tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Orion Energy Systems Inc

OESX
Thêm vào danh sách theo dõi
27.500USD
+0.510+1.89%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
112.13MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của OESX

Theo dõi tình hình tài chính của Orion Energy Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
112.13M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-20.18
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.36
Doanh thu
86.31M
Lợi nhuận ròng
-11.80M
ROE
-34.78%
ROA
-9.06%

Ngày công bố lợi nhuận của Orion Energy Systems Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.15
Doanh thu / Dự báo
--/23.89M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
229.23%0.48
-338.20%-0.39
198.67%0.05
-50.38%-0.17
-224.02%-0.37
-278.66%-0.09
33.96%-0.05
18.20%-0.11
43.84%-0.12
131.20%0.05
90.76%-0.07
---0.14
---0.21
---0.16
---0.75
---0.17
---0.09
----
----
----
Doanh thu
31.51%25.74M
23.26%25.72M
7.68%21.09M
2.88%19.92M
-1.66%19.57M
-20.98%20.87M
-24.59%19.58M
-5.95%19.36M
13.02%19.91M
22.11%26.41M
28.01%25.97M
17.23%20.59M
-1.64%17.61M
-1.94%21.63M
-33.95%20.29M
-51.90%17.56M
-48.99%17.91M
-37.86%22.06M
-30.59%30.71M
38.92%36.51M
Lợi nhuận ròng
257.48%1.96M
48.54%-1.50M
110.61%160.00K
83.97%-581.00K
66.90%-1.24M
-280.81%-2.91M
33.16%-1.51M
17.39%-3.63M
43.38%-3.76M
131.47%1.61M
90.62%-2.26M
-88.25%-4.39M
-134.11%-6.64M
-333.56%-5.12M
-2283.21%-24.06M
-163.71%-2.33M
-212.95%-2.83M
-105.33%-1.18M
-74.46%1.10M
91.17%3.66M
Biên lợi nhuận ròng
219.74%7.61%
58.25%-5.82%
109.85%0.76%
84.42%-2.92%
66.34%-6.36%
-328.82%-13.95%
11.36%-7.70%
12.16%-18.72%
49.90%-18.88%
125.77%6.10%
92.67%-8.69%
---21.32%
---37.68%
---23.65%
---118.59%
---14.57%
---15.83%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.80%34.62%
32.33%36.77%
4.94%31.07%
29.92%31.02%
33.07%30.16%
7.86%27.79%
20.78%29.61%
7.56%23.87%
25.87%22.66%
17.53%25.76%
4.03%24.52%
--22.19%
--18.00%
--21.92%
--23.57%
--22.53%
--19.85%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-29.29%12.24%
-41.19%11.57%
-1.45%20.40%
-7.12%20.67%
-23.51%17.31%
24.27%19.68%
35.31%20.70%
46.35%22.26%
44.96%22.63%
13.12%15.84%
108.11%15.30%
--15.21%
--15.61%
--14.00%
--7.35%
--6.19%
--0.04%
----
----
----
Doanh thu
31.51%25.74M
23.26%25.72M
7.68%21.09M
2.88%19.92M
-1.66%19.57M
-20.98%20.87M
-24.59%19.58M
-5.95%19.36M
13.02%19.91M
22.11%26.41M
28.01%25.97M
17.23%20.59M
-1.64%17.61M
-1.94%21.63M
-33.95%20.29M
-51.90%17.56M
-48.99%17.91M
-37.86%22.06M
-30.59%30.71M
38.92%36.51M
Lợi nhuận hoạt động
604.06%2.11M
111.01%278.00K
135.88%432.00K
92.22%-241.00K
66.57%-1.01M
-211.78%-2.52M
41.61%-1.20M
25.62%-3.10M
52.33%-3.02M
135.23%2.26M
20.54%-2.06M
-59.58%-4.17M
-76.08%-6.34M
-507.20%-6.41M
-271.85%-2.59M
-151.88%-2.61M
-205.41%-3.60M
-141.46%-1.06M
-66.18%1.51M
169.18%5.03M
Lợi nhuận ròng
257.48%1.96M
48.54%-1.50M
110.61%160.00K
83.97%-581.00K
66.90%-1.24M
-280.81%-2.91M
33.16%-1.51M
17.39%-3.63M
43.38%-3.76M
131.47%1.61M
90.62%-2.26M
-88.25%-4.39M
-134.11%-6.64M
-333.56%-5.12M
-2283.21%-24.06M
-163.71%-2.33M
-212.95%-2.83M
-105.33%-1.18M
-74.46%1.10M
91.17%3.66M
Tài sản ngắn hạn
20.12%39.24M
6.15%37.68M
-11.63%32.80M
-19.92%32.01M
-22.48%32.67M
-20.80%35.50M
-18.76%37.12M
-11.73%39.97M
-1.90%42.14M
-11.00%44.82M
-1.93%45.69M
1.08%45.28M
-3.32%42.95M
-1.73%50.36M
-14.42%46.59M
-28.39%44.80M
-23.43%44.43M
-9.34%51.25M
-3.93%54.44M
22.29%62.56M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.74%25.56M
-0.58%26.69M
-8.84%24.23M
-10.86%23.95M
7.22%26.55M
-4.31%26.84M
-13.42%26.58M
-7.51%26.87M
10.97%24.77M
14.72%28.05M
