tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ocugen Inc

OCGN
Thêm vào danh sách theo dõi
1.045USD
+0.025+2.45%
Giờ giao dịch 09/14, 12:30ET
354.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của OCGN

Theo dõi tình hình tài chính của Ocugen Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
354.30M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-4.50
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.23
Doanh thu
4.41M
Lợi nhuận ròng
-54.05M
ROE
-660.00%
ROA
-118.11%

Ngày công bố lợi nhuận của Ocugen Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.07/-0.05
Doanh thu / Dự báo
1.49M/888.83K

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-45.56%-0.07
-11.38%-0.06
-18.81%-0.06
-41.45%-0.07
-26.15%-0.05
-13.42%-0.05
-28.93%-0.05
-2.08%-0.05
58.67%-0.04
39.67%-0.05
70.27%-0.04
---0.05
---0.10
---0.08
---0.12
---0.28
----
----
----
----
Doanh thu
8.38%1.49M
3.51%1.53M
----
54.23%1.75M
20.33%1.37M
46.06%1.48M
-87.34%764.00K
-69.29%1.14M
135.26%1.14M
128.89%1.01M
142.60%6.04M
--3.70M
--485.00K
--443.00K
--2.49M
----
----
----
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-68.78%-24.88M
-24.93%-19.18M
-27.56%-17.71M
-54.60%-20.05M
-43.21%-14.74M
-28.73%-15.35M
-46.21%-13.88M
-10.69%-12.97M
55.38%-10.29M
31.18%-11.92M
65.34%-9.49M
46.55%-11.72M
-18.46%-23.07M
3.85%-17.33M
-87.86%-27.39M
-103.83%-21.92M
24.97%-19.47M
-154.61%-18.02M
-284.69%-14.58M
-2.68%-10.76M
Biên lợi nhuận ròng
-55.74%-1671.84%
-20.69%-1250.95%
----
-0.24%-1144.46%
19.84%-1073.49%
11.86%-1036.46%
-1055.16%-1816.75%
-260.44%-1141.73%
71.84%-1339.18%
69.93%-1175.94%
85.71%-157.27%
---316.76%
---4755.67%
---3911.06%
---1100.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
29.50%67.72%
19.52%51.30%
90.25%66.16%
957.85%49.31%
641.78%52.29%
685.87%42.92%
701.70%34.78%
25.64%4.66%
129.09%7.05%
127.31%5.46%
105.87%4.34%
--3.71%
--3.08%
--2.40%
--2.11%
--1.95%
----
----
----
----
Doanh thu
8.38%1.49M
3.51%1.53M
----
54.23%1.75M
20.33%1.37M
46.06%1.48M
-87.34%764.00K
-69.29%1.14M
135.26%1.14M
128.89%1.01M
142.60%6.04M
--3.70M
--485.00K
--443.00K
--2.49M
----
----
----
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-19.20%-16.44M
-23.02%-17.84M
-22.80%-17.00M
-33.00%-17.63M
10.71%-13.79M
-18.70%-14.50M
-60.50%-13.84M
-6.60%-13.25M
34.37%-15.45M
32.27%-12.22M
69.59%-8.62M
46.23%-12.43M
-20.32%-23.54M
-0.01%-18.04M
-94.57%-28.35M
-114.28%-23.12M
23.60%-19.57M
-155.55%-18.03M
-282.73%-14.57M
-239.07%-10.79M
Lợi nhuận ròng
-68.78%-24.88M
-24.93%-19.18M
-27.56%-17.71M
-54.60%-20.05M
-43.21%-14.74M
-28.73%-15.35M
-46.21%-13.88M
-10.69%-12.97M
55.38%-10.29M
31.18%-11.92M
65.34%-9.49M
46.55%-11.72M
-18.46%-23.07M
3.85%-17.33M
-87.86%-27.39M
-103.83%-21.92M
24.97%-19.47M
-154.61%-18.02M
-284.69%-14.58M
-2.68%-10.76M
Tài sản ngắn hạn
224.55%106.72M
-12.31%38.55M
-60.54%24.34M
-7.46%37.64M
76.63%32.88M
46.56%43.96M
43.54%61.68M
-28.09%40.67M
-74.65%18.62M
-64.46%30.00M
-56.37%42.97M
-47.39%56.56M
-40.07%73.45M
-38.85%84.40M
-4.05%98.49M
-5.25%107.50M
0.78%122.57M
168.77%138.03M
296.66%102.65M
474.18%113.45M
Tổng nợ ngắn hạn
639.79%133.08M
22.63%20.71M
6.74%23.04M
29.18%20.36M
0.09%17.99M
5.21%16.89M
26.33%21.59M
41.54%15.76M
33.52%17.97M
2.34%16.05M
-7.43%17.09M
-25.30%11.14M
30.20%13.46M
104.02%15.68M
163.71%18.46M
139.32%14.91M
113.60%10.34M
79.56%7.69M
93.72%7.00M
50.79%6.23M
Tổng tài sản
131.75%124.21M
-11.72%56.91M
-47.22%43.52M
-7.01%57.60M
32.19%53.59M
24.45%64.46M
27.72%82.44M
-17.07%61.94M
-54.43%40.54M
-46.22%51.79M
-40.58%64.55M
-35.75%74.69M
-31.60%88.98M
-32.05%96.30M
2.71%108.63M
-0.06%116.24M
4.70%130.09M
163.20%141.73M
286.32%105.76M
466.28%116.31M
Tổng các khoản nợ
178.51%140.76M
5.26%51.10M
5.44%55.68M
