M
37.36%26.47M
17.58%32.03M
20.24%119.42M
8.89%77.02M
-23.51%19.27M
-16.66%27.24M
-3.22%99.32M
5.52%70.73M
6.28%25.19M
1.91%32.69M
3.73%102.62M
10.77%67.03M
17.02%23.70M
6.59%32.08M
3.51%98.93M
3.74%60.51M
-3.92%20.25M
18.83%30.09M
Tài sản ngắn hạn
5.34%796.64M
-1.51%915.88M
-1.64%679.21M
13.50%681.28M
13.94%756.24M
21.52%929.88M
22.35%690.50M
2.20%600.23M
-15.82%663.70M
-37.16%765.20M
-41.12%564.37M
-72.67%587.29M
-65.33%788.47M
-45.27%1.22B
27.30%958.43M
255.94%2.15B
96.30%2.27B
312.06%2.22B
103.65%752.89M
73.79%603.71M
Tổng nợ ngắn hạn
9.78%1.40B
5.05%1.53B
4.78%1.45B
-10.64%1.30B
-8.99%1.28B
-1.28%1.46B
-11.71%1.39B
0.20%1.46B
-9.00%1.40B
24.20%1.48B
42.28%1.57B
-37.55%1.45B
-34.89%1.54B
21.31%1.19B
53.40%1.10B
530.45%2.33B
169.47%2.37B
23.01%980.49M
25.09%720.14M
-24.75%369.31M
Tổng tài sản
5.98%8.83B
5.07%8.85B
5.78%8.50B
6.83%8.36B
7.25%8.33B
8.42%8.43B
8.17%8.04B
6.68%7.83B
4.63%7.76B
-0.07%7.77B
1.52%7.43B
-12.80%7.34B
-12.37%7.42B
-7.45%7.78B
-9.99%7.32B
2.78%8.41B
-2.45%8.47B
39.37%8.40B
41.12%8.13B
44.04%8.18B
Tổng các khoản nợ
3.07%5.30B
1.73%5.41B
1.82%5.32B
3.53%5.17B
4.22%5.14B
6.31%5.32B
9.22%5.23B
6.79%5.00B
3.47%4.93B
-3.60%5.01B
-1.84%4.79B
-21.44%4.68B
-20.76%4.77B
-14.22%5.19B
-16.22%4.88B
1.56%5.96B
-5.72%6.02B
59.47%6.05B
63.28%5.82B
68.11%5.87B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.70%3.53B
10.81%3.44B
13.15%3.18B
12.65%3.18B
12.55%3.19B
12.24%3.10B
6.27%2.81B
6.48%2.83B
6.73%2.83B
7.02%2.77B
8.20%2.65B
8.20%2.65B
8.25%2.65B
10.00%2.58B
5.67%2.45B
5.88%2.45B
6.65%2.45B
5.20%2.35B
5.23%2.32B
5.72%2.32B
Thu nhập hoạt động ròng
-36.45%176.31M
-31.32%43.02M
58.62%87.01M
20.11%171.35M
156.28%277.46M
-35.44%62.63M
-41.51%54.85M
-48.99%142.66M
-76.92%108.26M
546.03%97.01M
-92.61%93.78M
56.21%279.68M
335.79%469.07M
-39.74%15.02M
7467.52%1.27B
118.56%179.04M
106.49%107.64M
-36.38%24.92M
-64.04%16.77M
-14.63%81.92M
Đầu tư ròng
8.19%-154.10M
7.45%-171.47M
-8.25%-195.35M
-2.77%-180.67M
-1.12%-167.84M
-2.79%-185.27M
-7.42%-180.45M
-2.48%-175.79M
-10.74%-165.98M
10.72%-180.23M
-4.51%-168.00M
-24.18%-171.54M
-32.21%-149.88M
-33.08%-201.87M
-23.41%-160.74M
-17.12%-138.13M
-12.02%-113.37M
-23.76%-151.68M
-15.48%-130.25M
3.20%-117.94M
Tài chính thuần
79.40%-32.95M
-17.99%141.39M
-29.12%86.40M
-45.95%23.85M
-501.88%-159.96M
64.88%172.42M
130.36%121.89M
146.09%44.13M
112.82%39.80M
-46.27%104.57M
104.79%52.91M
-108.25%-95.73M
-3428.56%-310.39M
50.69%194.61M
-1140.39%-1.11B
90.00%-45.97M
-99.62%9.32M
51.59%129.15M
-244.02%-89.12M
-1919.62%-459.82M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, tổng doanh thu đạt 2.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.08B.

Tài sản ngắn hạn của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, tài sản ngắn hạn là 915.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.51.

Tổng tài sản của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ONE Gas Inc là 8.85B, bao gồm 915.88M tài sản ngắn hạn và 7.94B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, tổng nghĩa vụ của ONE Gas Inc là 5.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ONE Gas Inc là 3.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.81.

Thu nhập hoạt động thuần của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ONE Gas Inc là 457.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.64.

Giá trị đầu tư ròng của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, giá trị đầu tư ròng của ONE Gas Inc là -715.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.11.

Giá trị huy động vốn ròng của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, giá trị huy động vốn ròng của ONE Gas Inc là 91.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.99.

Thu nhập ròng của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, lợi nhuận ròng là 264.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.57.

Biên lợi nhuận ròng của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.77.

Biên lợi nhuận gộp của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.42.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ONE Gas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ONE Gas Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 457.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.