USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
OceanaGold Corporation Ord Shs
Các chỉ số chính
24.210Mở
24.560Cao
597.86KKhối lượng
7.29P/E TTM
7.57P/E Động
--Cổ tức TTM
0.27%Tỷ lệ doanh thu
24.900Giá đóng cửa trước đó
23.860Thấp
10.30MDoanh thu
--P/E Tĩnh
2.26P/B
0.00%Tỷ suất cổ tức TTM
25.74%ROA
59.200Cao 52T
1.22Khối lượng %
--Lợi nhuận ròng
224.20MCổ phần
3.3119Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.47Beta
35.27%ROE
17.940Thấp 52T
2.81%Biên độ dao động
56.50%Biên lợi nhuận gộp
5.41BVốn hóa
-1.37Phần thưởng/Rủi ro
2.54%Tỷ lệ rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-07-31 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của OceanaGold Corporation Ord Shs tương đối rất vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 73 trên tổng số 126 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua mạnh, với mục tiêu giá cao nhất là 65.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Điểm số của OceanaGold Corporation Ord Shs
Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Điểm nóng của OceanaGold Corporation Ord Shs
Điểm mạnhRủi ro
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
+168.15%
Không gian tăng trưởng
OceanaGold Corporation Ord Shs Tin tức
Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Dự báo
Mua mạnh
Xếp hạng hiện tại
+168.15%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
OceanaGold Corporation Ord Shs
OGC
2
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
20
Wheaton Precious Metals Corp
WPM
14
Các chỉ báo
Chỉ báo Tài chính
EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Thông tin của OceanaGold Corporation Ord Shs
OceanaGold Corporation is a Canada-based intermediate gold and copper producer. The Company is engaged in the exploration, development and operation of gold and gold/copper mines. It operates four operating mines: the wholly owned Haile Gold Mine in the United States of America; the wholly owned Macraes and Waihi operations in New Zealand; and the 80%-owned Didipio Mine in the Philippines. Haile Gold Mine is located in Kershaw, South Carolina. Didipio mine is located on Luzon Island in the Philippines and produces both gold and copper. Its Waihi operation is located in the Waihi township on the North Island of New Zealand. Macraes Operation is its wholly owned open pit and underground operation located in the South Island, New Zealand. The gold, copper, and silver the Company produces are essential to the renewable energy and transport sectors, life-saving medical devices and technology which connects communities around the world.
Mã chứng khoánOGC
Công tyOceanaGold Corporation Ord Shs
Giám đốc điều hànhBond (Gerard Michael)
Trang webhttps://oceanagold.com/
Cổ đông
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của OceanaGold Corporation Ord Shs (OGC) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của OceanaGold Corporation Ord Shs (OGC) là 24.13.
Ký hiệu của OceanaGold Corporation Ord Shs là gì?
Ký hiệu của OceanaGold Corporation Ord Shs là OGC.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu OceanaGold Corporation Ord Shs là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của OceanaGold Corporation Ord Shs là 59.20.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu OceanaGold Corporation Ord Shs là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của OceanaGold Corporation Ord Shs là 17.94.
Vốn hóa thị trường của OceanaGold Corporation Ord Shs là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của OceanaGold Corporation Ord Shs là 5.41B.
Hiện tại OceanaGold Corporation Ord Shs (OGC) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, OceanaGold Corporation Ord Shs (OGC) có xếp hạng tổng thể là STRONG BUY, với mục tiêu giá là 65.00.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của OceanaGold Corporation Ord Shs (OGC) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của OceanaGold Corporation Ord Shs (OGC) là 2.72.