153.75%54.06M
114.02%50.54M
125.45%48.55M
120.20%52.81M
30.78%21.31M
26.32%23.61M
5.04%21.53M
-2.43%23.98M
-22.18%16.29M
16.99%18.70M
93.42%20.50M
147.21%24.58M
127.52%20.94M
103.77%15.98M
44.03%10.60M
70.67%9.94M
50.41%9.20M
Tổng vốn chủ sở hữu
-642.46%-16.56M
-63.52%5.80M
-141.06%-12.17M
-91.30%3.53M
-81.97%3.05M
-47.41%15.91M
-26.95%29.63M
-30.42%40.63M
-75.92%16.93M
-60.08%30.26M
-51.74%40.56M
-38.73%58.40M
-38.41%70.28M
-42.19%75.80M
-12.28%84.05M
-11.02%95.30M
-1.98%114.11M
182.06%131.13M
344.62%95.82M
642.70%107.11M
Thu nhập hoạt động ròng
-13.68%-12.20M
-12.59%-21.79M
-34.71%-13.96M
-14.58%-12.92M
-8.26%-10.73M
-82.70%-19.36M
8.30%-10.36M
17.76%-11.27M
47.30%-9.91M
41.91%-10.60M
33.18%-11.30M
4.17%-13.71M
-36.30%-18.81M
-21.07%-18.24M
-32.10%-16.91M
-77.60%-14.30M
36.71%-13.80M
-185.18%-15.07M
-199.00%-12.80M
-203.45%-8.05M
Đầu tư ròng
76.14%-21.00K
94.12%-6.00K
-169.23%-35.00K
83.04%-86.00K
82.85%-88.00K
95.66%-102.00K
99.52%-13.00K
84.93%-507.00K
-108.96%-513.00K
-168.35%-2.35M
82.20%-2.72M
-3954.22%-3.37M
518.96%5.72M
1643.05%3.44M
-7866.15%-15.29M
76.29%-83.00K
-34.85%-1.37M
14.56%-223.00K
23.61%-192.00K
-1564.29%-350.00K
Tài chính thuần
131650.82%80.37M
2909.96%34.98M
-99.99%2.00K
-46.79%18.51M
35.56%61.00K
-758.62%-1.25M
188475.00%30.17M
99488.57%34.79M
-99.71%45.00K
-102.64%-145.00K
-99.80%16.00K
-103.64%-35.00K
6427.12%15.40M
-89.03%5.50M
1251.24%8.18M
774.55%962.00K
-99.75%236.00K
90.52%50.10M
-93.61%605.00K
-98.39%110.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ocugen Inc, tổng doanh thu đạt 4.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.05M.

Tài sản ngắn hạn của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ocugen Inc, tài sản ngắn hạn là 24.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.54.

Tổng tài sản của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ocugen Inc là 43.52M, bao gồm 24.34M tài sản ngắn hạn và 19.18M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ocugen Inc, tổng nghĩa vụ của Ocugen Inc là 55.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ocugen Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ocugen Inc là -12.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -141.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ocugen Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ocugen Inc là -62.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.90.

Giá trị đầu tư ròng của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ocugen Inc, giá trị đầu tư ròng của Ocugen Inc là -311.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ocugen Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ocugen Inc là 17.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ocugen Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.32.

Thu nhập ròng của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ocugen Inc, lợi nhuận ròng là -67.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.52.

Biên lợi nhuận ròng của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ocugen Inc, biên lợi nhuận ròng là -1537.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ocugen Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 66.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ocugen Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -776.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -404.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ocugen Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -107.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ocugen Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ocugen Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -62.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.