tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

New York Times Co

NYT
Thêm vào danh sách theo dõi
76.450USD
+1.270+1.69%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.38BVốn hóa
32.56P/E TTM

Tình hình tài chính của NYT

Theo dõi tình hình tài chính của New York Times Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của New York Times Co

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.67
Doanh thu / Dự báo
--/751.97M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.82B
9.24%
EPS(YoY)
2.11
17.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
79.34%0.54
6.00%0.80
28.38%0.50
27.49%0.51
23.24%0.30
12.97%0.75
19.75%0.39
40.87%0.40
81.45%0.25
56.15%0.67
--0.33
--0.28
--0.14
--0.43
--0.62
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.00%712.24M
10.42%802.31M
9.47%700.82M
9.72%685.87M
7.05%635.91M
7.46%726.63M
6.99%640.18M
5.80%625.10M
5.93%594.01M
1.30%676.22M
9.25%598.35M
6.33%590.85M
4.34%560.74M
12.34%667.54M
7.58%547.68M
11.47%555.68M
13.61%537.42M
16.66%594.23M
19.26%509.10M
23.47%498.50M
Lợi nhuận ròng
77.44%87.92M
4.94%129.84M
27.29%81.65M
26.56%82.94M
22.60%49.55M
12.60%123.72M
19.64%64.14M
40.72%65.54M
81.07%40.42M
55.22%109.88M
46.42%53.62M
-24.61%46.57M
372.40%22.32M
1.28%70.79M
-33.00%36.62M
13.73%61.78M
-88.51%4.72M
598.26%69.89M
62.77%54.66M
129.55%54.32M
Biên lợi nhuận ròng
58.42%12.34%
-4.96%16.18%
16.27%11.65%
15.34%12.09%
14.52%7.79%
4.44%17.03%
11.82%10.02%
33.01%10.48%
70.93%6.80%
53.74%16.30%
--8.96%
--7.88%
--3.98%
--10.60%
--6.28%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.86%46.16%
2.07%51.63%
4.90%47.15%
5.34%47.49%
1.95%44.01%
2.67%50.58%
1.20%44.94%
2.81%45.08%
3.87%43.17%
4.76%49.26%
--44.41%
--43.85%
--41.56%
--47.02%
--42.84%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-36.24%0.01%
-36.79%0.01%
-36.23%0.01%
-4.68%0.02%
--0.02%
--0.02%
--0.02%
--0.02%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.00%712.24M
10.42%802.31M
9.47%700.82M
9.72%685.87M
7.05%635.91M
7.46%726.63M
6.99%640.18M
5.80%625.10M
5.93%594.01M
1.30%676.22M
9.25%598.35M
6.33%590.85M
4.34%560.74M
12.34%667.54M
7.58%547.68M
11.47%555.68M
13.61%537.42M
16.66%594.23M
19.26%509.10M
23.47%498.50M
Lợi nhuận hoạt động
35.72%97.38M
15.78%173.74M
31.19%109.62M
33.53%112.70M
30.90%71.75M
13.67%150.06M
22.38%83.56M
20.05%84.41M
65.42%54.81M
10.76%132.01M
48.76%68.28M
29.43%70.31M
-19.18%33.13M
26.64%119.19M
-7.19%45.90M
-29.56%54.32M
-21.26%41.00M
16.90%94.11M
24.89%49.45M
119.67%77.12M
Lợi nhuận ròng
77.44%87.92M
4.94%129.84M
27.29%81.65M
26.56%82.94M
22.60%49.55M
12.60%123.72M
19.64%64.14M
40.72%65.54M
81.07%40.42M
55.22%109.88M
46.42%53.62M
-24.61%46.57M
372.40%22.32M
1.28%70.79M
-33.00%36.62M
13.73%61.78M
-88.51%4.72M
598.26%69.89M
62.77%54.66M
129.55%54.32M
Tài sản ngắn hạn
15.67%927.21M
9.80%1.03B
18.03%938.30M
19.39%855.00M
17.68%801.57M
19.79%936.32M
20.80%794.98M
6.13%716.15M
7.37%681.16M
19.21%781.65M
21.15%658.09M
42.56%674.77M
30.26%634.41M
-31.18%655.67M
-41.32%543.21M
-46.29%473.34M
-38.09%487.01M
13.98%952.71M
28.39%925.65M
29.12%881.24M
Tổng nợ ngắn hạn
4.15%577.88M
8.67%666.70M
4.39%615.49M
6.42%577.99M
1.86%554.85M
0.32%613.53M
6.42%589.60M
2.08%543.13M
0.79%544.72M
7.06%611.56M
-0.31%554.01M
-0.42%532.05M
-8.86%540.45M
2.16%571.21M
5.54%555.76M
19.65%534.28M
34.56%593.01M
14.88%559.15M
23.63%526.59M
20.32%446.52M
Tổng tài sản
4.54%2.86B
5.48%3.00B
4.53%2.89B
4.93%2.81B
4.28%2.74B
4.67%2.84B
8.47%2.76B
7.84%2.67B
6.09%2.62B
7.14%2.71B
1.24%2.55B
-1.34%2.48B
-2.25%2.47B