39.16%30.70M
136.31%29.05M
49.62%22.32M
33.09%24.45M
-1.78%22.06M
-55.81%12.29M
-47.85%14.92M
-39.50%18.37M
-32.78%22.46M
16.87%27.82M
Tổng tài sản
8.74%53.30M
-1.64%51.60M
-8.46%48.25M
-14.87%47.90M
-17.97%49.02M
-16.95%52.46M
-19.41%52.71M
-14.52%56.27M
-6.85%59.76M
-11.75%63.17M
-4.27%65.41M
-18.91%65.83M
-20.42%64.15M
-17.55%71.58M
-25.65%68.33M
-15.95%81.19M
-13.90%80.60M
-6.47%86.82M
24.75%91.90M
42.71%96.59M
Tổng các khoản nợ
-9.56%34.56M
-13.81%34.98M
-4.78%36.41M
-9.76%36.52M
-6.06%38.21M
-0.12%40.58M
-14.56%38.24M
-6.30%40.47M
8.92%40.68M
5.99%40.63M
48.31%44.75M
113.71%43.19M
107.14%37.34M
76.50%38.33M
16.76%30.17M
-36.57%20.21M
-44.99%18.03M
-37.50%21.72M
-31.78%25.84M
-12.58%31.86M
Tổng vốn chủ sở hữu
73.48%18.75M
39.92%16.63M
-18.21%11.84M
-27.98%11.38M
-43.36%10.81M
-47.28%11.88M
-29.93%14.47M
-30.20%15.80M
-28.81%19.08M
-32.20%22.54M
-45.85%20.66M
-62.87%22.64M
-57.17%26.80M
-48.93%33.25M
-42.24%38.15M
-5.80%60.98M
2.84%62.57M
12.10%65.10M
84.58%66.06M
107.21%64.73M
Thu nhập hoạt động ròng
362.52%1.35M
-112.59%-1.49M
-123.84%-897.00K
265.26%1.82M
82.61%-515.00K
-499.43%-699.00K
258.97%3.76M
112.49%498.00K
59.57%-2.96M
-94.08%175.00K
-22.20%1.05M
-150.82%-3.99M
-46.39%-7.33M
221.79%2.96M
-78.52%1.35M
-60.61%-1.59M
-68.75%-5.00M
-132.93%-2.43M
-26.17%6.27M
84.60%-990.00K
Đầu tư ròng
89.09%-6.00K
-316.67%-25.00K
1295.24%251.00K
-243.58%-257.00K
-129.17%-55.00K
-131.58%-6.00K
79.61%-21.00K
176.50%179.00K
94.19%-24.00K
118.10%19.00K
98.19%-103.00K
25.00%-234.00K
-385.88%-413.00K
71.62%-105.00K
-51.98%-5.69M
-113.70%-312.00K
87.04%-85.00K
-51.02%-370.00K
-1267.15%-3.75M
20.22%-146.00K
Tài chính thuần
130.14%554.00K
106.71%55.00K
113.14%212.00K
102.90%29.00K
-152.17%-1.84M
-13566.67%-820.00K
-53666.67%-1.61M
-49900.00%-1.00M
117533.33%3.52M
-100.12%-6.00K
90.63%-3.00K
-100.04%-2.00K
-106.25%-3.00K
--5.00M
-3100.00%-32.00K
38346.15%5.00M
-47.83%48.00K
100.00%0.00
99.99%-1.00K
-99.84%13.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, tổng doanh thu đạt 86.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.72M.

Tài sản ngắn hạn của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 37.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.15.

Tổng tài sản của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Orion Energy Systems Inc là 51.60M, bao gồm 37.68M tài sản ngắn hạn và 13.92M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Orion Energy Systems Inc là 34.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Orion Energy Systems Inc là 16.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Orion Energy Systems Inc là -542.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.32.

Giá trị đầu tư ròng của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Orion Energy Systems Inc là -86.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -167.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Orion Energy Systems Inc là -1.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1813.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.29.

Thu nhập ròng của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, lợi nhuận ròng là -3.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.20.

Biên lợi nhuận ròng của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.24.

Biên lợi nhuận gộp của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -22.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Orion Energy Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Orion Energy Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -542.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.