Tìm kiếm
Thị trường
Danh sách theo dõi
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nyt
/
New York Times Co
NYT
Thêm vào danh sách theo dõi
77.821
USD
+2.641
+3.51%
Giờ giao dịch (ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Trước giờ giao dịch (ET)
12.60B
Vốn hóa
33.14
P/E TTM
New York Times Co
77.821
+2.641
+3.51%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Thời gian cập nhật: CN, 10 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
8.27%
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
6.51%
The Linonia Partnership LP
5.02%
Vanguard Portfolio Management, LLC
4.77%
Darsana Capital Partners LP
4.75%
Khác
70.69%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
8.27%
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
6.51%
The Linonia Partnership LP
5.02%
Vanguard Portfolio Management, LLC
4.77%
Darsana Capital Partners LP
4.75%
Khác
70.69%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
45.61%
Investment Advisor/Hedge Fund
34.05%
Hedge Fund
18.03%
Holding Company
3.14%
Pension Fund
1.65%
Research Firm
1.64%
Individual Investor
1.55%
Bank and Trust
0.80%
Family Office
0.26%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: CN, 5 Th04
Thời gian cập nhật: CN, 5 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
1060
163.88M
101.74%
-10.78M
2025Q4
992
160.94M
99.61%
-16.27M
2025Q3
947
159.48M
98.69%
-17.23M
2025Q2
929
161.57M
99.71%
-14.00M
2025Q1
932
158.45M
97.64%
-14.85M
2024Q4
885
156.64M
96.36%
-5.89M
2024Q3
858
149.90M
91.72%
-14.06M
2024Q2
831
153.18M
93.67%
-12.84M
2024Q1
827
153.67M
93.89%
-11.58M
2023Q4
828
153.79M
93.98%
-13.86M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
13.31M
8.26%
-68.04K
-0.51%
Dec 31, 2025
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
10.48M
6.5%
-234.45K
-2.19%
Dec 31, 2025
The Linonia Partnership LP
8.08M
5.01%
+8.08M
--
Mar 09, 2026
Darsana Capital Partners LP
7.66M
4.75%
-841.10K
-9.90%
Dec 31, 2025
AQR Capital Management, LLC
6.24M
3.87%
+1.63M
+35.29%
Dec 31, 2025
Wellington Management Company, LLP
5.21M
3.23%
+441.85K
+9.26%
Dec 31, 2025
Berkshire Hathaway Inc.
5.07M
3.14%
+5.07M
--
Dec 31, 2025
State Street Investment Management (US)
5.03M
3.12%
+116.01K
+2.36%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
InfraCap Small Cap Income ETF
2.45%
American Century US Quality Growth ETF
1.89%
SRH US Quality GARP ETF
1.81%
ALPS O'Shares US Small-Cap Quality Dividend ETF
1.46%
First Trust Small Cap US Equity Select ETF
1.05%
First Trust Mid Cap US Equity Select ETF
1.03%
Invesco S&P MidCap Low Volatility ETF
1%
Abacus FCF Innovation Leaders ETF
0.98%
iShares MSCI USA Small-Cap Min Vol Factor ETF
0.96%
FT Vest SMID Rising Dividend Achievers Tgt In
0.9%
Xem thêm
InfraCap Small Cap Income ETF
Tỷ trọng
2.45%
American Century US Quality Growth ETF
Tỷ trọng
1.89%
SRH US Quality GARP ETF
Tỷ trọng
1.81%
ALPS O'Shares US Small-Cap Quality Dividend ETF
Tỷ trọng
1.46%
First Trust Small Cap US Equity Select ETF
Tỷ trọng
1.05%
First Trust Mid Cap US Equity Select ETF
Tỷ trọng
1.03%
Invesco S&P MidCap Low Volatility ETF
Tỷ trọng
1%
Abacus FCF Innovation Leaders ETF
Tỷ trọng
0.98%
iShares MSCI USA Small-Cap Min Vol Factor ETF
Tỷ trọng
0.96%
FT Vest SMID Rising Dividend Achievers Tgt In
Tỷ trọng
0.9%