-1.18%2.53B
1.86%2.52B
7.02%2.51B
10.80%2.53B
11.11%2.56B
15.42%2.47B
14.07%2.35B
Tổng các khoản nợ
0.90%857.87M
4.53%955.73M
-0.35%906.87M
0.11%869.33M
-2.82%850.21M
-3.90%914.27M
2.10%910.05M
-0.40%868.38M
-2.30%874.86M
1.88%951.38M
-8.40%891.29M
-10.37%871.85M
-13.41%895.50M
-8.76%933.78M
-2.68%973.03M
4.68%972.73M
11.53%1.03B
4.47%1.02B
13.33%999.88M
12.32%929.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.19%2.00B
5.92%2.04B
6.92%1.98B
7.24%1.94B
7.83%1.88B
9.30%1.93B
11.89%1.85B
12.30%1.80B
10.86%1.75B
10.20%1.76B
7.32%1.66B
4.36%1.61B
5.47%1.58B
3.85%1.60B
4.96%1.54B
8.55%1.54B
10.30%1.50B
16.01%1.54B
16.88%1.47B
15.25%1.42B
Thu nhập hoạt động ròng
-6.92%92.24M
8.21%164.16M
65.42%207.61M
41.64%113.64M
86.68%99.09M
11.12%151.70M
20.31%125.51M
16.19%80.23M
4.63%53.08M
107.91%136.52M
51.46%104.32M
124.14%69.05M
446.07%50.73M
10.28%65.66M
-30.51%68.88M
-60.25%30.81M
-144.52%-14.66M
-34.75%59.54M
12.52%99.12M
-2.80%77.50M
Đầu tư ròng
-171.92%-22.68M
33.53%-72.20M
4.20%-97.03M
-46.89%-43.74M
87.44%-8.34M
-74.08%-108.63M
-9.79%-101.29M
-9.46%-29.78M
-399.40%-66.39M
-1187.52%-62.40M
-4978.79%-92.26M
-1065.06%-27.20M
126.40%22.18M
111.22%5.74M
102.27%1.89M
114.01%2.82M
-220.55%-84.01M
-332.65%-51.12M
27.09%-83.35M
49.07%-20.12M
Tài chính thuần
-29.73%-139.16M
-77.67%-85.41M
-39.42%-58.97M
-61.87%-54.48M
-56.18%-107.27M
-130.09%-48.07M
-95.31%-42.30M
-6.41%-33.66M
-17.35%-68.68M
49.12%-20.89M
46.56%-21.66M
22.46%-31.63M
-12.73%-58.53M
-242.42%-41.07M
-219.88%-40.52M
-234.99%-40.79M
-186.74%-51.92M
-28.93%-11.99M
-69.39%-12.67M
-30.28%-12.18M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, tổng doanh thu đạt 2.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.59B.

Tài sản ngắn hạn của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, tài sản ngắn hạn là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.80.

Tổng tài sản của New York Times Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của New York Times Co là 3.00B, bao gồm 1.03B tài sản ngắn hạn và 1.97B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, tổng nghĩa vụ của New York Times Co là 955.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, tổng vốn chủ sở hữu của New York Times Co là 2.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.92.

Thu nhập hoạt động thuần của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của New York Times Co là 466.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.07.

Giá trị đầu tư ròng của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, giá trị đầu tư ròng của New York Times Co là -221.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.69.

Giá trị huy động vốn ròng của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, giá trị huy động vốn ròng của New York Times Co là -306.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.98.

Thu nhập ròng của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, lợi nhuận ròng là 343.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.07.

Biên lợi nhuận ròng của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, biên lợi nhuận ròng là 12.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.17.

Biên lợi nhuận gộp của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, biên lợi nhuận gộp là 47.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của New York Times Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New York Times Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 466.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.