tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Orthofix Medical Inc

OFIX
Thêm vào danh sách theo dõi
9.110USD
+0.180+2.02%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
369.42MVốn hóa
LỗP/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Orthofix Medical Inc (OFIX)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Orthofix Medical Inc đã tạo ra 440.49M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Spinal Implants. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 684.07M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Orthofix Medical Inc đã ghi nhận doanh thu 109.09M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Spinal Implants. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 170.03M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Spinal Implants
Bone Growth Therapies
Biologics
Global Extremities
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
Spinal Implants
440.49M(64.06%)
441.91M(65.44%)
418.79M(66.34%)
109.55M(31.02%)
115.09M(32.06%)
94.86M(23.33%)
Bone Growth Therapies
247.16M(35.94%)
233.41M(34.56%)
212.53M(33.66%)
187.25M(53.02%)
187.45M(52.22%)
171.40M(42.16%)
Biologics
--(--)
--(--)
--(--)
56.38M(15.96%)
56.42M(15.72%)
55.48M(13.65%)
Global Extremities
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
84.83M(20.86%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Others
Italy
United Kingdom
France (Country)
Germany
Brazil
North America
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
684.07M(83.19%)
672.82M(84.16%)
620.83M(83.15%)
358.84M(77.89%)
361.94M(77.92%)
327.28M(80.50%)
361.94M(78.69%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Others
76.73M(9.33%)
66.39M(8.30%)
65.83M(8.82%)
44.99M(9.76%)
42.50M(9.15%)
39.12M(9.62%)
47.99M(10.43%)
62.51M(13.80%)
52.54M(12.11%)
54.55M(13.31%)
50.44M(12.72%)
56.99M(14.17%)
51.04M(12.84%)
54.62M(12.41%)
53.26M(12.23%)
Italy
22.28M(2.71%)
21.00M(2.63%)
20.06M(2.69%)
19.10M(4.15%)
20.19M(4.35%)
18.73M(4.61%)
19.56M(4.25%)
19.33M(4.27%)
17.06M(3.93%)
16.66M(4.07%)
15.65M(3.95%)
19.57M(4.87%)
16.75M(4.21%)
18.74M(4.26%)
17.45M(4.01%)
United Kingdom
13.33M(1.62%)
11.18M(1.40%)
10.91M(1.46%)
10.17M(2.21%)
10.55M(2.27%)
7.15M(1.76%)
10.09M(2.19%)
8.73M(1.93%)
8.72M(2.01%)
10.36M(2.53%)
11.38M(2.87%)
11.40M(2.83%)
10.00M(2.52%)
8.43M(1.92%)
8.21M(1.88%)
France (Country)
11.96M(1.45%)
13.38M(1.67%)
11.10M(1.49%)
10.38M(2.25%)
10.47M(2.26%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Germany
9.11M(1.11%)
9.00M(1.13%)
11.47M(1.54%)
11.57M(2.51%)
13.72M(2.95%)
11.94M(2.94%)
12.69M(2.76%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Brazil
4.84M(0.59%)
5.71M(0.71%)
6.45M(0.86%)
5.67M(1.23%)
5.11M(1.10%)
2.35M(0.58%)
7.68M(1.67%)
7.12M(1.57%)
10.36M(2.39%)
11.33M(2.77%)
13.51M(3.41%)
19.63M(4.88%)
26.79M(6.74%)
31.17M(7.08%)
34.42M(7.90%)
North America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
355.35M(78.44%)
345.14M(79.56%)
316.87M(77.33%)
305.50M(77.05%)
294.68M(73.25%)
293.03M(73.70%)
327.23M(74.34%)
322.19M(73.98%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.