tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Origin Bancorp Inc

OBK
Thêm vào danh sách theo dõi
54.730USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.69BVốn hóa
21.12P/E TTM

Tình hình tài chính của OBK

Theo dõi tình hình tài chính của Origin Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Origin Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
1.10/0.99
Doanh thu / Dự báo
107.01M/107.96M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
385.70M
9.46%
EPS(YoY)
2.42
-1.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
133.65%1.10
24.62%0.89
108.13%0.95
-53.72%0.28
-30.55%0.47
-1.69%0.72
5.42%0.46
-24.17%0.60
-4.32%0.68
-7.59%0.73
-54.72%0.43
--0.79
--0.71
--0.79
--0.96
--2.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
28.96%107.01M
10.76%103.19M
32.30%102.39M
19.08%107.16M
-12.59%82.98M
3.47%93.16M
-13.85%77.39M
12.77%89.99M
6.51%94.93M
-2.18%90.03M
-7.25%89.84M
-12.27%79.80M
22.52%89.13M
36.51%92.05M
50.45%96.86M
35.15%90.96M
11.40%72.75M
-5.68%67.43M
0.88%64.38M
2.47%67.30M
----
Lợi nhuận ròng
131.08%33.85M
23.57%27.69M
106.84%29.52M
-53.64%8.62M
-30.22%14.65M
-0.98%22.41M
6.29%14.27M
-23.49%18.60M
-3.54%20.99M
-6.87%22.63M
-54.46%13.43M
49.68%24.31M
2.11%21.76M
17.50%24.30M
4.08%29.48M
-39.79%16.24M
-23.16%21.31M
-18.93%20.68M
61.36%28.32M
106.02%26.98M
----
Biên lợi nhuận ròng
79.19%31.63%
11.56%26.84%
56.34%28.83%
-61.07%8.05%
-20.17%17.65%
-4.30%24.06%
23.39%18.44%
-32.16%20.67%
-9.44%22.11%
-4.79%25.14%
-50.90%14.94%
--30.47%
--24.41%
--26.40%
--30.43%
--25.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-33.55%1.49%
-72.65%0.29%
-78.73%0.38%
-45.18%1.05%
11.49%2.25%
-40.42%1.05%
-37.48%1.80%
-11.09%1.91%
-62.03%2.02%
-83.10%1.76%
-66.92%2.88%
--2.15%
--5.31%
--10.40%
--8.71%
--6.89%
----
----
----
----
----
Doanh thu
28.96%107.01M
10.76%103.19M
32.30%102.39M
19.08%107.16M
-12.59%82.98M
3.47%93.16M
-13.85%77.39M
12.77%89.99M
6.51%94.93M
-2.18%90.03M
-7.25%89.84M
-12.27%79.80M
22.52%89.13M
36.51%92.05M
50.45%96.86M
35.15%90.96M
11.40%72.75M
-5.68%67.43M
0.88%64.38M
2.47%67.30M
----
Lợi nhuận hoạt động
131.07%43.12M
23.57%35.28M
108.11%37.45M
-53.59%10.98M
-30.21%18.66M
-1.07%28.55M
2.96%18.00M
-21.17%23.67M
-3.98%26.74M
-5.41%28.86M
-53.33%17.48M
32.82%30.03M
5.49%27.84M
17.53%30.51M
12.52%37.45M
-31.96%22.61M
-23.60%26.40M
-17.74%25.96M
17.39%33.28M
10.10%33.23M
----
Lợi nhuận ròng
131.08%33.85M
23.57%27.69M
106.84%29.52M
-53.64%8.62M
-30.22%14.65M
-0.98%22.41M
6.29%14.27M
-23.49%18.60M
-3.54%20.99M
-6.87%22.63M
-54.46%13.43M
49.68%24.31M
2.11%21.76M
17.50%24.30M
4.08%29.48M
-39.79%16.24M
-23.16%21.31M
-18.93%20.68M
61.36%28.32M
106.02%26.98M
----
Tổng tài sản
6.19%10.28B
4.49%10.19B
0.48%9.72B
-1.75%9.79B
-2.70%9.68B
-1.44%9.75B
-0.45%9.68B
2.39%9.97B
-2.14%9.95B
-4.50%9.89B
0.38%9.72B
2.86%9.73B
25.32%10.17B
27.69%10.36B
23.21%9.69B
26.67%9.46B
11.60%8.11B
7.26%8.11B
3.05%7.86B
5.20%7.47B
----
Tổng các khoản nợ
6.18%9.00B
4.17%8.93B
-0.65%8.48B
-2.76%8.58B
-4.28%8.47B
-2.76%8.57B
-1.46%8.53B
0.98%8.82B
-3.45%8.85B
-5.90%8.81B
-0.88%8.66B
2.09%8.73B
22.80%9.17B
25.96%9.37B
22.51%8.74B
26.47%8.56B
13.46%7.47B
7.65%7.44B
2.15%7.13B
4.50%6.76B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
6.24%1.28B
6.79%1.26B
8.86%1.25B
6.03%1.21B
10.03%1.21B
9.39%1.18B
7.75%1.15B
14.69%1.15B
9.82%1.10B
8.69%1.08B
11.89%1.06B
10.13%998.95M
54.38%997.86M
46.64%992.59M
30.09%949.94M
28.53%907.02M
-6.08%646.37M
3.12%676.87M
12.83%730.21M
12.43%705.67M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
232.70%501.90M
108.07%18.84M
1651.89%268.09M
-1227.39%-194.75M
-46.40%150.85M
-148.70%-233.57M
116.96%15.30M
-95.25%17.27M
-33.96%281.47M
-287.04%-93.92M
-69.71%-90.23M
185.59%363.30M
101.39%426.19M
-88.56%50.21M
-131.81%-53.17M
-51.07%-424.47M
-68.22%211.62M
328.74%438.74M
-71.54%167.15M
-135.44%-280.97M
Đầu tư ròng
----
-320.84%-244.24M
-136.05%-145.87M
384.20%153.90M
-48.79%-63.68M
64.11%-58.03M
14662.31%404.63M
-87.99%31.78M
76.32%-42.80M
25.36%-161.68M
101.53%2.74M
-45.24%264.61M
57.90%-180.76M
34.44%-216.63M
-107.89%-179.33M
287.23%483.18M
-192.07%-429.39M
-202.63%-330.45M
75.90%-86.26M
30.79%-258.07M
148.92%466.38M
Tài chính thuần
----
79.60%-15.68M
-243.86%-75.66M
-826.37%-129.19M
382.03%106.33M
29.30%-76.87M
-133.17%-22.00M
95.84%-13.95M
104.07%22.06M
-142.37%-108.72M
-64.64%66.34M
26.10%-335.09M
-191.29%-541.67M
11050.92%256.58M
15826.91%187.62M
-24464.90%-453.47M
10737.06%593.34M
99.65%-2.34M
-99.83%1.18M
98.76%-1.85M
97.71%-5.58M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Origin Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 385.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 352.35M.

Tổng nghĩa vụ của Origin Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Origin Bancorp Inc là 8.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Origin Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Origin Bancorp Inc là 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.86.

Thu nhập hoạt động thuần của Origin Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Origin Bancorp Inc là 95.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.66.

Giá trị đầu tư ròng của Origin Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Origin Bancorp Inc là -113.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -149.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Origin Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Origin Bancorp Inc là -175.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Origin Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.88.

Thu nhập ròng của Origin Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 75.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.69.

Biên lợi nhuận ròng của Origin Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Origin Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Origin Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Origin Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Origin Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Origin Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 95.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.